PCC Language – Thăng Long, ngày 2/9/2026, Sau 99 bài học được tích lũy từng ngày, Lớp Tiếng Anh Y Khoa do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức chính thức bước đến Bài 100 – một dấu mốc không chỉ của kiến thức, mà còn của tinh thần bền bỉ và thói quen học tập mỗi ngày. Chủ đề hôm nay, “Acute Kidney Injury after a Fall – Suy thận cấp sau ngã”, đưa chúng ta trở lại một tình huống rất thực tế tại giường bệnh: bệnh nhân sau ngã, gãy cổ xương đùi, thiểu niệu, suy thận cấp nặng và tăng kali máu đe dọa tính mạng, cần được lọc máu cấp cứu. Qua 8 câu hội thoại ngắn, học viên không chỉ luyện cách hỏi – đáp bằng tiếng Anh mà còn rèn tư duy lâm sàng: nhận diện vấn đề, đánh giá mức độ nặng, chỉ định can thiệp và theo dõi người bệnh sau điều trị.
100 bài học là 100 bước nhỏ. Và chính những bước nhỏ được lặp lại mỗi ngày sẽ tạo nên một nền tảng lớn cho năng lực nghề nghiệp sau này.
Learn English – Think Clinically – Care Better.
Học tiếng Anh – Tư duy lâm sàng – Chăm sóc người bệnh tốt hơn.
LỚP TIẾNG ANH Y KHOA – PCC fC
BÀI 100: ACUTE KIDNEY INJURY AFTER A FALL
Suy thận cấp sau ngã
Clinical English – Bedside Communication – Clinical Reasoning
I. LEARNING OBJECTIVES – MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học, học viên có thể:
- Hỏi và trình bày ngắn gọn lý do nhập viện.
- Mô tả các biểu hiện quan trọng của acute kidney injury – AKI.
- Trao đổi về creatinine, potassium và urine output.
- Sử dụng tiếng Anh khi thảo luận chỉ định lọc máu cấp cứu.
- Trình bày những thông số cần theo dõi sau lọc máu.
- Hình thành tư duy lâm sàng có hệ thống khi gặp AKI kèm tăng kali máu nặng.

II. CLINICAL SITUATION – TÌNH HUỐNG LÂM SÀNG
An elderly female patient was admitted after a fall. She complained of fatigue and had markedly decreased urine output. Examination and imaging revealed a left femoral neck fracture.
Laboratory tests showed severe renal dysfunction with a serum creatinine of approximately 400 µmol/L and severe hyperkalemia with a serum potassium level above 7 mmol/L.
Because of severe acute kidney injury associated with life-threatening hyperkalemia, the patient underwent emergency intermittent hemodialysis.
After dialysis, careful monitoring of urine output, renal function, electrolytes, acid–base status, and possible infection was required.
Dịch
Một bệnh nhân nữ cao tuổi nhập viện sau một lần ngã. Bệnh nhân mệt mỏi và lượng nước tiểu giảm rõ rệt. Thăm khám và chẩn đoán hình ảnh phát hiện gãy cổ xương đùi trái.
Xét nghiệm cho thấy suy giảm chức năng thận nặng với creatinin huyết thanh khoảng 400 µmol/L và tăng kali máu nặng, kali trên 7 mmol/L.
Do suy thận cấp nặng kèm tăng kali máu đe dọa tính mạng, bệnh nhân được lọc máu ngắt quãng cấp cứu.
Sau lọc máu, cần theo dõi chặt lượng nước tiểu, chức năng thận, điện giải, tình trạng kiềm–toan và các dấu hiệu nhiễm trùng.

III. BEDSIDE DIALOGUE – 8 CÂU HỘI THOẠI TẠI GIƯỜNG BỆNH
1. Doctor:
What brought the patient to the hospital?
/wɒt brɔːt ðə ˈpeɪʃənt tə ðə ˈhɒspɪtl?/
Bác sĩ: Điều gì khiến bệnh nhân phải nhập viện?
2. Resident:
She was admitted because of fatigue, oliguria, and a left femoral neck fracture after a fall.
/ʃiː wəz ədˈmɪtɪd bɪˈkɒz əv fəˈtiːɡ, ˌɒlɪˈɡjʊəriə, ænd ə left ˈfemərəl nek ˈfræktʃə ˈɑːftər ə fɔːl/
Bác sĩ nội trú: Bệnh nhân nhập viện vì mệt mỏi, thiểu niệu và gãy cổ xương đùi trái sau một lần ngã.
3. Doctor:
What were her kidney function and potassium levels on admission?
/wɒt wɜːr hə ˈkɪdni ˈfʌŋkʃən ænd pəˈtæsiəm ˈlevəlz ɒn ədˈmɪʃən?/
Bác sĩ: Chức năng thận và nồng độ kali của bệnh nhân khi nhập viện như thế nào?
4. Resident:
Her creatinine was around 400 micromoles per liter, and her potassium level was above 7 millimoles per liter.
/hə kriˈætɪniːn wəz əˈraʊnd fɔː ˈhʌndrəd ˌmaɪkrəʊˈməʊlz pə ˈliːtə, ænd hə pəˈtæsiəm ˈlevəl wəz əˈbʌv ˈsevən ˌmɪlɪˈməʊlz pə ˈliːtə/
Bác sĩ nội trú: Creatinin khoảng 400 µmol/L và kali máu trên 7 mmol/L.
5. Doctor:
Did she require emergency hemodialysis?
/dɪd ʃiː rɪˈkwaɪə ɪˈmɜːdʒənsi ˌhiːməʊdaɪˈæləsɪs?/
Bác sĩ: Bệnh nhân có cần lọc máu cấp cứu không?
6. Resident:
Yes. She underwent intermittent hemodialysis because of severe acute kidney injury and hyperkalemia.
/jes. ʃiː ˌʌndəˈwent ˌɪntəˈmɪtənt ˌhiːməʊdaɪˈæləsɪs bɪˈkɒz əv sɪˈvɪə əˈkjuːt ˈkɪdni ˈɪndʒəri ænd ˌhaɪpəkəˈliːmiə/
Bác sĩ nội trú: Có. Bệnh nhân được lọc máu ngắt quãng do suy thận cấp nặng và tăng kali máu.
7. Doctor:
What should we monitor closely now?
/wɒt ʃʊd wiː ˈmɒnɪtə ˈkləʊsli naʊ?/
Bác sĩ: Bây giờ chúng ta cần theo dõi sát những gì?
8. Resident:
We should closely monitor urine output, renal function, electrolytes, acid–base status, and signs of infection.
/wiː ʃʊd ˈkləʊsli ˈmɒnɪtə ˈjʊərɪn ˈaʊtpʊt, ˈriːnəl ˈfʌŋkʃən, ɪˈlektrəlaɪts, ˌæsɪd ˈbeɪs ˈsteɪtəs, ænd saɪnz əv ɪnˈfekʃən/
Bác sĩ nội trú: Chúng ta cần theo dõi sát lượng nước tiểu, chức năng thận, điện giải, tình trạng thăng bằng kiềm–toan và các dấu hiệu nhiễm trùng.
IV. KEY VOCABULARY – TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
1. Acute kidney injury – AKI
/əˈkjuːt ˈkɪdni ˈɪndʒəri/
noun phrase
Suy thận cấp / tổn thương thận cấp.
2. Oliguria
/ˌɒlɪˈɡjʊəriə/
noun
Thiểu niệu.
3. Urine output
/ˈjʊərɪn ˈaʊtpʊt/
noun phrase
Lượng nước tiểu.
4. Creatinine
/kriˈætɪniːn/
noun
Creatinin.
5. Hyperkalemia
/ˌhaɪpəkəˈliːmiə/
noun
Tăng kali máu.
6. Electrolyte
/ɪˈlektrəlaɪt/
noun
Chất điện giải.
7. Hemodialysis
/ˌhiːməʊdaɪˈæləsɪs/
noun
Lọc máu chu kỳ/lọc máu thẩm tách.
8. Intermittent
/ˌɪntəˈmɪtənt/
adjective
Ngắt quãng.
9. Renal function
/ˈriːnəl ˈfʌŋkʃən/
noun phrase
Chức năng thận.
10. Acid–base status
/ˌæsɪd ˈbeɪs ˈsteɪtəs/
noun phrase
Tình trạng cân bằng kiềm–toan.
11. Femoral neck fracture
/ˈfemərəl nek ˈfræktʃə/
noun phrase
Gãy cổ xương đùi.
12. Life-threatening
/ˈlaɪf ˌθretnɪŋ/
adjective
Đe dọa tính mạng.
V. IMPORTANT CLINICAL EXPRESSIONS – MẪU CÂU QUAN TRỌNG
1. What brought the patient to the hospital?
Điều gì khiến bệnh nhân phải nhập viện?
Một mẫu câu rất thường dùng khi trình bệnh.
Có thể thay bằng:
What brought her in today?
hoặc:
What was the reason for admission?
2. She was admitted because of…
Bệnh nhân được nhập viện vì…
Ví dụ:
She was admitted because of oliguria and severe hyperkalemia.
3. Did she require…?
Bệnh nhân có cần… không?
Ví dụ:
Did she require mechanical ventilation?
Did she require vasopressors?
Did she require emergency dialysis?
4. She underwent…
Bệnh nhân đã được tiến hành…
undergo – underwent – undergone
Ví dụ:
She underwent emergency hemodialysis.
Bệnh nhân đã được lọc máu cấp cứu.
5. We should closely monitor…
Chúng ta cần theo dõi sát…
Đây là mẫu câu rất hữu ích trong giao ban và đi buồng.
VI. CLINICAL PEARL – ĐIỂM NHẤN LÂM SÀNG
Khi gặp một bệnh nhân có:
Oliguria + increased creatinine + severe hyperkalemia
hãy nghĩ ngay đến:
ACUTE KIDNEY INJURY
và nhanh chóng đánh giá mức độ nặng.
Những vấn đề cần đặc biệt chú ý:
A – Acidosis
Toan chuyển hóa nặng.
E – Electrolyte abnormalities
Rối loạn điện giải, đặc biệt tăng kali máu.
I – Intoxication
Một số ngộ độc có chỉ định lọc máu.
O – Overload
Quá tải dịch/phù phổi.
U – Uremia
Biến chứng do urê huyết cao.
→ Đây là cách ghi nhớ kinh điển AEIOU khi đánh giá chỉ định lọc máu cấp cứu.
VII. FOCUS ON HYPERKALEMIA – TẬP TRUNG VÀO TĂNG KALI MÁU
Potassium > 7 mmol/L là tình trạng tăng kali máu rất nặng và có nguy cơ gây rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.
Khi gặp tăng kali máu nặng, cần đánh giá ngay:
- ECG changes
- Cardiac arrhythmias
- Renal function
- Acid–base status
- Urine output
- Medications
- Possible tissue injury
- Need for urgent dialysis
Useful English sentence:
Severe hyperkalemia can cause life-threatening cardiac arrhythmias.
Tăng kali máu nặng có thể gây các rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.
VIII. CLINICAL REASONING – TƯ DUY LÂM SÀNG
Một điểm quan trọng:
The fall itself does not necessarily cause acute kidney injury.
Bản thân việc ngã không nhất thiết trực tiếp gây suy thận cấp.
Ở bệnh nhân cao tuổi bị ngã và gãy xương, cần tìm nguyên nhân AKI như:
- Dehydration
- Blood loss
- Hypotension
- Sepsis
- Nephrotoxic medications
- Pre-existing chronic kidney disease
- Urinary tract obstruction
- Rhabdomyolysis after prolonged immobilization
Câu tiếng Anh nên nhớ:
We should identify and correct the underlying cause of acute kidney injury.
Chúng ta cần xác định và điều chỉnh nguyên nhân nền gây suy thận cấp.
IX. MINI CASE PRESENTATION – TRÌNH BỆNH 30 GIÂY
This is an elderly female patient admitted after a fall resulting in a left femoral neck fracture. She developed oliguria with severe acute kidney injury. Her serum creatinine was approximately 400 micromoles per liter and potassium was above 7 millimoles per liter. Because of severe hyperkalemia, she underwent emergency intermittent hemodialysis. We are currently monitoring her urine output, renal function, electrolytes, acid–base status, and signs of infection.
Dịch
Đây là một bệnh nhân nữ cao tuổi nhập viện sau ngã gây gãy cổ xương đùi trái. Bệnh nhân xuất hiện thiểu niệu kèm suy thận cấp nặng. Creatinin khoảng 400 µmol/L và kali trên 7 mmol/L. Do tăng kali máu nặng, bệnh nhân được lọc máu ngắt quãng cấp cứu. Hiện tại chúng tôi đang theo dõi lượng nước tiểu, chức năng thận, điện giải, tình trạng kiềm–toan và các dấu hiệu nhiễm trùng.
X. QUICK PRACTICE – LUYỆN TẬP NHANH
Điền từ thích hợp:
1. The patient developed severe acute kidney ______.
→ injury
2. Her potassium level was ______ 7 mmol/L.
→ above
3. She underwent emergency ______.
→ hemodialysis
4. We should closely monitor urine ______.
→ output
5. Severe hyperkalemia may cause cardiac ______.
→ arrhythmias
XI. SPEAKING CHALLENGE – THỬ THÁCH NÓI
Mỗi học viên nói liên tục trong 30 giây, sử dụng ít nhất 5 từ:
oliguria – creatinine – hyperkalemia – hemodialysis – urine output – renal function
Không cần nói nhanh.
Mục tiêu là:
Correct → Clear → Fluent
Đúng → Rõ → Trôi chảy
XII. TAKE-HOME MESSAGE
“DON’T JUST SEE THE CREATININE — SEE THE PATIENT.”
Đừng chỉ nhìn vào creatinin — hãy nhìn toàn bộ người bệnh.
Trong AKI, một con số creatinin tăng chỉ là phần nổi của vấn đề.
Hãy luôn hỏi:
Why did the kidney fail?
Tại sao thận suy?
Is there a life-threatening complication?
Có biến chứng đe dọa tính mạng không?
Does the patient need urgent dialysis?
Bệnh nhân có cần lọc máu cấp cứu không?
What should we monitor next?
Tiếp theo cần theo dõi điều gì?
BÀI 100 – MỘT CỘT MỐC ĐÁNG NHỚ
100 bài học không được tạo nên bởi một ngày học thật nhiều, mà bởi 100 lần chúng ta lựa chọn tiếp tục.
Mỗi buổi sáng chỉ 15–20 phút.
Mỗi ngày thêm vài từ mới.
Mỗi ngày nói tốt hơn một câu.
Mỗi ngày hiểu sâu hơn một tình huống lâm sàng.
Consistency turns small daily efforts into professional competence.
Kiên trì biến những nỗ lực nhỏ mỗi ngày thành năng lực nghề nghiệp thực sự.
LỚP TIẾNG ANH Y KHOA – PCC fC
Learn English – Think Clinically – Care Better
Học tiếng Anh – Tư duy lâm sàng – Chăm sóc người bệnh tốt hơn
