PCC fC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 2/6/2026, trong thực hành lâm sàng, khai thác cơn đau cấp tính không chỉ là bước đầu tiên để định hướng chẩn đoán, mà còn là nghệ thuật giao tiếp giúp người thầy thuốc lắng nghe, thấu hiểu và đồng hành với người bệnh trong thời điểm họ lo lắng nhất. Một câu hỏi đúng, một cách diễn đạt chuẩn xác, một thái độ bình tĩnh và nhân văn có thể mở ra những thông tin quyết định cho xử trí cấp cứu. Bài 20 của Lớp Tiếng Anh Y Khoa – Thiết yếu Thực hành & Nghiên cứu do CLB Bóng đá PCC FC tổ chức sẽ tập trung vào chủ đề Acute Pain History Taking – Khai thác bệnh sử cơn đau cấp tính. Thông qua các mẫu câu lâm sàng, từ vựng chuyên ngành, hội thoại bác sĩ – bệnh nhân và tình huống thực hành, bài học giúp học viên từng bước hình thành năng lực hỏi bệnh bằng tiếng Anh một cách khoa học, tự tin, chính xác và giàu tính nhân văn. Đây không chỉ là một bài học về tiếng Anh y khoa, mà còn là một bài học về cách người thầy thuốc tiếp cận nỗi đau của người bệnh bằng tri thức, sự điềm tĩnh và tinh thần Khỏe Vui Hạnh phúc.
BÀI 20
KHAI THÁC CƠN ĐAU CẤP TÍNH TRONG LÂM SÀNG
Acute Pain History Taking
Lớp Tiếng Anh Y Khoa – Thiết yếu Thực hành & Nghiên cứu
Do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức
Tinh thần bài học:
Học tiếng Anh y khoa không chỉ để giao tiếp tốt hơn, mà còn để hỏi bệnh chính xác hơn, ghi nhận hồ sơ lâm sàng chuẩn hơn, tư duy chẩn đoán khoa học hơn và góp phần chăm sóc người bệnh an toàn hơn.
Sĩ số: 54/102

I. THÔNG TIN CHUNG CỦA BÀI HỌC
1. Tên bài học
Khai thác cơn đau cấp tính trong lâm sàng
Acute Pain History Taking
2. Đối tượng học viên
Bài học phù hợp với:
- Sinh viên y khoa.
- Bác sĩ trẻ, bác sĩ nội trú.
- Điều dưỡng, kỹ thuật viên, nhân viên y tế.
- Người học tiếng Anh y khoa phục vụ thực hành lâm sàng và nghiên cứu.
- Những người yêu quý nghề y, mong muốn tiếp cận tiếng Anh y khoa theo hướng thực tiễn.
3. Thời lượng đề xuất
15–25 phút/buổi học
Có thể triển khai theo 3 mức:
- Mức cơ bản: học hội thoại, từ vựng, phát âm.
- Mức thực hành: đóng vai bác sĩ – bệnh nhân.
- Mức nâng cao: viết ghi chú hồ sơ lâm sàng và thảo luận định hướng chẩn đoán.
4. Bối cảnh lâm sàng
Một bệnh nhân đến khám vì đau cấp tính. Cơn đau bắt đầu khoảng 21 giờ trước, khởi phát đột ngột, xuất hiện sau uống rượu khoảng 1 giờ. Ban đầu đau âm ỉ, sau đó trở nên rất dữ dội và liên tục. Mức độ đau nặng nhất khoảng 9/10. Bệnh nhân không tìm được tư thế dễ chịu.
Đây là tình huống thường gặp trong cấp cứu và lâm sàng nội – ngoại khoa. Việc khai thác cơn đau cần ngắn gọn, có hệ thống, đúng trọng tâm và có giá trị định hướng chẩn đoán.
II. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học, học viên có thể đạt được 5 nhóm năng lực sau:
1. Năng lực ngôn ngữ
Học viên có thể sử dụng được các câu hỏi tiếng Anh cơ bản để khai thác:
- Thời điểm khởi phát đau.
- Kiểu khởi phát: đột ngột hay từ từ.
- Yếu tố khởi phát cơn đau.
- Tính chất cơn đau.
- Mức độ đau theo thang điểm.
- Yếu tố làm đau tăng hoặc giảm.
2. Năng lực phát âm
Học viên có thể đọc đúng, rõ và có ngữ điệu lâm sàng các cụm từ quan trọng:
- sudden onset
- gradually
- trigger
- dull pain
- severe and constant
- on a scale from 1 to 10
- comfortable position
3. Năng lực giao tiếp lâm sàng
Học viên biết cách hỏi bệnh bằng giọng điệu:
- Bình tĩnh.
- Tôn trọng.
- Rõ ràng.
- Không gây hoang mang.
- Có sự đồng cảm với người bệnh.
4. Năng lực tư duy lâm sàng
Học viên biết liên hệ thông tin từ hội thoại với định hướng chẩn đoán ban đầu, đặc biệt trong các tình huống đau bụng cấp hoặc đau cấp tính nặng.
5. Năng lực ghi chép hồ sơ
Học viên có thể chuyển hội thoại bác sĩ – bệnh nhân thành một đoạn ghi chú lâm sàng ngắn bằng tiếng Anh.
III. HỘI THOẠI TRUNG TÂM
1. Full Dialogue
Doctor: When did the pain start?
Patient: About 21 hours ago.
Doctor: Did it come on suddenly or gradually?
Patient: Suddenly.
Doctor: Was there anything that seemed to trigger it?
Patient: Yes. I had been drinking alcohol about an hour before it started.
Doctor: And how would you describe the pain?
Patient: At first it was a dull pain, but then it became very severe and constant.
Doctor: On a scale from 1 to 10, how severe was it at its worst?
Patient: Around 9 out of 10.
Doctor: Did anything make the pain better or worse?
Patient: No, doctor. I couldn’t find any comfortable position.
2. Bản dịch tiếng Việt
Bác sĩ: Cơn đau bắt đầu khi nào?
Bệnh nhân: Khoảng 21 giờ trước.
Bác sĩ: Cơn đau xuất hiện đột ngột hay từ từ?
Bệnh nhân: Đột ngột.
Bác sĩ: Có điều gì dường như khởi phát cơn đau không?
Bệnh nhân: Có. Tôi đã uống rượu khoảng một giờ trước khi cơn đau bắt đầu.
Bác sĩ: Anh/chị mô tả cơn đau như thế nào?
Bệnh nhân: Lúc đầu là đau âm ỉ, nhưng sau đó trở nên rất dữ dội và liên tục.
Bác sĩ: Trên thang điểm từ 1 đến 10, lúc đau nhất thì mức độ đau là bao nhiêu?
Bệnh nhân: Khoảng 9/10.
Bác sĩ: Có điều gì làm cơn đau đỡ hơn hoặc nặng hơn không?
Bệnh nhân: Không, bác sĩ. Tôi không tìm được tư thế nào dễ chịu.
IV. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM CÓ PHIÊN ÂM VÀ TỪ LOẠI
| English | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú lâm sàng |
| pain | /peɪn/ | noun | đau, cơn đau | Triệu chứng thường gặp nhất trong lâm sàng |
| start | /stɑːrt/ | verb/noun | bắt đầu; sự bắt đầu | Dùng để hỏi thời điểm khởi phát |
| come on | /kʌm ɒn/ | phrasal verb | khởi phát, xuất hiện | Hay dùng trong hỏi bệnh |
| suddenly | /ˈsʌdənli/ | adverb | đột ngột | Gợi ý bệnh cảnh cấp tính |
| gradually | /ˈɡrædʒuəli/ | adverb | từ từ | Gợi ý tiến triển chậm hoặc bán cấp |
| trigger | /ˈtrɪɡər/ | verb/noun | khởi phát, gây ra; yếu tố khởi phát | Có thể là rượu, thức ăn, thuốc, vận động |
| alcohol | /ˈælkəhɒl/ | noun | rượu, đồ uống có cồn | Có thể liên quan một số bệnh lý như viêm tụy cấp |
| describe | /dɪˈskraɪb/ | verb | mô tả | Dùng khi hỏi tính chất triệu chứng |
| dull | /dʌl/ | adjective | âm ỉ | Thường dùng trong cụm “dull pain” |
| dull pain | /dʌl peɪn/ | noun phrase | đau âm ỉ | Một kiểu mô tả tính chất đau |
| severe | /sɪˈvɪr/ | adjective | nặng, dữ dội | Mô tả mức độ nghiêm trọng |
| constant | /ˈkɑːnstənt/ | adjective | liên tục | Phân biệt với đau từng cơn |
| scale | /skeɪl/ | noun | thang điểm | Dùng trong đánh giá mức độ đau |
| severity | /sɪˈverəti/ | noun | mức độ nặng | Danh từ của “severe” |
| worst | /wɜːrst/ | adjective/adverb | tệ nhất, nặng nhất | “at its worst” nghĩa là lúc nặng nhất |
| comfortable | /ˈkʌmftəbəl/ | adjective | dễ chịu, thoải mái | Dùng trong “comfortable position” |
| position | /pəˈzɪʃən/ | noun | tư thế, vị trí | Hỏi tư thế giảm đau hoặc tăng đau |
| better | /ˈbetər/ | adjective/adverb | tốt hơn, đỡ hơn | Yếu tố làm giảm đau |
| worse | /wɜːrs/ | adjective/adverb | tệ hơn, nặng hơn | Yếu tố làm tăng đau |
| relieve | /rɪˈliːv/ | verb | làm giảm, làm dịu | “relieve the pain” |
| radiate | /ˈreɪdieɪt/ | verb | lan, lan tỏa | Hỏi đau lan đi đâu |
| abdomen | /ˈæbdəmən/ | noun | bụng | Từ giải phẫu quan trọng |
| acute | /əˈkjuːt/ | adjective | cấp tính | “acute pain”, “acute abdomen” |
| intake | /ˈɪnteɪk/ | noun | sự đưa vào, lượng dùng | “alcohol intake” |
| symptom | /ˈsɪmptəm/ | noun | triệu chứng | Từ cơ bản trong hỏi bệnh |
| assessment | /əˈsesmənt/ | noun | đánh giá | Đánh giá ban đầu người bệnh |
| investigation | /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃən/ | noun | xét nghiệm, thăm dò | Xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh |
V. PHÂN LOẠI TỪ VỰNG THEO TỪ LOẠI
1. Danh từ – Nouns
- pain: cơn đau
- alcohol: rượu
- scale: thang điểm
- severity: mức độ nặng
- position: tư thế
- abdomen: bụng
- symptom: triệu chứng
- assessment: đánh giá
- investigation: xét nghiệm, thăm dò
2. Động từ – Verbs
- start: bắt đầu
- describe: mô tả
- trigger: gây khởi phát
- relieve: làm giảm
- radiate: lan
3. Tính từ – Adjectives
- dull: âm ỉ
- severe: dữ dội, nặng
- constant: liên tục
- comfortable: dễ chịu
- acute: cấp tính
- better: đỡ hơn
- worse: nặng hơn
4. Trạng từ – Adverbs
- suddenly: đột ngột
- gradually: từ từ
5. Cụm động từ – Phrasal Verb
- come on: khởi phát, xuất hiện
VI. CẤU TRÚC CÂU TRỌNG TÂM
1. Hỏi thời điểm khởi phát
When did the pain start?
Cơn đau bắt đầu khi nào?
Các cách hỏi tương đương:
When did your symptoms begin?
Các triệu chứng của anh/chị bắt đầu khi nào?
How long have you had this pain?
Anh/chị bị đau như vậy bao lâu rồi?
When did you first notice the pain?
Anh/chị nhận thấy cơn đau lần đầu khi nào?
2. Hỏi kiểu khởi phát
Did it come on suddenly or gradually?
Cơn đau xuất hiện đột ngột hay từ từ?
Cấu trúc cần nhớ:
Did it come on + adverb?
Ví dụ:
Did it come on suddenly?
Nó xuất hiện đột ngột phải không?
Did it develop gradually?
Nó tiến triển từ từ phải không?
3. Hỏi yếu tố khởi phát
Was there anything that seemed to trigger it?
Có điều gì dường như khởi phát cơn đau không?
Câu đơn giản hơn:
Did anything trigger the pain?
Có điều gì gây khởi phát cơn đau không?
Câu mở rộng trong lâm sàng:
Did it start after eating, drinking alcohol, taking medication, or physical activity?
Cơn đau có bắt đầu sau ăn, uống rượu, dùng thuốc hoặc hoạt động thể lực không?
4. Hỏi tính chất đau
How would you describe the pain?
Anh/chị mô tả cơn đau như thế nào?
Một số cách mô tả thường gặp:
It is a dull pain.
Đó là đau âm ỉ.
It is a sharp pain.
Đó là đau nhói.
It is a burning pain.
Đó là đau rát/bỏng.
It is a cramping pain.
Đó là đau quặn.
It is constant.
Đau liên tục.
It comes and goes.
Đau từng cơn, lúc có lúc không.
5. Hỏi mức độ đau
On a scale from 1 to 10, how severe was it at its worst?
Trên thang điểm từ 1 đến 10, lúc đau nhất thì mức độ đau là bao nhiêu?
Câu đơn giản hơn:
How bad is the pain from 1 to 10?
Cơn đau đau mức độ bao nhiêu từ 1 đến 10?
What number would you give the pain?
Anh/chị cho cơn đau bao nhiêu điểm?
6. Hỏi yếu tố làm đau tăng hoặc giảm
Did anything make the pain better or worse?
Có điều gì làm cơn đau đỡ hơn hoặc nặng hơn không?
Câu hỏi mở rộng:
Does changing position help?
Thay đổi tư thế có giúp đỡ đau không?
Does eating make it worse?
Ăn vào có làm đau tăng không?
Does lying still make it better?
Nằm yên có làm đau đỡ hơn không?
Does movement make the pain worse?
Vận động có làm đau tăng không?
VII. KHUNG LÂM SÀNG OPQRST TRONG KHAI THÁC ĐAU
Khai thác đau cấp tính nên có hệ thống. Một khung dễ nhớ là OPQRST.
| Thành phần | Ý nghĩa | Câu hỏi tiếng Anh mẫu | Ý nghĩa tiếng Việt |
| O – Onset | Khởi phát | When did the pain start? | Cơn đau bắt đầu khi nào? |
| P – Provocation/Palliation | Yếu tố làm tăng/giảm | Did anything make it better or worse? | Có gì làm đau đỡ hơn hoặc nặng hơn không? |
| Q – Quality | Tính chất đau | How would you describe the pain? | Anh/chị mô tả cơn đau như thế nào? |
| R – Radiation | Hướng lan | Does the pain go anywhere else? | Cơn đau có lan đi đâu không? |
| S – Severity | Mức độ đau | How severe is it from 1 to 10? | Mức độ đau từ 1 đến 10 là bao nhiêu? |
| T – Timing | Thời gian, diễn biến | Is it constant or does it come and go? | Đau liên tục hay từng cơn? |
Nhận xét theo OPQRST
Đoạn hội thoại gốc đã khai thác tốt:
- O – Onset: About 21 hours ago.
- P – Provocation: After drinking alcohol.
- Q – Quality: Dull, then severe and constant.
- S – Severity: 9 out of 10.
- T – Timing: Constant.
Điểm còn thiếu cần bổ sung:
- R – Radiation: Cơn đau có lan đi đâu không?
Câu nên bổ sung:
Does the pain go anywhere else?
Cơn đau có lan đi đâu không?
Does it radiate to your back, shoulder, or chest?
Cơn đau có lan ra sau lưng, vai hoặc ngực không?
VIII. PHÂN TÍCH LÂM SÀNG TỪ HỘI THOẠI
1. Các dữ kiện quan trọng
| Dữ kiện từ hội thoại | Ý nghĩa lâm sàng |
| Pain started about 21 hours ago | Cơn đau kéo dài gần một ngày |
| Sudden onset | Khởi phát cấp tính, cần đánh giá sớm |
| Alcohol intake before onset | Có thể liên quan rượu, cần hỏi thêm lượng rượu và tiền sử |
| Dull pain becoming severe and constant | Cơn đau tiến triển nặng, không còn đơn thuần |
| Pain score 9/10 | Đau rất nặng |
| No comfortable position | Không có tư thế giảm đau rõ ràng, cần cảnh giác bệnh lý nghiêm trọng |
2. Định hướng lâm sàng sơ bộ
Với dữ kiện: đau khởi phát đột ngột, sau uống rượu, mức độ 9/10, đau liên tục, không tư thế nào giảm đau, bác sĩ cần nghĩ tới các nhóm nguyên nhân đau cấp tính quan trọng, đặc biệt nếu vị trí đau là vùng bụng hoặc thượng vị:
- Viêm tụy cấp.
- Cơn đau quặn mật hoặc viêm túi mật cấp.
- Thủng tạng rỗng.
- Tắc ruột.
- Thiếu máu mạc treo.
- Các nguyên nhân đau bụng cấp khác.
- Nếu đau vùng ngực hoặc thượng vị, cần loại trừ bệnh lý tim mạch cấp.
3. Các thông tin cần hỏi thêm
Đoạn hội thoại trên là phần khởi đầu tốt, nhưng trong thực hành cần hỏi thêm:
- Vị trí đau chính xác ở đâu?
- Đau có lan ra sau lưng, vai, ngực hay không?
- Có buồn nôn hoặc nôn không?
- Có sốt không?
- Có vàng da, vàng mắt không?
- Có tiêu chảy, bí trung đại tiện không?
- Có khó thở, đau ngực, vã mồ hôi không?
- Tiền sử uống rượu, sỏi mật, viêm tụy, phẫu thuật bụng?
- Thuốc đang dùng?
- Dị ứng thuốc?
- Bệnh nền?
IX. MẪU GHI CHÚ HỒ SƠ LÂM SÀNG BẰNG TIẾNG ANH
1. Short Clinical Note
The patient reported that the pain started about 21 hours before presentation. The onset was sudden. The pain began approximately one hour after alcohol intake. Initially, it was dull, but it later became very severe and constant. The maximum pain severity was around 9 out of 10. The patient could not find any comfortable position, and nothing clearly relieved the pain.
2. Bản dịch tiếng Việt
Người bệnh cho biết cơn đau bắt đầu khoảng 21 giờ trước khi đến khám. Cơn đau khởi phát đột ngột. Cơn đau xuất hiện khoảng một giờ sau khi uống rượu. Ban đầu đau âm ỉ, nhưng sau đó trở nên rất dữ dội và liên tục. Mức độ đau nặng nhất khoảng 9/10. Người bệnh không tìm được tư thế dễ chịu và không có yếu tố nào làm giảm đau rõ ràng.
3. Mẫu ghi ngắn gọn theo phong cách bệnh án
Chief complaint: Severe pain for 21 hours.
History of present illness: The pain started suddenly about 21 hours before presentation, approximately one hour after alcohol intake. It was initially dull but became severe and constant. The worst pain score was 9/10. No comfortable position or relieving factor was reported.
X. PHÁT ÂM VÀ SHADOWING
1. Nguyên tắc đọc
Khi đọc hội thoại lâm sàng, học viên cần chú ý 4 điểm:
- Đọc rõ từ khóa lâm sàng.
- Ngắt câu tự nhiên.
- Giọng bác sĩ bình tĩnh và quan tâm.
- Không đọc quá nhanh, đặc biệt ở câu hỏi dài.
2. Từ khóa cần nhấn âm
- pain
- start
- suddenly
- gradually
- trigger
- alcohol
- dull pain
- severe
- constant
- scale
- worst
- comfortable position
3. Shadowing theo nhịp 2/4
When did / the pain start?
Did it come on / suddenly or gradually?
Was there anything / that seemed to trigger it?
How would you / describe the pain?
On a scale from 1 to 10 / how severe was it at its worst?
Did anything make the pain / better or worse?
4. Bài đọc nối từ vựng
Pain starts suddenly.
Pain may come on gradually.
Alcohol may trigger the pain.
Dull pain can become severe and constant.
No comfortable position makes it better.
XI. HOẠT ĐỘNG DẠY – HỌC TRONG 15–25 PHÚT
1. Hoạt động 1: Khởi động – 3 phút
Giảng viên đặt câu hỏi:
What are the most important questions when a patient has severe pain?
Khi người bệnh đau dữ dội, những câu hỏi quan trọng nhất là gì?
Học viên trả lời nhanh bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
Mục tiêu: kích hoạt tư duy lâm sàng trước khi học hội thoại.
2. Hoạt động 2: Nghe – đọc hội thoại – 5 phút
Giảng viên đọc mẫu hội thoại một lần.
Học viên đọc theo 3 vòng:
- Vòng 1: đọc chậm, đúng từ.
- Vòng 2: đọc đúng ngữ điệu lâm sàng.
- Vòng 3: đọc như đang hỏi bệnh thật.
Yêu cầu:
- Vai bác sĩ: bình tĩnh, rõ ràng, chuyên nghiệp.
- Vai bệnh nhân: mệt, đau, trả lời ngắn nhưng đủ ý.
3. Hoạt động 3: Phân tích ngôn ngữ – 5 phút
Giảng viên chọn 6 câu hỏi lõi và phân tích:
- When did the pain start?
Hỏi thời điểm khởi phát. - Did it come on suddenly or gradually?
Hỏi kiểu khởi phát. - Was there anything that seemed to trigger it?
Hỏi yếu tố khởi phát. - How would you describe the pain?
Hỏi tính chất đau. - On a scale from 1 to 10, how severe was it at its worst?
Hỏi mức độ đau nặng nhất. - Did anything make the pain better or worse?
Hỏi yếu tố làm đau tăng hoặc giảm.
4. Hoạt động 4: Role-play – 7 phút
Học viên chia cặp.
Một người đóng vai bác sĩ, một người đóng vai bệnh nhân.
Bác sĩ cần hỏi tối thiểu 7 câu:
- When did the pain start?
- Did it come on suddenly or gradually?
- Was there anything that triggered it?
- How would you describe the pain?
- How severe was it from 1 to 10?
- Did anything make it better or worse?
- Does the pain go anywhere else?
Sau đó đổi vai.
5. Hoạt động 5: Tư duy lâm sàng – 3 đến 5 phút
Giảng viên hỏi:
What clinical problems should we think about?
Chúng ta nên nghĩ tới những vấn đề lâm sàng nào?
Gợi ý trả lời:
We should consider acute pancreatitis because the pain started after alcohol intake and became severe and constant.
We should also rule out other causes of acute abdomen.
The patient needs urgent assessment and appropriate investigations.
6. Hoạt động 6: Viết ghi chú lâm sàng – 5 phút
Học viên viết 3–5 câu bằng tiếng Anh.
Mẫu:
The patient had sudden onset of pain about 21 hours ago. The pain started about one hour after drinking alcohol. It was initially dull but became severe and constant. The worst pain score was 9 out of 10. Nothing relieved the pain.
XII. PHIÊN BẢN HỘI THOẠI NÂNG CAO
Phiên bản này phù hợp với học viên khá, giỏi hoặc nhóm định hướng IELTS 7.0–8.0.
Doctor: Could you tell me exactly when the pain began?
Patient: It started about 21 hours ago.
Doctor: Did the pain come on all of a sudden, or did it build up gradually?
Patient: It came on suddenly.
Doctor: Was there anything in particular that might have brought it on, such as food, alcohol, medication, or physical activity?
Patient: I had been drinking alcohol about an hour before it started.
Doctor: How would you characterize the pain? For example, was it dull, sharp, burning, cramping, or constant?
Patient: At first, it was dull, but it later became very severe and constant.
Doctor: At its worst, how would you rate the pain on a scale from 1 to 10?
Patient: Around 9 out of 10.
Doctor: Did anything relieve the pain or make it worse, such as changing position, eating, or lying still?
Patient: No. I couldn’t find any comfortable position.
Doctor: Does the pain radiate anywhere, such as to your back, shoulder, or chest?
Patient: I’m not sure, but it feels like it may go through to my back.
XIII. BÀI TẬP CỦNG CỐ
1. Bài tập từ vựng
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
- When did the pain ______?
- Did it come on suddenly or ______?
- Was there anything that seemed to ______ it?
- At first it was a ______ pain.
- It became very severe and ______.
- I couldn’t find any comfortable ______.
Đáp án:
- start
- gradually
- trigger
- dull
- constant
- position
2. Bài tập dịch Việt – Anh
Dịch các câu sau sang tiếng Anh:
- Cơn đau bắt đầu khi nào?
- Cơn đau xuất hiện đột ngột hay từ từ?
- Có điều gì làm khởi phát cơn đau không?
- Anh/chị mô tả cơn đau như thế nào?
- Lúc đau nhất thì mức độ đau là bao nhiêu từ 1 đến 10?
- Có điều gì làm cơn đau đỡ hơn hoặc nặng hơn không?
Gợi ý đáp án:
- When did the pain start?
- Did it come on suddenly or gradually?
- Was there anything that triggered the pain?
- How would you describe the pain?
- On a scale from 1 to 10, how severe was it at its worst?
- Did anything make the pain better or worse?
3. Bài tập viết hồ sơ
Dựa vào hội thoại, viết một đoạn ghi chú lâm sàng 5 câu bằng tiếng Anh.
Yêu cầu có đủ các ý:
- Thời điểm khởi phát.
- Kiểu khởi phát.
- Yếu tố liên quan.
- Tính chất đau.
- Mức độ đau.
- Yếu tố giảm đau.
XIV. TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ HỌC VIÊN
| Tiêu chí | Mức đạt yêu cầu |
| Phát âm | Đọc rõ các từ khóa chính |
| Từ vựng | Hiểu và dùng được ít nhất 10 từ trọng tâm |
| Hội thoại | Hỏi được tối thiểu 6 câu khai thác đau |
| Tư duy lâm sàng | Nhận diện được các dữ kiện nguy cơ |
| Ghi chú hồ sơ | Viết được đoạn clinical note ngắn, đúng ý |
| Thái độ giao tiếp | Bình tĩnh, tôn trọng, có tính nhân văn |
XV. THÔNG ĐIỆP KẾT LUẬN
Bài 19 giúp học viên học một kỹ năng rất thiết yếu trong y khoa: khai thác cơn đau cấp tính.
Một câu hỏi đúng có thể mở ra hướng chẩn đoán đúng.
Một cách hỏi bình tĩnh có thể giúp người bệnh bớt lo lắng.
Một đoạn ghi chú chính xác có thể giúp ê-kíp điều trị phối hợp an toàn hơn.
Một bài học tiếng Anh y khoa tốt không chỉ giúp người học nói tiếng Anh tốt hơn, mà còn giúp họ trở thành người thực hành lâm sàng tốt hơn.
Với tinh thần của Lớp Tiếng Anh Y Khoa – Thiết yếu Thực hành & Nghiên cứu do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức, bài học này hướng tới ba giá trị:
Học để giao tiếp tốt hơn.
Học để chăm sóc người bệnh tốt hơn.
Học để nghiên cứu và lan tỏa Khỏe – Vui – Hạnh phúc.
XVI. CÂU KHẨU HIỆU CỦA BÀI 19
Ask clearly – Listen carefully – Think clinically – Record accurately.
Hỏi rõ ràng – Nghe cẩn thận – Nghĩ lâm sàng – Ghi chính xác.

PCC fC Language
Bài đọc thêm
- Bài 20 IELTS. 8.0
