Bài 147 – Tiếng Anh Y Khoa: Dạ dày: Cơ chế bảo vệ, tiêu hóa và bệnh loét dạ dày tá tràng * The stomach: protection, digestion & peptic ulcers.

5 lượt xem Phi Pha 27/10/2026

PCC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 28/10/2026, Mỗi ngày, dạ dày âm thầm tiếp nhận, nhào trộn và tiêu hóa thức ăn, đồng thời tự bảo vệ mình trước môi trường axit. Nhưng điều gì xảy ra khi lớp bảo vệ ấy bị tổn thương? Vì sao vi khuẩn H. pylori và một số thuốc giảm đau có thể góp phần gây loét dạ dày – tá tràng? Trong Medical English at 5 AM – Lesson 147, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những cơ chế ấy qua từ vựng chuyên ngành, hội thoại bác sĩ – người bệnh và các hoạt động nghe, nói, đọc, viết. Hãy bắt đầu ngày mới bằng 30 phút học tập: vừa nâng cao kiến thức y khoa, vừa luyện cách giải thích rõ ràng, chuyên nghiệp và giàu sự thấu cảm.

ENGLISH

Every day, the stomach quietly receives, mixes, and digests food while protecting itself from its own acidic environment. But what happens when that protective barrier is damaged? How can H. pylori infection and certain pain medications contribute to peptic ulcers? In Medical English at 5 AM – Lesson 147, we will explore these questions through medical vocabulary, a doctor–patient dialogue, and listening, speaking, reading, and writing activities. Join us for 30 minutes of learning to strengthen your medical knowledge and practise explaining care with clarity, professionalism, and compassion.

MEDICAL ENGLISH AT 5 AM – LESSON 147

THE STOMACH: PROTECTION, DIGESTION AND PEPTIC ULCERS

Dạ dày: Cơ chế bảo vệ, tiêu hóa và bệnh loét dạ dày – tá tràng


PHẦN 1. THÔNG TIN BÀI HỌC

Chương trình: Medical English at 5 AM – PCC FC
Bài học: Lesson 147
Thời lượng: 30 phút
Đối tượng: Bác sĩ, điều dưỡng, sinh viên y khoa và học viên quan tâm đến tiếng Anh y khoa
Định hướng ngôn ngữ: CEFR B2–C1; phát triển khả năng diễn đạt rõ ràng, chính xác và mạch lạc theo mục tiêu IELTS 8.0
Định hướng chuyên môn: Giao tiếp lấy người bệnh làm trung tâm theo tinh thần OET Medicine; thiết kế chuẩn đầu ra, hoạt động học và phản hồi có liên kết theo AMEE.

Lưu ý: Đây là bài học tham khảo các định hướng trên, không phải tài liệu chính thức của OET, IELTS hay AMEE. Một bài học 30 phút không đủ để xác nhận trình độ CEFR hoặc bảo đảm đạt IELTS 8.0.

Phân bổ thời gian

Thời gianNội dung
0–3 phútGiới thiệu mục tiêu và tình huống lâm sàng
3–9 phútTừ vựng, phát âm và hai cấu trúc ngữ pháp
9–15 phútĐọc và thực hành hội thoại song ngữ
15–20 phútLuyện nghe và trả lời câu hỏi
20–25 phútĐóng vai, đọc và viết ngắn
25–30 phútKiểm tra, đáp án và phản hồi

Bài nghe thụ động ở phần 8 được thiết kế để học viên nghe lại sau buổi học; trong lớp, trợ giảng có thể đọc một đoạn ngắn được chỉ định.


PHẦN 2. CHUẨN ĐẦU RA

Sau bài học, học viên có thể:

  1. Nhận diện và sử dụng đúng ít nhất 7/10 thuật ngữ trong phần từ vựng khi trả lời câu hỏi hoặc đặt câu.
  2. Giải thích bằng tiếng Anh trong 45–60 giây vai trò của hàng rào niêm mạc dạ dày, nêu được ít nhất hai nguyên nhân thường gặp của loét dạ dày – tá tràng.
  3. Thực hiện một đoạn tư vấn 60–90 giây cho người bệnh, gồm giải thích chẩn đoán, một bước điều trị hoặc theo dõi, một dấu hiệu cần đi cấp cứu và một câu kiểm tra sự hiểu biết.
  4. Viết 2–3 câu tóm tắt ca bệnh, sử dụng đúng ít nhất một câu bị động và một cấu trúc chỉ nguyên nhân – kết quả.
  5. Trả lời đúng ít nhất 4/5 câu hỏi kiểm tra cuối bài.

PHẦN 3. TÌNH HUỐNG LÂM SÀNG

Clinical scenario

A 48-year-old patient presents with recurrent burning pain in the upper abdomen. The pain has persisted for several weeks. The patient has been taking ibuprofen regularly for knee pain.

Upper gastrointestinal endoscopy reveals a gastric ulcer. Testing for Helicobacter pylori is positive. The patient is concerned and asks why the ulcer developed and whether it can be treated.

The patient is currently stable and has no reported vomiting of blood, black stools or sudden severe abdominal pain.

Tình huống lâm sàng

Một người bệnh 48 tuổi đến khám vì đau nóng rát vùng thượng vị tái diễn trong vài tuần. Người bệnh thường xuyên dùng ibuprofen để giảm đau khớp gối.

Nội soi tiêu hóa trên ghi nhận một ổ loét dạ dày. Xét nghiệm Helicobacter pylori dương tính. Người bệnh lo lắng, muốn biết vì sao xuất hiện ổ loét và liệu có thể điều trị được hay không.

Hiện tại người bệnh ổn định, chưa ghi nhận nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc đau bụng dữ dội đột ngột.

Câu hỏi khởi động

  1. What are the two important risk factors in this case?
    Hai yếu tố nguy cơ quan trọng trong tình huống này là gì?
  2. How would you explain a gastric ulcer to the patient in plain English?
    Bạn sẽ giải thích loét dạ dày bằng tiếng Anh đơn giản như thế nào?

Gợi ý: H. pylori infection and regular NSAID use.


PHẦN 4. 10 TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH

Phiên âm theo giọng Anh – Mỹ; cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa các từ điển và vùng nói.

STTTừ vựng và phiên âmTừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ
1gastric /ˈɡæstrɪk/tính từthuộc dạ dàyThe patient has a gastric ulcer. Người bệnh có một ổ loét dạ dày.
2mucosa /mjuːˈkoʊsə/danh từniêm mạcThe gastric mucosa helps protect the stomach wall. Niêm mạc dạ dày giúp bảo vệ thành dạ dày.
3mucosal barrier /mjuːˈkoʊsəl ˈbæriər/cụm danh từhàng rào bảo vệ niêm mạcNSAIDs can weaken the gastric mucosal barrier. NSAID có thể làm suy yếu hàng rào bảo vệ niêm mạc dạ dày.
4bicarbonate /baɪˈkɑːrbənət/danh từbicarbonatBicarbonate helps neutralize acid near the stomach lining. Bicarbonat giúp trung hòa axit gần bề mặt niêm mạc dạ dày.
5peptic ulcer /ˈpeptɪk ˈʌlsər/cụm danh từloét dạ dày – tá tràngA peptic ulcer can develop in the stomach or duodenum. Ổ loét tiêu hóa có thể xuất hiện ở dạ dày hoặc tá tràng.
6Helicobacter pylori /ˌhelɪkoʊˈbæktər paɪˈlɔːri/danh từ riêngvi khuẩn H. pyloriThe patient tested positive for Helicobacter pylori. Người bệnh có xét nghiệm H. pylori dương tính.
7nonsteroidal anti-inflammatory drug /ˌnɑːnsteˈrɔɪdəl ˌænti ɪnˈflæmətɔːri drʌɡ/cụm danh từthuốc chống viêm không steroid; NSAIDIbuprofen is a nonsteroidal anti-inflammatory drug. Ibuprofen là một thuốc chống viêm không steroid.
8peristalsis /ˌperɪˈstɔːlsɪs/danh từnhu độngPeristalsis helps move and mix food in the digestive tract. Nhu động giúp vận chuyển và nhào trộn thức ăn trong đường tiêu hóa.
9chyme /kaɪm/danh từdưỡng trấpThe stomach gradually delivers chyme to the duodenum. Dạ dày đưa dưỡng trấp xuống tá tràng một cách từ từ.
10pyloric sphincter /paɪˈlɔːrɪk ˈsfɪŋktər/cụm danh từcơ thắt môn vịThe pyloric sphincter helps regulate gastric emptying. Cơ thắt môn vị góp phần điều hòa quá trình làm rỗng dạ dày.

Cụm từ nên ghi nhớ

  • protect the stomach lining: bảo vệ niêm mạc dạ dày
  • weaken the mucosal barrier: làm suy yếu hàng rào niêm mạc
  • test positive for H. pylori: có xét nghiệm H. pylori dương tính
  • confirm eradication: xác nhận đã tiệt trừ vi khuẩn
  • seek urgent medical attention: đi khám cấp cứu ngay

PHẦN 5. HỘI THOẠI Y KHOA SONG NGỮ – 8 LƯỢT THOẠI

Bối cảnh: Bác sĩ giải thích kết quả nội soi và xét nghiệm cho người bệnh.

1. Doctor

English: Your endoscopy showed a small ulcer, or sore, in the lining of your stomach. I understand this may sound worrying.

Tiếng Việt: Nội soi cho thấy một ổ loét nhỏ, tức là một vết trợt sâu, ở niêm mạc dạ dày của anh/chị. Tôi hiểu rằng nghe điều này có thể khiến anh/chị lo lắng.

2. Patient

English: What caused it? Was it because I was under a lot of stress?

Tiếng Việt: Điều gì đã gây ra ổ loét? Có phải vì tôi bị căng thẳng nhiều không?

3. Doctor

English: Stress alone is not usually the main cause. Your test was positive for a bacterium called H. pylori, and regular use of ibuprofen may also have contributed.

Tiếng Việt: Bản thân căng thẳng thường không phải là nguyên nhân chính. Xét nghiệm của anh/chị dương tính với một loại vi khuẩn gọi là H. pylori, và việc dùng ibuprofen thường xuyên cũng có thể góp phần gây loét.

4. Patient

English: How can a bacterium and a painkiller damage my stomach?

Tiếng Việt: Vi khuẩn và thuốc giảm đau có thể làm tổn thương dạ dày của tôi như thế nào?

5. Doctor

English: Both can weaken the stomach’s protective lining, making it more vulnerable to damage from acid.

Tiếng Việt: Cả hai đều có thể làm suy yếu lớp bảo vệ của dạ dày, khiến niêm mạc dễ bị axit gây tổn thương hơn.

6. Patient

English: Can the ulcer heal, and will I need to take antibiotics?

Tiếng Việt: Ổ loét có thể lành không, và tôi có cần dùng kháng sinh không?

7. Doctor

English: In most cases, yes. We will discuss treatment to reduce acid and eradicate the infection, review your pain medicines, and arrange a follow-up test to check that the bacterium has been cleared.

Tiếng Việt: Trong phần lớn trường hợp, ổ loét có thể lành. Chúng ta sẽ trao đổi về điều trị giảm tiết axit và tiệt trừ vi khuẩn, xem lại thuốc giảm đau của anh/chị, đồng thời sắp xếp xét nghiệm theo dõi để kiểm tra vi khuẩn đã được loại bỏ hay chưa.

8. Doctor

English: Before we finish, could you tell me in your own words what you understand about the treatment plan?

Tiếng Việt: Trước khi kết thúc, anh/chị có thể nói lại bằng lời của mình những điều anh/chị hiểu về kế hoạch điều trị không?

Điểm giao tiếp theo định hướng OET

  • Acknowledge concern: “I understand this may sound worrying.”
  • Explain medical terms: “an ulcer, or sore”
  • Avoid blame: Giải thích các yếu tố góp phần gây bệnh mà không quy trách nhiệm cho người bệnh.
  • Check understanding: “Could you tell me in your own words…?”

Câu hỏi cuối sử dụng phương pháp teach-back: kiểm tra cách thông tin được truyền đạt bằng cách mời người bệnh diễn đạt lại. Trong một cuộc tư vấn đầy đủ, bác sĩ cần tiếp tục hỏi về băn khoăn của người bệnh và hướng dẫn dấu hiệu cần đi cấp cứu.


PHẦN 6. PHÁT ÂM TRỌNG TÂM

1. Trọng âm trong từ chuyên ngành

TừPhiên âmÂm tiết nhấn mạnh
gastric/ˈɡæstrɪk/GAS-tric
mucosa/mjuːˈkoʊsə/mu-CO-sa
peristalsis/ˌperɪˈstɔːlsɪs/per-i-STAL-sis
pyloric/paɪˈlɔːrɪk/py-LOR-ic
sphincter/ˈsfɪŋktər/SPHINC-ter

2. Chú ý các âm dễ nhầm

Chyme /kaɪm/: phát âm giống “kime”; ch phát âm /k/.

Ulcer /ˈʌlsər/: âm đầu là /ʌ/, như trong up.

Sphincter /ˈsfɪŋktər/: chú ý cụm âm /sf/ ở đầu từ.

Gastric /ˈɡæstrɪk/: nhấn âm tiết đầu, âm /æ/ như trong cat.

3. Luyện nói theo nhịp câu

The gastric mucosa / helps protect / the stomach wall.

The pyloric sphincter / helps regulate / gastric emptying.

Both H. pylori and NSAIDs / can weaken / the stomach’s protective lining.

Trợ giảng đọc từng cụm; học viên nghe, nhắc lại và nối các cụm thành câu hoàn chỉnh.


PHẦN 7. PHÂN TÍCH HAI CẤU TRÚC NGỮ PHÁP

Cấu trúc 1. Câu bị động trong mô tả lâm sàng

Công thức

Subject + be + past participle + (by + agent)

Ví dụ 1

The ulcer was identified during endoscopy.

Ổ loét được phát hiện trong quá trình nội soi.

  • The ulcer: đối tượng được nhấn mạnh
  • was identified: động từ ở thể bị động
  • during endoscopy: thời điểm hoặc bối cảnh phát hiện

Ví dụ 2

The patient was tested for H. pylori.

Người bệnh được xét nghiệm tìm H. pylori.

Khi nào sử dụng?

Câu bị động hữu ích khi trình bày hồ sơ bệnh án, báo cáo ca bệnh hoặc nhấn mạnh xét nghiệm, tổn thương và can thiệp hơn là người thực hiện.

Luyện tập: Chuyển sang bị động:

The team performed an upper gastrointestinal endoscopy.

Đáp án: An upper gastrointestinal endoscopy was performed.


Cấu trúc 2. Diễn đạt nguyên nhân và kết quả

Công thức

Cause + can lead to + noun phrase

Hoặc:

Cause + can weaken/damage + object, making it more vulnerable to + noun

Ví dụ 1

Regular NSAID use can weaken the gastric mucosal barrier.

Việc sử dụng NSAID thường xuyên có thể làm suy yếu hàng rào niêm mạc dạ dày.

Ví dụ 2

H. pylori infection can damage the protective lining, making it more vulnerable to acid.

Nhiễm H. pylori có thể làm tổn thương lớp bảo vệ, khiến niêm mạc dễ bị axit gây tổn thương hơn.

Phân tích

  • can damage: diễn đạt khả năng gây tổn thương, tránh khẳng định quá mức.
  • making: mệnh đề phân từ diễn đạt kết quả.
  • more vulnerable to: dễ bị tổn thương hơn trước tác động của.

Mẫu diễn đạt nâng cao

The combination of H. pylori infection and regular NSAID use may increase the risk of peptic ulcer disease.

Sự kết hợp giữa nhiễm H. pylori và sử dụng NSAID thường xuyên có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh loét dạ dày – tá tràng.


PHẦN 8. LUYỆN NGHE – NÓI – ĐỌC – VIẾT

8.1. Listening – Luyện nghe trong lớp

Hướng dẫn: Trợ giảng đọc đoạn sau hai lần. Lần thứ nhất, học viên nghe ý chính. Lần thứ hai, học viên ghi từ khóa.

The stomach protects itself with a mucus and bicarbonate barrier. This barrier helps prevent acid from damaging the lining. However, H. pylori infection and regular use of NSAIDs can weaken the protective system and contribute to peptic ulcers.

Câu hỏi

  1. What two substances are mentioned as part of the protective barrier?
  2. What are the two factors that can weaken the stomach’s protection?

Đáp án:

  1. Mucus and bicarbonate.
  2. H. pylori infection and regular NSAID use.

8.2. Speaking – Luyện nói theo cặp

Vai A: Bác sĩ

Giải thích cho người bệnh trong 60–90 giây:

  1. Kết quả nội soi.
  2. Hai yếu tố có thể góp phần gây loét.
  3. Hướng điều trị và theo dõi.
  4. Một dấu hiệu cần đi cấp cứu.
  5. Một câu kiểm tra sự hiểu biết.

Vai B: Người bệnh

Hỏi ít nhất hai câu:

  • Will the ulcer heal?
  • Do I need antibiotics?
  • Can I continue taking ibuprofen?
  • What symptoms should I watch for?

Câu mẫu

“Your treatment will address both the ulcer and its underlying cause. We will also review your pain medication and plan a follow-up test.”


8.3. Reading – Luyện đọc

Đọc câu sau:

A peptic ulcer is a sore in the lining of the stomach or duodenum. The most common causes include H. pylori infection and the use of NSAIDs.

Câu hỏi

  1. Where can a peptic ulcer develop?
  2. What are two common causes?

Đáp án:

  1. In the stomach or duodenum.
  2. H. pylori infection and NSAID use.

8.4. Writing – Luyện viết

Yêu cầu

Viết 2–3 câu tóm tắt tình huống ở phần 3. Sử dụng:

  • Ít nhất một câu bị động.
  • Ít nhất một cấu trúc chỉ nguyên nhân hoặc kết quả.

Bài mẫu

A gastric ulcer was identified during upper gastrointestinal endoscopy. The patient tested positive for H. pylori and reported regular ibuprofen use. Both factors may have contributed to the ulcer.

Dịch nghĩa: Một ổ loét dạ dày được phát hiện qua nội soi tiêu hóa trên. Người bệnh có xét nghiệm H. pylori dương tính và cho biết thường xuyên sử dụng ibuprofen. Cả hai yếu tố có thể đã góp phần gây ra ổ loét.


8.5. BÀI NGHE THỤ ĐỘNG KHOẢNG 3 PHÚT

Hướng dẫn: Nghe sau buổi học khi đi bộ nhẹ nhàng hoặc trong thời gian nghỉ. Trợ giảng đọc với tốc độ khoảng 110–120 từ/phút, có ngắt nghỉ tự nhiên. Thời lượng thực tế có thể thay đổi tùy tốc độ đọc.

Listening script: The stomach’s protective shield

Good morning, everyone.

Today, let us explore a remarkable organ: the stomach.

The stomach has several important jobs. It stores food, mixes it with gastric juices, and gradually delivers the resulting mixture to the small intestine. This mixture is called chyme.

The muscles in the stomach wall contract in different directions. These movements help break down food and mix it with digestive secretions. Near the outlet of the stomach, the pyloric sphincter helps regulate how quickly stomach contents enter the duodenum.

The stomach contains acid, but it also has ways to protect itself. One important defense is a layer of mucus and bicarbonate. Together, they help protect the surface of the stomach from acid and digestive enzymes.

However, this protection can be weakened. Two common causes of peptic ulcers are infection with Helicobacter pylori and the use of nonsteroidal anti-inflammatory drugs, also known as NSAIDs. Ibuprofen and naproxen are examples of NSAIDs.

Now imagine a patient who has been taking ibuprofen regularly and has a positive test for H. pylori. Both factors may contribute to an ulcer.

When we speak to this patient, our task is not only to name the diagnosis. We should also explain it in language the patient can understand.

We might say: “An ulcer is a sore in the lining of your stomach. Your test shows an infection that can contribute to the ulcer. Your pain medicine may also have played a part.”

Treatment depends on the cause. If H. pylori infection is present, the care team can discuss an appropriate combination of medicines to treat it. Acid suppression helps the ulcer heal. The team should also review NSAID use and arrange a test to confirm that the infection has been cleared.

We must explain warning signs clearly. Vomiting blood, passing black stools, or developing sudden severe abdominal pain requires urgent medical attention.

Finally, we should check understanding. A useful question is: “Could you tell me in your own words what you will do next?”

Every clear explanation is an opportunity to build trust. Every careful question is an opportunity to make care safer.

Thank you for learning with us this morning.

Tóm tắt nội dung bài nghe

Dạ dày nhào trộn thức ăn thành dưỡng trấp và đưa dần xuống tá tràng. Hàng rào chất nhầy – bicarbonat góp phần bảo vệ niêm mạc. Nhiễm H. pylori và thuốc NSAID là hai nguyên nhân thường gặp của loét tiêu hóa. Điều trị cần hướng tới nguyên nhân, theo dõi kết quả và hướng dẫn người bệnh nhận biết dấu hiệu nguy hiểm.


PHẦN 9. KIỂM TRA, ĐÁP ÁN VÀ PHẢN HỒI

9.1. Kiểm tra nhanh – 5 câu

Câu 1

Which two components are important in the stomach’s protective surface barrier?

A. Insulin and glucose
B. Mucus and bicarbonate
C. Bile and bilirubin
D. Hemoglobin and iron

Câu 2

Which are two common causes of peptic ulcers?

A. H. pylori infection and NSAID use
B. Stress and spicy food alone
C. Exercise and dehydration
D. High blood pressure and diabetes alone

Câu 3

Which structure helps regulate the movement of stomach contents into the duodenum?

A. Epiglottis
B. Pyloric sphincter
C. Trachea
D. Lower esophageal sphincter

Câu 4

Complete the sentence:

The ulcer ______ during endoscopy.

A. identified
B. was identified
C. identifying
D. was identify

Câu 5

Which statement is most appropriate when explaining an ulcer to a patient?

A. “Your gastric mucosa has been compromised. That is all you need to know.”
B. “You caused this problem by worrying too much.”
C. “An ulcer is a sore in the lining of your stomach. Let’s discuss what may have caused it.”
D. “Every ulcer is caused by infection.”


9.2. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1BChất nhầy và bicarbonat góp phần bảo vệ bề mặt niêm mạc dạ dày.
2ANhiễm H. pylori và sử dụng NSAID là hai nguyên nhân thường gặp.
3BCơ thắt môn vị góp phần điều hòa sự di chuyển của dịch dạ dày xuống tá tràng.
4BCấu trúc bị động ở quá khứ: was + past participle.
5CCâu giải thích bằng ngôn ngữ dễ hiểu, tránh phán xét và mở đầu trao đổi với người bệnh.

Tự đánh giá

  • 5/5: Nắm chắc nội dung; tiếp tục luyện diễn đạt tự nhiên và đồng cảm.
  • 4/5: Đạt mục tiêu kiến thức của bài; xem lại câu chưa đúng.
  • 0–3/5: Ôn lại phần 4, 5 và 7; làm lại bài kiểm tra sau khi trao đổi với trợ giảng.

9.3. Bảng phản hồi cho phần nói

Mỗi tiêu chí: 0 điểm = chưa thể hiện; 1 điểm = có nhưng chưa đầy đủ; 2 điểm = rõ ràng và phù hợp.

Tiêu chíĐiểm tối đa
Giải thích chẩn đoán bằng ngôn ngữ dễ hiểu2
Nêu đúng nguyên nhân hoặc yếu tố liên quan2
Trình bày hướng điều trị và theo dõi rõ ràng2
Đề cập ít nhất một dấu hiệu cần đi cấp cứu2
Thể hiện sự đồng cảm và kiểm tra hiểu biết2
Tổng10

Mức đạt đề xuất: Từ 8/10, đồng thời không có thông tin lâm sàng sai có thể ảnh hưởng đến an toàn.

Mẫu phản hồi ngắn

Điểm làm tốt:
“You explained the diagnosis in clear, patient-friendly language.”

Điểm cần cải thiện:
“Next time, include a warning sign and check what the patient has understood.”

Mục tiêu lần sau:
“Use one teach-back question and one sentence about when to seek urgent help.”


PHẦN 10. CẬP NHẬT Y KHOA VÀ TÀI LIỆU THAM KHẢO

10.1. Những điểm cần thống nhất về chuyên môn

1. Hàng rào bảo vệ dạ dày

Lớp chất nhầy và bicarbonat giúp tạo môi trường bảo vệ gần bề mặt biểu mô. Đây là một phần của hệ thống bảo vệ niêm mạc; hệ thống này còn liên quan đến tính toàn vẹn của biểu mô, tưới máu niêm mạc và khả năng sửa chữa tế bào.

Lưu ý khi giảng: Không nên diễn đạt rằng chất nhầy “trung hòa toàn bộ axit trong dạ dày”. Axit vẫn cần thiết cho một số chức năng tiêu hóa.

2. Nguyên nhân gây loét dạ dày – tá tràng

Hai nguyên nhân thường gặp là:

  • Nhiễm Helicobacter pylori.
  • Sử dụng NSAID, bao gồm ibuprofen, naproxen và aspirin.

Căng thẳng tâm lý hoặc thức ăn cay không nên được trình bày như nguyên nhân duy nhất hay nguyên nhân chính của mọi trường hợp loét. NIDDK

3. Điều trị cần hướng tới nguyên nhân

Khi xác định nhiễm H. pylori, điều trị thường phối hợp thuốc kháng khuẩn với thuốc giảm tiết axit theo phác đồ phù hợp. Việc lựa chọn phác đồ cần căn cứ vào hướng dẫn áp dụng tại cơ sở, tiền sử dị ứng, kháng sinh đã dùng, tình hình kháng thuốc và các yếu tố cá thể khác.

Cần rà soát NSAID và thảo luận phương án giảm đau phù hợp; không tự ý khuyến cáo ngừng một thuốc đang được kê cho chỉ định tim mạch mà chưa đánh giá lợi ích – nguy cơ. NIDDK

4. Xác nhận tiệt trừ H. pylori

Theo hướng dẫn ACG 2024, cần kiểm tra để xác nhận tiệt trừ sau điều trị. Có thể sử dụng test hơi thở ure, kháng nguyên phân hoặc xét nghiệm dựa trên sinh thiết khi phù hợp.

Thời điểm kiểm tra:

  • Ít nhất 4 tuần sau khi kết thúc kháng sinh.
  • Ngừng PPI ít nhất 2 tuần trước xét nghiệm.
  • Ngừng bismuth và kháng sinh ít nhất 4 tuần trước xét nghiệm để giảm nguy cơ âm tính giả.

Việc điều chỉnh thuốc trước xét nghiệm cần được bác sĩ điều trị hướng dẫn cho từng người bệnh. gi.org

5. Dấu hiệu cần đánh giá cấp cứu

Người bệnh cần được hướng dẫn tìm kiếm chăm sóc y tế khẩn cấp khi có:

  • Nôn ra máu hoặc chất nôn giống bã cà phê.
  • Đi ngoài phân đen như hắc ín hoặc có máu.
  • Đau bụng dữ dội đột ngột.
  • Choáng váng, ngất hoặc dấu hiệu mất máu.

Các dấu hiệu này có thể gợi ý biến chứng như xuất huyết tiêu hóa hoặc thủng ổ loét và cần đánh giá khẩn cấp. NIDDK


10.2. Tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases – NIDDK. Symptoms & Causes of Peptic Ulcers. Tham khảo về triệu chứng và nguyên nhân thường gặp.
  2. NIDDK. Treatment for Peptic Ulcers. Tham khảo về điều trị theo nguyên nhân.
  3. American College of Gastroenterology – ACG. ACG 2024 H. pylori Guideline Highlights. Tham khảo về điều trị và kiểm tra xác nhận tiệt trừ.
  4. OET. Inclusive and accurate language in OET testing materials. Tham khảo về giao tiếp lâm sàng rõ ràng, phù hợp với người bệnh.
  5. AMEE. Designing and planning learning. Tham khảo về liên kết chuẩn đầu ra, phương pháp dạy – học và đánh giá.
  6. AMEE. Assessment, monitoring and evaluation. Tham khảo về đánh giá gắn với chuẩn đầu ra và phản hồi.

Thời điểm đối chiếu nguồn: 27/10/2026. Nội dung y khoa dùng cho giảng dạy và cần được áp dụng cùng hướng dẫn hiện hành của cơ sở, phù hợp từng người bệnh.


THÔNG ĐIỆP GIÁO DỤC

“Knowledge helps us understand disease; clear and compassionate communication helps patients understand their care.”

“Kiến thức giúp chúng ta hiểu bệnh; giao tiếp rõ ràng và nhân ái giúp người bệnh hiểu hành trình điều trị của mình.”

Medical English at 5 AM – Mỗi buổi sáng học một điều mới, mỗi ngày chăm sóc người bệnh tốt hơn.

TIẾNG TRUNG TINH TẾ & TIẾNG NHẬT THỰC HÀNH – LESSON 147

Chủ đề: Dạ dày – Cơ chế bảo vệ, tiêu hóa và bệnh loét dạ dày – tá tràng

中文主题:胃的保护机制、消化与消化性溃疡

日本語テーマ:胃の防御機能・消化・消化性潰瘍

Elegant Chinese & Practical Japanese – The Stomach: Protection, Digestion and Peptic Ulcers

Ngày học: 28/10/2026
Chương trình: PCC fC Language 2026
Bài học liên kết: Medical English at 5 AM – Lesson 147
Trình độ định hướng: Tiếng Trung HSK 3–4 | Tiếng Nhật JLPT N4–N3
Đối tượng: Bác sĩ, điều dưỡng, sinh viên y khoa và người học ngoại ngữ.

Nguồn nội dung: Medical English at 5 AM – Lesson 147, PCC FC

Giới thiệu bài học

Dạ dày là một cơ quan đặc biệt: vừa tiết axit hỗ trợ tiêu hóa, vừa sở hữu hệ thống bảo vệ giúp hạn chế tổn thương chính niêm mạc của mình. Khi hàng rào bảo vệ suy yếu, đặc biệt trong bối cảnh nhiễm Helicobacter pylori hoặc sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID), người bệnh có thể phát triển loét dạ dày – tá tràng.

Trong bài học 147, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu kiến thức này qua hai ngôn ngữ châu Á. Tiếng Trung giúp người học phát triển khả năng diễn đạt nguyên nhân, kết quả và tư vấn sức khỏe. Tiếng Nhật nhấn mạnh cách giải thích rõ ràng, lịch sự, thể hiện sự tôn trọng và đồng cảm với người bệnh.

Mục tiêu học tập: Sau bài học, học viên có thể nhận diện ít nhất 7/10 từ vựng mỗi ngôn ngữ, sử dụng ba cấu trúc ngữ pháp, thực hành hội thoại bác sĩ – người bệnh và giải thích ngắn gọn hai yếu tố thường gặp góp phần gây loét tiêu hóa.

Lưu ý trình độ: Các mẫu câu thông dụng được định hướng HSK 3–4 và JLPT N4–N3; thuật ngữ y khoa chuyên sâu được bổ sung có hướng dẫn, không đồng nghĩa tất cả từ vựng thuộc danh mục thi của hai hệ thống này.

PHẦN I. TIẾNG TRUNG TINH TẾ – ELEGANT CHINESE

第一部分:胃的保护机制、消化与消化性溃疡

Dì yī bùfen: Wèi de bǎohù jīzhì, xiāohuà yǔ xiāohuàxìng kuìyáng.

Cơ chế bảo vệ, tiêu hóa và bệnh loét dạ dày – tá tràng.

1. 十个核心词汇 – 10 từ vựng trọng tâm

Sử dụng tiếng Trung giản thể, Pinyin có dấu thanh, âm Hán Việt và ví dụ thực hành.

STTTừ tiếng Trung – Pinyin – Hán ViệtNghĩa và ví dụ
1胃 (wèi) – vịDạ dày. 胃可以储存食物。 (Wèi kěyǐ chǔcún shíwù.) – Dạ dày có thể chứa thức ăn.
2消化 (xiāohuà) – tiêu hóaTiêu hóa. 胃帮助消化食物。 (Wèi bāngzhù xiāohuà shíwù.) – Dạ dày giúp tiêu hóa thức ăn.
3胃黏膜 (wèi niánmó) – vị niêm môNiêm mạc dạ dày. 胃黏膜可以保护胃壁。 (Wèi niánmó kěyǐ bǎohù wèibì.) – Niêm mạc dạ dày có thể bảo vệ thành dạ dày.
4保护 (bǎohù) – bảo hộBảo vệ. 黏液有助于保护胃黏膜。 (Niányè yǒuzhù yú bǎohù wèi niánmó.) – Chất nhầy góp phần bảo vệ niêm mạc dạ dày.
5胃酸 (wèisuān) – vị toanAxit dạ dày. 胃酸有助于消化。 (Wèisuān yǒuzhù yú xiāohuà.) – Axit dạ dày hỗ trợ tiêu hóa.
6溃疡 (kuìyáng) – hội dươngỔ loét. 医生发现了胃溃疡。 (Yīshēng fāxiàn le wèi kuìyáng.) – Bác sĩ phát hiện một ổ loét dạ dày.
7幽门螺杆菌 (yōumén luógǎnjūn) – u môn loa can khuẩnVi khuẩn H. pylori. 检查发现患者感染了幽门螺杆菌。 (Jiǎnchá fāxiàn huànzhě gǎnrǎn le yōumén luógǎnjūn.) – Xét nghiệm cho thấy người bệnh nhiễm H. pylori.
8止痛药 (zhǐtòngyào) – chỉ thống dượcThuốc giảm đau. 请告诉医生您正在服用什么止痛药。 (Qǐng gàosu yīshēng nín zhèngzài fúyòng shénme zhǐtòngyào.) – Xin hãy cho bác sĩ biết ông/bà đang dùng thuốc giảm đau nào.
9治疗 (zhìliáo) – trị liệuĐiều trị. 这种疾病可以治疗。 (Zhè zhǒng jíbìng kěyǐ zhìliáo.) – Bệnh này có thể điều trị.
10检查 (jiǎnchá) – kiểm traKhám, kiểm tra, xét nghiệm. 医生建议做进一步检查。 (Yīshēng jiànyì zuò jìnyíbù jiǎnchá.) – Bác sĩ đề nghị kiểm tra thêm.

Mở rộng chuyên ngành: 黏液 (niányè) – chất nhầy; 碳酸氢盐 (tànsuān qīngyán) – bicarbonat; 胃蠕动 (wèi rúdòng) – nhu động dạ dày; 幽门括约肌 (yōumén kuòyuējī) – cơ thắt môn vị; 非甾体抗炎药 (fēi zāitǐ kàngyányào) – thuốc chống viêm không steroid (NSAID).

2. 三个实用句子 – 3 câu giao tiếp thiết yếu

Câu 1. Hỏi triệu chứng

您最近经常胃痛吗?

Nín zuìjìn jīngcháng wèitòng ma?

Gần đây ông/bà có thường xuyên đau dạ dày không?

Giải thích: 您 (nín) là cách xưng hô tôn trọng; 经常 (jīngcháng) nghĩa là thường xuyên; 吗 (ma) biến câu trần thuật thành câu hỏi có/không.

Câu 2. Giải thích bệnh

您的检查结果显示,胃里有一个溃疡。

Nín de jiǎnchá jiéguǒ xiǎnshì, wèi lǐ yǒu yí ge kuìyáng.

Kết quả kiểm tra cho thấy ông/bà có một ổ loét trong dạ dày.

Giải thích: 结果显示 (jiéguǒ xiǎnshì) – kết quả cho thấy; 有 (yǒu) – có, tồn tại.

Câu 3. Tư vấn điều trị

请按照医生的建议服药,并按时复查。

Qǐng ànzhào yīshēng de jiànyì fúyào, bìng ànshí fùchá.

Xin hãy dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ và tái khám đúng hẹn.

Giải thích: 请 (qǐng) – xin vui lòng; 按照 (ànzhào) – theo, tuân theo; 并 (bìng) – đồng thời; 按时 (ànshí) – đúng thời gian.

3. 三个语法结构 – 3 cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc 1. 因为……所以…… – Vì… nên…

Công thức: 因为 + nguyên nhân, 所以 + kết quả.

Ví dụ:

因为患者经常服用布洛芬,所以胃溃疡的风险可能增加。

Yīnwèi huànzhě jīngcháng fúyòng bùluòfēn, suǒyǐ wèi kuìyáng de fēngxiǎn kěnéng zēngjiā.

Vì người bệnh thường xuyên sử dụng ibuprofen nên nguy cơ loét dạ dày có thể tăng lên.

Phân tích: 因为 nêu nguyên nhân; 所以 đưa ra kết quả; 可能 (kěnéng) diễn đạt khả năng, tránh khẳng định tuyệt đối về quan hệ nhân quả.

Cấu trúc 2. 如果……就…… – Nếu… thì…

Công thức: 如果 + điều kiện,(chủ ngữ) + 就 + hành động/kết quả.

Ví dụ:

如果您出现呕血或黑便,就应该立即就医。

Rúguǒ nín chūxiàn ǒuxuè huò hēibiàn, jiù yīnggāi lìjí jiùyī.

Nếu ông/bà xuất hiện nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen thì cần đi khám cấp cứu ngay.

Phân tích: 如果 nêu điều kiện; 就 kết nối với hành động cần thực hiện; 应该 (yīnggāi) thể hiện điều nên làm.

Cấu trúc 3. 可以……但是…… – Có thể… nhưng…

Công thức: Chủ ngữ + 可以 + động từ, 但是 + mệnh đề tương phản.

Ví dụ:

胃酸可以帮助消化,但是过多的胃酸可能加重已经存在的黏膜损伤。

Wèisuān kěyǐ bāngzhù xiāohuà, dànshì guòduō de wèisuān kěnéng jiāzhòng yǐjīng cúnzài de niánmó sǔnshāng.

Axit dạ dày có thể hỗ trợ tiêu hóa, nhưng lượng axit quá nhiều có thể làm nặng thêm tổn thương niêm mạc đã có.

Phân tích: 可以 chỉ khả năng hoặc chức năng; 但是 thể hiện sự đối lập; 可能 giúp diễn đạt một tác động có thể xảy ra.

4. 发音训练 – Hướng dẫn phát âm

Tiếng Trung phổ thông có bốn thanh điệu chính và thanh nhẹ. Thanh điệu sai có thể dẫn tới khác biệt về nghĩa.

Nội dungHướng dẫn và lỗi thường gặp
wèi – 胃Thanh 4: giọng đi từ cao xuống thấp, dứt khoát. Tránh đọc đều ngang.
bǎohù – 保护Thanh 3 + thanh 4: âm đầu xuống thấp rồi chuyển sang âm sau đi xuống dứt khoát; trong lời nói liên tục, thanh 3 thường không lên trọn vẹn.
zhìliáo – 治疗Thanh 4 + thanh 2. Âm zh là âm quặt lưỡi, khác với z.
jiǎnchá – 检查Thanh 3 + thanh 2. Âm j phát âm với mặt lưỡi gần ngạc cứng, không đọc như âm ch tiếng Việt.
kuìyáng – 溃疡Thanh 4 + thanh 2; cần phát âm rõ hai âm tiết.
jūn – 菌Trong 螺杆菌 đọc jūn (thanh 1), không đọc jùn.

Bài tập lặp lại ba lần:

胃 → 胃酸 → 胃黏膜 → 胃溃疡

wèi → wèisuān → wèi niánmó → wèi kuìyáng

Dạ dày → axit dạ dày → niêm mạc dạ dày → loét dạ dày.

Lần 1 đọc chậm, lần 2 đọc theo nhịp tự nhiên, lần 3 đọc như đang giải thích cho người bệnh.

5. 医患对话 – Hội thoại bác sĩ và người bệnh

Tình huống: Người bệnh 48 tuổi đau nóng rát vùng thượng vị, sử dụng ibuprofen thường xuyên, nội soi phát hiện loét dạ dày và xét nghiệm H. pylori dương tính.

医生 (Yīshēng) – Bác sĩ:
您好,您最近哪里不舒服?
Nín hǎo, nín zuìjìn nǎli bù shūfu?
Xin chào, gần đây ông/bà thấy khó chịu ở đâu?

患者 (Huànzhě) – Người bệnh:
我经常上腹部疼痛,尤其是最近几个星期。
Wǒ jīngcháng shàng fùbù téngtòng, yóuqí shì zuìjìn jǐ ge xīngqī.
Tôi thường xuyên đau vùng bụng trên, đặc biệt trong vài tuần gần đây.

医生:
胃镜检查发现您有胃溃疡,幽门螺杆菌检测也是阳性的。
Wèijìng jiǎnchá fāxiàn nín yǒu wèi kuìyáng, yōumén luógǎnjūn jiǎncè yě shì yángxìng de.
Nội soi phát hiện ông/bà có ổ loét dạ dày và xét nghiệm H. pylori cũng dương tính.

患者:
为什么会这样?是不是因为压力太大?
Wèishénme huì zhèyàng? Shì bú shì yīnwèi yālì tài dà?
Tại sao lại như vậy? Có phải vì tôi quá căng thẳng không?

医生:
压力通常不是主要原因。幽门螺杆菌感染和经常服用布洛芬都可能导致胃黏膜受损。
Yālì tōngcháng bú shì zhǔyào yuányīn. Yōumén luógǎnjūn gǎnrǎn hé jīngcháng fúyòng bùluòfēn dōu kěnéng dǎozhì wèi niánmó shòusǔn.
Căng thẳng thường không phải nguyên nhân chính. Nhiễm H. pylori và sử dụng ibuprofen thường xuyên đều có thể gây tổn thương niêm mạc dạ dày.

患者:
这种病可以治好吗?
Zhè zhǒng bìng kěyǐ zhì hǎo ma?
Bệnh này có thể chữa khỏi không?

医生:
大多数情况下可以。我们会根据您的情况制定治疗方案,并安排复查。
Dàduōshù qíngkuàng xià kěyǐ. Wǒmen huì gēnjù nín de qíngkuàng zhìdìng zhìliáo fāng’àn, bìng ānpái fùchá.
Trong đa số trường hợp, bệnh có thể điều trị lành. Chúng tôi sẽ xây dựng kế hoạch điều trị và sắp xếp tái khám phù hợp với tình trạng của ông/bà.

医生:
为了确认我解释得是否清楚,您能说说接下来需要注意什么吗?
Wèile quèrèn wǒ jiěshì de shìfǒu qīngchu, nín néng shuōshuo jiēxiàlái xūyào zhùyì shénme ma?
Để kiểm tra xem tôi đã giải thích rõ chưa, ông/bà có thể nói lại những điều cần chú ý tiếp theo không?

Thực hành: Hai học viên đóng vai bác sĩ – người bệnh, đổi vai sau mỗi lượt. Khuyến khích sử dụng 您 để giao tiếp lịch sự, dùng từ thông dụng trước khi giải thích thuật ngữ chuyên môn.

6. 快速测试 – Kiểm tra nhanh và thông điệp văn hóa

Câu 1. 胃黏膜 nghĩa là gì?

A. Axit dạ dày
B. Niêm mạc dạ dày
C. Ruột non

Câu 2. Hoàn thành: 因为患者感染了幽门螺杆菌,____ 需要接受适当的治疗。

A. 所以
B. 但是
C. 或者

Câu 3. Câu nào thích hợp nhất để yêu cầu người bệnh tái khám đúng hẹn?

A. 请按时复查。
B. 请不要吃饭。
C. 请马上回家。

Đáp án: 1–B; 2–A; 3–A.

Thông điệp văn hóa Trung Hoa – 文化小贴士

医者仁心 (yī zhě rén xīn) – Y giả nhân tâm.

Câu thành ngữ đề cao lòng nhân ái của người làm nghề y. Trong giao tiếp khám chữa bệnh bằng tiếng Trung, việc dùng cách xưng hô tôn trọng, giải thích kiên nhẫn và lắng nghe người bệnh là những hành vi cụ thể thể hiện tinh thần đó.

Học một ngôn ngữ không chỉ để nói đúng, mà còn để thấu hiểu người đối diện.

PHẦN II. TIẾNG NHẬT THỰC HÀNH – PRACTICAL JAPANESE

第2部:胃の防御機能・消化・消化性潰瘍

Dai ni bu: I no bōgyo kinō, shōka, shōkasei kaiyō.

Cơ chế bảo vệ, tiêu hóa và bệnh loét dạ dày – tá tràng.

1. 重要単語10選 – 10 từ vựng trọng tâm

Phiên âm sử dụng Hepburn Romaji; nguyên âm dài được ký hiệu bằng dấu gạch ngang như ō, ū.

STTKanji – Kana – Romaji – Âm Hán ViệtNghĩa và ví dụ
1胃(い)– i – vịDạ dày. 胃は食べ物を一時的にためます。 (I wa tabemono o ichijiteki ni tamemasu.) – Dạ dày tạm thời chứa thức ăn.
2消化(しょうか)– shōka – tiêu hóaTiêu hóa. 胃は食べ物の消化を助けます。 (I wa tabemono no shōka o tasukemasu.) – Dạ dày giúp tiêu hóa thức ăn.
3胃粘膜(いねんまく)– inenmaku – vị niêm môNiêm mạc dạ dày. 胃粘膜は胃の内側を守ります。 (Inenmaku wa i no uchigawa o mamorimasu.) – Niêm mạc dạ dày bảo vệ mặt trong dạ dày.
4保護(ほご)– hogo – bảo hộBảo vệ. 粘液は胃粘膜の保護に役立ちます。 (Nen’eki wa inenmaku no hogo ni yakudachimasu.) – Chất nhầy góp phần bảo vệ niêm mạc dạ dày.
5胃酸(いさん)– isan – vị toanAxit dạ dày. 胃酸は消化に役立ちます。 (Isan wa shōka ni yakudachimasu.) – Axit dạ dày giúp tiêu hóa.
6潰瘍(かいよう)– kaiyō – hội dươngỔ loét. 胃に潰瘍があります。 (I ni kaiyō ga arimasu.) – Có một ổ loét trong dạ dày.
7ピロリ菌(ピロリきん)– pirori-kin – 菌: khuẩnVi khuẩn H. pylori. ピロリ菌の検査が陽性でした。 (Pirori-kin no kensa ga yōsei deshita.) – Xét nghiệm H. pylori dương tính.
8痛み止め(いたみどめ)– itamidome – từ thuần NhậtThuốc giảm đau. 痛み止めを飲んでいますか。 (Itamidome o nonde imasu ka?) – Ông/bà có đang dùng thuốc giảm đau không?
9治療(ちりょう)– chiryō – trị liệuĐiều trị. 適切な治療が必要です。 (Tekisetsu na chiryō ga hitsuyō desu.) – Cần điều trị phù hợp.
10検査(けんさ)– kensa – kiểm traKhám, xét nghiệm. 検査の結果を説明します。 (Kensa no kekka o setsumei shimasu.) – Tôi sẽ giải thích kết quả xét nghiệm.

Mở rộng chuyên ngành: 粘液(ねんえき, nen’eki)– chất nhầy; 重炭酸イオン(じゅうたんさんイオン, jūtansan ion)– ion bicarbonat; 蠕動運動(ぜんどううんどう, zendō undō)– nhu động; 幽門括約筋(ゆうもんかつやくきん, yūmon katsuyaku-kin)– cơ thắt môn vị; 非ステロイド性抗炎症薬(ひステロイドせいこうえんしょうやく, hi-suteroido-sei kōenshōyaku)– thuốc chống viêm không steroid (NSAID).

2. 実用表現3選 – 3 câu giao tiếp thiết yếu

Câu 1. Hỏi triệu chứng

最近、胃が痛むことはありますか。

Saikin, i ga itamu koto wa arimasu ka?

Gần đây ông/bà có bị đau dạ dày không?

Giải thích: 最近 (saikin) – gần đây; 痛む (itamu) – đau; ~ことはありますか hỏi về việc một triệu chứng có xuất hiện hay không.

Câu 2. Giải thích kết quả

検査の結果、胃に潰瘍が見つかりました。

Kensa no kekka, i ni kaiyō ga mitsukarimashita.

Kết quả kiểm tra cho thấy đã phát hiện một ổ loét trong dạ dày.

Giải thích: 検査の結果 – kết quả kiểm tra; 見つかりました – đã được phát hiện.

Câu 3. Tư vấn theo dõi

医師の指示どおりに薬を飲み、予定どおりに再検査を受けてください。

Ishi no shiji dōri ni kusuri o nomi, yotei dōri ni saikensa o ukete kudasai.

Xin hãy dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và thực hiện xét nghiệm kiểm tra lại theo lịch.

Giải thích: ~どおりに – đúng theo; 薬を飲む – uống thuốc; ~てください – xin hãy làm một việc gì đó.

3. 重要文法3選 – 3 cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc 1. ~ので – Vì… nên…

Công thức: Mệnh đề nguyên nhân dạng thông thường + ので + mệnh đề kết quả.

Ví dụ:

ピロリ菌の検査が陽性だったので、医師は除菌治療について説明しました。

Pirori-kin no kensa ga yōsei datta node, ishi wa jokin chiryō ni tsuite setsumei shimashita.

Vì kết quả xét nghiệm H. pylori dương tính nên bác sĩ đã giải thích về điều trị tiệt trừ vi khuẩn.

Phân tích: だった là dạng quá khứ thông thường của です sau danh từ hoặc tính từ -na; ので thể hiện nguyên nhân với sắc thái mềm mại, thường phù hợp trong giao tiếp lịch sự.

Cấu trúc 2. ~たら – Nếu… thì…

Công thức: Động từ dạng quá khứ ngắn + ら + hành động/kết quả.

Ví dụ:

血を吐いたり、黒い便が出たりしたら、すぐに救急外来を受診してください。

Chi o haitari, kuroi ben ga detari shitara, sugu ni kyūkyū gairai o jushin shite kudasai.

Nếu bị nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, xin hãy đến khoa cấp cứu ngay.

Phân tích: ~たり~たりする liệt kê các hiện tượng điển hình; ~たら nêu điều kiện; ~てください diễn đạt lời hướng dẫn lịch sự.

Cấu trúc 3. ~ことがあります – Có khi, có thể xảy ra…

Công thức: Động từ dạng từ điển + ことがあります.

Ví dụ:

痛み止めの種類によっては、胃粘膜を傷つけることがあります。

Itamidome no shurui ni yotte wa, inenmaku o kizutsukeru koto ga arimasu.

Tùy loại thuốc giảm đau, có những thuốc có thể gây tổn thương niêm mạc dạ dày.

Phân tích: ~によっては mang nghĩa tùy trường hợp hoặc loại; ~ことがあります nói về một khả năng có thể xảy ra chứ không phải kết quả chắc chắn. Cần phân biệt với ~たことがあります, diễn đạt kinh nghiệm đã từng làm việc gì.

4. 発音練習 – Hướng dẫn phát âm

Tiếng Nhật không sử dụng thanh điệu giống tiếng Trung. Phát âm dựa nhiều vào các đơn vị nhịp gọi là mora, sự phân biệt nguyên âm ngắn – dài, âm ngắt và cao độ giọng.

Nội dungCách đọc và lỗi cần tránh
胃 – い (i)Nguyên âm /i/ ngắn; không kéo dài thành いい.
消化 – しょうか (shōka)Âm しょう có nguyên âm dài, chiếm ba mora; không rút ngắn thành しょか.
治療 – ちりょう (chiryō)Giữ nguyên âm dài ở りょう; phân biệt với âm ngắn.
検査 – けんさ (kensa)Âm ん chiếm một mora riêng; không đọc lướt bỏ âm mũi.
ピロリ菌 – ピロリきん (pirori-kin)Đọc đều nhịp, rõ từng âm; không nhấn mạnh kiểu trọng âm tiếng Anh.
受診 – じゅしん (jushin)Phân biệt じゅ với じ; âm ん tạo nhịp riêng ở cuối.

Luyện theo đơn vị nhịp:

  • い (i): 1 mora.
  • しょうか (shōka): 3 mora.
  • ちりょう (chiryō): 3 mora.
  • けんさ (kensa): 3 mora.

Lưu ý: Tiếng Nhật có hệ thống trọng âm cao độ, nhưng không nên nhầm cao độ với việc kéo dài nguyên âm hoặc nhấn âm mạnh kiểu tiếng Anh. Khi luyện nghe, hãy chú ý cả độ dài âm và ngữ điệu tự nhiên của câu.

5. 医師と患者の会話 – Hội thoại bác sĩ và người bệnh

Tình huống: Cùng ca bệnh 48 tuổi trong bài Tiếng Anh Y khoa 5H số 147.

医師(いし – Ishi)– Bác sĩ:
こんにちは。今日はどのような症状がありますか。
Konnichiwa. Kyō wa dono yō na shōjō ga arimasu ka?
Xin chào. Hôm nay ông/bà có những triệu chứng gì?

患者(かんじゃ – Kanja)– Người bệnh:
ここ数週間、みぞおちが焼けるように痛みます。
Koko sūshūkan, mizo’ochi ga yakeru yō ni itamimasu.
Vài tuần gần đây, tôi bị đau nóng rát vùng thượng vị.

医師:
胃カメラの検査で胃潰瘍が見つかりました。ピロリ菌の検査も陽性でした。
I kamera no kensa de ikaiyō ga mitsukarimashita. Pirori-kin no kensa mo yōsei deshita.
Nội soi dạ dày đã phát hiện một ổ loét. Xét nghiệm H. pylori cũng dương tính.

患者:
どうして潰瘍ができたのでしょうか。ストレスが原因ですか。
Dōshite kaiyō ga dekita no deshō ka? Sutoresu ga gen’in desu ka?
Tại sao tôi lại bị loét? Có phải do căng thẳng không?

医師:
ストレスだけが主な原因とは限りません。ピロリ菌の感染やイブプロフェンの使用が関係している可能性があります。
Sutoresu dake ga omona gen’in to wa kagirimasen. Pirori-kin no kansen ya ibupurofen no shiyō ga kankei shite iru kanōsei ga arimasu.
Căng thẳng đơn thuần không nhất thiết là nguyên nhân chính. Nhiễm H. pylori và việc sử dụng ibuprofen có thể liên quan đến ổ loét.

患者:
治りますか。抗生物質を飲む必要がありますか。
Naorimasu ka? Kōseibusshitsu o nomu hitsuyō ga arimasu ka?
Bệnh có lành được không? Tôi có cần dùng kháng sinh không?

医師:
多くの場合、適切な治療で治ります。胃酸を抑える薬やピロリ菌を除菌する薬について説明し、痛み止めの使用も見直します。
Ōku no baai, tekisetsu na chiryō de naorimasu. Isan o osaeru kusuri ya pirori-kin o jokin suru kusuri ni tsuite setsumei shi, itamidome no shiyō mo minaoshimasu.
Trong nhiều trường hợp, ổ loét có thể lành với điều trị phù hợp. Chúng tôi sẽ giải thích về thuốc giảm tiết axit, thuốc tiệt trừ H. pylori và xem xét lại việc sử dụng thuốc giảm đau.

医師:
最後に、治療についてどのように理解されたか、ご自身の言葉で教えていただけますか。
Saigo ni, chiryō ni tsuite dono yō ni rikai sareta ka, gojishin no kotoba de oshiete itadakemasu ka?
Cuối cùng, ông/bà có thể giải thích lại bằng lời của mình những điều đã hiểu về việc điều trị không?

Điểm giao tiếp cần ghi nhớ: Trong văn hóa giao tiếp y tế Nhật Bản, các cách nói như ~でしょうか, ~ていただけますか và ~について説明します giúp duy trì sự lịch sự. Tuy nhiên, sự lịch sự phải đi cùng với tính rõ ràng: nên giải thích thuật ngữ khó bằng từ dễ hiểu và chủ động xác nhận người bệnh đã nắm được nội dung.

6. ミニテスト – Kiểm tra nhanh và thông điệp văn hóa

Câu 1. 胃酸(いさん) nghĩa là gì?

A. Axit dạ dày
B. Niêm mạc dạ dày
C. Xét nghiệm

Câu 2. Chọn từ thích hợp:

ピロリ菌の検査が陽性だった__、医師は治療について説明しました。

A. ので
B. でも
C. まで

Câu 3. Câu nào lịch sự nhất khi đề nghị người bệnh nói lại những điều đã hiểu?

A. もう一回言って。
B. ご自身の言葉で説明していただけますか。
C. 何も言わないでください。

Đáp án: 1–A; 2–A; 3–B.

Thông điệp văn hóa Nhật Bản – 文化のポイント

思いやり(おもいやり – omoiyari) – Sự quan tâm, thấu hiểu và cân nhắc cảm xúc của người khác.

Trong chăm sóc y tế, omoiyari thể hiện qua việc lắng nghe, nói dễ hiểu, quan tâm đến băn khoăn của người bệnh và tôn trọng quyết định của họ.

お大事にしてください。

Odaiji ni shite kudasai.

Mong ông/bà giữ gìn sức khỏe, chóng bình phục.

Đây là một lời chúc thông dụng và lịch sự khi kết thúc cuộc khám hoặc thăm hỏi người đang bị bệnh.

PHẦN III. SO SÁNH – GHI NHỚ – ỨNG DỤNG

1. Bảng đối chiếu Trung – Nhật – Việt

Tiếng ViệtTiếng TrungTiếng Nhật
Dạ dày胃 (wèi)胃(い / i)
Tiêu hóa消化 (xiāohuà)消化(しょうか / shōka)
Niêm mạc dạ dày胃黏膜 (wèi niánmó)胃粘膜(いねんまく / inenmaku)
Axit dạ dày胃酸 (wèisuān)胃酸(いさん / isan)
Ổ loét溃疡 (kuìyáng)潰瘍(かいよう / kaiyō)
Điều trị治疗 (zhìliáo)治療(ちりょう / chiryō)
Xét nghiệm检查 (jiǎnchá)検査(けんさ / kensa)
Bảo vệ保护 (bǎohù)保護(ほご / hogo)

Điểm thú vị: Nhiều từ Hán–Nhật và Hán–Việt cùng có nguồn gốc từ hệ thống chữ Hán. Tuy nhiên, dù hình thức chữ tương đồng, cách phát âm và cách sử dụng trong câu có thể rất khác nhau. Người học nên ghi nhớ đồng thời chữ viết – cách đọc – ý nghĩa – tình huống sử dụng.

2. Ba kiến thức y khoa quan trọng nhất

Thứ nhất – Hàng rào bảo vệ dạ dày: Chất nhầy và bicarbonat góp phần duy trì môi trường bảo vệ bề mặt niêm mạc. Hệ thống bảo vệ còn bao gồm tính toàn vẹn biểu mô, tuần hoàn niêm mạc và quá trình sửa chữa tổn thương.

Thứ hai – Nguyên nhân loét dạ dày – tá tràng: Nhiễm H. pylori và sử dụng NSAID là hai nguyên nhân thường gặp. Không nên quy mọi trường hợp loét cho căng thẳng tinh thần hoặc thức ăn cay.

Thứ ba – Giao tiếp an toàn: Bác sĩ cần giải thích chẩn đoán, điều trị theo nguyên nhân, theo dõi tiệt trừ H. pylori khi thích hợp, xem lại thuốc NSAID và hướng dẫn dấu hiệu cấp cứu như nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc đau bụng đột ngột dữ dội. Những nội dung này được phát triển từ tình huống lâm sàng và mục tiêu giao tiếp của bài Medical English 147.

PCC FC Việt Nam

3. Phương pháp học 5H – 15 phút thực hành

Thời gianHoạt độngMục tiêu
Phút 0–3Đọc to 10 từ tiếng Trung, chọn 5 từ quan trọngNhận diện chữ và thanh điệu
Phút 3–6Đọc 10 từ tiếng Nhật, chú ý nguyên âm dàiCải thiện nhịp phát âm
Phút 6–9Luyện ba câu giao tiếp mỗi ngôn ngữGhi nhớ mẫu câu thực tế
Phút 9–12Đóng vai bác sĩ – người bệnhGiao tiếp lịch sự và dễ hiểu
Phút 12–15Trả lời 6 câu kiểm tra và tự sửa lỗiCủng cố kiến thức

Đánh giá đề xuất: Trả lời đúng ít nhất 5/6 câu; đọc được ít nhất 7/10 từ trọng tâm mỗi ngôn ngữ; thực hiện một lời giải thích bệnh ngắn không có sai sót chuyên môn ảnh hưởng đến an toàn người bệnh.

THÔNG ĐIỆP KẾT THÚC – PCC fC 2026

Tiếng Việt

Ngôn ngữ là chiếc cầu nối giữa tri thức và con người. Khi học tiếng Trung, chúng ta khám phá sự tinh tế trong cách diễn đạt và chiều sâu của văn hóa Á Đông. Khi học tiếng Nhật, chúng ta rèn luyện sự chính xác, tôn trọng và khả năng quan tâm đến người khác.

Đối với người học y khoa, mỗi từ mới không chỉ là một đơn vị ngôn ngữ, mà còn có thể trở thành công cụ giúp giải thích bệnh rõ ràng hơn, lắng nghe sâu sắc hơn và chăm sóc người bệnh an toàn hơn.

中文 – Tiếng Trung

学习语言,不只是学习词汇和语法,更是学习理解他人、尊重文化、传递关怀。

Xuéxí yǔyán, bù zhǐ shì xuéxí cíhuì hé yǔfǎ, gèng shì xuéxí lǐjiě tārén, zūnzhòng wénhuà, chuándì guānhuái.

Học ngôn ngữ không chỉ là học từ vựng và ngữ pháp, mà còn là học cách thấu hiểu người khác, tôn trọng văn hóa và trao gửi sự quan tâm.

日本語 – Tiếng Nhật

言葉を学ぶことは、文化を理解し、人と人との心をつなぐことです。

Kotoba o manabu koto wa, bunka o rikai shi, hito to hito to no kokoro o tsunagu koto desu.

Học ngôn ngữ là thấu hiểu văn hóa và kết nối những trái tim.

PCC fC LANGUAGE 2026
Elegant Chinese & Practical Japanese – Lesson 147
28/10/2026 | Khỏe – Vui – Hạnh phúc

“Học ngôn ngữ – Hiểu văn hóa – Kết nối thế giới.”

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất

Bài viết liên quan

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x