Giám sát nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế: Hướng dẫn thực hành theo khuyến cáo WHO

22 lượt xem Phi Pha 10/01/2026

PCC Sci – Thăng Long, ngày 10/01/2026, Nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế (HAIs) vẫn là một trong những thách thức lớn đối với an toàn người bệnh và chất lượng điều trị tại các cơ sở y tế. Giám sát HAI (Health care-associated infections) không chỉ nhằm “ghi nhận số ca”, mà là nền tảng để nhận diện nguy cơ, đánh giá hiệu quả kiểm soát nhiễm khuẩn và chuyển dữ liệu thành hành động cải tiến thực hành lâm sàng. Dựa trên sổ tay thực hành của World Health Organization, bài viết này giới thiệu một cách hệ thống và dễ áp dụng các nguyên tắc, mô hình và công cụ giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện ở cả cấp quốc gia và cấp cơ sở, với mục tiêu hỗ trợ các đơn vị y tế triển khai giám sát HAI một cách chuẩn hóa, khả thi và bền vững, hướng tới an toàn người bệnh và chất lượng chăm sóc ngày càng cao.

 

Ý tưởng, chiến lược và thực hành để giảm nhiễm khuẩn tại bệnh viện:

Đây là link download tài liệu: Hướng dẫn của WHO chuẩn về NKBV

1. Vì sao nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế vẫn là thách thức lớn?

Nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế (Health care-associated infections – HAI) là những nhiễm khuẩn mắc phải trong quá trình khám, điều trị hoặc chăm sóc tại cơ sở y tế, không hiện diện hoặc chưa ủ bệnh tại thời điểm nhập viện. HAI làm tăng thời gian nằm viện, chi phí điều trị, nguy cơ biến chứng và tử vong, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và uy tín của bệnh viện.

Theo khuyến cáo của World Health Organization, phần lớn HAI có thể phòng ngừa được nếu bệnh viện xây dựng được hệ thống giám sát hiệu quả và chuyển dữ liệu giám sát thành hành động cải tiến thực hành lâm sàng.

2. Ý tưởng cốt lõi: Giám sát không phải để “báo cáo”, mà để “hành động”

Giám sát HAI không đơn thuần là thống kê số ca nhiễm khuẩn. Bản chất của giám sát là:

  • Phát hiện sớm nguy cơ

  • Theo dõi xu hướng theo thời gian

  • Đánh giá hiệu quả các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn

  • Cung cấp bằng chứng cho quyết định quản lý và can thiệp lâm sàng

Một hệ thống giám sát tốt giúp trả lời các câu hỏi quan trọng:

  • Nhiễm khuẩn nào đang xảy ra nhiều nhất?

  • Ở khoa/phòng nào nguy cơ cao?

  • Can thiệp nào đang hiệu quả, can thiệp nào chưa?

3. Chiến lược triển khai tại bệnh viện: Bắt đầu nhỏ, làm chắc, duy trì bền vững

Để giám sát HAI khả thi trong thực tế, bệnh viện nên áp dụng chiến lược theo từng bước:

Ưu tiên theo nguy cơ

  • Tập trung trước vào các khoa có nguy cơ cao như ICU, hồi sức, ngoại khoa.

  • Ưu tiên các HAI thường gặp và có gánh nặng lớn:

    • Viêm phổi liên quan thở máy (VAP)

    • Nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter trung tâm (CLABSI)

    • Nhiễm khuẩn tiết niệu liên quan sonde tiểu (CAUTI)

    • Nhiễm khuẩn vết mổ (SSI)

Chuẩn hóa định nghĩa và chỉ số

  • Sử dụng định nghĩa ca bệnh thống nhất.

  • Theo dõi các chỉ số chuẩn (ví dụ: số ca/1.000 ngày thiết bị).

Giám sát trọng điểm thay vì dàn trải

  • Giám sát tốt một số nội dung ưu tiên hiệu quả hơn làm nhiều nhưng không sâu.

4. Vai trò của nhân viên y tế trong hệ thống giám sát

Giảm HAI là trách nhiệm chung, không chỉ của nhóm kiểm soát nhiễm khuẩn.

  • Nhân viên lâm sàng (bác sĩ, điều dưỡng): phát hiện sớm dấu hiệu nhiễm khuẩn, ghi chép đầy đủ, tuân thủ quy trình vô khuẩn.

  • Điều dưỡng: thực hiện chăm sóc thiết bị xâm lấn đúng quy trình, theo dõi ngày thiết bị, nhắc nhở rút bỏ khi không còn chỉ định.

  • Phòng xét nghiệm: cung cấp kết quả chính xác, kịp thời, hỗ trợ xác định căn nguyên.

  • Nhóm kiểm soát nhiễm khuẩn (IPC): thu thập, phân tích dữ liệu, phản hồi và đề xuất can thiệp.

  • Lãnh đạo khoa/phòng và bệnh viện: tạo điều kiện về nhân lực, đào tạo và giám sát tuân thủ.

5. Thực hành then chốt để giảm nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế

Một số thực hành cơ bản nhưng có hiệu quả cao cần được duy trì thường xuyên:

  • Tuân thủ vệ sinh tay đúng thời điểm và đúng kỹ thuật

  • Áp dụng các “bundle” chăm sóc cho:

    • Catheter trung tâm

    • Sonde tiểu

    • Thở máy

  • Giảm tối đa và rút sớm thiết bị xâm lấn khi không còn chỉ định

  • Thực hành vô khuẩn khi làm thủ thuật

  • Đào tạo định kỳ và phản hồi dữ liệu cho nhân viên

6. Từ dữ liệu đến cải tiến chất lượng

Dữ liệu giám sát chỉ có giá trị khi được sử dụng:

  • Phản hồi định kỳ cho khoa/phòng

  • So sánh theo thời gian để phát hiện bất thường

  • Đánh giá hiệu quả sau mỗi can thiệp

  • Điều chỉnh quy trình và đào tạo dựa trên bằng chứng thực tế

Cách tiếp cận này giúp bệnh viện hình thành văn hóa an toàn người bệnh, trong đó mọi nhân viên đều hiểu rằng mỗi hành động đúng góp phần giảm nguy cơ nhiễm khuẩn cho người bệnh.

7. Thông điệp kết luận

Giảm nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế không đòi hỏi những biện pháp phức tạp hay tốn kém, mà cần tư duy đúng, chiến lược phù hợp và thực hành nhất quán. Khi giám sát được triển khai bài bản và dữ liệu được sử dụng để cải tiến, bệnh viện sẽ từng bước nâng cao an toàn người bệnh, chất lượng điều trị và niềm tin của cộng đồng.

PHƯƠNG HƯỚNG THỰC CHIẾN & HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH

Giảm nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế tại ICU – PCC

I. Tư duy nền tảng cho ICU PCC

Tại ICU PCC, bệnh nhân thường:

  • Nặng, đa cơ quan, thời gian nằm ICU dài

  • Sử dụng nhiều thiết bị xâm lấn (thở máy, catheter trung tâm, sonde tiểu, lọc máu, ECMO…) → Nguy cơ HAI cao và chồng lấp

👉 Nguyên tắc cốt lõi: Mỗi ngày ICU = mỗi ngày đánh giá lại nguy cơ nhiễm khuẩn và cơ hội phòng ngừa. 

II. Chiến lược giám sát HAI tại ICU PCC (thực hành tối thiểu – bắt buộc)

1. Giám sát trọng điểm (KHÔNG dàn trải)

ICU PCC tập trung 4 HAI chính:

  1. VAP – Viêm phổi liên quan thở máy

  2. CLABSI – Nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter trung tâm

  3. CAUTI – Nhiễm khuẩn tiết niệu liên quan sonde tiểu

  4. Nhiễm khuẩn huyết ICU không rõ nguồn

📌 Chỉ theo dõi những gì có thể hành động

2. Chỉ số theo dõi tối thiểu (ICU-friendly)

  • VAP: số ca / 1.000 ngày thở máy

  • CLABSI: số ca / 1.000 ngày catheter trung tâm

  • CAUTI: số ca / 1.000 ngày sonde tiểu

  • Tỷ lệ BN có thiết bị nhưng không còn chỉ định

👉 Không cần quá nhiều chỉ số, nhưng phải theo dõi đều đặn

III. THỰC HÀNH BẮT BUỘC THEO THIẾT BỊ (Bundle ICU PCC)

1. Thở máy – Phòng VAP

Checklist hằng ngày (đi buồng):

  • Đầu giường ≥ 30–45°

  • Đánh giá cai máy mỗi ngày

  • Hút đờm kín, vô khuẩn

  • Chăm sóc miệng chlorhexidine

  • Không thay dây máy thở nếu không cần

🚨 Cảnh báo ICU PCC: BN ngộ độc → rối loạn ý thức kéo dài → nguy cơ VAP rất cao

2. Catheter trung tâm – Phòng CLABSI

Nguyên tắc “3 ĐÚNG”:

  • Đúng chỉ định

  • Đúng kỹ thuật vô khuẩn tuyệt đối khi đặt

  • Đúng thời điểm rút

Checklist hằng ngày:

  • Catheter còn cần không?

  • Vị trí có đỏ, đau, mủ?

  • Băng có sạch – khô – kín?

📌 Một catheter không được hỏi = một nguy cơ CLABSI

3. Sonde tiểu – Phòng CAUTI

Câu hỏi bắt buộc mỗi ngày:

“BN này còn thực sự cần sonde tiểu không?”

  • Đặt sonde vô khuẩn

  • Hệ thống kín

  • Túi nước tiểu luôn thấp hơn bàng quang

  • Rút sớm nhất có thể

IV. Vai trò cụ thể của từng vị trí trong ICU PCC

1. Bác sĩ ICU

  • Đánh giá chỉ định – rút thiết bị mỗi ngày

  • Quyết định kháng sinh dựa trên:

    • Lâm sàng

    • Cấy vi sinh

    • Dữ liệu giám sát ICU

  • Không “đổ lỗi cho nhiễm khuẩn”, mà tìm nguyên nhân hệ thống

2. Điều dưỡng ICU

  • Là người gác cổng an toàn nhiễm khuẩn

  • Thực hiện và nhắc lại bundle

  • Báo ngay dấu hiệu sớm: sốt, dịch bất thường, thay đổi đờm, mủ chân catheter

  • Ghi chép ngày thiết bị

👉 Điều dưỡng ICU = trung tâm phòng ngừa HAI

3. Nhóm Kiểm soát nhiễm khuẩn – PCC

  • Thu thập dữ liệu ICU đơn giản – đều đặn

  • Phản hồi ngắn – trực diện – theo khoa

  • Không chỉ báo cáo số liệu, mà đề xuất hành động cụ thể

V. Sử dụng dữ liệu giám sát: ICU PCC cần làm gì?

Họp nhanh định kỳ (10–15 phút):

  • Tuần / 2 tuần

  • Trả lời 3 câu hỏi:

    1. HAI nào tăng?

    2. Ở đâu – thiết bị nào?

    3. Cần chỉnh gì ngay?

📌 Không cần họp dài – cần quyết định nhanh

VI. Nguyên tắc vàng cho ICU PCC

  1. Ít nhưng chuẩn

  2. Làm mỗi ngày, không làm theo phong trào

  3. Giám sát để giảm nhiễm khuẩn, không để “đẹp báo cáo”

  4. ICU an toàn = công sức của cả ekip

VII. Thông điệp kết luận cho ICU PCC

Mỗi thiết bị đặt vào là một rủi ro. Mỗi ngày không đánh giá lại là một nguy cơ. Giảm nhiễm khuẩn ICU bắt đầu từ những việc rất nhỏ, làm rất đều và làm cùng nhau.

Bài viết dựa vào AI tổng hợp, quý vị tham khảo để có thể áp dụng, không nên tin tuyệt đối, mọi kiến thức tốt hơn trên toàn thế giới cần được tham khảo để quyết định được tốt đẹp nhất có thể!

PCC Sci

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x