PCC Language – Thăng Long, ngày 9/9/2026, Bài 105 đưa chúng ta đến với một chủ đề rất gần gũi trong thực hành lâm sàng: nhận diện các cấu trúc cơ bản của não trên phim MRI. Qua đoạn hội thoại giữa hai bác sĩ, chúng ta sẽ cùng ôn lại vỏ đại não, chất xám, chất trắng, sợi trục có myelin và các cấu trúc bảo vệ não, đồng thời học cách diễn đạt những nhận xét hình ảnh một cách ngắn gọn, chính xác và tự nhiên bằng tiếng Anh y khoa. Đây cũng là cơ hội để luyện những cấu trúc thường gặp như appear + adjective, consist of, showing… và câu bị động, từ đó giúp việc mô tả CT/MRI và trao đổi chuyên môn trở nên tự tin, rõ ràng hơn.
BÀI 105 – MEDICAL ENGLISH
BRAIN ANATOMY ON MRI – GRAY MATTER & WHITE MATTER
Lớp Tiếng Anh Y Khoa – CLB Bóng đá PCC fC
Chủ đề: Mô tả cấu trúc não trên MRI – vỏ não, chất xám, chất trắng, sợi trục có myelin và các cấu trúc bảo vệ não.
Mục tiêu bài học: Sau bài này, học viên có thể mô tả một số cấu trúc cơ bản của não trên MRI, giải thích chức năng của chất trắng và sử dụng các mẫu câu chuyên môn như appear + adjective, consist of, be protected by và how + passive voice.

1. WARM-UP – KHỞI ĐỘNG
Look at a head MRI scan. What structures can you identify?
Hãy nhìn một phim MRI sọ não. Bạn có thể nhận ra những cấu trúc nào?
Gợi ý:
cerebral cortex – gray matter – white matter – skull – spinal cord – meninges
2. CLINICAL DIALOGUE – HỘI THOẠI
Dr. Vance:
“Dr. Linh, let’s review this head MRI scan. What key brain structures do you observe?”
“Bác sĩ Linh, chúng ta hãy cùng xem lại phim MRI sọ não này. Bác sĩ quan sát thấy những cấu trúc quan trọng nào của não?”
Dr. Linh:
“The cerebral cortex appears intact, showing clear differentiation between gray and white matter.”
“Vỏ não có vẻ còn nguyên vẹn, cho thấy sự phân biệt rõ ràng giữa chất xám và chất trắng.”
Dr. Vance:
“Correct. Notice how gray matter forms the outer layer containing neuronal cell bodies.”
“Đúng vậy. Hãy chú ý rằng chất xám tạo thành lớp ngoài, nơi chứa thân của các tế bào thần kinh.”
Dr. Linh:
“Yes, and directly beneath the gray matter, white matter consists of densely myelinated axons.”
“Vâng, và ngay bên dưới chất xám, chất trắng được cấu tạo chủ yếu từ các sợi trục được myelin hóa dày đặc.”
Dr. Vance:
“What is the primary function of these myelinated axons in central neural processing?”
“Chức năng chính của những sợi trục có myelin này trong quá trình xử lý thần kinh trung ương là gì?”
Dr. Linh:
“They rapidly conduct electrical impulses across distinct brain regions and down the spinal cord.”
“Chúng dẫn truyền nhanh các xung điện thần kinh giữa những vùng khác nhau của não và xuống tủy sống.”
Dr. Vance:
“Precisely. And how is this delicate tissue protected within the cranial vault?”
“Chính xác. Vậy mô thần kinh mỏng manh này được bảo vệ như thế nào bên trong hộp sọ?”
Dr. Linh:
“By the bony skull structure and protective connective tissue layers located between bone and tissue.”
“Nhờ cấu trúc xương sọ và các lớp mô liên kết bảo vệ nằm giữa xương sọ và mô não.”
🩺 Medical note
Trong thực hành y khoa, câu cuối có thể diễn đạt chính xác hơn:
“The brain is protected by the skull, the meninges, and cerebrospinal fluid.”
“Não được bảo vệ bởi hộp sọ, các màng não và dịch não tủy.”
3. VOCABULARY – TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
| Từ/Cụm từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa |
| cerebral cortex | /səˈriː.brəl ˈkɔːr.teks/ | n. | vỏ đại não |
| gray matter | /ˈɡreɪ ˌmæt.ər/ | n. | chất xám |
| white matter | /ˈwaɪt ˌmæt.ər/ | n. | chất trắng |
| intact | /ɪnˈtækt/ | adj. | nguyên vẹn |
| differentiation | /ˌdɪf.ə.ren.ʃiˈeɪ.ʃən/ | n. | sự phân biệt |
| neuronal | /njʊəˈrəʊ.nəl/ | adj. | thuộc tế bào thần kinh |
| cell body | /ˈsel ˌbɒd.i/ | n. | thân tế bào |
| beneath | /bɪˈniːθ/ | prep./adv. | bên dưới |
| axon | /ˈæk.sɒn/ | n. | sợi trục |
| myelinated | /ˈmaɪ.ə.lɪ.neɪ.tɪd/ | adj. | được myelin hóa |
| conduct | /kənˈdʌkt/ | v. | dẫn truyền |
| electrical impulse | /ɪˈlek.trɪ.kəl ˈɪm.pʌls/ | n. | xung điện |
| distinct | /dɪˈstɪŋkt/ | adj. | riêng biệt, khác biệt |
| spinal cord | /ˈspaɪ.nəl kɔːrd/ | n. | tủy sống |
| cranial vault | /ˈkreɪ.ni.əl vɔːlt/ | n. | vòm/hộp sọ |
| delicate | /ˈdel.ɪ.kət/ | adj. | mỏng manh |
| protective | /prəˈtek.tɪv/ | adj. | có chức năng bảo vệ |
| meninges | /məˈnɪn.dʒiːz/ | n. plural | các màng não |
| cerebrospinal fluid | /ˌser.ə.brəʊˈspaɪ.nəl ˈfluː.ɪd/ | n. | dịch não tủy |
⭐ 5 từ cần nhớ
cortex – intact – myelinated – axon – cranial
4. GRAMMAR FOCUS – NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM
A. APPEAR + ADJECTIVE
Dùng khi mô tả một nhận định dựa trên hình ảnh hoặc thăm khám, giúp cách nói thận trọng và chuyên nghiệp hơn.
The cerebral cortex appears intact.
Vỏ não có vẻ còn nguyên vẹn.
Công thức:
Subject + appear(s) + adjective
Ví dụ:
The ventricles appear normal.
Các não thất có vẻ bình thường.
The lesion appears well-defined.
Tổn thương có vẻ có ranh giới rõ.
The patient appears stable.
Bệnh nhân có vẻ ổn định.
B. CONSIST OF + NOUN
consist of = bao gồm / được cấu tạo bởi
White matter consists of densely myelinated axons.
Chất trắng được cấu tạo từ các sợi trục được myelin hóa dày đặc.
Công thức:
A + consists of + B
Ví dụ:
The central nervous system consists of the brain and spinal cord.
Hệ thần kinh trung ương bao gồm não và tủy sống.
⚠️ Không nói: is consisted of
C. SHOWING + NOUN — PRESENT PARTICIPLE
The cerebral cortex appears intact, showing clear differentiation between gray and white matter.
Ở đây showing bổ sung thông tin cho mệnh đề phía trước.
Có thể hiểu:
…, which shows clear differentiation…
→ …, showing clear differentiation…
Cách viết này rất thường gặp trong radiology reports và văn phong y khoa.
D. PASSIVE VOICE – CÂU BỊ ĐỘNG
How is this delicate tissue protected?
Phần mô mỏng manh này được bảo vệ như thế nào?
Cấu trúc:
How + be + subject + past participle?
Trả lời:
The brain is protected by the skull and meninges.
Não được bảo vệ bởi hộp sọ và màng não.
Các ví dụ lâm sàng:
How is the airway protected?
Đường thở được bảo vệ như thế nào?
How is the patient monitored?
Bệnh nhân được theo dõi như thế nào?
How is the drug eliminated?
Thuốc được thải trừ như thế nào?
5. MEDICAL LANGUAGE POINT
Gray matter vs. White matter
Gray matter
→ mainly contains neuronal cell bodies, dendrites and synapses
→ chủ yếu chứa thân tế bào thần kinh, các sợi nhánh và synapse.
White matter
→ mainly contains myelinated axons
→ chủ yếu chứa các sợi trục có myelin.
Why is it called “white matter”?
Myelin contains a high proportion of lipids, giving white matter its pale appearance.
Myelin chứa tỷ lệ lipid cao, tạo cho chất trắng màu sáng đặc trưng.
6. PRONUNCIATION CHALLENGE
Đọc chậm → sau đó đọc liền câu:
cerebral cortex
/səˈriː.brəl ˈkɔːr.teks/
myelinated axons
/ˈmaɪ.ə.lɪ.neɪ.tɪd ˈæk.sɒnz/
electrical impulses
/ɪˈlek.trɪ.kəl ˈɪm.pʌl.sɪz/
cerebrospinal fluid
/ˌser.ə.brəʊˈspaɪ.nəl ˈfluː.ɪd/
🔥 Câu luyện phát âm
“White matter consists of densely myelinated axons that rapidly conduct electrical impulses.”
Chất trắng gồm các sợi trục được myelin hóa dày đặc, có chức năng dẫn truyền nhanh các xung điện.
7. SPEAKING PRACTICE – THỰC HÀNH NÓI
Doctor A:
What structures can you identify on this MRI?
Bạn có thể nhận diện những cấu trúc nào trên phim MRI này?
Doctor B:
The cerebral cortex appears intact, with clear differentiation between gray and white matter.
Vỏ não có vẻ nguyên vẹn, với sự phân biệt rõ giữa chất xám và chất trắng.
Doctor A:
What is the function of white matter?
Chức năng của chất trắng là gì?
Doctor B:
It contains myelinated axons that rapidly transmit neural impulses between different regions of the nervous system.
Nó chứa các sợi trục có myelin giúp dẫn truyền nhanh các xung thần kinh giữa các vùng khác nhau của hệ thần kinh.
8. QUICK CHECK – 3 CÂU KIỂM TRA
1. Gray matter mainly contains ________.
A. Bone
B. Neuronal cell bodies
C. Cerebrospinal fluid
→ B
2. White matter mainly contains ________.
A. Myelinated axons
B. Red blood cells
C. Skull bones
→ A
3. “White matter consists ___ myelinated axons.”
A. in
B. with
C. of
→ C
9. SENTENCE OF THE DAY
“The cerebral cortex appears intact, showing clear differentiation between gray and white matter.”
Câu đáng học vì có 3 cấu trúc hay:
appears intact
→ có vẻ nguyên vẹn
showing…
→ cho thấy…
differentiation between A and B
→ sự phân biệt giữa A và B
Đây là kiểu câu rất hữu ích khi mô tả CT/MRI bằng tiếng Anh.
🧠 TAKE-HOME MESSAGE
Gray matter processes information.
White matter connects and transmits information.
Chất xám xử lý thông tin.
Chất trắng kết nối và dẫn truyền thông tin.
LESSON 105 | MEDICAL ENGLISH – PCC fC
Learn English • Understand Medicine • Communicate with Confidence
Học tiếng Anh • Hiểu y khoa • Tự tin giao tiếp
