PCC fC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 21/5/2026, Trong thực hành y khoa, mỗi câu hỏi của bác sĩ không chỉ nhằm thu thập thông tin, mà còn là cách mở ra cánh cửa để hiểu sâu hơn về cuộc đời, môi trường sống và những yếu tố nguy cơ của người bệnh. Một câu hỏi tưởng chừng rất đơn giản như “What do you do?” – “Ông/bà làm nghề gì?” có thể giúp bác sĩ nhận diện nhiều vấn đề quan trọng: phơi nhiễm nghề nghiệp, stress công việc, tiền sử quân ngũ, thói quen sinh hoạt, nguy cơ bệnh mạn tính và cả những tác động lâu dài đến sức khỏe thể chất – tinh thần. Bài 11 – Taking Occupational and Social History giúp học viên làm quen với cách hỏi về nghề nghiệp và tiền sử xã hội bằng tiếng Anh tự nhiên, ngắn gọn, nhưng giàu giá trị lâm sàng. Qua đoạn hội thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân là một trưởng bưu cục từng có thời gian phục vụ trong quân đội, người học sẽ thấy rằng: hỏi bệnh không chỉ là hỏi triệu chứng, mà còn là hành trình tìm hiểu con người phía sau bệnh án. Từ câu hỏi “Have you always been with the post office?”, học viên sẽ được ôn lại cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành để khai thác những sự việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Đây là một cấu trúc rất quan trọng trong hỏi bệnh, đặc biệt khi bác sĩ muốn tìm hiểu quá trình làm việc, thời gian mắc bệnh, tiền sử tiếp xúc hoặc diễn biến kéo dài của triệu chứng. Thông điệp của bài học là: Ask about work – Understand the patient’s world. Hỏi về nghề nghiệp – Hiểu thêm thế giới của người bệnh.
BÀI 11
KHAI THÁC NGHỀ NGHIỆP VÀ TIỀN SỬ XÃ HỘI
Taking Occupational and Social History
Chương trình: Tiếng Anh Y khoa: Thiết yếu – Thực hành – Nghiên cứu
Thời lượng gợi ý: 15 phút mỗi buổi, học theo nhịp 5H sáng
Trọng tâm: Hỏi nghề nghiệp, quá trình làm việc, tuổi, tiền sử quân ngũ và liên hệ nguy cơ sức khỏe nghề nghiệp.
Sĩ số: chưa biết

1. Đoạn hội thoại gốc
DOCTOR: Aha, and what’s your job, what do you do?
PATIENT: Well, I’m a, I work for the post office. I’m a postmaster.
DOCTOR: And I see that you’re what, 58, now, and have you …?
PATIENT: Yes.
DOCTOR: Have you always been with the post office?
PATIENT: Yes, well apart from my time in the army you know …
2. Dịch nghĩa tiếng Việt
Bác sĩ: À, vậy công việc của ông là gì, ông làm nghề gì?
Bệnh nhân: Vâng, tôi… tôi làm việc cho bưu điện. Tôi là trưởng bưu cục.
Bác sĩ: Tôi thấy hiện nay ông khoảng 58 tuổi, đúng không, và ông đã…?
Bệnh nhân: Vâng.
Bác sĩ: Ông có luôn làm việc trong ngành bưu điện không?
Bệnh nhân: Vâng, ngoại trừ khoảng thời gian tôi ở trong quân đội, ông biết đấy…
3. Mục tiêu bài học
Sau bài học này, học viên có thể:
- Hỏi bệnh nhân về nghề nghiệp hiện tại bằng tiếng Anh tự nhiên.
- Khai thác quá trình làm việc lâu dài bằng thì hiện tại hoàn thành.
- Nhận biết các cụm từ giao tiếp thường gặp khi bệnh nhân trả lời ngập ngừng.
- Hiểu vai trò của tiền sử nghề nghiệp và xã hội trong thực hành y khoa.
- Thực hành hội thoại ngắn giữa bác sĩ và bệnh nhân theo tình huống lâm sàng.
4. Từ vựng trọng tâm
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú sử dụng |
| job | noun | công việc, nghề nghiệp | What’s your job? |
| What do you do? | phrase | Ông/bà làm nghề gì? | Câu hỏi tự nhiên hơn “What is your job?” |
| work for | phrasal verb | làm việc cho | I work for the post office. |
| post office | noun phrase | bưu điện | Nơi làm việc |
| postmaster | noun | trưởng bưu cục | Chức danh nghề nghiệp |
| I see that… | phrase | Tôi thấy rằng… | Dùng khi dựa vào hồ sơ/bệnh án |
| 58 | number | năm mươi tám tuổi | Cách hỏi tuổi gián tiếp |
| have you always been…? | question structure | ông/bà đã luôn làm… chưa? | Hiện tại hoàn thành |
| apart from | preposition phrase | ngoại trừ | Apart from my time in the army |
| army | noun | quân đội | Tiền sử quân ngũ |
| you know | discourse marker | ông biết đấy | Cách nói đệm tự nhiên |
5. Cấu trúc giao tiếp quan trọng
5.1. Hỏi nghề nghiệp
What’s your job?
Ông/bà làm nghề gì?
What do you do?
Ông/bà làm công việc gì?
What kind of work do you do?
Ông/bà làm loại công việc nào?
Do you work indoors or outdoors?
Ông/bà làm việc trong nhà hay ngoài trời?
Are you still working or have you retired?
Ông/bà vẫn đang làm việc hay đã nghỉ hưu?
5.2. Trả lời về nghề nghiệp
I work for the post office.
Tôi làm việc cho bưu điện.
I’m a postmaster.
Tôi là trưởng bưu cục.
I used to work in the army.
Trước đây tôi từng làm trong quân đội.
I’m retired now.
Hiện nay tôi đã nghỉ hưu.
I’ve worked there for many years.
Tôi đã làm ở đó nhiều năm rồi.
6. Điểm ngữ pháp chính: Hiện tại hoàn thành
Câu quan trọng của bài:
Have you always been with the post office?
Ý nghĩa:
Bác sĩ hỏi bệnh nhân có làm trong ngành bưu điện liên tục từ trước đến nay không.
Cấu trúc:
Have/Has + S + always + been + …?
Ví dụ:
Have you always been a teacher?
Ông/bà có luôn làm giáo viên không?
Have you always worked in this factory?
Ông/bà có luôn làm việc ở nhà máy này không?
How long have you worked there?
Ông/bà đã làm việc ở đó bao lâu rồi?
Have you ever worked with chemicals?
Ông/bà đã từng làm việc với hóa chất chưa?
Have you ever been exposed to dust, smoke, or toxic substances?
Ông/bà đã từng tiếp xúc với bụi, khói hoặc chất độc chưa?
7. Giá trị y khoa của khai thác nghề nghiệp
Trong lâm sàng, hỏi nghề nghiệp không chỉ là giao tiếp xã hội. Đây là một phần quan trọng của khai thác bệnh sử.
Nghề nghiệp có thể liên quan đến:
Bệnh hô hấp: tiếp xúc bụi, khói, hóa chất, amiăng, khí độc.
Bệnh da liễu: tiếp xúc dung môi, chất tẩy rửa, hóa chất công nghiệp.
Bệnh cơ xương khớp: lao động nặng, tư thế làm việc kéo dài.
Bệnh tim mạch: stress nghề nghiệp, làm ca đêm, ít vận động.
Ngộ độc: thuốc trừ sâu, khí CO, dung môi, kim loại nặng, hóa chất công nghiệp.
Sức khỏe tâm thần: áp lực công việc, mất ngủ, sang chấn nghề nghiệp, hậu quả quân ngũ.
Với bệnh nhân trong bài, chi tiết “my time in the army” rất đáng chú ý vì có thể liên quan đến: chấn thương cũ, stress sau sang chấn, tiếp xúc tiếng ồn, hóa chất, khói bụi, hoặc các bệnh lý mạn tính về sau.
8. Phân tích hội thoại theo kỹ năng hỏi bệnh
Câu 1
Aha, and what’s your job, what do you do?
Bác sĩ dùng hai cách hỏi liên tiếp để làm câu hỏi rõ hơn và thân thiện hơn.
Trong thực hành, What do you do? là câu rất tự nhiên, thường dùng hơn câu “What is your occupation?”
Câu 2
I work for the post office. I’m a postmaster.
Bệnh nhân trả lời theo hai lớp thông tin:
nơi làm việc là post office, chức danh là postmaster.
Câu 3
I see that you’re what, 58, now…
Bác sĩ dùng thông tin từ hồ sơ để xác nhận tuổi.
Cách nói này mềm mại, tự nhiên, không quá máy móc.
Câu 4
Have you always been with the post office?
Đây là câu hỏi về quá trình làm việc lâu dài, dùng thì hiện tại hoàn thành để kết nối quá khứ với hiện tại.
Câu 5
Apart from my time in the army…
Bệnh nhân bổ sung một ngoại lệ quan trọng: từng có thời gian trong quân đội.
Trong y khoa, đây là gợi ý để hỏi thêm về tiền sử tiếp xúc, chấn thương, tâm lý và môi trường làm việc cũ.
9. Mẫu mở rộng cho bác sĩ
Doctor: What kind of work do you do?
Patient: I work for a construction company.
Doctor: How long have you worked there?
Patient: For about twenty years.
Doctor: Have you ever been exposed to dust or chemicals at work?
Patient: Yes, sometimes.
Doctor: Have you ever worked in the army, a factory, a farm, or a chemical environment?
Patient: I was in the army when I was younger.
Doctor: Did you have any injuries or health problems during that time?
Patient: I had some back pain and hearing problems.
10. Thực hành thay thế từ
Học viên luyện theo mẫu:
Doctor: What do you do?
Patient: I work for ________. I’m a ________.
Ví dụ:
- I work for a hospital. I’m a nurse.
- I work for a school. I’m a teacher.
- I work for a company. I’m an accountant.
- I work on a farm. I’m a farmer.
- I work in a factory. I’m a technician.
- I work for the police. I’m a police officer.
- I work for the army. I’m a soldier.
- I’m retired now, but I used to be a driver.
11. Bài tập nghe – nói 5H
Bước 1: Nghe bắt từ khóa
Học viên nghe đoạn hội thoại và ghi lại 5 từ/cụm từ chính:
job – post office – postmaster – 58 – army
Bước 2: Đọc theo nhịp
Đọc chậm, rõ, theo cụm:
What’s your job / what do you do?
I work for the post office / I’m a postmaster.
Have you always been / with the post office?
Apart from my time / in the army.
Bước 3: Đóng vai
Một học viên đóng vai bác sĩ, một học viên đóng vai bệnh nhân.
Doctor: What do you do?
Patient: I work for…
Doctor: How long have you worked there?
Patient: I’ve worked there for…
Doctor: Have you ever worked with chemicals, dust, or smoke?
Patient: Yes/No…
12. Bài tập dịch nhanh
Dịch sang tiếng Anh:
- Ông làm nghề gì?
→ What do you do? - Tôi làm việc cho bưu điện.
→ I work for the post office. - Tôi là trưởng bưu cục.
→ I’m a postmaster. - Ông đã luôn làm trong ngành bưu điện phải không?
→ Have you always been with the post office? - Ngoại trừ thời gian tôi ở trong quân đội.
→ Apart from my time in the army. - Ông đã làm việc ở đó bao lâu rồi?
→ How long have you worked there? - Ông có từng tiếp xúc với hóa chất không?
→ Have you ever been exposed to chemicals?
13. Bài tập ứng dụng lâm sàng
Hãy hỏi bệnh nhân 5 câu sau bằng tiếng Anh:
- Ông/bà làm nghề gì?
- Ông/bà đã làm công việc đó bao lâu?
- Ông/bà có từng làm trong quân đội không?
- Ông/bà có từng tiếp xúc với bụi, khói, hóa chất không?
- Công việc của ông/bà có căng thẳng không?
Gợi ý đáp án:
- What do you do?
- How long have you done that job?
- Have you ever been in the army?
- Have you ever been exposed to dust, smoke, or chemicals?
- Is your work stressful?
14. Thông điệp bài học
Bài 11 giúp học viên hiểu rằng: trong y khoa, một câu hỏi tưởng như đơn giản — “What do you do?” — có thể mở ra nhiều thông tin quan trọng về bệnh tật, nguy cơ phơi nhiễm, lối sống, sức khỏe tâm thần và hoàn cảnh xã hội của người bệnh.
Hỏi nghề nghiệp không chỉ để biết bệnh nhân làm gì. Hỏi nghề nghiệp là để hiểu người bệnh đã sống, đã làm việc, đã chịu đựng và đã phơi nhiễm với điều gì trong suốt cuộc đời.
15. Câu khẩu hiệu của Bài 11
Ask about work – Understand the patient’s world.
Hỏi về nghề nghiệp – Hiểu thêm thế giới của người bệnh.
PCC fC Language
