PCC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 14/10/2026, Một phụ nữ 34 tuổi, mang thai 8 tuần, được chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu đùi–chậu trái lan rộng. Bệnh nhân ổn định huyết động, nhưng liệu điều đó có đồng nghĩa với việc không còn nguy cơ thuyên tắc phổi? Hội chứng May–Thurner đóng vai trò gì trong cơ chế hình thành huyết khối? Và làm thế nào để lựa chọn chiến lược chống đông vừa hiệu quả, vừa an toàn cho mẹ và thai nhi? Từ một tình huống lâm sàng thực tiễn, Bài học 136 của Lớp Tiếng Anh Y Khoa 5H sáng, do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức, sẽ đưa học viên khám phá những câu hỏi quan trọng ấy thông qua hội thoại y khoa, từ vựng chuyên sâu, phát âm chuẩn, tư duy phản biện và thực hành giao tiếp theo định hướng CEFR B2–C1, IELTS 8.0, tham khảo AMEE và OET Medicine. Bởi học tiếng Anh Y khoa không chỉ để nói tốt hơn, mà còn để hiểu bệnh sâu hơn, tiếp cận bằng chứng khoa học chính xác hơn và đưa ra những quyết định an toàn hơn cho người bệnh.
🌱 Học để hiểu sâu – Sống để sẻ chia – Chung tay kiến tạo tương lai!
PCC fC | Medical English at 5 AM | Lesson 136 | METS–2026
MEDICAL ENGLISH AT 5 AM – LESSON 136
DEEP VEIN THROMBOSIS IN EARLY PREGNANCY
HUYẾT KHỐI TĨNH MẠCH SÂU Ở PHỤ NỮ MANG THAI GIAI ĐOẠN SỚM
PCC fC METS–2026 | MEDICAL ENGLISH TEACHING STANDARD
Organized by: PCC fC Football Club – CLB Bóng đá PCC fC
Educational Philosophy: Learn Deeply – Think Critically – Communicate Clearly – Care Compassionately.

PART 1. LESSON INFORMATION – THÔNG TIN BÀI HỌC
Lesson: 136
Topic: Deep Vein Thrombosis in Early Pregnancy
Medical Fields: Obstetrics – Vascular Medicine – Hematology – Emergency Medicine
Language Level: CEFR B2–C1
Learning Target: IELTS 8.0
Professional Communication Orientation: OET Medicine
Duration: 30 minutes
Teaching Method: Case-Based Learning (CBL), Task-Based Language Learning, Clinical Reasoning and Formative Assessment.
Educational Framework: PCC fC METS–2026, tham khảo nguyên lý Outcome-Based Education của AMEE và các tiêu chí giao tiếp chuyên nghiệp trong OET Medicine.
Teaching Focus: Clinical vocabulary, professional pronunciation, doctor-to-doctor communication, clinical reasoning and evidence-based decision-making.
Phân bổ thời gian 30 phút:
| Hoạt động | Thời lượng |
|---|---|
| Giới thiệu ca bệnh và chuẩn đầu ra | 3 phút |
| Từ vựng chuyên ngành | 4 phút |
| Hội thoại lâm sàng và phát âm | 7 phút |
| Hai cấu trúc ngữ pháp | 3 phút |
| Nghe thụ động và luyện kỹ năng tích hợp | 8 phút |
| Kiểm tra, phản hồi và tổng kết | 5 phút |
| Tổng cộng | 30 phút |
Hoạt động đọc và viết có thể tiếp tục hoàn thiện sau buổi học.
Educational Note: AMEE nhấn mạnh sự liên kết giữa chuẩn đầu ra, hoạt động học tập và đánh giá. OET Medicine chú trọng khả năng sử dụng tiếng Anh phù hợp với môi trường y tế, bao gồm cung cấp thông tin, khai thác thông tin và giao tiếp lấy người bệnh làm trung tâm.
PART 2. LEARNING OUTCOMES – CHUẨN ĐẦU RA
By the end of this lesson, learners will be able to:
LO1. Medical Vocabulary and Pronunciation
Correctly define and pronounce at least 8 out of 10 essential medical terms related to deep vein thrombosis and pregnancy.
Nhận biết nghĩa và phát âm chính xác ít nhất 8/10 thuật ngữ y khoa trọng tâm.
LO2. Clinical Listening
Identify at least four out of five essential clinical facts from the dialogue and the three-minute listening passage.
Nghe hiểu ít nhất 4/5 thông tin quan trọng gồm tuổi, tuổi thai, vị trí huyết khối, tình trạng lâm sàng và chiến lược điều trị.
LO3. Professional Speaking
Deliver a structured 60-second clinical handover using accurate medical terminology, clear pronunciation and appropriate expressions of diagnostic uncertainty.
Trình bày ca bệnh trong 60 giây, sử dụng thuật ngữ chính xác, phát âm rõ ràng và diễn đạt phù hợp mức độ chắc chắn của chẩn đoán.
LO4. Grammar and Integrated Communication
Correctly apply passive voice and modal verbs of possibility in at least two clinical sentences, and produce a concise written case summary of 50–70 words.
Sử dụng đúng hai cấu trúc ngữ pháp trọng tâm và viết tóm tắt ca bệnh bằng tiếng Anh dài 50–70 từ.
LO5. Clinical Reasoning
Explain at least three important management principles: assessment of complications, consideration of May–Thurner syndrome, and appropriate anticoagulation during pregnancy.
Giải thích được ít nhất ba nguyên tắc xử trí, đồng thời đạt tối thiểu 80% bài kiểm tra cuối buổi.
PART 3. CLINICAL SCENARIO – TÌNH HUỐNG LÂM SÀNG
Clinical Case
A 34-year-old woman at eight weeks of gestation presents with extensive left-sided iliofemoral deep vein thrombosis (DVT), with suspected May–Thurner syndrome.
She is hemodynamically stable, with an oxygen saturation of 98% and mild left leg pain. There are no reported clinical signs of limb-threatening ischemia.
The clinical team must assess potential complications, investigate the suspected anatomical abnormality and determine an appropriate anticoagulation strategy during early pregnancy.
Dịch tiếng Việt
Một phụ nữ 34 tuổi, mang thai 8 tuần, được chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu đùi–chậu trái lan rộng, nghi ngờ hội chứng May–Thurner.
Bệnh nhân ổn định huyết động, SpO₂ 98%, đau nhẹ chân trái và chưa ghi nhận dấu hiệu lâm sàng của thiếu máu chi đe dọa khả năng sống của chi.
Nhóm điều trị cần đánh giá các biến chứng, làm rõ bất thường giải phẫu nghi ngờ và lựa chọn chiến lược chống đông phù hợp trong giai đoạn đầu thai kỳ.
Clinical Reasoning – Tư duy lâm sàng
Pregnancy is a hypercoagulable state associated with an increased risk of venous thromboembolism.
Extensive left-sided iliofemoral thrombosis raises the possibility of proximal venous obstruction, including May–Thurner syndrome.
However, hemodynamic stability and normal oxygen saturation do not independently exclude pulmonary embolism. Additional assessment should be guided by clinical symptoms, signs and validated diagnostic pathways.
Key Clinical Question
How can we provide effective anticoagulation while minimizing maternal and fetal risks?
Làm thế nào để điều trị chống đông hiệu quả đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ đối với mẹ và thai nhi?
PART 4. MEDICAL VOCABULARY – 10 ESSENTIAL TERMS
1. Deep Vein Thrombosis (DVT)
IPA: /diːp veɪn θrɑːmˈboʊsɪs/
Meaning: Huyết khối tĩnh mạch sâu.
Example: Deep vein thrombosis during pregnancy requires prompt diagnosis and treatment.
Translation: Huyết khối tĩnh mạch sâu trong thai kỳ cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
2. Gestation
IPA: /dʒeˈsteɪʃən/
Meaning: Thai kỳ.
Example: The patient is at eight weeks of gestation.
Translation: Bệnh nhân đang mang thai 8 tuần.
3. Iliofemoral
IPA: /ˌɪlioʊˈfemərəl/
Meaning: Thuộc vùng chậu–đùi.
Example: Extensive iliofemoral thrombosis may cause significant venous obstruction.
Translation: Huyết khối chậu–đùi lan rộng có thể gây tắc nghẽn hồi lưu tĩnh mạch đáng kể.
4. Hemodynamically Stable
IPA: /ˌhiːmoʊdaɪˈnæmɪkli ˈsteɪbəl/
Meaning: Ổn định huyết động.
Example: The patient remains hemodynamically stable despite extensive thrombosis.
Translation: Bệnh nhân vẫn ổn định huyết động mặc dù huyết khối lan rộng.
5. Pulmonary Embolism
IPA: /ˈpʊlməneri ˈembəlɪzəm/
Meaning: Thuyên tắc phổi.
Example: Pulmonary embolism must be considered when a patient develops unexplained dyspnea.
Translation: Cần nghĩ đến thuyên tắc phổi khi bệnh nhân xuất hiện khó thở không giải thích được.
6. Ischemia
IPA: /ɪˈskiːmiə/
Meaning: Thiếu máu cục bộ.
Example: Severe venous obstruction may lead to limb-threatening complications.
Translation: Tắc nghẽn tĩnh mạch nghiêm trọng có thể gây biến chứng đe dọa khả năng sống của chi.
7. Anatomical Compression
IPA: /ˌænəˈtɑːmɪkəl kəmˈpreʃən/
Meaning: Chèn ép giải phẫu.
Example: Anatomical compression of the left common iliac vein may contribute to thrombosis.
Translation: Chèn ép giải phẫu tĩnh mạch chậu chung trái có thể góp phần hình thành huyết khối.
8. Anticoagulation
IPA: /ˌæntikoʊˌæɡjəˈleɪʃən/
Meaning: Điều trị chống đông.
Example: Anticoagulation is the cornerstone of treatment for acute DVT.
Translation: Chống đông là nền tảng điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu cấp tính.
9. Low-Molecular-Weight Heparin (LMWH)
IPA: /ˌloʊ məˈlekjələr weɪt ˈhepərɪn/
Meaning: Heparin trọng lượng phân tử thấp.
Example: LMWH is generally preferred for treating DVT during pregnancy.
Translation: LMWH thường được ưu tiên điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu trong thai kỳ.
10. Multidisciplinary Care
IPA: /ˌmʌltiˈdɪsəplɪneri ker/
Meaning: Chăm sóc phối hợp đa chuyên khoa.
Example: Multidisciplinary care can optimize maternal and fetal outcomes.
Translation: Chăm sóc đa chuyên khoa có thể tối ưu hóa kết cục của mẹ và thai nhi.
Vocabulary Practice
Learners should pronounce each term twice, identify its meaning and use at least three terms in a short clinical report.
PART 5. CLINICAL DIALOGUE – 8 SENTENCES
Conversation between a Resident Doctor (RD) and an Attending Physician (AP)
Nguyên văn hội thoại chuẩn của bài học.
1. RD: Doctor, we have a 34-year-old woman at eight weeks of gestation with extensive left-sided iliofemoral deep vein thrombosis.
Tiếng Việt: Thưa bác sĩ, chúng ta có một bệnh nhân nữ 34 tuổi, mang thai 8 tuần, bị huyết khối tĩnh mạch sâu đùi–chậu trái lan rộng.
2. AP: What are her clinical findings, and is there any evidence of pulmonary embolism or limb-threatening ischemia?
Tiếng Việt: Bệnh nhân có những biểu hiện lâm sàng gì, và có bằng chứng nào của thuyên tắc phổi hoặc thiếu máu chi đe dọa khả năng sống của chi không?
3. RD: She is hemodynamically stable, with an oxygen saturation of 98%, mild leg pain, and no clinical signs of limb ischemia.
Tiếng Việt: Bệnh nhân ổn định huyết động, SpO₂ 98%, đau chân nhẹ và không có dấu hiệu lâm sàng của thiếu máu chi.
4. AP: Could May–Thurner syndrome explain the extensive thrombosis involving her left iliac and femoral veins?
Tiếng Việt: Hội chứng May–Thurner có thể giải thích tình trạng huyết khối lan rộng ở các tĩnh mạch chậu và đùi trái của bệnh nhân không?
5. RD: Yes, anatomical compression of the left common iliac vein is suspected, although further imaging is required for confirmation.
Tiếng Việt: Có thể, chúng tôi nghi ngờ tình trạng chèn ép giải phẫu tĩnh mạch chậu chung trái, tuy nhiên cần chẩn đoán hình ảnh bổ sung để xác nhận.
6. AP: What is the safest evidence-based anticoagulation strategy during early pregnancy?
Tiếng Việt: Chiến lược điều trị chống đông nào an toàn nhất và dựa trên bằng chứng khoa học trong giai đoạn đầu thai kỳ?
7. RD: Therapeutic low-molecular-weight heparin, such as enoxaparin at one milligram per kilogram every twelve hours, is recommended.
Tiếng Việt: Heparin trọng lượng phân tử thấp ở liều điều trị, chẳng hạn enoxaparin 1 mg/kg mỗi 12 giờ, là lựa chọn được khuyến cáo.
8. AP: Excellent; continue anticoagulation, monitor for complications, and coordinate multidisciplinary care to protect both mother and fetus.
Tiếng Việt: Tốt; tiếp tục điều trị chống đông, theo dõi các biến chứng và phối hợp chăm sóc đa chuyên khoa nhằm bảo vệ cả mẹ và thai nhi.
Teaching Note – Clinical Accuracy
Hội thoại được giữ nguyên nhằm bảo đảm tính thống nhất của tài liệu học tập. Hai điểm cần nhấn mạnh khi giảng dạy:
Thứ nhất, SpO₂ 98% không đủ loại trừ thuyên tắc phổi; cần đánh giá phù hợp nếu có nghi ngờ lâm sàng.
Thứ hai, enoxaparin 1 mg/kg mỗi 12 giờ là một phác đồ điều trị thường dùng, không phải phác đồ duy nhất. Hướng dẫn ESC 2025 và ASH cho phép lựa chọn LMWH liều điều trị một hoặc hai lần mỗi ngày tùy thuốc và hoàn cảnh cụ thể.
Oxford Academic
+1
PART 6. PRONUNCIATION FOCUS – PHÁT ÂM TRỌNG TÂM
Focus 1. The /θ/ Sound
Target word: Thrombosis.
Place the tip of your tongue gently between your teeth and release air without vibrating your vocal cords.
Chú ý không biến âm /θ/ thành /t/ hoặc /s/.
Focus 2. Word Stress
Target words:
- Thrombosis: nhấn âm tiết thứ hai.
- Gestation: nhấn âm tiết thứ hai.
- Anticoagulation: nhấn âm tiết có nguyên âm /eɪ/ gần cuối từ.
- Therapeutic: nhấn âm tiết có nguyên âm /juː/.
Focus 3. Sentence Stress
Practice:
“She is hemodynamically stable, with an oxygen saturation of 98%, mild leg pain, and no clinical signs of limb ischemia.”
Emphasize:
Hemodynamically stable – 98% – mild leg pain – no clinical signs.
Focus 4. Professional Intonation
When presenting clinical findings, use a calm, confident, and measured tone.
Avoid speaking too quickly, particularly when discussing medication names, doses, laboratory results and potentially life-threatening complications.
Shadowing Exercise
Học viên thực hành theo ba bước: nghe mẫu, đọc đuổi theo người nói và đóng vai hai bác sĩ.
Pronunciation Assessment: Phát âm đúng ít nhất 8/10 thuật ngữ; lời nói rõ ràng, người nghe có thể hiểu chính xác thông tin lâm sàng.
PART 7. GRAMMAR ANALYSIS – TWO ADVANCED STRUCTURES
Structure 1. Passive Voice – Câu bị động trong báo cáo y khoa
Original Sentence
“Anatomical compression of the left common iliac vein is suspected, although further imaging is required for confirmation.”
Grammar Pattern
Subject + be + past participle.
Analysis
“Is suspected” cho thấy tình trạng đang được nghi ngờ.
“Is required” nhấn mạnh việc cần thực hiện thêm chẩn đoán hình ảnh.
Trong giao tiếp khoa học, câu bị động thường được sử dụng để tập trung vào phát hiện lâm sàng, quy trình hoặc quyết định điều trị.
Examples
May–Thurner syndrome is suspected.
Additional imaging is required.
Therapeutic anticoagulation is recommended.
Practice
Rewrite in the passive voice:
“The clinical team suspects May–Thurner syndrome.”
Expected Answer
“May–Thurner syndrome is suspected.”
Structure 2. Modal Verbs for Clinical Uncertainty – Diễn đạt khả năng và sự chưa chắc chắn
Original Sentence
“Could May–Thurner syndrome explain the extensive thrombosis involving her left iliac and femoral veins?”
Grammar Pattern
Modal verb + base form of the verb.
Analysis
Could được sử dụng để nêu giả thuyết hợp lý nhưng chưa được xác nhận.
Trong y khoa, việc phân biệt giữa nghi ngờ, khả năng cao và chẩn đoán xác định là kỹ năng giao tiếp thiết yếu.
Examples
May–Thurner syndrome could contribute to venous thrombosis.
Additional imaging may be necessary.
The patient might require further vascular assessment.
Advanced Clinical Writing
“Although May–Thurner syndrome could explain the extensive left-sided thrombosis, additional imaging is necessary before confirming the anatomical diagnosis.”
Vietnamese Translation
Mặc dù hội chứng May–Thurner có thể giải thích tình trạng huyết khối lan rộng bên trái, vẫn cần chẩn đoán hình ảnh bổ sung trước khi xác nhận chẩn đoán giải phẫu.
IELTS 8.0 Application
High-level academic communication requires grammatical accuracy, appropriate hedging and logical coherence.
Khả năng diễn đạt chính xác mức độ chắc chắn quan trọng hơn việc sử dụng những câu văn phức tạp không cần thiết.
PART 8. INTEGRATED SKILLS – LISTENING, SPEAKING, READING AND WRITING
A. LISTENING – THREE-MINUTE PASSIVE LISTENING
Title: Managing Deep Vein Thrombosis During Early Pregnancy
Listening Level: B2–C1
Target Duration: Approximately 3 minutes at a measured teaching pace.
Listening Transcript
Deep vein thrombosis during pregnancy is an important clinical condition that requires prompt diagnosis, appropriate treatment, and careful follow-up.
Today, we will discuss a thirty-four-year-old woman who is eight weeks pregnant and presents with extensive thrombosis involving the left iliac and femoral veins.
The patient is hemodynamically stable. Her oxygen saturation is ninety-eight percent, and she reports mild pain in her left leg.
Although these findings are reassuring, they do not completely exclude serious complications, particularly pulmonary embolism.
Physicians should carefully assess respiratory symptoms, chest pain, syncope, and signs of severe venous obstruction.
One important diagnostic consideration is May–Thurner syndrome.
This condition involves anatomical compression of the left common iliac vein, usually between the right common iliac artery and the lumbar spine.
Such compression may reduce venous outflow and contribute to the development of extensive left-sided thrombosis.
However, anatomical compression should not automatically be regarded as the confirmed cause of thrombosis.
Additional investigations may be necessary to establish the diagnosis.
Duplex ultrasonography is generally the first-line imaging technique for suspected deep vein thrombosis during pregnancy.
When thrombosis involving the pelvic veins is suspected and ultrasound findings are inconclusive, further imaging may be appropriate.
Magnetic resonance venography without contrast is one possible option in selected cases.
Once acute deep vein thrombosis is confirmed, therapeutic anticoagulation becomes the cornerstone of treatment.
Low-molecular-weight heparin is generally preferred during pregnancy because it does not cross the placenta.
Enoxaparin is one commonly used medication.
A therapeutic regimen may involve one milligram per kilogram administered subcutaneously every twelve hours.
Nevertheless, treatment should be individualized according to maternal body weight, renal function, bleeding risk, and clinical circumstances.
Patients also require follow-up to identify recurrent thrombosis, bleeding complications, and possible post-thrombotic symptoms.
Anticoagulation is generally continued throughout pregnancy and for at least six weeks after delivery, with a minimum total treatment duration of three months.
Multidisciplinary collaboration is particularly valuable in complex cases involving extensive iliofemoral thrombosis or suspected anatomical abnormalities.
Obstetricians, hematologists, vascular specialists, and radiologists may all contribute to clinical decision-making.
Importantly, evidence-based medicine is not simply about following treatment guidelines.
It also requires physicians to recognize uncertainty, interpret evidence responsibly, and adapt recommendations to individual patients.
Clear professional communication plays a central role in this process.
When discussing a complex case, clinicians should distinguish confirmed findings from diagnostic hypotheses and communicate treatment plans precisely.
Ultimately, the goal is to achieve effective thrombosis management while protecting the health and well-being of both mother and fetus.
This case reminds us that excellent medical care depends on scientific knowledge, sound clinical judgment, effective teamwork, and compassionate communication.
Listening Comprehension
Answer the following questions:
- How old is the patient, and how many weeks pregnant is she?
- Which veins are affected by thrombosis?
- What anatomical condition is suspected?
- What is the preferred class of anticoagulant during pregnancy?
- Why is multidisciplinary collaboration important?
B. SPEAKING – CLINICAL HANDOVER
Task: Present the case to an attending physician in 60 seconds.
Recommended Structure: SBAR
S – Situation: State the main diagnosis and urgency.
B – Background: Provide age, gestational age and important clinical history.
A – Assessment: Summarize clinical stability, complications and diagnostic uncertainty.
R – Recommendation: Propose anticoagulation, additional assessment and follow-up.
Model Speaking Answer
“We have a thirty-four-year-old woman at eight weeks of gestation with extensive left-sided iliofemoral DVT. She is currently hemodynamically stable, with an oxygen saturation of ninety-eight percent and mild leg pain. There are no reported signs of limb-threatening complications. May–Thurner syndrome is suspected because of the anatomical distribution of the thrombosis. I recommend therapeutic LMWH, further assessment of the iliac venous system where indicated, and multidisciplinary follow-up. We should also remain alert to possible pulmonary embolism and bleeding complications.”
OET-Informed Communication Task
Imagine the patient asks:
“Will this blood clot affect my baby?”
Suggested response:
“I understand why you’re concerned. The good news is that we have effective treatments for blood clots during pregnancy. We usually use a medicine called low-molecular-weight heparin, which does not cross the placenta. We will monitor your condition carefully and work closely with the obstetric team to protect both you and your baby. What concerns you most about the treatment?”
Câu trả lời thể hiện sự đồng cảm, giải thích dễ hiểu, cung cấp thông tin phù hợp và khai thác mối quan tâm của người bệnh.
C. READING – CRITICAL READING
Reading Passage
“Pregnancy-associated deep vein thrombosis requires a systematic diagnostic approach. Clinical findings alone may be insufficient to exclude serious complications. Therapeutic anticoagulation with LMWH is generally preferred, while additional imaging and multidisciplinary assessment may be necessary in complex cases.”
Reading Questions
- Why are clinical findings alone insufficient?
- What is the preferred anticoagulation strategy?
- When might additional imaging be required?
Reading Goal: Identify the main idea, supporting evidence and appropriate qualifications.
D. WRITING – CLINICAL CASE SUMMARY
Task: Write a 50–70-word clinical case summary.
Model Answer
“A 34-year-old woman at eight weeks of gestation was diagnosed with extensive left-sided iliofemoral DVT. She remained hemodynamically stable, with mild leg pain and normal oxygen saturation. May–Thurner syndrome was suspected because of possible left common iliac vein compression. Therapeutic LMWH was recommended, alongside appropriate further imaging, complication monitoring, and multidisciplinary maternal–fetal care.”
Writing Criteria
- Accurate medical terminology.
- Clear chronological and logical organization.
- Appropriate grammar and professional tone.
- Clear distinction between confirmed findings and suspected diagnoses.
PART 9. ASSESSMENT, ANSWER KEY AND FEEDBACK
Formative Assessment – 5 Questions
Question 1. Which anatomical structure is typically compressed in classical May–Thurner syndrome?
A. Right femoral vein. B. Left common iliac vein. C. Inferior vena cava. D. Pulmonary artery.
Question 2. What does “hemodynamically stable” mean?
A. The patient has severe circulatory instability. B. The patient has no risk of pulmonary embolism. C. The patient currently has stable circulatory parameters. D. The patient does not require further assessment.
Question 3. Which anticoagulant is generally preferred for acute DVT during pregnancy?
A. Rivaroxaban. B. Warfarin. C. Low-molecular-weight heparin. D. Aspirin alone.
Question 4. What does the modal verb “could” express in the sentence “Could May–Thurner syndrome explain the thrombosis?”
A. Absolute certainty. B. Diagnostic possibility. C. A completed action. D. A mandatory instruction.
Question 5. Which statement is most accurate?
A. Normal oxygen saturation completely excludes pulmonary embolism. B. Every pregnant patient with iliofemoral DVT requires thrombolysis. C. LMWH should always be prescribed at the same fixed dose. D. Management should consider clinical findings, bleeding risk, and maternal–fetal safety.
Answer Key and Explanation
1. B – Left common iliac vein.
Classical May–Thurner syndrome involves compression of the left common iliac vein, typically by the right common iliac artery.
2. C – Stable circulatory parameters.
Hemodynamic stability describes the patient’s current circulatory condition but does not exclude serious complications.
3. C – Low-molecular-weight heparin.
LMWH is the preferred anticoagulant class for most pregnant patients with acute DVT.
4. B – Diagnostic possibility.
Could expresses a possible explanation rather than a confirmed diagnosis.
5. D – Individualized clinical management.
Treatment decisions must account for the patient’s clinical condition, maternal and fetal risks, and relevant contraindications.
Assessment Standard
| Score | Interpretation | Feedback |
|---|---|---|
| 5/5 | Excellent | Strong understanding of clinical language and core medical principles |
| 4/5 | Competent | Learning outcomes achieved; minor review recommended |
| 3/5 | Developing | Review medical vocabulary and clinical reasoning |
| 0–2/5 | Needs improvement | Repeat the dialogue, vocabulary and guided listening |
Minimum Passing Score: 4/5.
Speaking Feedback
Instructors should provide concise feedback based on four domains:
- Medical accuracy.
- Pronunciation and intelligibility.
- Grammatical accuracy and fluency.
- Professional communication and clinical reasoning.
Suggested Peer Feedback
“Your clinical presentation was clear and well structured. You used appropriate terminology and distinguished suspected findings from confirmed diagnoses. To improve further, focus on word stress and make your treatment recommendation more concise.”
Vietnamese Feedback
Phần trình bày có cấu trúc rõ ràng, sử dụng thuật ngữ chuyên ngành phù hợp và phân biệt tốt giữa chẩn đoán nghi ngờ với chẩn đoán xác định. Cần tiếp tục cải thiện trọng âm từ và cách diễn đạt ngắn gọn trong phần đề xuất điều trị.
PART 10. UPDATED MEDICAL AND EDUCATIONAL REFERENCES
A. Medical References
1. European Society of Cardiology (ESC). 2025.
2025 ESC Guidelines for the Management of Cardiovascular Disease and Pregnancy.
European Heart Journal. 2025;46:4462–4568.
Đây là tài liệu cập nhật quan trọng về huyết khối tĩnh mạch trong thai kỳ, chiến lược chẩn đoán, LMWH liều điều trị và phối hợp đa chuyên khoa.
Đặc biệt, ESC 2025 nhấn mạnh điều trị LMWH được điều chỉnh theo cân nặng, có thể sử dụng một hoặc hai lần mỗi ngày; không chỉ định thường quy can thiệp lấy huyết khối ở thai phụ bị DVT đùi–chậu cấp.
Oxford Academic
Link: https://academic.oup.com/eurheartj/article/46/43/4462/8234487
2. American Society of Hematology (ASH). 2018.
American Society of Hematology 2018 Guidelines for Management of Venous Thromboembolism: Venous Thromboembolism in the Context of Pregnancy.
Blood Advances. 2018;2(22):3317–3359.
Tài liệu hướng dẫn nền tảng về điều trị VTE trong thai kỳ, sử dụng LMWH và theo dõi anti-factor Xa.
PMC
Link: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6258928/
3. Royal College of Obstetricians and Gynaecologists (RCOG). 2015.
Thrombosis and Embolism during Pregnancy and the Puerperium: Acute Management.
Green-top Guideline No. 37b.
Tài liệu về đánh giá và xử trí cấp cứu thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch trong thai kỳ và thời kỳ hậu sản.
RCOG
4. Management of May–Thurner Syndrome in Pregnant Patients. 2022.
Journal of Cardiovascular Development and Disease. 2022;9(12):410.
Tổng quan về đặc điểm giải phẫu, huyết khối liên quan đến MTS và những thách thức điều trị trong thai kỳ. Bằng chứng đặc hiệu về điều trị MTS ở thai phụ vẫn còn hạn chế.
PMC
Link: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9784684/
B. Medical Education References
5. Association for Medical Education in Europe (AMEE).
Designing and Planning Learning.
Nguồn tham khảo về Outcome-Based Education, curriculum alignment và xây dựng chuẩn đầu ra gắn với hoạt động giảng dạy, đánh giá.
Link: https://amee.org/education/courses/designing-and-planning-learning/
6. Occupational English Test (OET).
OET Speaking Guide – Clinical Communication Criteria.
Nguồn tham khảo về năm năng lực giao tiếp: relationship building, understanding the patient’s perspective, providing structure, information gathering và information giving.
Link: https://cdn-aus.aglty.io/oet/OET%20Test%20Speaking%20Guide%20Clinical%20Communications%202024.pdf
7. Cambridge English.
Occupational English Test – Test Overview.
Nguồn tham khảo về bốn kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking trong bối cảnh chuyên môn y tế.
Link: https://www.cambridgeenglish.org/exams-and-tests/oet/test-overview/
Academic Note: PCC fC METS–2026 là khung thiết kế bài học được áp dụng cho chương trình này, tham khảo các nguyên lý của AMEE và OET Medicine; không phải chứng nhận hay tiêu chuẩn được hai tổ chức này chính thức công nhận.
FINAL EDUCATIONAL MESSAGE – THÔNG ĐIỆP GIÁO DỤC
Medical English is more than a language. It is a bridge between scientific knowledge, clinical reasoning, and compassionate patient care.
Learning medical English is not simply about memorizing terminology or mastering complex grammatical structures. It is about understanding clinical problems more deeply, evaluating scientific evidence more critically, communicating more precisely, and making safer decisions for patients.
Every new word expands our professional knowledge.
Every clinical dialogue strengthens our communication.
Every thoughtful question improves our clinical reasoning.
And every morning devoted to learning brings us one step closer to becoming better healthcare professionals.
Tiếng Anh Y khoa không đơn thuần là một ngoại ngữ. Đó là chiếc cầu nối giữa tri thức khoa học, tư duy lâm sàng và trách nhiệm chăm sóc người bệnh.
Mỗi từ mới giúp chúng ta mở rộng hiểu biết.
Mỗi cuộc hội thoại giúp chúng ta giao tiếp chuyên nghiệp hơn.
Mỗi câu hỏi khoa học giúp chúng ta tư duy sâu sắc hơn.
Và mỗi buổi sáng kiên trì học tập là một bước tiến trên hành trình hoàn thiện năng lực của người thầy thuốc.
PCC fC – MEDICAL ENGLISH AT 5 AM
LEARN DEEPLY – THINK CRITICALLY – COMMUNICATE CLEARLY – CARE COMPASSIONATELY.
HỌC ĐỂ HIỂU SÂU – SỐNG ĐỂ SẺ CHIA – CHUNG TAY KIẾN TẠO TƯƠNG LAI!
KHỎE – VUI – HẠNH PHÚC
PCC fC Football Club | Medical English at 5 AM | Lesson 136 | METS–2026
TIẾNG TRUNG TINH TẾ & TIẾNG NHẬT THỰC HÀNH – LESSON 136
ELEGANT CHINESE & PRACTICAL JAPANESE
Chủ đề: Huyết khối tĩnh mạch sâu ở phụ nữ mang thai giai đoạn sớm
English: Deep Vein Thrombosis in Early Pregnancy
中文: 妊娠早期的深静脉血栓形成 Pinyin: Rènshēn zǎoqī de shēn jìngmài xuèshuān xíngchéng.
日本語: 妊娠初期の深部静脈血栓症 Romaji: Ninshin shoki no shinbu jōmyaku kessenshō.
PCC fC – LỚP TIẾNG ANH Y KHOA 5H SÁNG
Chương trình: Tiếng Trung Tinh Tế & Tiếng Nhật Thực Hành Bài học: Lesson 136 Định hướng: HSK 3–4 | JLPT N4–N3 Phương pháp: Vocabulary – Communication – Grammar – Pronunciation – Practice – Assessment
Ghi chú: Một số thuật ngữ y khoa vượt ngoài vốn từ HSK 3–4 và JLPT N4–N3, được đưa vào như từ vựng chuyên đề mở rộng.
PHẦN A. TIẾNG TRUNG TINH TẾ – ELEGANT CHINESE
优雅汉语 – Yōuyǎ Hànyǔ
1. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM – 10 ESSENTIAL WORDS
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 孕妇 | yùnfù | Dựng phụ | Phụ nữ mang thai |
| 2 | 怀孕 | huáiyùn | Hoài dựng | Mang thai |
| 3 | 血栓 | xuèshuān | Huyết thuyên | Huyết khối |
| 4 | 静脉 | jìngmài | Tĩnh mạch | Tĩnh mạch |
| 5 | 腿部 | tuǐbù | Thối bộ | Vùng chân |
| 6 | 疼痛 | téngtòng | Đông thống | Đau |
| 7 | 检查 | jiǎnchá | Kiểm tra | Thăm khám, kiểm tra |
| 8 | 治疗 | zhìliáo | Trị liệu | Điều trị |
| 9 | 抗凝治疗 | kàngníng zhìliáo | Kháng ngưng trị liệu | Điều trị chống đông |
| 10 | 安全 | ānquán | An toàn | An toàn |
Lưu ý: Âm Hán Việt dùng để liên hệ chữ Hán với từ gốc Hán trong tiếng Việt, không phải cách phát âm tiếng Trung. Một số âm Hán Việt như “thối bộ”, “đông thống” ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ thực tế
1. 孕妇 – yùnfù
这位孕妇今年三十四岁。 Zhè wèi yùnfù jīnnián sānshísì suì. Thai phụ này năm nay 34 tuổi.
2. 怀孕 – huáiyùn
她怀孕八周了。 Tā huáiyùn bā zhōu le. Cô ấy đã mang thai được 8 tuần.
3. 血栓 – xuèshuān
医生发现她的左腿有血栓。 Yīshēng fāxiàn tā de zuǒ tuǐ yǒu xuèshuān. Bác sĩ phát hiện huyết khối ở chân trái của cô ấy.
4. 静脉 – jìngmài
静脉把血液送回心脏。 Jìngmài bǎ xuèyè sòng huí xīnzàng. Tĩnh mạch đưa máu trở về tim.
5. 腿部 – tuǐbù
她的腿部有点肿。 Tā de tuǐbù yǒudiǎn zhǒng. Chân của cô ấy hơi sưng.
6. 疼痛 – téngtòng
您现在还有疼痛吗? Nín xiànzài hái yǒu téngtòng ma? Hiện tại cô còn đau không ạ?
7. 检查 – jiǎnchá
我们需要进一步检查。 Wǒmen xūyào jìnyíbù jiǎnchá. Chúng tôi cần kiểm tra thêm.
8. 治疗 – zhìliáo
医生会制定治疗方案。 Yīshēng huì zhìdìng zhìliáo fāng’àn. Bác sĩ sẽ xây dựng phương án điều trị.
9. 抗凝治疗 – kàngníng zhìliáo
医生建议进行抗凝治疗。 Yīshēng jiànyì jìnxíng kàngníng zhìliáo. Bác sĩ đề nghị điều trị chống đông.
10. 安全 – ānquán
我们会认真评估治疗的安全性。 Wǒmen huì rènzhēn pínggū zhìliáo de ānquánxìng. Chúng tôi sẽ đánh giá cẩn thận tính an toàn của phương pháp điều trị.
2. BA CÂU GIAO TIẾP – THREE COMMUNICATION SENTENCES
Câu 1. Hỏi triệu chứng
中文: 请问,您的左腿疼吗?
Pinyin: Qǐngwèn, nín de zuǒ tuǐ téng ma?
Tiếng Việt: Xin hỏi, chân trái của cô có đau không ạ?
Điểm giao tiếp: 您 (nín) là cách xưng hô lịch sự, phù hợp với người bệnh.
Câu 2. Thông báo kết quả
中文: 检查结果显示,您的左腿有深静脉血栓。
Pinyin: Jiǎnchá jiéguǒ xiǎnshì, nín de zuǒ tuǐ yǒu shēn jìngmài xuèshuān.
Tiếng Việt: Kết quả kiểm tra cho thấy cô có huyết khối tĩnh mạch sâu ở chân trái.
Điểm giao tiếp: 检查结果显示 (jiǎnchá jiéguǒ xiǎnshì) nghĩa là “kết quả kiểm tra cho thấy”, sử dụng khi có bằng chứng xác nhận.
Câu 3. Giải thích kế hoạch điều trị
中文: 我们会根据您的情况制定合适的治疗方案。
Pinyin: Wǒmen huì gēnjù nín de qíngkuàng zhìdìng héshì de zhìliáo fāng’àn.
Tiếng Việt: Chúng tôi sẽ xây dựng phương án điều trị phù hợp dựa trên tình trạng của cô.
Điểm giao tiếp: Thể hiện sự quan tâm, cá thể hóa điều trị và thái độ chuyên nghiệp.
3. BA CẤU TRÚC NGỮ PHÁP – THREE GRAMMAR STRUCTURES
Grammar 1. 有 – Có
Công thức: Chủ ngữ + 有 + danh từ.
Ví dụ:
她的左腿有血栓。 Tā de zuǒ tuǐ yǒu xuèshuān. Chân trái của cô ấy có huyết khối.
Ứng dụng: Mô tả triệu chứng hoặc sự hiện diện của một tình trạng.
Grammar 2. 需要 – Cần
Công thức: Chủ ngữ + 需要 + động từ/cụm động từ.
Ví dụ:
我们需要进一步检查。 Wǒmen xūyào jìnyíbù jiǎnchá. Chúng tôi cần kiểm tra thêm.
Ứng dụng: Giải thích các bước cần thực hiện.
Grammar 3. 根据 – Căn cứ vào
Công thức: 根据 + căn cứ + hành động.
Ví dụ:
根据检查结果,我们会调整治疗方案。 Gēnjù jiǎnchá jiéguǒ, wǒmen huì tiáozhěng zhìliáo fāng’àn. Dựa trên kết quả kiểm tra, chúng tôi sẽ điều chỉnh phương án điều trị.
Ứng dụng: Trình bày quyết định dựa trên bằng chứng.
4. PHÁT ÂM TRỌNG TÂM – PRONUNCIATION
Thanh điệu:
- 血栓 – xuèshuān: thanh 4 + thanh 1.
- 怀孕 – huáiyùn: thanh 2 + thanh 4.
- 检查 – jiǎnchá: thanh 3 + thanh 2.
Phân biệt phụ âm:
- x trong 血 (xuè): âm xát mặt lưỡi trước.
- sh trong 栓 (shuān): âm xát quặt lưỡi.
- zh trong 治 (zhì): âm tắc-xát quặt lưỡi.
Luyện đọc:
请问 / 您的左腿 / 疼吗?
Qǐngwèn / nín de zuǒ tuǐ / téng ma?
Đọc theo ba cụm nghĩa, chú ý thanh điệu và tốc độ tự nhiên.
5. THỰC HÀNH – PRACTICAL DIALOGUE
Tình huống: Khám bệnh nhân mang thai bị đau chân trái.
医生: 您好,请问您哪里不舒服? Yīshēng: Nín hǎo, qǐngwèn nín nǎli bù shūfu? Bác sĩ: Xin chào, cô cảm thấy khó chịu ở đâu ạ?
患者: 我的左腿有点疼,还有点肿。 Huànzhě: Wǒ de zuǒ tuǐ yǒudiǎn téng, hái yǒudiǎn zhǒng. Bệnh nhân: Chân trái của tôi hơi đau và hơi sưng.
医生: 您怀孕多久了? Yīshēng: Nín huáiyùn duōjiǔ le? Bác sĩ: Cô mang thai được bao lâu rồi?
患者: 八周了。 Huànzhě: Bā zhōu le. Bệnh nhân: Được 8 tuần rồi ạ.
医生: 我们会仔细评估,并向您解释检查和治疗方案。 Yīshēng: Wǒmen huì zǐxì pínggū, bìng xiàng nín jiěshì jiǎnchá hé zhìliáo fāng’àn. Bác sĩ: Chúng tôi sẽ đánh giá cẩn thận và giải thích các bước kiểm tra cũng như phương án điều trị.
6. KIỂM TRA NHANH – QUICK CHECK
Câu 1. 怀孕 (huáiyùn) nghĩa là gì?
A. Mang thai B. Đau C. Điều trị
Câu 2. “Chúng tôi cần kiểm tra thêm” nói thế nào?
A. 我们需要进一步检查。 B. 我们喜欢喝茶。 C. 我们今天不上班。
Câu 3. Cách xưng hô lịch sự với bệnh nhân trưởng thành là:
A. 你 B. 您 C. 他
Đáp án: 1A – 2A – 3B.
Thông điệp văn hóa Trung Quốc
医者仁心 – Yī zhě rén xīn
Hán Việt: Y giả nhân tâm.
Ý nghĩa: Người hành nghề y cần có tấm lòng nhân ái.
Kiến thức giúp người thầy thuốc hiểu bệnh, nhưng lòng nhân ái giúp người thầy thuốc thấu hiểu con người.

PHẦN B. TIẾNG NHẬT THỰC HÀNH – PRACTICAL JAPANESE
実践日本語 – Jissen Nihongo
1. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM – 10 ESSENTIAL WORDS
| STT | Kanji – Kana | Romaji | Hán Việt | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 妊娠(にんしん) | ninshin | Nhâm thần | Mang thai |
| 2 | 妊婦(にんぷ) | ninpu | Nhâm phụ | Phụ nữ mang thai |
| 3 | 血栓(けっせん) | kessen | Huyết thuyên | Huyết khối |
| 4 | 静脈(じょうみゃく) | jōmyaku | Tĩnh mạch | Tĩnh mạch |
| 5 | 左足(ひだりあし) | hidariashi | Tả túc | Chân trái |
| 6 | 痛み(いたみ) | itami | — | Đau |
| 7 | 腫れ(はれ) | hare | Thũng (腫) | Sưng |
| 8 | 検査(けんさ) | kensa | Kiểm tra | Kiểm tra, xét nghiệm |
| 9 | 治療(ちりょう) | chiryō | Trị liệu | Điều trị |
| 10 | 安全(あんぜん) | anzen | An toàn | An toàn |
Ghi chú học thuật: Âm Hán Việt thể hiện nguồn gốc chữ Hán, không phải cách đọc tiếng Nhật. Những từ sử dụng cách đọc thuần Nhật như 痛み (itami) không có âm Hán Việt tương ứng cho toàn bộ từ. Các cách đọc Hán Việt của 妊娠 và 妊婦 là cách đọc theo mặt chữ, không phải thuật ngữ thường dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ thực tế
1. 妊娠 – ninshin
妊娠八週目です。 Ninshin hasshūme desu. Đang ở tuần thai thứ 8.
2. 妊婦 – ninpu
妊婦さんの健康を守ります。 Ninpu-san no kenkō o mamorimasu. Chúng tôi bảo vệ sức khỏe của thai phụ.
3. 血栓 – kessen
左足に血栓が見つかりました。 Hidariashi ni kessen ga mitsukarimashita. Đã phát hiện huyết khối ở chân trái.
4. 静脈 – jōmyaku
静脈は血液を心臓に戻します。 Jōmyaku wa ketsueki o shinzō ni modoshimasu. Tĩnh mạch đưa máu trở về tim.
5. 左足 – hidariashi
左足に痛みがあります。 Hidariashi ni itami ga arimasu. Có đau ở chân trái.
6. 痛み – itami
痛みはいつからありますか。 Itami wa itsu kara arimasu ka? Cơn đau xuất hiện từ khi nào?
7. 腫れ – hare
足に腫れがありますか。 Ashi ni hare ga arimasu ka? Chân có bị sưng không ạ?
8. 検査 – kensa
詳しい検査が必要です。 Kuwashii kensa ga hitsuyō desu. Cần kiểm tra kỹ hơn.
9. 治療 – chiryō
治療について説明します。 Chiryō ni tsuite setsumei shimasu. Tôi sẽ giải thích về việc điều trị.
10. 安全 – anzen
安全を第一に考えます。 Anzen o daiichi ni kangaemasu. Chúng tôi đặt sự an toàn lên hàng đầu.
2. BA CÂU GIAO TIẾP – THREE COMMUNICATION SENTENCES
Câu 1. Hỏi triệu chứng
日本語: 左足に痛みはありますか。
Romaji: Hidariashi ni itami wa arimasu ka?
Tiếng Việt: Chân trái của cô có đau không ạ?
Câu 2. Thông báo kết quả
日本語: 検査の結果、左足に深部静脈血栓症が見つかりました。
Romaji: Kensa no kekka, hidariashi ni shinbu jōmyaku kessenshō ga mitsukarimashita.
Tiếng Việt: Kết quả kiểm tra cho thấy đã phát hiện huyết khối tĩnh mạch sâu ở chân trái.
Câu 3. Giải thích kế hoạch điều trị
日本語: お体の状態に合わせて、治療方針を考えていきます。
Romaji: Okarada no jōtai ni awasete, chiryō hōshin o kangaete ikimasu.
Tiếng Việt: Chúng tôi sẽ cân nhắc phương án điều trị phù hợp với tình trạng sức khỏe của cô.
3. BA CẤU TRÚC NGỮ PHÁP – THREE GRAMMAR STRUCTURES
Grammar 1. ~があります – Có, xuất hiện
Công thức: Danh từ + が + あります.
Ví dụ:
左足に痛みがあります。 Hidariashi ni itami ga arimasu. Có đau ở chân trái.
Giải thích: に chỉ vị trí, が đánh dấu đối tượng được ghi nhận.
Grammar 2. ~が必要です – Cần thiết
Công thức: Danh từ + が必要です.
Ví dụ:
詳しい検査が必要です。 Kuwashii kensa ga hitsuyō desu. Cần kiểm tra kỹ hơn.
Giải thích: Diễn đạt sự cần thiết một cách lịch sự và rõ ràng.
Grammar 3. ~に合わせて – Phù hợp với
Công thức: Danh từ + に合わせて + hành động.
Ví dụ:
患者さんの状態に合わせて治療します。 Kanja-san no jōtai ni awasete chiryō shimasu. Chúng tôi điều trị phù hợp với tình trạng người bệnh.
Giải thích: Nhấn mạnh việc điều chỉnh phương án theo hoàn cảnh của từng người bệnh.
4. PHÁT ÂM TRỌNG TÂM – PRONUNCIATION
Âm ngắt っ:
血栓(けっせん)– kessen.
Âm っ biểu thị một nhịp ngắt trước phụ âm /s/.
Trường âm:
静脈(じょうみゃく)– jōmyaku.
治療(ちりょう)– chiryō.
Ký hiệu ō trong Romaji thể hiện nguyên âm kéo dài hai nhịp mora.
Nhịp điệu và cao độ:
Tiếng Nhật có hệ thống cao độ và nhịp mora. Người học cần luyện độ dài âm và cách ngắt nhịp thay vì áp dụng trọng âm tiếng Anh.
Bài tập: Đọc chậm, sau đó đọc tự nhiên:
血栓 – 静脈 – 治療 Kessen – Jōmyaku – Chiryō.
5. THỰC HÀNH – PRACTICAL DIALOGUE
Tình huống: Bác sĩ hỏi bệnh nhân mang thai bị đau chân trái.
医師: こんにちは。今日はどうされましたか。 Ishi: Konnichiwa. Kyō wa dō saremashita ka? Bác sĩ: Xin chào. Hôm nay cô đến khám vì vấn đề gì ạ?
患者: 左足が痛くて、少し腫れています。 Kanja: Hidariashi ga itakute, sukoshi harete imasu. Bệnh nhân: Chân trái tôi đau và hơi sưng.
医師: 妊娠何週目ですか。 Ishi: Ninshin nanshūme desu ka? Bác sĩ: Cô đang mang thai tuần thứ mấy ạ?
患者: 八週目です。 Kanja: Hasshūme desu. Bệnh nhân: Tôi đang mang thai tuần thứ 8.
医師: わかりました。お体の状態を確認し、必要な検査についてご説明します。 Ishi: Wakarimashita. Okarada no jōtai o kakunin shi, hitsuyō na kensa ni tsuite go-setsumei shimasu. Bác sĩ: Tôi hiểu rồi. Chúng tôi sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe của cô và giải thích những kiểm tra cần thiết.
6. KIỂM TRA NHANH – QUICK CHECK
Câu 1. 妊娠(にんしん)nghĩa là gì?
A. Mang thai B. Đau C. Điều trị
Câu 2. Câu nào có nghĩa “Cần kiểm tra kỹ hơn”?
A. 詳しい検査が必要です。 B. 今日も元気です。 C. 水を飲みます。
Câu 3. Trong 血栓(けっせん), chữ っ có chức năng gì?
A. Kéo dài nguyên âm. B. Tạo nhịp ngắt trước phụ âm tiếp theo. C. Đánh dấu câu hỏi.
Đáp án: 1A – 2A – 3B.
Thông điệp văn hóa Nhật Bản
思いやり – Omoiyari
Ý nghĩa: Sự quan tâm, thấu hiểu và biết nghĩ cho người khác.
Trong văn hóa Nhật Bản, omoiyari thể hiện qua việc quan tâm đến cảm xúc và hoàn cảnh của người đối diện. Trong y khoa, đó là lắng nghe, giải thích dễ hiểu và tôn trọng mối quan tâm của người bệnh.
TỔNG KẾT – LESSON 136
Thông qua hai ngôn ngữ, học viên được tiếp cận cùng một tình huống lâm sàng nhưng với hai hệ thống chữ viết, cách diễn đạt và phong cách giao tiếp khác nhau.
Chuẩn đầu ra chung:
- Ghi nhớ ít nhất 8/10 từ vựng của mỗi ngôn ngữ.
- Sử dụng được ba câu giao tiếp trong tình huống phù hợp.
- Hiểu và vận dụng ba cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
- Phát âm rõ ràng các thuật ngữ trọng tâm.
- Hoàn thành tối thiểu 2/3 câu kiểm tra nhanh cho mỗi ngôn ngữ.
Học tiếng Trung giúp chúng ta khám phá sự phong phú của chữ Hán và truyền thống coi trọng chữ nhân. Học tiếng Nhật giúp chúng ta hiểu sâu hơn về sự tinh tế, tính lịch sự và tinh thần omoiyari trong giao tiếp.
Điểm gặp gỡ của cả hai chính là khả năng sử dụng ngôn ngữ để chia sẻ kiến thức, kết nối con người và mang đến những trải nghiệm chăm sóc sức khỏe tốt đẹp hơn.
PCC fC | Medical English at 5 AM Elegant Chinese & Practical Japanese – Lesson 136
“Học ngôn ngữ – Hiểu văn hóa – Kết nối thế giới.”
