PCC Language – Thăng Long, Hà Nội, 23/9/2020, Bài 117 của Lớp Tiếng Anh Y Khoa 5H sáng do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức đưa chúng ta tiếp tục khám phá hệ thần kinh qua hai cấu trúc có ý nghĩa đặc biệt trong thực hành lâm sàng: the limbic system – liên quan đến cảm xúc và affect, và the reticular formation – giữ vai trò quan trọng trong arousal, alertness và consciousness. Từ một tình huống bệnh nhân chấn thương sọ não hôn mê với GCS thấp, bài học dẫn dắt người học từ hội thoại lâm sàng, từ vựng chuyên ngành, phiên âm – từ loại, giải phẫu chức năng, ngữ pháp y khoa đến kỹ năng chuyển ngôn ngữ chuyên môn thành cách giải thích dễ hiểu cho người bệnh và gia đình. Mục tiêu không chỉ là “biết thêm từ mới”, mà là nghe được – hiểu đúng – nói được – và sử dụng tiếng Anh ngay tại giường bệnh.
File Audio và Bài học:
MEDICAL ENGLISH – LESSON 117
THE NERVOUS SYSTEM – PART II
THE LIMBIC SYSTEM & THE RETICULAR FORMATION
Emotion, Arousal and Consciousness in Clinical Practice
LỚP TIẾNG ANH Y KHOA 5H SÁNG
Organized by PCC fC Football Club
Đối tượng: Bác sĩ – Dược sĩ – Điều dưỡng – Sinh viên Y khoa – và những người yêu quý nghề Y, yêu thích kiến thức y khoa và học tiếng Anh.
Learning philosophy:
Listen – Understand – Speak – Apply

I. LEARNING OBJECTIVES – MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau Bài 117, người học có thể:
1. Medical knowledge
- Phân biệt vai trò cơ bản của the limbic system và the reticular formation theo nội dung bài học.
- Hiểu mối liên hệ giữa:
- Limbic system → emotion / affect
- Reticular formation → arousal / alertness / consciousness
2. Medical vocabulary
- Sử dụng chính xác các thuật ngữ liên quan đến:
- ý thức;
- hôn mê;
- kích động;
- thân não;
- hệ viền;
- cấu trúc lưới.
3. Clinical communication
- Báo cáo tình trạng ý thức của bệnh nhân bằng tiếng Anh.
- Trình bày một nguyên nhân thần kinh có thể giải thích thay đổi ý thức.
- Chuyển cách nói chuyên môn thành ngôn ngữ dễ hiểu cho gia đình người bệnh.
4. Grammar
- Sử dụng:
- Type 1 Conditional
- Modal verbs
- Passive voice
trong ngữ cảnh thần kinh học.
Các nội dung này tương ứng trực tiếp với các phần Clinical Dialogue, Terminology, Functional Mapping, Grammar, Patient Communication của tài liệu gốc.
II. CLINICAL HOOK – TÌNH HUỐNG KHỞI ĐỘNG
Case
A trauma patient remains deeply unconscious after a brainstem injury.
GCS: 5
No eye opening to painful stimuli
Question
Which neural structure may be involved in his impaired consciousness?
Hãy suy nghĩ trước khi xem hội thoại.
Key idea
Reticular formation → cortical arousal → alertness → consciousness
Tình huống này được lấy từ hội thoại lâm sàng trung tâm của Bài 117.
III. CLINICAL DIALOGUE
Post-Traumatic Assessment
1. Dr. Vance – Attending
Dr. Lin, how is the comatose trauma patient in Bed 4 responding following the brainstem contusion?
Dịch:
Bác sĩ Lin, bệnh nhân chấn thương đang hôn mê ở giường số 4 đáp ứng thế nào sau tổn thương dập thân não?
2. Dr. Lin – Resident
He remains deeply unconscious with a GCS of 5. There is no eye opening to painful stimuli.
Dịch:
Bệnh nhân vẫn trong tình trạng mất ý thức sâu, GCS 5 điểm. Không có đáp ứng mở mắt với kích thích đau.
3. Dr. Vance
Which neural structure damage primarily explains his altered state of consciousness?
Dịch:
Tổn thương cấu trúc thần kinh nào chủ yếu giải thích tình trạng thay đổi ý thức của bệnh nhân?
4. Dr. Lin
The MRI confirms severe injury to the reticular formation in the brainstem, disrupting cortical arousal.
Dịch:
MRI xác nhận tổn thương nặng cấu trúc lưới ở thân não, làm gián đoạn quá trình thức tỉnh của vỏ não.
5. Dr. Vance
Correct. And what about his sudden emotional instability before he lost consciousness?
Dịch:
Đúng. Còn tình trạng mất ổn định cảm xúc đột ngột trước khi bệnh nhân mất ý thức thì sao?
6. Dr. Lin
That profound agitation was likely driven by acute dysfunction within the limbic system circuit.
Dịch:
Tình trạng kích động rõ rệt đó có khả năng liên quan đến rối loạn chức năng cấp của mạng lưới hệ viền.
7. Dr. Vance
Precisely. Remember that the limbic network processes affect, while the reticular formation sustains alertness.
Dịch:
Chính xác. Hãy nhớ rằng mạng lưới hệ viền xử lý các đáp ứng cảm xúc, trong khi cấu trúc lưới giúp duy trì sự tỉnh táo.
8. Dr. Lin
Understood, Dr. Vance. I will closely monitor his vital reflexes and brainstem responses.
Dịch:
Tôi hiểu, bác sĩ Vance. Tôi sẽ theo dõi sát các phản xạ sống còn và đáp ứng thân não của bệnh nhân.
IV. HOW TO PRACTICE THE DIALOGUE
Cách luyện hội thoại
Round 1 – Listen for meaning
Nghe toàn bộ đoạn hội thoại để hiểu ca bệnh.
Không dừng lại vì từng từ mới.
Round 2 – Listen for key phrases
Tập trung nghe các cụm:
- comatose trauma patient
- remain deeply unconscious
- altered state of consciousness
- reticular formation
- cortical arousal
- emotional instability
- limbic system
- brainstem responses
Round 3 – Shadowing
Nghe một câu → dừng → nói lại.
Mục tiêu:
- nhịp câu;
- trọng âm;
- phát âm;
- ngữ điệu báo cáo lâm sàng.
Round 4 – Role play
Student A: Attending physician
Student B: Resident
Sau đó đổi vai.
V. KEY VOCABULARY
Từ mới – Phiên âm – Từ loại – Nghĩa
A. Neuroanatomy & Function
| Term | IPA | Part of speech | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| limbic | /ˈlɪm.bɪk/ | adj. | thuộc hệ viền |
| limbic system | /ˈlɪm.bɪk ˌsɪs.təm/ | n. phrase | hệ viền |
| limbic network | /ˈlɪm.bɪk ˈnet.wɜːk/ | n. phrase | mạng lưới hệ viền |
| amygdala | /əˈmɪɡ.də.lə/ | n. | hạch hạnh nhân |
| hippocampus | /ˌhɪp.əˈkæm.pəs/ | n. | hồi hải mã |
| reticular | /rɪˈtɪk.jə.lər/ | adj. | dạng lưới; thuộc cấu trúc lưới |
| reticular formation | /rɪˈtɪk.jə.lər fɔːˈmeɪ.ʃən/ | n. phrase | cấu trúc lưới |
| brainstem | /ˈbreɪn.stem/ | n. | thân não |
| cortical | /ˈkɔː.tɪ.kəl/ | adj. | thuộc vỏ não |
| arousal | /əˈraʊ.zəl/ | n. | sự thức tỉnh |
| alertness | /əˈlɜːt.nəs/ | n. | sự tỉnh táo |
Các thuật ngữ này là trọng tâm của phần Terminology Deep-Dive và Functional Mapping trong tài liệu.
VI. CONSCIOUSNESS & COMA VOCABULARY
| Term | IPA | Part of speech | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| conscious | /ˈkɒn.ʃəs/ | adj. | tỉnh, có ý thức |
| unconscious | /ʌnˈkɒn.ʃəs/ | adj. | mất ý thức |
| consciousness | /ˈkɒn.ʃəs.nəs/ | n. | ý thức |
| coma | /ˈkəʊ.mə/ | n. | hôn mê |
| comatose | /ˈkəʊ.mə.təʊs/ | adj. | trong tình trạng hôn mê |
| responsive | /rɪˈspɒn.sɪv/ | adj. | có đáp ứng |
| unresponsive | /ˌʌn.rɪˈspɒn.sɪv/ | adj. | không đáp ứng |
| response | /rɪˈspɒns/ | n. | sự đáp ứng |
| stimulus | /ˈstɪm.jə.ləs/ | n. | kích thích |
| stimuli | /ˈstɪm.jə.laɪ/ | plural n. | các kích thích |
VII. EMOTION & BEHAVIOUR VOCABULARY
| Term | IPA | Part of speech | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| emotion | /ɪˈməʊ.ʃən/ | n. | cảm xúc |
| emotional | /ɪˈməʊ.ʃən.əl/ | adj. | thuộc cảm xúc |
| affect | /ˈæf.ekt/ | n. | biểu hiện/trạng thái cảm xúc |
| agitation | /ˌædʒ.ɪˈteɪ.ʃən/ | n. | kích động |
| profound | /prəˈfaʊnd/ | adj. | sâu sắc; rõ rệt; nặng |
| instability | /ˌɪn.stəˈbɪl.ə.ti/ | n. | sự không ổn định |
| dysfunction | /dɪsˈfʌŋk.ʃən/ | n. | rối loạn chức năng |
VIII. IMPORTANT CLINICAL COLLOCATIONS
Học theo cụm thay vì học từ đơn
1. comatose patient
/ˈkəʊ.mə.təʊs ˈpeɪ.ʃənt/
adj. + n.
Bệnh nhân hôn mê
The comatose patient requires close neurological monitoring.
2. trauma patient
/ˈtrɔː.mə ˈpeɪ.ʃənt/
n. + n.
Bệnh nhân chấn thương
3. brainstem contusion
/ˈbreɪn.stem kənˈtjuː.ʒən/
n. phrase
Dập thân não
4. altered state of consciousness
/ˈɔːl.təd steɪt əv ˈkɒn.ʃəs.nəs/
n. phrase
Tình trạng thay đổi/rối loạn ý thức
5. cortical arousal
/ˈkɔː.tɪ.kəl əˈraʊ.zəl/
adj. + n.
Sự thức tỉnh vỏ não
6. emotional instability
/ɪˈməʊ.ʃən.əl ˌɪn.stəˈbɪl.ə.ti/
adj. + n.
Mất ổn định cảm xúc
7. profound agitation
/prəˈfaʊnd ˌædʒ.ɪˈteɪ.ʃən/
adj. + n.
Kích động rõ rệt/nặng
8. brainstem response
/ˈbreɪn.stem rɪˈspɒns/
n. phrase
Đáp ứng thân não
9. vital reflexes
/ˈvaɪ.təl ˈriː.flek.sɪz/
adj. + n.
Các phản xạ sống còn
Các cụm này phản ánh trực tiếp cách bài gốc tổ chức phần clinical collocations và ngôn ngữ mô tả sinh lý – triệu chứng.
IX. KEY CLINICAL VERBS
remain
/rɪˈmeɪn/ (v.)
vẫn ở trạng thái; tiếp tục
He remains unconscious.
respond
/rɪˈspɒnd/ (v.)
đáp ứng
The patient does not respond to painful stimuli.
disrupt
/dɪsˈrʌpt/ (v.)
làm gián đoạn; làm rối loạn
The injury disrupts cortical arousal.
sustain
/səˈsteɪn/ (v.)
duy trì
The reticular formation sustains alertness.
process
/ˈprəʊ.ses/ (v.)
xử lý
The limbic network processes affect.
drive
/draɪv/ (v.)
thúc đẩy; gây nên
The agitation may be driven by limbic dysfunction.
confirm
/kənˈfɜːm/ (v.)
xác nhận
The MRI confirms severe brainstem injury.
monitor
/ˈmɒn.ɪ.tər/ (v.)
theo dõi
We should closely monitor brainstem responses.
X. WORD FAMILY
Học một từ – mở rộng cả gia đình từ
CONSCIOUS
conscious /ˈkɒn.ʃəs/ adj.
→ có ý thức
unconscious /ʌnˈkɒn.ʃəs/ adj.
→ mất ý thức
consciousness /ˈkɒn.ʃəs.nəs/ n.
→ ý thức
EMOTION
emotion /ɪˈməʊ.ʃən/ n.
→ cảm xúc
emotional /ɪˈməʊ.ʃən.əl/ adj.
→ thuộc cảm xúc
emotionally /ɪˈməʊ.ʃən.əl.i/ adv.
→ về mặt cảm xúc
RESPOND
respond /rɪˈspɒnd/ v.
→ đáp ứng
response /rɪˈspɒns/ n.
→ sự đáp ứng
responsive /rɪˈspɒn.sɪv/ adj.
→ có đáp ứng
unresponsive /ˌʌn.rɪˈspɒn.sɪv/ adj.
→ không đáp ứng
STABLE
stable /ˈsteɪ.bəl/ adj.
→ ổn định
unstable /ʌnˈsteɪ.bəl/ adj.
→ không ổn định
instability /ˌɪn.stəˈbɪl.ə.ti/ n.
→ sự mất ổn định
XI. MEDICAL MORPHOLOGY
Phân tích tiền tố – hậu tố
Tài liệu gốc nhấn mạnh một số thành tố như un-, -ic, -ar, hyper-.
un-
Meaning: not / negative
unconscious
= un- + conscious
→ mất ý thức
-ic
Meaning: pertaining to / relating to
limbic
→ thuộc hệ viền
-ar
Meaning: relating to / resembling
reticular
→ thuộc cấu trúc dạng lưới
hyper-
Meaning: excessive / above normal
hyperactive
→ hoạt động quá mức
XII. THE LIMBIC SYSTEM
Hệ viền
Theo cách trình bày của Bài 117, the limbic system liên quan đặc biệt đến:
Emotion – Affect – Behavioural responses
Hai cấu trúc được nhấn mạnh:
Amygdala
/əˈmɪɡ.də.lə/ n.
Hạch hạnh nhân
Liên quan đến xử lý các phản ứng cảm xúc.
Hippocampus
/ˌhɪp.əˈkæm.pəs/ n.
Hồi hải mã
Là một cấu trúc quan trọng thuộc mạng lưới hệ viền.
Key sentence
The limbic network processes affect.
Mạng lưới hệ viền xử lý các đáp ứng/trạng thái cảm xúc.
Trang 4 và trang 6 của tài liệu tập trung vào các thuật ngữ này và đối chiếu limbic system với reticular formation.
XIII. THE RETICULAR FORMATION
Cấu trúc lưới
reticular formation
/rɪˈtɪk.jə.lər fɔːˈmeɪ.ʃən/
n. phrase
Trong bài học, cấu trúc này được mô tả là mạng lưới thần kinh ở vùng thân não, liên quan đến:
Arousal
↓
Alertness
↓
Consciousness
Key sentence
The reticular formation sustains alertness.
Cấu trúc lưới giúp duy trì sự tỉnh táo.
Clinical correlation
Damage to the reticular formation may result in impaired arousal or coma.
Tổn thương cấu trúc lưới có thể dẫn đến giảm khả năng thức tỉnh hoặc hôn mê.
Sơ đồ ở trang 6 của bài liên hệ tổn thương cấu trúc lưới với impaired ARAS, coma/loss of consciousness.
XIV. LIMBIC SYSTEM vs. RETICULAR FORMATION
| Limbic system | Reticular formation |
|---|---|
| Emotion | Arousal |
| Affect | Alertness |
| Emotional behaviour | Consciousness |
| Amygdala | Brainstem network |
| Hippocampus | ARAS-related function |
One-line memory rule
LIMBIC = EMOTION
RETICULAR = AROUSAL
XV. MEDICAL GRAMMAR
Grammar in Clinical Context
Tài liệu gốc dành một phần riêng cho conditionals, modal verbs và passive voice trong thần kinh học.
1. TYPE 1 CONDITIONAL
Structure
If + Present Simple, Subject + may/can/will + Verb
Example
If the reticular formation is damaged, a person may go into a coma.
Nếu cấu trúc lưới bị tổn thương, bệnh nhân có thể rơi vào trạng thái hôn mê.
Clinical use
Dùng để diễn đạt:
Condition → Possible clinical consequence
XVI. MODAL VERBS FOR CLINICAL HEDGING
Trong y khoa, bác sĩ thường không nên khẳng định tuyệt đối khi bằng chứng chưa đầy đủ.
Các modal verbs quan trọng:
may – có thể
might – có khả năng
could – có thể
can – có thể
Example
Lesions in this region may cause severe emotional dysregulation.
Tổn thương tại vùng này có thể gây rối loạn điều hòa cảm xúc nặng.
Compare
Strong statement
This lesion causes coma.
Clinical hedging
This lesion may contribute to impaired consciousness.
Câu thứ hai thận trọng hơn khi quan hệ nhân quả chưa được xác định tuyệt đối.
XVII. PASSIVE VOICE IN MEDICAL ENGLISH
Structure
Subject + be + past participle
Example
The limbic system is made up of small groups of neurons located in various areas.
Hệ viền được cấu thành bởi các nhóm neuron nhỏ nằm tại nhiều vùng khác nhau.
Why is passive voice common in medicine?
Vì người viết muốn nhấn mạnh:
structure – finding – intervention – result
hơn là người thực hiện hành động.
Ví dụ:
The patient was examined.
MRI was performed.
A brainstem lesion was identified.
XVIII. COMMUNICATIVE FUNCTION
Ngôn ngữ báo cáo lâm sàng
Bài gốc gợi ý hai chức năng giao tiếp quan trọng.
Reporting findings
The MRI confirms severe injury to the reticular formation.
There is no eye opening to painful stimuli.
The patient remains deeply unconscious.
Expressing possible etiology
The agitation may be driven by acute limbic dysfunction.
The altered consciousness may be related to brainstem injury.
XIX. PROFESSIONAL JARGON → PATIENT-FRIENDLY ENGLISH
Nói với đồng nghiệp khác với nói với gia đình
Đây là một trong những phần quan trọng nhất của Bài 117.
Doctor-to-doctor
Disruption of the ascending reticular activating system.
Doctor-to-family
The brain’s internal wake-up switch has been damaged.
Doctor-to-doctor
Severe limbic system hyperexcitability.
Doctor-to-family
The emotional center of the brain is currently overstimulated.
Doctor-to-family
Your relative is in a deep sleep-like state and cannot wake up yet.
Key communication principle
Use technical language with professionals.
Use clear language with patients and families.
XX. PRONUNCIATION FOCUS
Những từ cần đặc biệt luyện trong Bài 117:
limbic
/ˈlɪm.bɪk/
reticular
/rɪˈtɪk.jə.lər/
arousal
/əˈraʊ.zəl/
alertness
/əˈlɜːt.nəs/
consciousness
/ˈkɒn.ʃəs.nəs/
unconscious
/ʌnˈkɒn.ʃəs/
amygdala
/əˈmɪɡ.də.lə/
hippocampus
/ˌhɪp.əˈkæm.pəs/
agitation
/ˌædʒ.ɪˈteɪ.ʃən/
contusion
/kənˈtjuː.ʒən/
Learning tip
Không đọc từng chữ cái.
Hãy học theo:
sound → stress → phrase → sentence
Ví dụ:
arousal
→ cortical arousal
→ The injury disrupts cortical arousal.
XXI. CLINICAL SPEAKING PRACTICE
Clinical information
- Trauma patient
- GCS 5
- No eye opening
- Brainstem injury
- Reticular formation injury
Task
Hãy báo cáo ca bệnh bằng 3–4 câu.
Model answer
The patient remains deeply unconscious with a GCS of 5. There is no eye opening to painful stimuli. MRI confirms severe injury to the reticular formation in the brainstem, which may explain his impaired cortical arousal.
XXII. COMMUNICATION PRACTICE
Explain it to the family
Hãy chuyển báo cáo trên thành ngôn ngữ dễ hiểu.
Model
Your relative remains deeply unconscious. The part of the brain that helps maintain wakefulness has been severely injured, so he cannot wake up normally at this time. We will continue to monitor his neurological responses closely.
Lesson
Same patient.
Same medical problem.
Different language for different audiences.
XXIII. READING COMPREHENSION
Question 1
Which of the following best summarizes the primary physiological role of the limbic system in this lesson?
A. Coordinating motor pathways for fine muscle control
B. Orchestrating emotional responses through interconnected neuronal groups
C. Regulating cardiorespiratory homeostasis in the brainstem
Answer: B
Question 2
What clinical outcome is expected if a trauma patient sustains severe damage to the reticular formation?
A. Immediate loss of long-term memory retrieval
B. Profound state of unconsciousness, resulting in coma
C. Hyper-reactivity to sensory stimuli and acute anxiety
Answer: B
Question 3
Complete the sentence:
When a patient enters a coma, they are no longer ________.
Answer: conscious / arousable, depending on the exercise framing.
Các bài tập này dựa trên phần Clinical Reading & Comprehension Check của tài liệu.
XXIV. MEDICAL MORPHOLOGY EXERCISE
Match the affix with its meaning
1. un-
→ not / negative
2. -ic
→ pertaining to
3. -ar
→ relating to / resembling
4. hyper-
→ excessive / above normal
Examples
unconscious
limbic
reticular
hyperactive
XXV. FILL IN THE MISSING TERMS
1.
The ______ formation is located primarily in the brainstem.
Answer: reticular
2.
Fear and affection are primitive ______ governed by the limbic network.
Answer: emotions
XXVI. TRANSLATION PRACTICE
Vietnamese → English
Tổn thương cấu trúc lưới có thể dẫn đến hôn mê kéo dài.
Possible translation:
Damage to the reticular formation may result in prolonged coma.
English → Vietnamese
The limbic network processes affect, while the reticular formation sustains alertness.
Mạng lưới hệ viền xử lý các biểu hiện/trạng thái cảm xúc, trong khi cấu trúc lưới duy trì sự tỉnh táo.
XXVII. QUICK CHECK – 8 QUESTIONS
1.
What does the limbic system mainly process in this lesson?
Emotion / affect
2.
Which structure helps sustain alertness?
The reticular formation
3.
What does comatose mean?
Being in a coma
4.
What is the noun form of conscious?
Consciousness
5.
What is the opposite of conscious?
Unconscious
6.
Complete:
The patient remains deeply ________.
unconscious
7.
Complete:
If the reticular formation is damaged, the patient ______ go into a coma.
may
8.
Translate:
“MRI xác nhận tổn thương nặng thân não.”
MRI confirms severe brainstem injury.
XXVIII. THREE MUST-REMEMBER SENTENCES
Sentence 1
The limbic network processes affect.
Sentence 2
The reticular formation sustains alertness.
Sentence 3
He remains deeply unconscious with a GCS of 5.
Nếu sau buổi học, học viên có thể:
nghe được → hiểu được → phát âm được → nói được → sử dụng được
ba câu trên, thì mục tiêu thực hành cốt lõi của Bài 117 đã đạt được.
XXIX. KEY TAKEAWAYS
Tài liệu gốc kết thúc bằng ba nhóm ý chính: phân biệt chức năng hai hệ, dùng thuật ngữ chính xác và sử dụng modal/conditional khi mô tả lâm sàng.
1. STRUCTURAL SEPARATION
Limbic system → Emotion & Memory
Reticular formation → Consciousness & Arousal
2. PRECISE TERMINOLOGY
Học không chỉ nghĩa của từ.
Cần học:
word + IPA + part of speech + collocation + clinical sentence
3. PROGNOSTIC & CLINICAL LANGUAGE
Sử dụng:
may – might – could – can
để diễn đạt đúng mức độ chắc chắn trong nhận định y khoa.
XXX. 15-MINUTE 5 AM LEARNING PLAN
| Thời gian | Nội dung |
|---|---|
| 0–2 phút | Clinical hook |
| 2–5 phút | Dialogue + listening |
| 5–8 phút | Vocabulary + IPA |
| 8–10 phút | Limbic vs. Reticular |
| 10–12 phút | Clinical grammar |
| 12–14 phút | Doctor-to-doctor → Doctor-to-family |
| 14–15 phút | Quick quiz + Take-home message |
Phần morphology, reading và translation có thể dành cho học viên ôn lại trong ngày.
TAKE-HOME MESSAGE
THE LIMBIC SYSTEM HELPS US FEEL.
THE RETICULAR FORMATION HELPS US STAY AWAKE.
Và với tiếng Anh y khoa:
DON’T JUST LEARN THE WORD.
LEARN HOW TO USE IT AT THE BEDSIDE.
MEDICAL ENGLISH 5 AM
One clinical case.
One set of useful expressions.
Fifteen minutes every day.
Continuous progress.
LỚP TIẾNG ANH Y KHOA 5H SÁNG
Do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức
Learn Medical English – Understand Medicine – Communicate Better – Apply at the Bedside.
