PCC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 4/8/2026, Viêm phổi mắc phải tại bệnh viện là một trong những nhiễm khuẩn thường gặp và có thể diễn biến nặng ở người bệnh có bệnh nền, thời gian nằm viện kéo dài hoặc suy giảm miễn dịch. Trong Bài 74, học viên sẽ thực hành cách trình bày ngắn gọn một bệnh nhân viêm phổi bệnh viện, mô tả các dấu hiệu lâm sàng và tổn thương trên CT ngực, đánh giá chức năng thận, đồng thời trình bày kế hoạch sử dụng kháng sinh, theo dõi đáp ứng và thu hẹp phổ điều trị khi phù hợp. Qua đó, bài học giúp người học phát triển đồng thời tư duy lâm sàng, kỹ năng giao ban và khả năng sử dụng tiếng Anh y khoa chính xác, logic và chuyên nghiệp.
LESSON 74 – HOSPITAL-ACQUIRED PNEUMONIA
Viêm phổi mắc phải tại bệnh viện
Lớp Tiếng Anh Y Khoa 5 Giờ Sáng
Do Câu lạc bộ Bóng đá PCC fC tổ chức


I. INTRODUCTION – ĐOẠN DẪN
Hospital-acquired pneumonia is a common and potentially serious infection in hospitalized patients, particularly in those with chronic lung disease, prolonged hospitalization, or impaired immunity.
In this lesson, an attending physician asks a resident to present a 63-year-old patient with chronic obstructive pulmonary disease and adrenal insufficiency who developed pneumonia during hospitalization. The discussion focuses on the patient’s clinical presentation, chest CT findings, renal function, antibiotic treatment, and clinical monitoring.
Qua bài học này, học viên sẽ luyện tập cách:
- Trình bày ngắn gọn một bệnh nhân mắc viêm phổi bệnh viện.
- Mô tả dấu hiệu khám phổi và tổn thương trên CT ngực.
- Báo cáo chức năng thận bằng creatinine và eGFR.
- Trình bày kế hoạch điều trị kháng sinh và theo dõi đáp ứng.
- Sử dụng thì hiện tại hoàn thành và cấu trúc tương lai trong báo cáo lâm sàng.
II. CLINICAL SITUATION – TÌNH HUỐNG LÂM SÀNG
A 63-year-old man with a history of chronic obstructive pulmonary disease and adrenal insufficiency developed hospital-acquired pneumonia during his hospital stay.
He remained alert but had bilateral crackles on lung auscultation. Chest computed tomography demonstrated ground-glass opacities, interstitial fibrotic changes, and patchy consolidations involving both lungs.
His renal function was preserved. Intravenous piperacillin–tazobactam was initiated, together with close monitoring of his respiratory status, inflammatory markers, and microbiological results.
III. MEDICAL ENGLISH CONVERSATION – HỘI THOẠI TIẾNG ANH Y KHOA
1. Attending
Could you briefly present this patient?
Bạn hãy trình bày ngắn gọn về bệnh nhân này.
2. Resident
He is a 63-year-old man with COPD and adrenal insufficiency who developed hospital-acquired pneumonia during his hospital stay.
Ông là bệnh nhân nam 63 tuổi, có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và suy tuyến thượng thận, xuất hiện viêm phổi mắc phải tại bệnh viện trong thời gian nằm viện.
3. Attending
What are the key clinical and radiological findings?
Các dấu hiệu lâm sàng và hình ảnh học quan trọng là gì?
4. Resident
He is alert and has bilateral crackles on auscultation. Chest CT shows ground-glass opacities, interstitial fibrotic changes, and patchy consolidations in both lungs.
Bệnh nhân tỉnh và có ran nổ hai bên khi nghe phổi. CT ngực cho thấy các đám kính mờ, biến đổi xơ hóa mô kẽ và các vùng đông đặc rải rác ở cả hai phổi.
5. Attending
How is his organ function, particularly his renal function?
Chức năng các cơ quan, đặc biệt là chức năng thận, như thế nào?
6. Resident
His renal function is preserved, with a serum creatinine level of 70 µmol/L and an estimated glomerular filtration rate of approximately 95 mL/min/1.73 m².
Chức năng thận của bệnh nhân còn được bảo tồn, với creatinine huyết thanh 70 µmol/L và mức lọc cầu thận ước tính khoảng 95 mL/phút/1,73 m².
7. Attending
What is your treatment plan?
Kế hoạch điều trị của bạn là gì?
8. Resident
We have started intravenous piperacillin–tazobactam. We will closely monitor his clinical response, oxygenation, inflammatory markers, and microbiological results, and de-escalate antibiotic therapy when appropriate.
Chúng tôi đã bắt đầu điều trị piperacillin–tazobactam đường tĩnh mạch. Chúng tôi sẽ theo dõi sát đáp ứng lâm sàng, tình trạng oxy hóa máu, các dấu ấn viêm và kết quả vi sinh; đồng thời thu hẹp phổ kháng sinh khi thích hợp.
IV. KEY GRAMMAR – NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM
1. Cấu trúc trình bày tuổi bệnh nhân
a 63-year-old man
Khi tuổi đứng trước danh từ để làm tính từ ghép:
Số tuổi + year-old + danh từ
“Year” không thêm -s.
- a 63-year-old man
- a 27-year-old pregnant woman
- a 5-day-old newborn
Khi tuổi đứng sau động từ to be, dùng:
The patient is 63 years old.
Không viết:
a 63-years-old man
2. Mệnh đề quan hệ với “who”
a man who developed hospital-acquired pneumonia
“Who” thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- He is a patient who developed pneumonia.
- She is a woman who was admitted with septic shock.
- This is the resident who assessed the patient.
Cấu trúc:
Danh từ chỉ người + who + động từ
3. Thì hiện tại đơn trong báo cáo tình trạng hiện tại
He is alert.
Chest CT shows ground-glass opacities.
Thì hiện tại đơn được dùng để mô tả:
- Tình trạng hiện tại của bệnh nhân.
- Kết quả khám hiện tại.
- Kết quả xét nghiệm hoặc hình ảnh đang được xem xét.
- Nhận định lâm sàng tại thời điểm báo cáo.
Ví dụ:
- The patient is alert.
- He has bilateral crackles.
- Chest CT shows patchy consolidations.
- His renal function remains stable.
4. Thì quá khứ đơn để mô tả biến cố đã xảy ra
He developed hospital-acquired pneumonia during his hospital stay.
“Developed” diễn tả một biến cố xuất hiện tại một thời điểm trong quá trình nằm viện.
Cấu trúc:
Subject + past simple verb + time expression
Ví dụ:
- He developed pneumonia on day seven.
- The patient became hypoxemic overnight.
- Blood pressure decreased after intubation.
5. Thì hiện tại hoàn thành trong kế hoạch điều trị
We have started intravenous piperacillin–tazobactam.
Thì hiện tại hoàn thành được dùng vì:
- Việc bắt đầu kháng sinh đã xảy ra.
- Kết quả của hành động vẫn còn liên quan đến hiện tại.
- Bệnh nhân hiện vẫn đang được điều trị.
Cấu trúc:
Subject + have/has + past participle
Ví dụ:
- We have started antibiotics.
- We have obtained blood cultures.
- His oxygen requirement has increased.
- The patient has responded well to treatment.
6. “Will” để trình bày kế hoạch tiếp theo
We will closely monitor his clinical response.
Cấu trúc:
Subject + will + động từ nguyên thể
Trong báo cáo lâm sàng, cấu trúc này thường được dùng để trình bày:
- Kế hoạch theo dõi.
- Can thiệp tiếp theo.
- Quyết định điều trị dự kiến.
Ví dụ:
- We will monitor his oxygenation.
- We will repeat chest imaging if necessary.
- We will adjust the antibiotic dose according to renal function.
- We will de-escalate therapy when culture results are available.
V. PHÂN TÍCH CÂU ĐIỂN HÌNH
Câu phân tích
We will closely monitor his clinical response, oxygenation, inflammatory markers, and microbiological results, and de-escalate antibiotic therapy when appropriate.
1. Chủ ngữ
We
Trong giao ban hoặc hội chẩn, “we” đại diện cho nhóm điều trị.
2. Trợ động từ chỉ tương lai
will
Diễn tả kế hoạch điều trị và theo dõi tiếp theo.
3. Trạng từ
closely
Có nghĩa là “một cách chặt chẽ” hoặc “theo dõi sát”.
Trạng từ được đặt trước động từ chính:
will closely monitor
4. Động từ chính thứ nhất
monitor
Theo dõi có hệ thống sự thay đổi của bệnh nhân.
Các đối tượng cần theo dõi gồm:
- clinical response: đáp ứng lâm sàng
- oxygenation: tình trạng oxy hóa máu
- inflammatory markers: các dấu ấn viêm
- microbiological results: kết quả vi sinh
5. Liên từ
and
Nối hai hành động có cùng chủ ngữ và cùng trợ động từ “will”:
- We will monitor…
- We will de-escalate…
Ở vế thứ hai, “will” được lược bỏ để tránh lặp:
We will monitor … and de-escalate …
6. Động từ chính thứ hai
de-escalate
Trong sử dụng kháng sinh, “de-escalate” có nghĩa là điều chỉnh từ phác đồ kháng sinh phổ rộng sang phác đồ hẹp hơn, phù hợp với kết quả vi sinh và diễn biến lâm sàng.
7. Mệnh đề thời gian
when appropriate
Có nghĩa là “khi thích hợp” hoặc “khi có đủ căn cứ”.
Câu đầy đủ có thể hiểu là:
We will de-escalate antibiotic therapy when de-escalation is clinically appropriate.
8. Cấu trúc tổng quát
Subject + will + adverb + verb 1 + objects + and + verb 2 + when appropriate
Mẫu câu ứng dụng:
We will closely monitor the patient’s vital signs and adjust treatment when necessary.
Chúng tôi sẽ theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân và điều chỉnh điều trị khi cần thiết.
VI. MEDICAL VOCABULARY – TỪ VỰNG Y KHOA
| Từ hoặc cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| hospital-acquired pneumonia | /ˌhɒspɪtl əˌkwaɪəd njuːˈməʊniə/ | viêm phổi mắc phải tại bệnh viện |
| pneumonia | /njuːˈməʊniə/ | viêm phổi |
| hospitalization | /ˌhɒspɪtəlaɪˈzeɪʃən/ | sự nằm viện |
| attending physician | /əˈtendɪŋ fɪˈzɪʃən/ | bác sĩ phụ trách, bác sĩ lãnh đạo |
| resident | /ˈrezɪdənt/ | bác sĩ nội trú |
| chronic obstructive pulmonary disease | /ˌkrɒnɪk əbˈstrʌktɪv ˈpʊlmənəri dɪˈziːz/ | bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính |
| adrenal insufficiency | /əˈdriːnəl ˌɪnsəˈfɪʃənsi/ | suy tuyến thượng thận |
| crackles | /ˈkrækəlz/ | ran nổ |
| auscultation | /ˌɔːskəlˈteɪʃən/ | sự nghe khám |
| bilateral | /baɪˈlætərəl/ | hai bên |
| ground-glass opacity | /ˌɡraʊnd ɡlɑːs əʊˈpæsəti/ | hình ảnh kính mờ |
| interstitial fibrosis | /ˌɪntəˈstɪʃəl faɪˈbrəʊsɪs/ | xơ hóa mô kẽ |
| patchy consolidation | /ˈpætʃi kənˌsɒlɪˈdeɪʃən/ | đông đặc rải rác |
| renal function | /ˈriːnəl ˈfʌŋkʃən/ | chức năng thận |
| preserved | /prɪˈzɜːvd/ | được bảo tồn |
| serum creatinine | /ˈsɪərəm kriˈætɪniːn/ | creatinine huyết thanh |
| estimated glomerular filtration rate | /ˈestɪmeɪtɪd ɡləˈmerjələr fɪlˈtreɪʃən reɪt/ | mức lọc cầu thận ước tính |
| intravenous | /ˌɪntrəˈviːnəs/ | đường tĩnh mạch |
| oxygenation | /ˌɒksɪdʒəˈneɪʃən/ | sự oxy hóa máu |
| inflammatory marker | /ɪnˈflæmətəri ˈmɑːkə/ | dấu ấn viêm |
| microbiological result | /ˌmaɪkrəʊˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl rɪˈzʌlt/ | kết quả vi sinh |
| clinical response | /ˈklɪnɪkəl rɪˈspɒns/ | đáp ứng lâm sàng |
| de-escalate | /ˌdiːˈeskəleɪt/ | thu hẹp hoặc giảm mức điều trị |
| antibiotic therapy | /ˌæntibaɪˈɒtɪk ˈθerəpi/ | liệu pháp kháng sinh |
VII. PRONUNCIATION NOTES – LƯU Ý PHÁT ÂM
1. Pneumonia
Pneumonia: /njuːˈməʊniə/
Chữ p ở đầu từ không được phát âm.
Không đọc:
/pneu-mo-ni-a/
Nên đọc gần giống:
“niu-MÔU-ni-ờ”
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
2. Auscultation
Auscultation: /ˌɔːskəlˈteɪʃən/
Trọng âm chính nằm ở phần:
-ta- /ˈteɪ/
3. Intravenous
Intravenous: /ˌɪntrəˈviːnəs/
Trọng âm chính rơi vào:
vein /ˈviː/
4. Creatinine
Creatinine: /kriˈætɪniːn/
Cần phân biệt với:
- creatine: /ˈkriːətiːn/
- creatinine: /kriˈætɪniːn/
VIII. USEFUL CLINICAL EXPRESSIONS – CỤM CÂU ỨNG DỤNG
Trình bày bệnh nhân
- He is a 63-year-old man with a history of COPD.
Ông là bệnh nhân nam 63 tuổi có tiền sử COPD. - He developed pneumonia during hospitalization.
Bệnh nhân xuất hiện viêm phổi trong thời gian nằm viện.
Mô tả khám lâm sàng
- The patient is alert and hemodynamically stable.
Bệnh nhân tỉnh và huyết động ổn định. - Bilateral crackles are heard on auscultation.
Nghe thấy ran nổ hai bên phổi.
Mô tả hình ảnh học
- Chest CT shows bilateral patchy consolidations.
CT ngực cho thấy các vùng đông đặc rải rác hai bên. - Ground-glass opacities are present in both lungs.
Có các đám kính mờ ở cả hai phổi.
Báo cáo chức năng thận
- His renal function remains preserved.
Chức năng thận của bệnh nhân vẫn được bảo tồn. - No antibiotic dose adjustment is currently required based on renal function.
Hiện chưa cần hiệu chỉnh liều kháng sinh theo chức năng thận.
Trình bày kế hoạch
- We have started empirical antibiotic therapy.
Chúng tôi đã bắt đầu điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm. - We will review the culture results and adjust antibiotics accordingly.
Chúng tôi sẽ xem xét kết quả nuôi cấy và điều chỉnh kháng sinh phù hợp.
IX. SUMMARY – TÓM TẮT BÀI HỌC
Trong Lesson 74, bác sĩ nội trú trình bày một bệnh nhân nam 63 tuổi có COPD và suy tuyến thượng thận, xuất hiện viêm phổi mắc phải tại bệnh viện.
Các thông tin quan trọng được trình bày theo trình tự khoa học:
- Bệnh nền và thời điểm xuất hiện viêm phổi.
- Tình trạng ý thức và dấu hiệu nghe phổi.
- Các tổn thương chính trên CT ngực.
- Đánh giá chức năng thận trước và trong điều trị.
- Kháng sinh đã được sử dụng.
- Kế hoạch theo dõi đáp ứng và kết quả vi sinh.
- Chiến lược điều chỉnh, thu hẹp phổ kháng sinh khi thích hợp.
Key message
A good clinical presentation should be brief, structured, evidence-based, and focused on the patient’s current problems and treatment plan.
Một phần trình bày lâm sàng tốt cần ngắn gọn, có cấu trúc, dựa trên bằng chứng và tập trung vào vấn đề hiện tại cùng kế hoạch điều trị của người bệnh.
PCC fC – Vì một đam mê: Khỏe, Vui và Hạnh phúc.
Learn Medical English every day – Speak clearly, think clinically, and act professionally.
