PCC fC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 29/5/2026, Buổi giảng thứ 17, Trong thực hành lâm sàng, đo dấu hiệu sinh tồn là bước đầu tiên nhưng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong đánh giá người bệnh. Chỉ với vài thông số cơ bản như huyết áp, mạch, nhịp thở, SpO₂ và nhiệt độ, nhân viên y tế có thể nhanh chóng nhận diện tình trạng ổn định, nguy cơ diễn biến nặng hoặc nhu cầu theo dõi sát hơn. Bài 15 của Lớp Tiếng Anh Y khoa tập trung vào chủ đề “Checking Vital Signs – Đo dấu hiệu sinh tồn”, giúp học viên không chỉ biết cách giao tiếp ngắn gọn, lịch sự và an toàn với bệnh nhân bằng tiếng Anh, mà còn biết cách ghi nhận, báo cáo và trình bày các thông số sinh tồn trong bệnh án, giao ban và nghiên cứu lâm sàng. Từ một hội thoại đơn giản tại giường bệnh, bài học được nâng cấp thành một kỹ năng nền tảng: đo đúng – nói rõ – ghi chuẩn – báo cáo khoa học. Đây chính là cầu nối giữa chăm sóc người bệnh hằng ngày và năng lực hội nhập trong môi trường y khoa quốc tế.
BÀI 15: TIẾNG ANH Y KHOA
Checking Vital Signs – Đo dấu hiệu sinh tồn
Tiếng Anh Y khoa: Thiết yếu trong Thực hành và Nghiên cứu
Chủ đề: Đo huyết áp, mạch, SpO₂, nhiệt độ và báo cáo dấu hiệu sinh tồn
Thông điệp:
Measure accurately – Speak clearly – Record scientifically
Đo chính xác – Nói rõ ràng – Ghi nhận khoa học
Sĩ số thực học: 53/94 (56%)

1. Mục tiêu bài học
Sau bài học, học viên có thể:
- Giao tiếp bằng tiếng Anh khi đo dấu hiệu sinh tồn cho bệnh nhân.
- Phát âm đúng các từ vựng thường dùng trong thực hành lâm sàng.
- Hướng dẫn bệnh nhân bằng câu ngắn, rõ, lịch sự và an toàn.
- Mô tả kết quả dấu hiệu sinh tồn trong bệnh án và nghiên cứu lâm sàng.
- Chuyển từ hội thoại cơ bản sang báo cáo chuyên môn ngắn gọn.
2. Từ vựng trọng tâm có phiên âm
| English | IPA | Vietnamese |
| Vital signs | /ˈvaɪ.təl saɪnz/ | Dấu hiệu sinh tồn |
| Blood pressure | /blʌd ˈpreʃ.ər/ | Huyết áp |
| Blood pressure cuff | /blʌd ˈpreʃ.ər kʌf/ | Bao quấn đo huyết áp |
| Pulse | /pʌls/ | Mạch |
| Heart rate | /hɑːrt reɪt/ | Tần số tim |
| Oxygen level | /ˈɑːk.sɪ.dʒən ˈlev.əl/ | Mức oxy |
| Oxygen saturation | /ˈɑːk.sɪ.dʒən ˌsætʃ.əˈreɪ.ʃən/ | Độ bão hòa oxy |
| SpO₂ | /ˌes piː oʊ ˈtuː/ | Độ bão hòa oxy ngoại vi |
| Temperature | /ˈtem.prə.tʃər/ | Nhiệt độ |
| Thermometer | /θərˈmɑː.mə.t̬ɚ/ | Nhiệt kế |
| Respiratory rate | /ˈres.pə.rə.tɔːr.i reɪt/ | Tần số thở |
| Room air | /ruːm er/ | Khí phòng |
| Stable | /ˈsteɪ.bəl/ | Ổn định |
| Normal range | /ˈnɔːr.məl reɪndʒ/ | Giới hạn bình thường |
| Abnormal | /æbˈnɔːr.məl/ | Bất thường |
| Elevated | /ˈel.ə.veɪ.t̬ɪd/ | Tăng |
| Low | /loʊ/ | Thấp |
| Keep still | /kiːp stɪl/ | Giữ yên |
| Relax | /rɪˈlæks/ | Thư giãn |
| Tighten | /ˈtaɪ.tən/ | Siết chặt |
| Finger clip | /ˈfɪŋ.ɡɚ klɪp/ | Kẹp ngón tay |
| Measurement | /ˈmeʒ.ɚ.mənt/ | Sự đo lường |
| Reading | /ˈriː.dɪŋ/ | Chỉ số đo được |
3. Hội thoại mẫu cơ bản
Doctor: I need to check your vital signs now. Please roll up your sleeve for the blood pressure cuff.
Patient: Okay. Should I put my arm on the table?
Doctor: Yes, please. Keep still and relax while the cuff tightens.
Patient: Is my blood pressure okay?
Doctor: It looks normal. Now, please place your finger in this clip so I can check your pulse and oxygen level.
Patient: What is next?
Doctor: One last thing — I’ll take your temperature with this thermometer.
4. Hội thoại nâng cấp – tự nhiên và chuyên nghiệp hơn
Doctor: Good morning. I’m going to check your vital signs, including your blood pressure, pulse, oxygen level, respiratory rate, and temperature.
Patient: All right. What should I do first?
Doctor: Please sit comfortably, roll up your sleeve, and rest your arm on the table at heart level.
Patient: Will it hurt?
Doctor: No. The cuff may feel a little tight for a few seconds, but it should not be painful.
Patient: Okay, doctor.
Doctor: Your blood pressure reading is within the normal range. Now I’ll check your oxygen saturation with this finger clip.
Patient: Is my oxygen level normal?
Doctor: Yes, your SpO₂ looks good on room air. Finally, I’ll take your temperature.
Patient: Thank you.
Doctor: You’re welcome. Your vital signs are stable at the moment.
5. Cấu trúc câu thiết yếu
A. Khi bắt đầu đo dấu hiệu sinh tồn
| English sentence | Vietnamese |
| I need to check your vital signs now. | Tôi cần kiểm tra dấu hiệu sinh tồn của anh/chị bây giờ. |
| I’m going to measure your blood pressure. | Tôi sẽ đo huyết áp cho anh/chị. |
| I’ll check your pulse and oxygen level. | Tôi sẽ kiểm tra mạch và nồng độ oxy của anh/chị. |
| I’ll take your temperature now. | Tôi sẽ đo nhiệt độ cho anh/chị bây giờ. |
B. Khi hướng dẫn bệnh nhân
| English sentence | Vietnamese |
| Please roll up your sleeve. | Vui lòng xắn tay áo lên. |
| Please rest your arm on the table. | Vui lòng đặt tay lên bàn. |
| Keep still and relax. | Giữ yên và thư giãn. |
| Please place your finger in this clip. | Vui lòng đặt ngón tay vào kẹp này. |
| Breathe normally, please. | Vui lòng thở bình thường. |
C. Khi giải thích cảm giác có thể gặp
| English sentence | Vietnamese |
| The cuff may feel a little tight. | Bao quấn có thể hơi chặt một chút. |
| This will only take a few seconds. | Việc này chỉ mất vài giây. |
| It should not be painful. | Việc này không gây đau. |
| Please let me know if you feel uncomfortable. | Hãy cho tôi biết nếu anh/chị thấy khó chịu. |
D. Khi thông báo kết quả sơ bộ
| English sentence | Vietnamese |
| Your blood pressure looks normal. | Huyết áp của anh/chị có vẻ bình thường. |
| Your oxygen level looks good. | Nồng độ oxy của anh/chị tốt. |
| Your temperature is normal. | Nhiệt độ của anh/chị bình thường. |
| Your vital signs are stable. | Dấu hiệu sinh tồn của anh/chị ổn định. |
| I’ll record these results in your chart. | Tôi sẽ ghi các kết quả này vào hồ sơ bệnh án. |
6. Ứng dụng trong bệnh án và nghiên cứu lâm sàng
A. Cách ghi kết quả
| Parameter | Abbreviation | Example |
| Blood pressure | BP | BP: 120/80 mmHg |
| Heart rate | HR | HR: 82 beats/min |
| Pulse | PR | PR: 82 beats/min |
| Oxygen saturation | SpO₂ | SpO₂: 98% on room air |
| Respiratory rate | RR | RR: 18 breaths/min |
| Temperature | Temp | Temp: 36.8°C |
B. Câu báo cáo đơn giản
The patient’s vital signs were stable.
Dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân ổn định.
BP was 120/80 mmHg, heart rate was 82 beats per minute, SpO₂ was 98% on room air, respiratory rate was 18 breaths per minute, and temperature was 36.8°C.
Huyết áp 120/80 mmHg, nhịp tim 82 lần/phút, SpO₂ 98% khí phòng, tần số thở 18 lần/phút và nhiệt độ 36,8°C.
C. Câu báo cáo nâng cao
On admission, the patient was hemodynamically stable, with BP 120/80 mmHg, HR 82 beats/min, RR 18 breaths/min, SpO₂ 98% on room air, and temperature 36.8°C.
Dịch:
Khi nhập viện, bệnh nhân ổn định về huyết động, với huyết áp 120/80 mmHg, nhịp tim 82 lần/phút, tần số thở 18 lần/phút, SpO₂ 98% khí phòng và nhiệt độ 36,8°C.
7. Một số cụm chuyên môn nâng cấp
| English | Vietnamese |
| Hemodynamically stable | Ổn định huyết động |
| Within the normal range | Trong giới hạn bình thường |
| Mildly elevated blood pressure | Huyết áp tăng nhẹ |
| Low oxygen saturation | Độ bão hòa oxy thấp |
| Fever was noted | Ghi nhận có sốt |
| No fever was noted | Không ghi nhận sốt |
| The patient was afebrile | Bệnh nhân không sốt |
| The patient was tachycardic | Bệnh nhân nhịp tim nhanh |
| The patient was hypotensive | Bệnh nhân tụt huyết áp |
| The patient was hypertensive | Bệnh nhân tăng huyết áp |
| Vital signs were monitored regularly | Dấu hiệu sinh tồn được theo dõi thường xuyên |
8. Mẫu chuyển đổi từ lời nói sang ghi bệnh án
Tình huống 1: Bình thường
Spoken English:
Your vital signs look normal.
Medical record:
Vital signs were stable: BP 120/80 mmHg, HR 82 beats/min, RR 18 breaths/min, SpO₂ 98% on room air, Temp 36.8°C.
Tình huống 2: Có sốt
Spoken English:
Your temperature is a little high.
Medical record:
Fever was noted, with temperature 38.2°C. Other vital signs were stable.
Tình huống 3: SpO₂ thấp
Spoken English:
Your oxygen level is lower than expected, so we will give you oxygen.
Medical record:
SpO₂ was 90% on room air. Supplemental oxygen was initiated.
Tình huống 4: Huyết áp thấp
Spoken English:
Your blood pressure is low. We need to monitor you closely.
Medical record:
Hypotension was noted, with BP 85/55 mmHg. The patient was closely monitored.
9. Bài tập thực hành
Bài tập 1: Đọc đúng phiên âm
Học viên luyện đọc các từ sau:
- Vital signs — /ˈvaɪ.təl saɪnz/
- Blood pressure — /blʌd ˈpreʃ.ər/
- Oxygen saturation — /ˈɑːk.sɪ.dʒən ˌsætʃ.əˈreɪ.ʃən/
- Respiratory rate — /ˈres.pə.rə.tɔːr.i reɪt/
- Thermometer — /θərˈmɑː.mə.t̬ɚ/
- Hemodynamically stable — /ˌhiː.moʊ.daɪˈnæm.ɪ.kəl.i ˈsteɪ.bəl/
Bài tập 2: Điền từ
- I need to check your ______ signs.
- Please roll up your ______.
- Keep still and ______.
- I’ll check your pulse and oxygen ______.
- Your blood pressure is within the normal ______.
- I’ll record these results in your ______.
Đáp án:
- vital
- sleeve
- relax
- level
- range
- chart
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
- Tôi sẽ đo huyết áp cho anh/chị.
- Vui lòng đặt tay lên bàn và thư giãn.
- Bao quấn có thể hơi chặt một chút.
- Nồng độ oxy của anh/chị bình thường.
- Dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân ổn định.
- Bệnh nhân không sốt và ổn định huyết động.
Gợi ý đáp án:
- I’m going to measure your blood pressure.
- Please rest your arm on the table and relax.
- The cuff may feel a little tight.
- Your oxygen level is normal.
- The patient’s vital signs are stable.
- The patient was afebrile and hemodynamically stable.
10. Bài tập đóng vai nâng cấp
Tình huống: Bệnh nhân mới vào viện
Một bác sĩ cần đo:
- Huyết áp
- Mạch
- SpO₂
- Tần số thở
- Nhiệt độ
Yêu cầu cho học viên
Hội thoại tối thiểu 10 câu, trong đó phải có:
- Một câu xin phép bệnh nhân.
- Hai câu hướng dẫn thao tác.
- Một câu giải thích cảm giác khó chịu nhẹ.
- Một câu thông báo kết quả bình thường.
- Một câu ghi nhận kết quả vào hồ sơ.
Hội thoại gợi ý
Doctor: Good morning. May I check your vital signs now?
Patient: Yes, of course.
Doctor: Thank you. First, I’ll measure your blood pressure. Please roll up your sleeve.
Patient: Should I put my arm here?
Doctor: Yes, please rest your arm on the table at heart level.
Patient: Will it hurt?
Doctor: No. The cuff may feel a little tight, but only for a few seconds.
Patient: Okay.
Doctor: Your blood pressure is within the normal range. Now I’ll check your pulse and oxygen saturation.
Patient: All right.
Doctor: Please place your finger in this clip and breathe normally.
Patient: Is everything okay?
Doctor: Yes. Your vital signs are stable. I’ll record the results in your chart.
11. Mini Case – Ứng dụng thực hành và nghiên cứu
Case
A 45-year-old male patient comes to the emergency department with dizziness. His vital signs are:
- BP: 90/60 mmHg
- HR: 112 beats/min
- RR: 22 breaths/min
- SpO₂: 96% on room air
- Temp: 37.2°C
Nhận xét chuyên môn bằng tiếng Anh
The patient had low blood pressure and tachycardia. Oxygen saturation was normal on room air. Temperature was within the normal range. Close monitoring and further assessment were required.
Dịch tiếng Việt
Bệnh nhân có huyết áp thấp và nhịp tim nhanh. Độ bão hòa oxy bình thường khi thở khí phòng. Nhiệt độ trong giới hạn bình thường. Cần theo dõi sát và đánh giá thêm.
12. Công thức báo cáo nhanh trong giao ban
Mẫu 1: Bệnh nhân ổn định
The patient is currently stable. BP is 120/80, HR 82, RR 18, SpO₂ 98% on room air, and temperature 36.8°C.
Mẫu 2: Bệnh nhân cần theo dõi
The patient requires close monitoring due to hypotension and tachycardia. BP is 90/60 and HR is 112 beats per minute.
Mẫu 3: Bệnh nhân cần oxy
The patient has low oxygen saturation. SpO₂ is 90% on room air, so supplemental oxygen has been started.
BÌNH LUẬN BẢNG KVH – LỚP TIẾNG ANH Y KHOA DO CLB BÓNG ĐÁ PCC fC TỔ CHỨC

Bảng KVH cập nhật đến ngày 29/05 cho thấy một bức tranh tăng trưởng khá tích cực của Lớp Tiếng Anh Y Khoa do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức. Tổng điểm đạt 7.880, tăng 677 điểm so với ngày 20/05, phản ánh nền tảng học tập đang được tích lũy đều, có xu hướng đi lên và chưa có dấu hiệu suy giảm động lực chung.
Điểm sáng nổi bật nhất là nhóm học viên trên 85 điểm tăng lên 43 học viên, mức cao nhất trong chuỗi theo dõi. Đây có thể xem là nhóm “blue-chip KVH” của lớp: ổn định, có sức bật, có khả năng dẫn dắt và lan tỏa tinh thần học tập cho toàn khóa.
Nhóm 84–80 điểm hiện còn 20 học viên, nhóm 79–75 điểm còn 12 học viên, nhóm 74–70 điểm có 11 học viên. Cấu trúc này cho thấy lớp đang có một “vùng trung lưu học thuật” khá rõ. Nếu được kích hoạt tốt bằng phát biểu, giao bài ngắn và theo dõi sát, đây sẽ là nhóm có tiềm năng chuyển dịch lên vùng điểm cao trong các phiên tiếp theo.
Đáng chú ý, nhóm 69–55 điểm vẫn còn 8 học viên. Đây là vùng cần được chăm sóc đặc biệt, không phải để phê bình, mà để hỗ trợ đúng cách. Trong tinh thần khoa học kinh tế, đây là nhóm “tài sản đang cần tái cấu trúc”: nếu được kèm cặp, động viên và giao nhiệm vụ vừa sức, hoàn toàn có thể trở thành nguồn tăng trưởng mới của lớp.
Chỉ số số lượt phát biểu ngày 29/05 đạt 10 lượt. So với giai đoạn giảm sâu còn 3 lượt ngày 27/05, đây là tín hiệu phục hồi tốt của “thanh khoản học thuật”. Tuy nhiên, với một lớp tiếng Anh y khoa, phát biểu vẫn cần được xem là chỉ số chiến lược, bởi tiếng Anh chỉ thật sự sống khi được nói ra, phản xạ và ứng dụng trong tình huống chuyên môn.
Số học viên xin tham gia mới vẫn duy trì ở mức 1 học viên, trong khi học viên xin rút là 0. Điều này cho thấy lớp vẫn giữ được sức hút đầu vào và khả năng giữ chân học viên. Nói theo ngôn ngữ kinh tế, “dòng tiền học viên” vẫn dương, còn tỷ lệ rút lui bằng 0 là tín hiệu tốt về niềm tin và sự gắn bó.
Nhìn tổng thể, KVH English Index đang ở trạng thái tăng trưởng ổn định: tổng điểm tiếp tục đi lên, nhóm điểm cao mở rộng, học viên mới vẫn xuất hiện, học viên rút lui bằng 0, và lượt phát biểu đang phục hồi. Thách thức tiếp theo không chỉ là tăng điểm, mà là tăng chiều sâu tương tác, tăng chất lượng phát biểu và kéo nhóm điểm trung bình – thấp cùng tiến lên.
Chiến lược phiên tới: giữ vững nhóm >85, kích hoạt nhóm 80–84 thành lực lượng phát biểu nòng cốt, chăm sóc nhóm 70–79 để bứt phá, và hỗ trợ riêng nhóm 69–55 để không ai bị bỏ lại phía sau.
Lớp Tiếng Anh Y Khoa do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức đang dần hình thành một mô hình học tập rất riêng: lấy kỷ luật thể thao làm nền, lấy khoa học y khoa làm trục, lấy tiếng Anh làm công cụ hội nhập, và lấy tinh thần Khỏe – Vui – Hạnh phúc làm động lực phát triển bền vững.
13. Thông điệp kết thúc bài
Checking vital signs is not just a routine task. It is the first step in patient safety, clinical reasoning, and scientific documentation.
Đo dấu hiệu sinh tồn không chỉ là thao tác thường quy. Đó là bước đầu tiên của an toàn người bệnh, tư duy lâm sàng và ghi nhận dữ liệu khoa học.
Slogan bài học
Vitals first – Safety always – Research forward
Dấu hiệu sinh tồn trước tiên – An toàn luôn đi đầu – Nghiên cứu vươn xa
TIẾNG ANH Y KHOA 5 GIỜ SÁNG 290526 Bài 17 *Checking Vital Signs: KT dấu hiệu sinh tồn (TG Công Minh)
PCC fC Language
