PCC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 18/7/2026, Trong thực hành y khoa, một câu nói chính xác không chỉ thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh mà còn phản ánh cách người thầy thuốc quan sát, phân tích và đưa ra quyết định. Khi tiếp cận một người bệnh sốc, bác sĩ phải nhận diện các dấu hiệu đe dọa tính mạng nhưng không được kết luận nguyên nhân quá sớm. Khi đánh giá chấn thương cổ chân, cần mô tả đúng cơ chế, vị trí đau, tình trạng thần kinh – mạch máu và hình ảnh X-quang. Khi trình bày giải phẫu cơ xương, mỗi cấu trúc phải được sắp xếp theo một hệ thống rõ ràng. Khi xử trí bỏng hóa chất, hành động khử nhiễm không thể trì hoãn chỉ vì chưa xác định được tác nhân.
BÀI ÔN TẬP TRONG TUẦN – BÀI 56–60
FROM CRITICAL RECOGNITION TO SAFE CLINICAL ACTION
TỪ NHẬN DIỆN NGUY KỊCH ĐẾN HÀNH ĐỘNG LÂM SÀNG AN TOÀN
Lớp Tiếng Anh Y Khoa – Thiết yếu • Thực hành • Nghiên cứu
Chương trình: 5 Giờ Sáng Tươi Tốt Đẹp
Tổ chức bởi CLB Bóng đá PCC fC




I. ĐOẠN DẪN NHẬP
Trong thực hành y khoa, một câu nói chính xác không chỉ thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh mà còn phản ánh cách người thầy thuốc quan sát, phân tích và đưa ra quyết định.
Khi tiếp cận một người bệnh sốc, bác sĩ phải nhận diện các dấu hiệu đe dọa tính mạng nhưng không được kết luận nguyên nhân quá sớm. Khi đánh giá chấn thương cổ chân, cần mô tả đúng cơ chế, vị trí đau, tình trạng thần kinh – mạch máu và hình ảnh X-quang. Khi trình bày giải phẫu cơ xương, mỗi cấu trúc phải được sắp xếp theo một hệ thống rõ ràng. Khi xử trí bỏng hóa chất, hành động khử nhiễm không thể trì hoãn chỉ vì chưa xác định được tác nhân.
Qua Bài 56–60, chúng ta đã đi qua năm chủ đề:
- Sốc liên quan đến hội chứng động mạch chủ cấp.
- Đánh giá chấn thương cổ chân.
- Sốc chưa xác định nguyên nhân kèm nhịp tim chậm.
- Cấu trúc cơ xương từ toàn bộ cơ đến sarcomere.
- Bỏng hóa chất kèm tổn thương mắt.
Mặc dù thuộc các lĩnh vực khác nhau, năm bài học cùng truyền tải một nguyên tắc:
Observe accurately – Speak cautiously – Act safely – Reassess continuously.
Quan sát chính xác – Diễn đạt thận trọng – Hành động an toàn – Đánh giá lại liên tục.
II. MỤC TIÊU ÔN TẬP
Sau bài ôn tập, học viên có thể:
- Tóm tắt được nội dung cốt lõi của Bài 56–60.
- Trình bày một trường hợp cấp cứu hoặc hồi sức theo trình tự rõ ràng.
- Mô tả cơ chế chấn thương, dấu hiệu khám và kết quả hình ảnh học.
- Sử dụng ngôn ngữ thận trọng khi chẩn đoán chưa được xác nhận.
- Phân biệt cách sử dụng may, might, should, must và need to.
- Sử dụng câu bị động để trình bày các thủ thuật và biện pháp xử trí.
- Dùng chính xác các cấu trúc requiring, resulting in, while, although, given that, until và câu điều kiện với if.
- Mô tả cấu tạo giải phẫu bằng be composed of, consist of, contain và make up.
- Thực hiện một quy trình giao tiếp lâm sàng:
Present → Assess → Interpret → Act → Reassess
Trình bày → Đánh giá → Diễn giải → Hành động → Đánh giá lại
III. BỨC TRANH TOÀN CẢNH CỦA TUẦN HỌC
| Bài | Chủ đề | Năng lực giao tiếp chính | Câu mẫu tiêu biểu |
| 56 | Hội chứng động mạch chủ cấp | Mô tả sốc và diễn giải dữ liệu thận trọng | Aortic rupture is strongly suspected. |
| 57 | Chấn thương cổ chân | Mô tả cơ chế, khám thần kinh – mạch máu và X-quang | A syndesmotic injury must still be ruled out. |
| 58 | Sốc kèm nhịp tim chậm | Trình bày diễn biến theo thời gian và chẩn đoán phân biệt | I would currently describe this as undifferentiated shock. |
| 59 | Cấu trúc cơ xương | Mô tả cấu tạo giải phẫu theo hệ thống phân cấp | A whole muscle is composed of fascicles. |
| 60 | Bỏng hóa chất và tổn thương mắt | Chỉ định khử nhiễm và theo dõi biến chứng | The eyes must be irrigated until the pH is acceptable. |
IV. ÔN TẬP THEO TỪNG BÀI
1. BÀI 56 – SHOCK ASSOCIATED WITH ACUTE AORTIC SYNDROME
Sốc liên quan đến hội chứng động mạch chủ cấp
1.1. Tình huống trọng tâm
Một phụ nữ 89 tuổi nhập ICU với:
- mệt lả và nôn;
- rối loạn ý thức;
- tụt huyết áp nặng;
- suy hô hấp cấp;
- da niêm mạc nhợt;
- đầu chi lạnh, ẩm;
- thời gian làm đầy mao mạch kéo dài.
Người bệnh phải đặt nội khí quản, thở máy và sử dụng norepinephrine. Hemoglobin giảm nhanh từ 100 xuống 70 g/L. Siêu âm tại giường phát hiện động mạch chủ ngực giãn lớn, nghi có vạt bóc tách nội mạc, kèm huyết khối thành động mạch chủ bụng và tràn dịch màng phổi hai bên.
1.2. Tư duy lâm sàng
Không nên chỉ tập trung vào troponin tăng và kết luận ngay là nhồi máu cơ tim.
Cần xem xét:
- hội chứng động mạch chủ cấp;
- bóc tách hoặc vỡ động mạch chủ;
- tràn máu màng phổi;
- chèn ép tim;
- hở van động mạch chủ cấp;
- giảm tưới máu động mạch vành hoặc các cơ quan;
- tổn thương cơ tim thứ phát do sốc.
1.3. Ngôn ngữ thận trọng
Không nên nói khi chưa có đủ bằng chứng:
The aorta has ruptured.
Nên nói:
Aortic rupture is strongly suspected.
The findings suggest possible leakage or contained rupture.
The elevated troponin may reflect demand ischemia rather than primary plaque rupture.
1.4. Câu điều kiện trong quyết định lâm sàng
CT angiography should be performed if the patient can be stabilized for transport.
Transesophageal echocardiography should be considered if she remains too unstable.
Cấu trúc:
If + hiện tại đơn, should/can/must + động từ nguyên thể.
1.5. Cấu trúc “requiring”
Her blood pressure remained critically low, requiring a norepinephrine infusion.
Requiring diễn tả một hậu quả dẫn tới nhu cầu can thiệp.
She developed respiratory failure, requiring intubation.
Her condition deteriorated rapidly, requiring emergency surgical consultation.
2. BÀI 57 – ANKLE INJURY ASSESSMENT
Đánh giá chấn thương cổ chân
2.1. Tình huống trọng tâm
Một vận động viên 19 tuổi bị xoắn cổ chân phải vào trong khi đá bóng. Người bệnh đau và sưng nhiều, không thể chịu lực.
X-quang cho thấy gãy xương sên không di lệch. Xương gót còn nguyên vẹn và chưa thấy giãn rõ khe chày – sên. Tuy nhiên, tổn thương khớp chày – mác dưới vẫn cần được đánh giá.
2.2. Quy trình đánh giá năm bước
Bước 1. Mechanism – Cơ chế
How did the injury happen?
- inversion – xoắn vào trong;
- eversion – xoắn ra ngoài;
- external rotation – xoay ngoài;
- axial loading – lực nén dọc trục.
Bước 2. Look – Quan sát
Đánh giá:
- swelling;
- bruising;
- deformity;
- skin integrity;
- khả năng đứng hoặc chịu lực.
Bước 3. Palpate – Sờ khám
Where is the maximal tenderness?
Cần xác định đau tại:
- lateral malleolus;
- medial malleolus;
- talus;
- calcaneus;
- base of the fifth metatarsal;
- vùng syndesmosis.
Bước 4. Neurovascular examination
Have you completed a neurovascular examination?
The dorsalis pedis pulse is palpable, capillary refill is normal, and sensation is intact.
Bước 5. Imaging and management
The radiographs show a non-displaced fracture of the talus.
A syndesmotic injury must still be ruled out.
The ankle should be immobilized.
The patient must remain strictly non-weight-bearing.
2.3. Động từ khuyết thiếu trong xử trí
Should – khuyến nghị:
We should assess the neurovascular status.
Must – yêu cầu quan trọng đối với an toàn:
We must rule out an unstable injury.
Need to – nhu cầu chuyên môn:
We need to review the radiographs.
2.4. Câu bị động
The ankle should be immobilized.
A syndesmotic injury must be ruled out.
Further imaging may be required.
Câu bị động giúp nhấn mạnh tổn thương hoặc biện pháp xử trí thay vì người thực hiện.
3. BÀI 58 – UNDIFFERENTIATED SHOCK WITH SYMPTOMATIC BRADYCARDIA
Sốc chưa xác định nguyên nhân kèm nhịp tim chậm có triệu chứng
3.1. Tình huống trọng tâm
Một phụ nữ 78 tuổi đang sử dụng metoprolol và valsartan xuất hiện:
- nôn nhiều;
- tiêu chảy nước;
- lơ mơ tăng dần;
- huyết áp khoảng 65/40 mmHg;
- nhịp tim khoảng 49 lần/phút.
Người bệnh được truyền dịch, atropine, epinephrine và norepinephrine trước khi chuyển đến ICU Chống độc.
3.2. Câu hỏi lâm sàng trung tâm
Is this primarily hypovolemic shock, medication-associated bradycardia, or a mixed and still undifferentiated form of shock?
Cần đánh giá đồng thời:
- mất dịch tiêu hóa;
- giảm thể tích tuần hoàn;
- nhiễm khuẩn;
- rối loạn điện giải;
- thiếu máu cơ tim;
- bệnh lý hệ thống dẫn truyền;
- tác động hoặc tích lũy metoprolol;
- khả năng phối hợp nhiều cơ chế.
3.3. Trình bày diễn biến bằng quá khứ đơn
She developed repeated vomiting and profuse watery diarrhea.
Her blood pressure fell to 65/40 mmHg.
She received intravenous fluids and atropine.
Quá khứ đơn được dùng để mô tả các sự kiện đã xảy ra theo trình tự.
3.4. “While” mô tả hai diễn biến đồng thời
Her blood pressure fell to 65/40 mmHg, while her heart rate decreased to 49 beats per minute.
3.5. “With” bổ sung thông tin
She was drowsy but responsive, with a GCS score of 14.
The ECG showed sinus bradycardia with first-degree AV block.
3.6. Tránh kết luận quá sớm
I would currently describe this as undifferentiated shock.
Gastrointestinal fluid loss is likely contributing to intravascular volume depletion.
A medication-related effect must be evaluated before a definitive diagnosis is established.
Ở đây, must be evaluated có nghĩa là nguyên nhân đó bắt buộc phải được xem xét, không có nghĩa người bệnh chắc chắn bị ngộ độc thuốc.
4. BÀI 59 – FROM THE WHOLE MUSCLE TO THE SARCOMERE
Từ toàn bộ cơ đến sarcomere
4.1. Hệ thống cấu trúc cơ xương
Từ đại thể đến vi thể:
Whole muscle → Fascicle → Muscle fiber → Myofibril → Sarcomere → Myofilaments
Các lớp mô liên kết:
| Cấu trúc | Lớp bao quanh |
| Whole muscle | Epimysium |
| Fascicle | Perimysium |
| Muscle fiber | Endomysium |
Sarcomere là đơn vị co cơ chức năng nhỏ nhất, chứa các sợi actin mảnh và myosin dày.
4.2. Be composed of
A whole skeletal muscle is composed of fascicles.
Cấu trúc lớn được tạo thành từ các thành phần nhỏ.
4.3. Consist of
A whole skeletal muscle consists of fascicles.
Không sử dụng:
A muscle is consisted of fascicles. ❌
Consist of không dùng ở thể bị động.
4.4. Contain
Each fascicle contains many muscle fibers.
Contain nhấn mạnh các thành phần nằm bên trong một cấu trúc.
4.5. Make up
Muscle fibers make up a fascicle.
Chủ ngữ là các thành phần nhỏ tạo nên cấu trúc lớn.
4.6. So sánh
| Cấu trúc | Ví dụ |
| X is composed of Y | A muscle is composed of fascicles. |
| X consists of Y | A muscle consists of fascicles. |
| X contains Y | A fascicle contains muscle fibers. |
| Y makes up X | Muscle fibers make up a fascicle. |
4.7. Câu hỏi về cấu tạo
What does each fascicle contain?
Sau does, động từ chính trở về dạng nguyên thể:
What does each fascicle contains? ❌
What does each fascicle contain? ✅
Khi what là chủ ngữ:
What makes up a fascicle?
Không cần dùng do/does.
4.8. Mệnh đề quan hệ
The sarcomere, which contains actin and myosin filaments, is the smallest functional contractile unit.
A fascicle contains many muscle fibers, each of which is a single muscle cell.
4.9. Liên hệ lâm sàng
In rhabdomyolysis, damaged muscle fibers release intracellular contents into the bloodstream.
Các thành phần được giải phóng có thể gồm creatine kinase, myoglobin, kali và phosphate.
5. BÀI 60 – CHEMICAL BURNS WITH OCULAR EXPOSURE
Bỏng hóa chất kèm tổn thương mắt
5.1. Tình huống trọng tâm
Một nam công nhân 51 tuổi bị hóa chất chưa xác định bắn vào:
- mặt;
- thành ngực trước;
- hai cẳng tay;
- bàn tay trái;
- cả hai mắt.
Nguyên tắc xử trí:
Decontaminate first – Identify later – Reassess repeatedly.
Khử nhiễm trước – Xác định hóa chất sau – Đánh giá lại liên tục.
5.2. Những hành động ưu tiên
- Chấm dứt tiếp xúc với hóa chất.
- Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn.
- Tưới rửa da bằng nhiều nước.
- Tưới rửa liên tục cả hai mắt.
- Đánh giá ABC.
- Theo dõi pH bề mặt nhãn cầu.
- Đánh giá lại diện tích và độ sâu bỏng.
- Theo dõi tổn thương đường thở và độc tính toàn thân.
5.3. Câu bị động trong chỉ định
All contaminated clothing should be removed.
The affected skin should be irrigated thoroughly.
Both eyes must continue to be irrigated.
Visual acuity should be reassessed.
5.4. “Resulting in” diễn tả hậu quả
He was splashed with an unidentified chemical, resulting in burns to his face, chest, forearms, and hand.
Irrigation was delayed, resulting in progressive tissue injury.
5.5. “Although” diễn tả tương phản
Although multiple erythematous and denuded areas were present, he had no respiratory distress.
Không sử dụng đồng thời:
Although…, but… ❌
5.6. “Given that” nêu căn cứ lâm sàng
Given that the chemical remains unknown, decontamination should not be delayed.
5.7. “Until” diễn tả điểm kết thúc
Ocular irrigation must continue until the surface pH is acceptable.
5.8. “While + V-ing”
The team continued irrigation while monitoring the patient’s temperature.
We will reassess distal circulation while arranging urgent specialist consultations.
Các biến chứng cần theo dõi gồm tổn thương mô tiến triển, tổn thương giác mạc, phù nề, chèn ép khoang và độc tính toàn thân xuất hiện muộn.
V. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM VÀ PHIÊN ÂM
| Thuật ngữ | Phiên âm | Nghĩa |
| acute aortic syndrome | /əˈkjuːt eɪˈɔːrtɪk ˈsɪndroʊm/ | hội chứng động mạch chủ cấp |
| aortic dissection | /eɪˈɔːrtɪk daɪˈsekʃən/ | bóc tách động mạch chủ |
| intimal flap | /ˈɪntɪməl flæp/ | vạt bóc tách nội mạc |
| peripheral hypoperfusion | /pəˈrɪfərəl ˌhaɪpoʊpərˈfjuːʒən/ | giảm tưới máu ngoại vi |
| norepinephrine | /ˌnɔːrepɪˈnefrɪn/ | norepinephrine |
| inversion injury | /ɪnˈvɜːrʒən ˈɪndʒəri/ | chấn thương xoắn vào trong |
| talus | /ˈteɪləs/ | xương sên |
| syndesmotic injury | /ˌsɪndezˈmɒtɪk ˈɪndʒəri/ | tổn thương khớp chày – mác dưới |
| non-weight-bearing | /ˌnɒn ˈweɪt ˌbeərɪŋ/ | không chịu lực |
| neurovascular status | /ˌnjʊəroʊˈvæskjələr ˈsteɪtəs/ | tình trạng thần kinh – mạch máu |
| undifferentiated shock | /ˌʌndɪfəˈrenʃieɪtɪd ʃɒk/ | sốc chưa xác định nguyên nhân |
| symptomatic bradycardia | /ˌsɪmptəˈmætɪk ˌbreɪdiˈkɑːrdiə/ | nhịp tim chậm có triệu chứng |
| intravascular depletion | /ˌɪntrəˈvæskjələr dɪˈpliːʃən/ | giảm thể tích trong lòng mạch |
| fascicle | /ˈfæsɪkəl/ | bó cơ |
| muscle fiber | /ˈmʌsəl ˌfaɪbər/ | sợi cơ |
| myofibril | /ˌmaɪoʊˈfaɪbrəl/ | tơ cơ |
| sarcomere | /ˈsɑːrkəmɪr/ | đơn vị co cơ |
| chemical burn | /ˈkemɪkəl bɜːrn/ | bỏng hóa chất |
| ocular exposure | /ˈɒkjələr ɪkˈspəʊʒər/ | phơi nhiễm tại mắt |
| decontamination | /diːkənˌtæmɪˈneɪʃən/ | khử nhiễm |
| irrigate | /ˈɪrɪɡeɪt/ | tưới rửa |
| visual acuity | /ˈvɪʒuəl əˈkjuːəti/ | thị lực |
| corneal damage | /ˈkɔːrniəl ˈdæmɪdʒ/ | tổn thương giác mạc |
| delayed toxicity | /dɪˈleɪd tɒkˈsɪsəti/ | độc tính xuất hiện muộn |
VI. BẢN ĐỒ NGỮ PHÁP CỦA TUẦN HỌC
1. Câu bị động
Cấu trúc:
Subject + be + past participle
The patient was intubated.
The ankle should be immobilized.
The affected skin must be irrigated.
Câu bị động phù hợp khi người bệnh, tổn thương hoặc biện pháp xử trí quan trọng hơn người thực hiện.
2. Động từ khuyết thiếu
May/might – khả năng
The elevated troponin may reflect secondary myocardial injury.
Should – khuyến nghị
CT angiography should be performed urgently.
Must – yêu cầu bắt buộc
A potentially unstable injury must be ruled out.
Need to – nhu cầu chuyên môn
We need to reassess the patient after decontamination.
3. Requiring và resulting in
Requiring nhấn mạnh nhu cầu can thiệp:
The patient developed respiratory failure, requiring intubation.
Resulting in nhấn mạnh hậu quả:
The chemical penetrated the gloves, resulting in hand burns.
4. While
Hai diễn biến đồng thời:
Her blood pressure fell, while her heart rate decreased.
Hai hành động được thực hiện song song:
The team continued irrigation while monitoring the patient.
5. Although
Although the patient had extensive skin lesions, there was no immediate airway compromise.
6. Given that
Given that the chemical is unknown, irrigation should not be delayed.
7. Until
Continue irrigation until the ocular surface pH is acceptable.
8. Câu điều kiện với “if”
If the patient remains unstable, bedside imaging should be considered.
9. Mô tả thành phần giải phẫu
A whole muscle is composed of fascicles.
A whole muscle consists of fascicles.
Each fascicle contains muscle fibers.
Muscle fibers make up a fascicle.
10. Mệnh đề quan hệ
The patient who was admitted overnight remains unstable.
The sarcomere, which contains actin and myosin, is the functional contractile unit.
A fascicle contains many fibers, each of which is a muscle cell.
VII. MÔ HÌNH GIAO TIẾP LÂM SÀNG TÍCH HỢP
PAIRA Model
P – Present the patient
Trình bày người bệnh
She is an 89-year-old woman who presented with severe hypotension and respiratory failure.
A – Assess immediate threats
Đánh giá nguy cơ tức thời
She has cold extremities and prolonged capillary refill, indicating severe hypoperfusion.
I – Interpret cautiously
Diễn giải thận trọng
The findings strongly suggest acute aortic pathology, although the diagnosis has not yet been confirmed.
R – Recommend action
Đề xuất hành động
Urgent vascular consultation and definitive imaging should be arranged.
A – Assess again
Đánh giá lại
We will reassess her hemodynamic status continuously.
Mô hình này cũng có thể áp dụng cho chấn thương cổ chân, sốc kèm nhịp tim chậm và bỏng hóa chất.
VIII. HỘI THOẠI ÔN TẬP TÍCH HỢP
A Twelve-Turn Weekly Review
1. Instructor
What is the main communication principle that connects Lessons 56 to 60?
2. Learner
We should present the available findings accurately, avoid premature conclusions, recommend safe actions, and reassess the patient continuously.
3. Instructor
How would you describe the patient in Lesson 56 without prematurely confirming aortic rupture?
4. Learner
She had profound shock, a rapid fall in hemoglobin, and marked thoracic aortic dilatation. The findings strongly suggested acute aortic syndrome with possible leakage or contained rupture.
5. Instructor
What must be assessed in a patient with an ankle injury before treatment is finalized?
6. Learner
We must assess the injury mechanism, maximal tenderness, weight-bearing ability, neurovascular status, radiographs, and fracture stability.
7. Instructor
How should the shock in Lesson 58 be described?
8. Learner
It should initially be described as undifferentiated shock with symptomatic bradycardia. Volume depletion and medication-related effects must both be evaluated.
9. Instructor
Can you summarize the organization of skeletal muscle?
10. Learner
A whole muscle is composed of fascicles. Each fascicle contains muscle fibers, which contain myofibrils. Myofibrils are organized into sarcomeres containing actin and myosin.
11. Instructor
What is the first priority when an unidentified chemical has caused skin and ocular burns?
12. Learner
Decontamination and irrigation must begin immediately. Ocular irrigation should continue until the surface pH is acceptable, followed by repeated assessment.
IX. BÀI TẬP ÔN TẬP
Exercise 1 – Điền từ thích hợp
Sử dụng: while, requiring, composed, until, must, resulting, although, contains, suspected, with
- The patient developed respiratory failure, __________ urgent intubation.
- A whole skeletal muscle is __________ of fascicles.
- The eyes should be irrigated __________ the pH is acceptable.
- Her blood pressure fell, __________ her heart rate decreased.
- A syndesmotic injury __________ be ruled out.
- The chemical penetrated the gloves, __________ in hand burns.
- __________ the skin lesions were extensive, there was no stridor.
- Each muscle fiber __________ hundreds to thousands of myofibrils.
- Aortic rupture is strongly __________.
- She was drowsy but responsive, __________ a GCS score of 14.
Exercise 2 – Chọn câu phù hợp nhất
1. Câu nào thể hiện lập luận thận trọng?
A. The aorta has definitely ruptured.
B. The findings suggest possible aortic leakage.
C. Troponin confirms acute myocardial infarction.
D. No further investigation is required.
2. Câu nào đúng về cấu tạo cơ?
A. A muscle is consisted of fascicles.
B. A muscle consists of fascicles.
C. Fascicles makes up a muscle.
D. What does a fascicle contains?
3. Câu nào phù hợp nhất trong xử trí bỏng hóa chất?
A. Wait until the chemical is identified before irrigation.
B. Irrigation is unnecessary if the patient has no pain.
C. Decontamination should begin immediately.
D. Burn depth must be finalized before clothing is removed.
4. Câu nào phù hợp với chấn thương cổ chân?
A. Neurovascular status does not need to be examined.
B. The patient should bear weight immediately.
C. Fracture stability should be assessed.
D. A normal pulse excludes all significant injury.
5. Câu nào diễn giải phù hợp nhất tình trạng sốc trong Bài 58?
A. Metoprolol poisoning has been confirmed.
B. This is definitely septic shock.
C. This is undifferentiated shock requiring further evaluation.
D. Bradycardia cannot contribute to shock.
Exercise 3 – Sửa lỗi
- What does each fascicle contains?
- The ankle must immobilize immediately.
- Although the patient was hypotensive, but she remained conscious.
- The chemical exposure resulted to severe burns.
- A skeletal muscle is consisted of fascicles.
- The patient was developed respiratory failure.
- Irrigation should continue during the pH becomes normal.
- Muscle fibers makes up a fascicle.
Exercise 4 – Chuyển sang câu bị động
- The team intubated the patient.
- The orthopedic surgeon immobilized the ankle.
- The nurse irrigated both eyes.
- The laboratory measured the hemoglobin level.
- The physician assessed distal circulation.
X. ĐÁP ÁN
Exercise 1
- requiring
- composed
- until
- while
- must
- resulting
- Although
- contains
- suspected
- with
Exercise 2
- B
- B
- C
- C
- C
Exercise 3
- What does each fascicle contain?
- The ankle must be immobilized immediately.
- Although the patient was hypotensive, she remained conscious.
- The chemical exposure resulted in severe burns.
- A skeletal muscle consists of fascicles.
- The patient developed respiratory failure.
- Irrigation should continue until the pH becomes acceptable.
- Muscle fibers make up a fascicle.
Exercise 4
- The patient was intubated.
- The ankle was immobilized.
- Both eyes were irrigated.
- The hemoglobin level was measured.
- Distal circulation was assessed.
XI. ROLE-PLAY CUỐI TUẦN
Chia học viên thành năm nhóm.
Nhóm 1 – Acute Aortic Syndrome
Trình bày:
- tình trạng sốc;
- dấu hiệu giảm tưới máu;
- hemoglobin giảm;
- siêu âm tại giường;
- chẩn đoán nghi ngờ;
- kế hoạch chẩn đoán và hội chẩn.
Yêu cầu sử dụng:
suspected, may reflect, requiring, if.
Nhóm 2 – Ankle Injury
Thực hành:
- hỏi cơ chế chấn thương;
- xác định vị trí đau;
- đánh giá chịu lực;
- khám thần kinh – mạch máu;
- đọc X-quang;
- đề xuất xử trí.
Yêu cầu sử dụng:
should, must, need to, be ruled out.
Nhóm 3 – Undifferentiated Shock
Trình bày:
- trình tự nôn và tiêu chảy;
- tụt huyết áp và nhịp chậm;
- các biện pháp đã thực hiện;
- thuốc đang sử dụng;
- chẩn đoán phân biệt.
Yêu cầu sử dụng:
past simple, while, with, must be evaluated.
Nhóm 4 – Skeletal Muscle
Trình bày cấu trúc cơ xương trong 60 giây.
Yêu cầu sử dụng:
be composed of, consist of, contain, make up, which.
Nhóm 5 – Chemical Burns
Thực hành giao ban về:
- vị trí phơi nhiễm;
- nguy cơ đường thở;
- tưới rửa da và mắt;
- theo dõi pH;
- đánh giá biến chứng;
- hội chẩn chuyên khoa.
Yêu cầu sử dụng:
passive voice, resulting in, although, given that, until, while.
XII. CHECKLIST TỰ ĐÁNH GIÁ
Sau bài học, học viên tự đánh dấu:
- ☐ Tôi có thể trình bày một người bệnh sốc trong khoảng 60 giây.
- ☐ Tôi biết sử dụng ngôn ngữ thận trọng khi chẩn đoán chưa được xác nhận.
- ☐ Tôi có thể đánh giá chấn thương cổ chân theo năm bước.
- ☐ Tôi phân biệt được should, must và need to.
- ☐ Tôi có thể mô tả cấu trúc cơ xương từ toàn bộ cơ đến sarcomere.
- ☐ Tôi sử dụng đúng consist of và be composed of.
- ☐ Tôi biết chỉ định khử nhiễm và tưới rửa bằng câu bị động.
- ☐ Tôi sử dụng đúng requiring, resulting in, while, although và until.
- ☐ Tôi nhớ đánh giá lại người bệnh sau mỗi can thiệp.
XIII. THÔNG ĐIỆP CUỐI TUẦN
Tiếng Anh y khoa không chỉ là việc ghi nhớ thuật ngữ. Đó là khả năng biến những quan sát rời rạc thành một bản trình bày có hệ thống; biến sự chưa chắc chắn thành lập luận thận trọng; và biến thông tin lâm sàng thành hành động an toàn.
Precise language reflects precise clinical thinking.
Ngôn ngữ chính xác phản ánh tư duy lâm sàng chính xác.
PRESENT CLEARLY – INTERPRET CAUTIOUSLY – ACT SAFELY – REASSESS CONTINUOUSLY
TRÌNH BÀY RÕ RÀNG – DIỄN GIẢI THẬN TRỌNG – HÀNH ĐỘNG AN TOÀN – ĐÁNH GIÁ LẠI LIÊN TỤC
CLB Bóng đá PCC fC
Vì một đam mê Khoẻ – Vui – Hạnh phúc
“Có được nhiều người hơn hạnh phúc chính là hạnh phúc hơn.”
PCC fC
