PCC Language – Thăng Long, ngày 10/9/2026, Kính mời các anh chị học viên cùng đến với Bài 106 của Lớp Tiếng Anh Y Khoa do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức. Từ một ca bệnh hô hấp thực tế, bài học hôm nay không chỉ giúp chúng ta rèn luyện hội thoại lâm sàng bằng tiếng Anh mà còn tập trung làm rõ một cặp âm rất quan trọng trong phát âm y khoa: /θ/ và /ð/ – hai âm “th” xuất hiện nhiều trong các từ quen thuộc như breath, breathe, this, the, breathing. Hy vọng bài học sẽ giúp các anh chị phát âm rõ hơn, tự tin hơn và sử dụng tiếng Anh y khoa chính xác hơn trong giao tiếp chuyên môn hằng ngày.
BÀI 106 – MEDICAL ENGLISH 5 AM
PLEURAL EFFUSION & PNEUMONIA IN AN ELDERLY PATIENT
Lớp Tiếng Anh Y Khoa – do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức
1. Mục tiêu bài học
Sau bài học, học viên có thể:
- Hỏi và trình bày lý do nhập viện.
- Mô tả ngắn gọn CT ngực.
- Trao đổi về kết quả dịch màng phổi và căn nguyên nhiễm trùng.
- Báo cáo tình trạng hiện tại của bệnh nhân bằng tiếng Anh y khoa.
Ca học dựa trên bệnh nhân nam 85 tuổi, nhập viện vì ho, sốt, mệt, khó thở; có tổn thương phổi phải và tràn dịch màng phổi.


2. Clinical Dialogue – 8 câu trọng tâm
1. Doctor A:
What brought this 85-year-old patient to the hospital?
→ Điều gì khiến bệnh nhân 85 tuổi này phải nhập viện?
2. Doctor B:
He was admitted with fever, cough, fatigue, and shortness of breath.
→ Ông nhập viện vì sốt, ho, mệt và khó thở.
3. Doctor A:
What did the chest CT show?
→ Chụp CT ngực cho thấy gì?
4. Doctor B:
It showed right-sided pulmonary consolidation with pleural effusion, raising concern for pneumonia and an underlying lung lesion.
→ CT cho thấy đông đặc phổi phải kèm tràn dịch màng phổi, gợi ý viêm phổi và cần lưu ý tổn thương phổi tiềm ẩn.
5. Doctor A:
Was an infectious cause identified in the pleural fluid?
→ Có xác định được nguyên nhân nhiễm khuẩn trong dịch màng phổi không?
6. Doctor B:
Yes. Escherichia coli was isolated from the pleural fluid, while tests for tuberculosis and fungi were negative.
→ Có. Escherichia coli được phân lập từ dịch màng phổi, trong khi các xét nghiệm lao và nấm âm tính.
7. Doctor A:
How is the patient doing now?
→ Hiện tình trạng bệnh nhân thế nào?
8. Doctor B:
He is now afebrile, fully conscious, and breathing room air with an SpO₂ of 98%, but decreased breath sounds and crackles remain over the right lower lung.
→ Hiện bệnh nhân không sốt, tỉnh táo hoàn toàn, thở khí phòng với SpO₂ 98%, nhưng vẫn còn giảm thông khí và ran ở vùng dưới phổi phải.
3. Vocabulary – Từ mới trọng tâm
| Từ/Cụm từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa |
| pleural effusion | /ˈplʊrəl ɪˈfjuːʒən/ | n. | tràn dịch màng phổi |
| pulmonary consolidation | /ˈpʊlməneri kənˌsɒlɪˈdeɪʃən/ | n. | đông đặc phổi |
| shortness of breath | /ˈʃɔːrtnəs əv breθ/ | n. | khó thở |
| pleural fluid | /ˈplʊrəl ˈfluːɪd/ | n. | dịch màng phổi |
| underlying lesion | /ˌʌndərˈlaɪɪŋ ˈliːʒən/ | n. | tổn thương tiềm ẩn |
| isolate | /ˈaɪsəleɪt/ | v. | phân lập |
| afebrile | /ˌeɪˈfiːbraɪl/ | adj. | không sốt |
| crackles | /ˈkrækəlz/ | n. | ran nổ/ran ẩm |
| decreased breath sounds | — | n. phrase | giảm âm phế bào |
| room air | /ruːm eər/ | n. | khí phòng |
4. Ngữ pháp trọng tâm
A. “be admitted with…”
Dùng để trình bày triệu chứng/lý do nhập viện:
He was admitted with fever, cough, and shortness of breath.
Công thức:
Patient + be admitted with + symptoms
Ví dụ:
She was admitted with chest pain and dyspnea.
→ Bệnh nhân nữ nhập viện vì đau ngực và khó thở.
B. “show” trong mô tả hình ảnh
The chest CT showed right-sided pulmonary consolidation.
Có thể dùng:
- CT showed…
- Chest X-ray revealed…
- Ultrasound demonstrated…
C. “while” để đối chiếu kết quả
E. coli was isolated, while tests for tuberculosis were negative.
→ Một cấu trúc rất hữu ích khi báo cáo nhiều kết quả xét nghiệm trái ngược nhau.
5. Câu hay của Bài 106
It showed right-sided pulmonary consolidation with pleural effusion, raising concern for pneumonia and an underlying lung lesion.
Phân tích
It showed…
→ Mở đầu chuẩn để báo cáo kết quả CT.
right-sided pulmonary consolidation
→ đông đặc phổi bên phải.
with pleural effusion
→ kèm theo tràn dịch màng phổi.
raising concern for…
→ làm dấy lên nghi ngờ/quan ngại về…
Đây là cấu trúc rất hữu ích trong hội chẩn vì người nói không khẳng định chẩn đoán tuyệt đối, mà diễn đạt mức độ nghi ngờ một cách khoa học.
6. Speaking Drill – Luyện nói nhanh 5 giờ sáng
Giảng viên hỏi:
What brought the patient to the hospital?
Học viên đáp trong ≤10 giây:
He was admitted with fever, cough, fatigue, and shortness of breath.
Tiếp:
What did the CT show?
→ Right-sided pulmonary consolidation with pleural effusion.
What organism was isolated?
→ Escherichia coli was isolated from the pleural fluid.
How is he doing now?
→ He is afebrile, fully conscious, and breathing room air.
7. Mini Challenge – Điền từ
1. The patient was admitted _____ fever and shortness of breath.
→ with
2. Chest CT showed pulmonary consolidation with pleural _____.
→ effusion
3. E. coli was _____ from the pleural fluid.
→ isolated
4. The patient is now _____, with no fever.
→ afebrile
⭐ TAKE-HOME MESSAGE
Good medical English is not about using difficult words. It is about presenting clinical information clearly, accurately, and logically.
Tiếng Anh y khoa tốt không nằm ở việc dùng từ thật khó, mà ở khả năng trình bày thông tin lâm sàng rõ ràng, chính xác và có logic.
BÀI 106 | MEDICAL ENGLISH 5 AM
⚽ Organized by PCC fC – Poison Control Center Football Club
