Bài 8: Tiếng Anh Y khoa Thiết yếu và Thực hành: Thăm khám tim mạch cơ bản và trấn an người bệnhTiếng Anh: Basic Cardiovascular Examination and Patient Reassurance!

8 lượt xem Phi Pha 19/05/2026

PCC fC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 19/5/2026, Buổi học số 8 của lớp Tiếng Anh Y khoa Thiết yếu và Thực hành tiếp tục đưa học viên đến gần hơn với ngôn ngữ thật trong phòng khám bệnh. Từ những thao tác rất quen thuộc như bắt mạch, đo huyết áp, nghe tim, bài học giúp học viên hiểu cách bác sĩ đưa ra chỉ định thăm khám, hướng dẫn người bệnh phối hợp và trấn an người bệnh bằng những câu tiếng Anh ngắn gọn, chuẩn mực, giàu tính nhân văn. Đây không chỉ là một bài học về từ vựng và ngữ pháp, mà còn là một bài học về nghệ thuật giao tiếp y khoa: nói đúng, nói đủ, nói nhẹ nhàng để người bệnh được yên tâm. Hôm nay trợ giảng là Mr Công Minh và trợ lý của trợ giảng là Miss Tâm Đan.

BÀI 8

TIẾNG ANH Y KHOA THIẾT YẾU VÀ THỰC HÀNH

Chủ đề: Thăm khám tim mạch cơ bản và trấn an người bệnhTiếng Anh: Basic Cardiovascular Examination and Patient Reassurance!

Sĩ số: 54/87


1. Đoạn dẫn

Buổi học số 8 của lớp Tiếng Anh Y khoa Thiết yếu và Thực hành tiếp tục đưa học viên đến gần hơn với ngôn ngữ thật trong phòng khám. Từ những thao tác rất quen thuộc như bắt mạch, đo huyết áp, nghe tim, bài học giúp học viên hiểu cách bác sĩ đưa ra chỉ định thăm khám, hướng dẫn người bệnh phối hợp và trấn an người bệnh bằng những câu tiếng Anh ngắn gọn, chuẩn mực, giàu tính nhân văn.

Điểm đặc biệt của buổi học là học viên bắt đầu chuyển từ nhóm câu khai thác triệu chứng sang nhóm câu chỉ định và hướng dẫn thăm khám. Nếu ở các buổi trước, bác sĩ thường dùng hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễnquá khứ đơn để khai thác triệu chứng, diễn biến bệnh và bệnh sử, thì trong bài này, bác sĩ sử dụng nhiều cấu trúc tương lai như I’ll…, I’m going to…, cùng cấu trúc hướng dẫn I want you to… để điều phối người bệnh trong quá trình khám.

Đây không chỉ là một bài học về từ vựng và ngữ pháp, mà còn là một bài học về nghệ thuật giao tiếp y khoa: nói đúng, nói đủ, nói nhẹ nhàng để người bệnh được yên tâm.


2. Nội dung hội thoại chính

Doctor: That’s fine. I’ll just check your pulse first of all. Fine. That’s fine. It’s quite normal, seventy per minute.
Patient: Er, right.
Doctor: Now your blood pressure. Fine. That’s quite normal too. 130 over 80.
Patient: Oh, I’m pleased to hear it.
Doctor: Now I’m going to listen to your heart, so I want you to breathe normally… Mm, your heart sounds quite normal.
Patient: Well, that’s a relief.


3. Dịch nghĩa gợi ý

Bác sĩ: Tốt rồi. Trước hết tôi sẽ bắt mạch cho anh/chị. Tốt, được rồi. Mạch khá bình thường, 70 lần/phút.
Người bệnh: Vâng.
Bác sĩ: Bây giờ đến phần đo huyết áp. Tốt, huyết áp cũng khá bình thường, 130/80.
Người bệnh: Ôi, nghe vậy tôi rất mừng.
Bác sĩ: Bây giờ tôi sẽ nghe tim cho anh/chị, vì vậy anh/chị cứ thở bình thường giúp tôi nhé… Ừm, tiếng tim của anh/chị khá bình thường.
Người bệnh: Vậy thì tôi nhẹ cả người.


4. Các từ mới cần chú ý, kèm từ loại

4.1. Pulse /pʌls/

Từ loại: danh từ — noun
Nghĩa: mạch, nhịp mạch.

Trong thực hành lâm sàng, pulse thường được hiểu là mạch khi bác sĩ bắt mạch cho người bệnh. Khi kiểm tra mạch, bác sĩ không chỉ biết tần số mạch mà còn có thể đánh giá nhịp đều hay không đều, độ nảy của mạch và một số dấu hiệu tuần hoàn ngoại vi.

Ví dụ:

I’ll check your pulse.
→ Tôi sẽ bắt mạch cho anh/chị.


4.2. Normal /ˈnɔː.məl/

Từ loại: tính từ — adjective
Nghĩa: bình thường.

Ví dụ:

It’s quite normal.
→ Chỉ số này khá bình thường.

Trong câu này, normal là tính từ, bổ nghĩa cho chủ ngữ it thông qua động từ is.


4.3. Quite /kwaɪt/

Từ loại: trạng từ — adverb
Nghĩa: khá, tương đối, ở mức độ nhất định.

Ví dụ:

It’s quite normal.
→ Chỉ số này khá bình thường.

Trong cụm quite normal, quite là trạng từ, bổ nghĩa cho tính từ normal. Trong giao tiếp y khoa, quite normal thường mang sắc thái trấn an, giúp người bệnh cảm thấy yên tâm hơn.


4.4. Blood pressure /ˈblʌd ˌpreʃ.ər/

Từ loại: cụm danh từ — noun phrase
Nghĩa: huyết áp.

Trong đó:

blood là danh từ, đứng trước để bổ nghĩa cho pressure.
pressure là danh từ chính.
blood pressure nghĩa là huyết áp.

Ví dụ:

Now your blood pressure.
→ Bây giờ đến phần đo huyết áp.


4.5. Pleased /pliːzd/

Từ loại: tính từ — adjective
Nghĩa: vui, hài lòng, mừng.

Ví dụ:

I’m pleased to hear it.
→ Tôi rất mừng khi nghe điều đó.

Trong câu này, pleased là tính từ đứng sau động từ am, diễn tả trạng thái cảm xúc của người bệnh.

Cần phân biệt:

Please /pliːz/
Từ loại: thán từ hoặc động từ — interjection / verb
Nghĩa: xin vui lòng / làm hài lòng.

Ví dụ:

Please sit down.
→ Xin vui lòng ngồi xuống.

Pleased /pliːzd/
Từ loại: tính từ — adjective
Nghĩa: cảm thấy vui, hài lòng.


4.6. Hear /hɪər/

Từ loại: động từ — verb
Nghĩa: nghe thấy.

Ví dụ:

I’m pleased to hear it.
→ Tôi rất mừng khi nghe điều đó.

Trong câu này, hear là động từ nguyên thể sau to trong cấu trúc pleased to hear.

Cần phân biệt:

hear thường thiên về nghe thấy âm thanh.
listen to thường thiên về chủ động nghe, lắng nghe hoặc thăm nghe.


4.7. Listen /ˈlɪs.ən/

Từ loại: động từ — verb
Nghĩa: nghe, lắng nghe, chủ động nghe.

Ví dụ:

I’m going to listen to your heart.
→ Tôi sẽ nghe tim cho anh/chị.

Lưu ý: listen thường đi với giới từ to khi có đối tượng phía sau.

Đúng:

listen to your heart
→ nghe tim của anh/chị.

Không nói:

listen your heart


4.8. Heart sounds /hɑːrt saʊndz/

Từ loại: cụm danh từ — noun phrase
Nghĩa: tiếng tim.

Trong đó:

heart là danh từ, đóng vai trò bổ nghĩa cho sounds.
sounds là danh từ số nhiều, là danh từ chính.
heart sounds nghĩa là các tiếng tim.

Ví dụ:

Your heart sounds quite normal.
→ Tiếng tim của anh/chị khá bình thường.

Lưu ý: trong câu trên, sounds dễ bị nhầm là động từ. Tuy nhiên, trong cụm heart sounds, sounds là danh từ số nhiều. Cả cụm your heart sounds là chủ ngữ của câu.


4.9. Relief /rɪˈliːf/

Từ loại: danh từ — noun
Nghĩa: sự nhẹ nhõm, cảm giác yên tâm.

Ví dụ:

That’s a relief.
→ Vậy thì tôi nhẹ cả người / vậy thì tôi yên tâm rồi.

Trong câu này, relief là danh từ đứng sau mạo từ a.


4.10. Per /pər/

Từ loại: giới từ — preposition
Nghĩa: mỗi, trên một đơn vị.

Ví dụ:

seventy per minute
→ 70 lần mỗi phút.

Trong cụm per minute, per là giới từ, đứng trước danh từ chỉ đơn vị đo là minute.

Lưu ý:

70 per minute
70 beats per minute
70 per minutes


4.11. Minute /ˈmɪn.ɪt/

Từ loại: danh từ — noun
Nghĩa: phút.

Ví dụ:

seventy per minute
→ 70 lần/phút.

Trong cụm per minute, danh từ minute thường dùng số ít vì per đã mang nghĩa “mỗi một đơn vị”.


4.12. Breathe /briːð/

Từ loại: động từ — verb
Nghĩa: thở.

Ví dụ:

I want you to breathe normally.
→ Anh/chị thở bình thường giúp tôi nhé.

Cần phân biệt:

Breathe = động từ, thở.
Breath = danh từ, hơi thở.

Ví dụ:

Take a deep breath.
→ Hít một hơi sâu.

Hold your breath.
→ Nín thở.

Không nói:

I want you to breath normally

breath là danh từ, còn sau to trong cấu trúc này cần động từ nguyên thể breathe.


4.13. Normally /ˈnɔː.mə.li/

Từ loại: trạng từ — adverb
Nghĩa: một cách bình thường, như thường lệ.

Ví dụ:

Breathe normally.
→ Thở bình thường.

Trong câu này, normally là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ breathe.

Không nói:

breathe normal

Nên nói:

breathe normally


5. Một số chỉ số quan trọng trong bài

5.1. Huyết áp: 130/80

Cách đọc trong tiếng Anh:

one thirty over eighty

hoặc đầy đủ hơn:

a hundred and thirty over eighty

Trong hội thoại thường nói gọn:

130 over 80

Dịch là:

130 trên 80 mmHg.


5.2. Nhịp mạch: 70 lần/phút

Cách nói:

seventy per minute

hoặc đầy đủ hơn:

seventy beats per minute

Dịch là:

70 lần/phút hoặc 70 nhịp/phút.

Lưu ý:

per minute dùng minute số ít, không dùng minutes trong cấu trúc này.


6. Ngữ pháp chính trong bài

6.1. Thì tương lai đơn với “will”

Cấu trúc:

Subject + will + động từ nguyên thể

Trong bài:

I’ll just check your pulse first of all.
→ Trước hết tôi sẽ bắt mạch cho anh/chị.

I’ll là dạng viết tắt của I will.

Ở đây, will được dùng để diễn tả một quyết định hoặc một chỉ định được đưa ra ngay tại thời điểm nói. Bác sĩ đang thông báo cho người bệnh biết thao tác khám sắp được thực hiện.

Một số ví dụ tương tự trong khám bệnh:

I’ll check your temperature.
→ Tôi sẽ đo nhiệt độ cho anh/chị.

I’ll take your blood pressure.
→ Tôi sẽ đo huyết áp cho anh/chị.

I’ll examine your chest.
→ Tôi sẽ khám ngực cho anh/chị.

I’ll ask you a few questions.
→ Tôi sẽ hỏi anh/chị một vài câu.

Trong giao tiếp y khoa, I’ll… giúp câu nói ngắn gọn, rõ ràng và tự nhiên. Nó vừa thể hiện thao tác chuyên môn, vừa giúp người bệnh biết bác sĩ sắp làm gì.


6.2. Cấu trúc “be going to + động từ nguyên thể”

Cấu trúc:

Subject + be going to + động từ nguyên thể

Trong bài:

Now I’m going to listen to your heart.
→ Bây giờ tôi sẽ nghe tim cho anh/chị.

I’m = I am.

Ở đây, be going to không mang nghĩa “đi đến” theo nghĩa không gian. Nó là cấu trúc ngữ pháp diễn tả hành động sắp xảy ra, thường đã nằm trong dự định, trình tự hoặc kế hoạch.

Trong bối cảnh phòng khám, bác sĩ đã bắt mạch, đo huyết áp, sau đó tiếp tục bước nghe tim. Vì vậy, I’m going to listen to your heart thể hiện một bước khám tiếp theo đã được định hướng trong quy trình thăm khám tim mạch.

Ví dụ khác:

I’m going to listen to your lungs.
→ Tôi sẽ nghe phổi cho anh/chị.

I’m going to examine your abdomen.
→ Tôi sẽ khám bụng cho anh/chị.

I’m going to check your reflexes.
→ Tôi sẽ kiểm tra phản xạ cho anh/chị.

I’m going to ask you some more questions.
→ Tôi sẽ hỏi anh/chị thêm một số câu.


6.3. Phân biệt “will” và “be going to” trong bài

Cả willbe going to đều có thể diễn tả tương lai, nhưng sắc thái sử dụng khác nhau.

Will thường dùng cho quyết định được đưa ra ngay lúc nói, lời hứa, đề nghị, chỉ định tức thời hoặc dự đoán.

Ví dụ:

I’ll just check your pulse first of all.
→ Trước hết tôi sẽ bắt mạch cho anh/chị.

Ở đây, bác sĩ đang đưa ra một chỉ định khám ngay trong thời điểm nói.

Trong khi đó, be going to thường dùng cho dự định đã có từ trước, hành động theo kế hoạch, hoặc hành động sắp xảy ra có dấu hiệu rõ ràng.

Ví dụ:

Now I’m going to listen to your heart.
→ Bây giờ tôi sẽ nghe tim cho anh/chị.

Trong bài này, có thể hiểu:

I’ll check your pulse
→ chỉ định tức thời, bước khám được thông báo ngay.

I’m going to listen to your heart
→ bước khám tiếp theo nằm trong trình tự thăm khám đã được định hướng.

Cách phân biệt này giúp học viên hiểu rằng ngữ pháp không chỉ là công thức, mà còn phản ánh ý định giao tiếp, trình tự hành độngbối cảnh lâm sàng.


7. Cấu trúc quan trọng: “I want you to + V”

Câu trong bài:

I want you to breathe normally.
→ Tôi muốn anh/chị thở bình thường.

Dịch tự nhiên trong phòng khám:

Anh/chị cứ thở bình thường giúp tôi nhé.

Cấu trúc:

I want + somebody + to + verb

Ví dụ:

I want you to breathe normally.
→ Anh/chị thở bình thường giúp tôi nhé.

I want you to take a deep breath.
→ Anh/chị hít sâu giúp tôi nhé.

I want you to hold your breath.
→ Anh/chị nín thở giúp tôi nhé.

I want you to relax your arm.
→ Anh/chị thả lỏng tay giúp tôi nhé.

Về ngữ pháp, you vừa là tân ngữ của động từ want, vừa là chủ thể thực hiện hành động to breathe.

Có thể hiểu sâu là:

I want [you to breathe normally].
→ Tôi muốn [việc anh/chị thở bình thường xảy ra].

Trong cấu trúc này, to + động từ nguyên thể biểu thị một hành động được mong muốn, được hướng tới, chưa hoàn tất tại thời điểm nói. Bác sĩ dùng cấu trúc này để điều phối hành vi của người bệnh.

So với câu mệnh lệnh trực tiếp:

Breathe normally!
→ Thở bình thường đi!

Câu:

I want you to breathe normally.

mềm hơn, lịch sự hơn và phù hợp hơn trong giao tiếp bác sĩ – người bệnh.


8. Phân tích sâu câu trọng tâm theo ngôn ngữ đại cương

Câu:

Now I’m going to listen to your heart, so I want you to breathe normally.

Có thể phân tích thành hai mệnh đề:

Now I’m going to listen to your heart
→ Bây giờ tôi sẽ nghe tim cho anh/chị.

so I want you to breathe normally
→ vì vậy tôi muốn anh/chị thở bình thường.

Từ Now không chỉ có nghĩa là “bây giờ”, mà còn là dấu hiệu chuyển bước trong diễn ngôn. Trong phòng khám, bác sĩ dùng Now để báo cho người bệnh biết rằng cuộc khám đang chuyển sang một thao tác mới.

Cụm I’m going to listen to your heart là hành động bác sĩ sắp thực hiện. Đây là hành vi báo trước, giúp người bệnh không bị bất ngờ và cảm thấy an toàn.

Động từ listen trong tiếng Anh cần giới từ to khi có đối tượng phía sau. Vì vậy phải nói:

listen to your heart

Không nói:

listen your heart

Từ so nối hai mệnh đề theo quan hệ nguyên nhân – hệ quả. Vì bác sĩ sắp nghe tim nên người bệnh cần thở bình thường để bác sĩ nghe rõ hơn.

Cụm I want you to breathe normally là một cấu trúc điều phối hành vi. Về hình thức, đây là câu trần thuật; nhưng về chức năng giao tiếp, nó là một lời hướng dẫn.

Như vậy, cả câu không chỉ truyền đạt thông tin, mà còn tổ chức hành động trong buổi khám:

Bác sĩ thông báo mình sắp làm gì.
Bác sĩ giải thích người bệnh cần làm gì.
Người bệnh hiểu lý do và hợp tác tốt hơn.

Dịch tự nhiên nhất:

Bây giờ tôi sẽ nghe tim cho anh/chị, vì vậy anh/chị cứ thở bình thường giúp tôi nhé.


9. Phân biệt “breathe” và “breath”

Đây là điểm rất quan trọng trong Tiếng Anh Y khoa.

Breathe /briːð/ là động từ, nghĩa là thở.

Ví dụ:

Please breathe normally.
→ Anh/chị hãy thở bình thường.

Breath /breθ/ là danh từ, nghĩa là hơi thở.

Ví dụ:

Take a deep breath.
→ Hít một hơi sâu.

Hold your breath.
→ Nín thở.

Trong câu:

I want you to breathe normally.

phải dùng breathe, vì sau to cần động từ nguyên thể.

Không nói:

I want you to breath normally


10. “Normally” và “normal”

Cần phân biệt:

Normal là tính từ, nghĩa là bình thường.
Normally là trạng từ, nghĩa là một cách bình thường.

Trong câu:

breathe normally

phải dùng normally vì từ này bổ nghĩa cho động từ breathe.

Không nói:

breathe normal

So sánh:

Your breathing is normal.
→ Nhịp thở của anh/chị bình thường.

Ở đây normal là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ breathing.

Please breathe normally.
→ Anh/chị hãy thở bình thường.

Ở đây normally là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ breathe.


11. Giá trị giao tiếp y khoa của đoạn hội thoại

Đoạn hội thoại rất ngắn nhưng có giá trị thực hành cao. Bác sĩ không chỉ kiểm tra các chỉ số mà còn liên tục phản hồi để người bệnh yên tâm.

Các câu trấn an tiêu biểu:

That’s fine.
→ Tốt rồi.

It’s quite normal.
→ Chỉ số này khá bình thường.

That’s quite normal too.
→ Cái đó cũng khá bình thường.

Your heart sounds quite normal.
→ Tiếng tim của anh/chị khá bình thường.

Những câu này giúp người bệnh giảm lo lắng, tăng cảm giác an toàn và hợp tác tốt hơn trong quá trình khám.

Phản ứng của người bệnh cũng rất tự nhiên:

I’m pleased to hear it.
→ Tôi rất mừng khi nghe vậy.

That’s a relief.
→ Vậy thì tôi nhẹ cả người.

Đây là điểm tinh tế của giao tiếp y khoa: bác sĩ không chỉ khám bằng tay, nghe bằng ống nghe, mà còn chữa lành sự lo lắng bằng ngôn ngữ. Một lời nói đúng lúc, đúng cách có thể giúp người bệnh bình tĩnh hơn, tin tưởng hơn và cảm thấy được chăm sóc.


12. Điểm mới của buổi học

Buổi học hôm nay đánh dấu sự chuyển tiếp quan trọng trong chương trình.

Ở các buổi trước, học viên chủ yếu học cách khai thác triệu chứng. Khi hỏi bệnh, bác sĩ thường dùng:

Hiện tại hoàn thành để hỏi triệu chứng đã xuất hiện và còn liên quan đến hiện tại.

Ví dụ:

How long have you had the pain?
→ Anh/chị bị đau bao lâu rồi?

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh triệu chứng kéo dài hoặc lặp lại gần đây.

Ví dụ:

Have you been having chest pain?
→ Gần đây anh/chị có bị đau ngực không?

Quá khứ đơn để khai thác bệnh sử hoặc thời điểm triệu chứng bắt đầu.

Ví dụ:

When did it start?
→ Triệu chứng bắt đầu khi nào?

Trong Bài 8, trọng tâm chuyển sang nhóm câu bác sĩ dùng khi thăm khám trực tiếp. Vì vậy, các cấu trúc tương lai và cấu trúc chỉ dẫn xuất hiện nhiều hơn:

I’ll check your pulse.
→ Tôi sẽ bắt mạch cho anh/chị.

I’m going to listen to your heart.
→ Tôi sẽ nghe tim cho anh/chị.

I want you to breathe normally.
→ Anh/chị thở bình thường giúp tôi nhé.

Điều này cho thấy mỗi giai đoạn trong khám bệnh có một hệ thống ngôn ngữ riêng:

Khai thác triệu chứng cần các thì mô tả diễn biến bệnh.
Thăm khám lâm sàng cần các cấu trúc thông báo, chỉ định và hướng dẫn.
Giải thích kết quả cần ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu và trấn an.
Tư vấn điều trị cần ngôn ngữ chính xác, thuyết phục và nhân văn.


13. Các mẫu câu thực hành mở rộng

I’ll check your pulse first.
→ Trước hết tôi sẽ bắt mạch cho anh/chị.

I’ll take your blood pressure now.
→ Bây giờ tôi sẽ đo huyết áp cho anh/chị.

Your pulse is quite normal.
→ Mạch của anh/chị khá bình thường.

Your blood pressure is 130 over 80.
→ Huyết áp của anh/chị là 130/80.

I’m going to listen to your heart.
→ Tôi sẽ nghe tim cho anh/chị.

I’m going to listen to your lungs.
→ Tôi sẽ nghe phổi cho anh/chị.

I want you to breathe normally.
→ Anh/chị thở bình thường giúp tôi nhé.

I want you to take a deep breath.
→ Anh/chị hít sâu giúp tôi nhé.

I want you to hold your breath.
→ Anh/chị nín thở giúp tôi nhé.

That’s quite normal.
→ Như vậy khá bình thường.

I’m pleased to hear it.
→ Tôi rất mừng khi nghe vậy.

That’s a relief.
→ Vậy thì tôi nhẹ cả người.


14. Các thành viên tích cực phát biểu

Trong buổi học, nhiều học viên đã tích cực tham gia phát biểu, tương tác và xây dựng bài, gồm:

Thảo Hoàng, Ngô Đức, Mai Chung, Đức Trần, Hương Trường, Thu Hiền, Lưu Nga, Lan Cao, Trà My, Văn Kiều, Mai Chí Thành.

Sự chủ động của các học viên tiếp tục là điểm sáng của lớp học. Mỗi câu trả lời, mỗi lần phát biểu, mỗi góp ý nhỏ đều góp phần tạo nên tinh thần học tập tích cực, kỷ luật và đầy cảm hứng.


15. Cảm nghĩ học viên

Buổi học giúp học viên nhận ra rằng Tiếng Anh Y khoa không chỉ là học thuật ngữ chuyên ngành, mà còn là học cách giao tiếp với người bệnh một cách rõ ràng, nhẹ nhàng và chuyên nghiệp.

Từ những câu rất ngắn như That’s fine, quite normal, I’m pleased to hear it, That’s a relief, học viên hiểu thêm rằng ngôn ngữ trong phòng khám bệnh không chỉ có nhiệm vụ truyền đạt thông tin, mà còn có khả năng làm dịu sự lo lắng, xây dựng niềm tin và tạo nên một cuộc thăm khám nhân văn.

Một bác sĩ giỏi không chỉ biết hỏi đúng, khám đúng, chẩn đoán đúng, mà còn cần biết nói sao để người bệnh hiểu, yên tâm và hợp tác. Đó chính là giá trị sâu sắc mà Bài 8 mang lại.


16. Thông điệp kết thúc

Bài 8 nhắc chúng ta rằng trong y khoa, mỗi câu nói của bác sĩ đều có sức nặng. Một câu “That’s fine” có thể giúp người bệnh bớt căng thẳng. Một câu “It’s quite normal” có thể làm người bệnh yên tâm. Một câu “I want you to breathe normally” không chỉ là chỉ dẫn thăm khám, mà còn là cách bác sĩ dẫn dắt người bệnh bước vào quá trình khám một cách nhẹ nhàng và an toàn.

Học Tiếng Anh Y khoa vì vậy không chỉ là học ngôn ngữ, mà là học cách dùng ngôn ngữ để phụng sự người bệnh tốt hơn.

Vì một đam mê Khỏe Vui Hạnh phúc.

PCC fC Language

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x