PCC fC Language – Hà Nội, 5 giờ ngày 11/5/2026, Trong không khí học tập đầy hứng khởi và tinh thần hội nhập quốc tế, lớp “Tiếng Anh Y khoa – Thiết yếu và Thực hành” chính thức khai giảng với sự đồng hành đặc biệt của Nguyễn Quốc Hùng và Trần Văn Sơn. Đây không chỉ là một lớp học ngoại ngữ dành cho bác sĩ, sinh viên và nhân viên y tế, mà còn là nơi kết nối tri thức, thực hành và khát vọng hội nhập của cộng đồng y khoa Việt Nam. Với định hướng “Thiết yếu – Thực hành – Ứng dụng”, chương trình kỳ vọng sẽ giúp học viên từng bước tự tin giao tiếp, học tập, nghiên cứu và tham gia các hoạt động học thuật quốc tế bằng tiếng Anh. Chương trình còn có kỳ vọng dần giúp học viên trở thành giảng viên với chiến lược kiên trì, bền bỉ, giúp đỡ và hạnh phúc!
NỘI DUNG BUỔI 1- KHAI GIẢNG
1. Tổng quan chương trình
1.1. Bối cảnh
Ngành Y là lĩnh vực đặc thù với yêu cầu cao về chuyên môn và giao tiếp. Tuy nhiên, việc tiếp cận và ứng dụng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh chuyên ngành, vẫn còn nhiều hạn chế do:
- Trình độ ngoại ngữ không đồng đều giữa bác sĩ và sinh viên
- Ngành Y khó tiếp cận
- Phương pháp giảng dạy truyền thống chưa đáp ứng nhu cầu ứng dụng
1.2. Mục tiêu chương trình
Chương trình được xây dựng nhằm:
- Nâng cao năng lực tiếng Anh giao tiếp trong môi trường y khoa
- Trang bị khả năng đọc hiểu tài liệu và cập nhật kiến thức chuyên ngành
- Phát triển năng lực:
- Báo cáo khoa học, đăng bài quốc tế
- Biên – phiên dịch y khoa
- Tạo nền tảng đào tạo đội ngũ giảng viên nội bộ.
- Phát triển đội ngũ biên phiên dịch
2. Đối tượng tham gia
- Bác sĩ, nhân viên y tế
- Sinh viên ngành Y
- Học viên có nhu cầu sử dụng tiếng Anh trong môi trường y khoa
- Những người yêu quý mến bác sĩ và Y khoa.
3. Phân nhóm học viên
Học viên được phân nhóm theo năng lực nhằm tối ưu hiệu quả đào tạo, Có thể chia thành các nhóm học tập có năng lực bằng nhau, đó là Giảng viên và Học viên.
- CB1, CB2: Nhóm cơ bản: cho Học viên
- TC1, TC2: Nhóm trung cấp – nâng cao: cho Giảng viên
- Tất cả mọi người đều khuyến khích tham gia cả hai nhóm và tìm ý tưởng mới, kiến thức, thực hành, sáng tạo và ý nghĩa từ những tình huống mới và giản dị.
4. Cấu trúc chương trình
4.1. Chương trình gồm 2 nội dung song song:
(1) Tiếng Anh cơ bản (TACB)
Theo Khung tham chiếu châu Âu (CEFR):
- A1, A2
- B1, B2
- C1, C2
(2) Tiếng Anh chuyên ngành (TACN)
- Lồng ghép theo trình độ
- Tăng dần tỉ trọng chuyên ngành theo năng lực
4.2. Lộ trình đào tạo
| Giai đoạn | Nội dung |
| B1 – B2 | Giao tiếp chuyên ngành, ứng dụng lâm sàng |
| B2 – C1 | Dịch thuật, biên dịch, phiên dịch y khoa |
5. Nguyên tắc thiết kế chương trình
5.1. Tính phù hợp
- Thiết kế dựa trên năng lực và nhu cầu thực tế của bác sĩ
- Linh hoạt theo từng nhóm trình độ
5.2. Tính ứng dụng cao
- Tập trung vào giao tiếp thực tế thay vì học ngữ pháp truyền thống
- Áp dụng tình huống lâm sàng trong giảng dạy
5.3. Lồng ghép chuyên ngành
- Nội dung y khoa tăng dần theo cấp độ
- Đảm bảo khả năng sử dụng ngay trong công việc
6. Phương pháp đào tạo
6.1. Thiết kế giáo trình
- Xây dựng giáo trình mới hoàn toàn
- Kết hợp:
- Ngôn ngữ học
- Y khoa
6.2. Mô hình giảng dạy
Mỗi buổi học gồm:
- 01 giảng viên ngôn ngữ: Thầy Trần Văn Sơn và Cố vấn Chương trình: Thầy Nguyễn Quốc Hùng, MA
- 01 bác sĩ / trợ giảng chuyên ngành y khoa.
6.3. Phương pháp học
- Học qua tình huống thực tế (case-based learning)
- Phân tích sâu:
- Nghe – Nói – Đọc – Viết
- Củng cố nền tảng:
- Phân tích ngữ pháp chi tiết (ví dụ: cấu trúc cơ bản như “to be”)
- Thảo luận ca bệnh (tương tự giao ban bệnh viện)
7. Quy trình đào tạo kỹ năng giao tiếp (TACN)
Chương trình áp dụng quy trình 4 bước chuẩn:
- Khai thác triệu chứng ban đầu (Presenting Complaint)
- Thăm khám lâm sàng
- Trao đổi với bệnh nhân
- Cập nhật và xử lý bệnh lý mới, sáng tạo
8. Vai trò trợ giảng
- Ghi nhận nội dung học đa chiều:
- Nghe
- Nói
- Đọc
- Viết
- Hỗ trợ giảng viên và học viên trong quá trình học tập, ghi chép lại bài giảng và lưu, phát triển.
9. Mô hình phát triển nguồn lực
Chương trình chia thành:
- Nhóm đào tạo giảng viên
- Nhóm học viên
Lịch học đề xuất
- 2 – 4 – 6: Ưu tiên nhóm giảng viên
- 3 – 5 – 7: Ưu tiên nhóm học viên
10. Điểm khác biệt của chương trình
- Giáo trình thiết kế riêng, không phụ thuộc tài liệu sẵn có
- Kết hợp chặt chẽ giữa:
- Y khoa
- Ngôn ngữ ứng dụng
- Học gắn với thực tế bệnh viện
- Lộ trình rõ ràng từ cơ bản đến chuyên sâu
- Hướng tới đầu ra thực tế:
- Giao tiếp lâm sàng
- Báo cáo khoa học, viết báo quốc tế.
- Phiên dịch y khoa
11. Kỳ vọng kết quả
Sau khi hoàn thành chương trình, học viên có khả năng:
- Giao tiếp hiệu quả với bệnh nhân và đồng nghiệp quốc tế
- Đọc hiểu tài liệu y khoa chuyên sâu
- Tham gia hội thảo, báo cáo khoa học bằng tiếng Anh
- Thực hiện biên – phiên dịch trong lĩnh vực y khoa
- Giúp đỡ và phát triển tinh thần Khoẻ Vui Hạnh phúc cho các học viên, giảng viên và tất cả mọi người.
12. Thực chiến
Bài bài học của Thầy Trần Văn Sơn và bổ sung bởi trợ giảng:


Lớp học Tiếng Anh Y khoa – Thiết yếu và Thực hành Online
Diễn giải đoạn hội thoại
Bối cảnh:
Đây là một đoạn hội thoại khám bệnh cơ bản giữa bác sĩ và bệnh nhân, tập trung vào kỹ năng:
- Chào hỏi bệnh nhân
- Khai thác triệu chứng chính
- Hỏi thời gian mắc bệnh
Phân tích từng câu
1. DOCTOR:
“Good morning, Mr Hall. What’s brought you along today?”
Nghĩa:
“Chào buổi sáng ông Hall. Hôm nay điều gì khiến ông đến khám?”
Giải thích:
- What’s brought you along today?
→ Cách hỏi rất tự nhiên trong y khoa Anh-Anh.
→ Nghĩa tương đương:- What brings you here today?
- What seems to be the problem?
- What can I do for you today?
Từ vựng:
- brought you along = đưa ông đến đây
- mang ý nghĩa: lý do đi khám
2. PATIENT:
“Well, you see, doctor, I’ve been having these headaches…”
Nghĩa:
“À, bác sĩ biết đấy, tôi bị đau đầu như thế này…”
Giải thích:
- Well, you see…
→ cụm mở đầu khi người nói đang suy nghĩ hoặc giải thích. - I’ve been having
→ Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:
→ diễn tả tình trạng kéo dài.
Present Perfect Continuous: S+have/has+been+V-ing\text{Present Perfect Continuous: } S + have/has + been + V\text{-}ingPresent Perfect Continuous: S+have/has+been+V-ing
Ví dụ:
- I’ve been having headaches.
- I’ve been feeling tired.
Từ vựng:
- headache = đau đầu
- these headaches = những cơn đau đầu này
3. DOCTOR:
“Aha, and how long have they been bothering you?”
Nghĩa:
“À, những cơn đau đầu này đã làm phiền ông bao lâu rồi?”
Giải thích:
- How long have they been bothering you?
→ cách hỏi thời gian triệu chứng kéo dài rất thường gặp trong lâm sàng.
Từ vựng:
- bother = làm phiền, gây khó chịu
4. PATIENT:
“They started about three months ago.”
Nghĩa:
“Chúng bắt đầu khoảng 3 tháng trước.”
Giải thích:
- started → bắt đầu
- about three months ago → khoảng 3 tháng trước
Các mẫu câu y khoa quan trọng
Bác sĩ hỏi bệnh
- What brings you here today?
- What seems to be the problem?
- How long have you had it?
- When did it start?
Bệnh nhân trả lời
- I’ve been having headaches.
- I’ve had a fever for two days.
- It started last week.
Phiên âm một số từ quan trọng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| headache | /ˈhedeɪk/ | đau đầu |
| bother | /ˈbɒðə(r)/ | làm phiền |
| started | /ˈstɑːtɪd/ | bắt đầu |
| months | /mʌnθs/ | tháng |
Ý nghĩa thực hành của bài học
Đoạn hội thoại giúp học viên:
- Tập nghe tiếng Anh giao tiếp y khoa thực tế
- Làm quen với cách hỏi bệnh tự nhiên
- Học cấu trúc khai thác triệu chứng cơ bản trong khám lâm sàng
- Luyện phản xạ Bác sĩ – Bệnh nhân (Doctor–Patient roleplay)
Tóm tắt ngắn gọn
Doctor:
- Chào hỏi
- Hỏi lý do đến khám
- Hỏi thời gian triệu chứng
Patient:
- Mô tả triệu chứng đau đầu
- Cho biết kéo dài 3 tháng
PCC fC Language
