Bài 21 – TIẾNG ANH Y KHOA: Khai thác triệu chứng nôn, sốt và dùng thuốc ở bệnh nhân đau bụng cấp – Vomiting, Fever and Medication History in Acute Abdominal

2 lượt xem Phi Pha 03/06/2026

Trong thực hành lâm sàng, khi gặp bệnh nhân đau bụng cấp, những câu hỏi tưởng chừng đơn giản như: có nôn không, nôn ra gì, nôn có đỡ đau không, có sốt không, đã dùng thuốc gì chưa lại có giá trị rất lớn trong định hướng chẩn đoán và phát hiện tình huống cấp cứu. Bài 21 hôm nay sẽ giúp chúng ta luyện tập cách khai thác triệu chứng nôn, sốt và tiền sử dùng thuốc bằng tiếng Anh qua các mẫu câu ngắn gọn, thực tế như: “What did you vomit?”, “Did vomiting relieve the pain?”, “Did you take any medication?” Với tinh thần Khỏe – Vui – Hạnh phúc của CLB Bóng đá PCC FC, chúng ta học tiếng Anh y khoa không chỉ để giao tiếp tốt hơn, mà còn để hỏi bệnh chính xác hơn, chăm sóc người bệnh an toàn hơn và lan tỏa giá trị tốt đẹp hơn.

Xin trân trọng giới thiệu: Bài 21 – Vomiting, Fever and Medication History in Acute Abdominal Pain.

BÀI 21. TIẾNG ANH Y KHOA

Khai thác triệu chứng nôn, sốt và dùng thuốc ở bệnh nhân đau bụng cấp

Vomiting, Fever and Medication History in Acute Abdominal Pain

Chương trình: Tiếng Anh Y Khoa – Thiết yếu Thực hành & Nghiên cứu
Đơn vị tổ chức: CLB Bóng đá PCC FC
Tinh thần: Học tiếng Anh y khoa để thực hành tốt hơn – giao tiếp tốt hơn – chăm sóc người bệnh tốt hơn.
Thông điệp: Healthier Communication for Happier Patients.

Sĩ số: 58/103


I. Mục tiêu bài học

Sau bài học này, học viên có thể:

  1. Hỏi được các triệu chứng kèm theo ở bệnh nhân đau bụng cấp bằng tiếng Anh.
  2. Khai thác được đặc điểm nôn: số lần nôn, chất nôn, màu sắc chất nôn, nôn có làm giảm đau hay không.
  3. Khai thác được triệu chứng sốt và cảm giác sốt.
  4. Hỏi được tiền sử dùng thuốc trước khi vào viện.
  5. Diễn đạt lại hội thoại lâm sàng bằng tiếng Anh tự nhiên, ngắn gọn và đúng ngữ cảnh.
  6. Nhận biết một số dấu hiệu gợi ý bệnh lý ngoại khoa tiêu hóa cấp cứu.

II. Tình huống lâm sàng

Một bệnh nhân vào viện vì đau bụng. Sau khi hỏi vị trí, tính chất và thời điểm khởi phát đau, bác sĩ tiếp tục khai thác các triệu chứng kèm theo, đặc biệt là nôn, sốt và thuốc đã sử dụng.

Trong thực hành cấp cứu, khi gặp bệnh nhân đau bụng, bác sĩ không chỉ hỏi “đau ở đâu?” mà cần hỏi thêm:

  • Có nôn không?
  • Nôn ra gì?
  • Nôn có làm đỡ đau không?
  • Có sốt không?
  • Đã dùng thuốc gì chưa?
  • Thuốc có cải thiện triệu chứng không?

Những câu hỏi này giúp định hướng nguyên nhân đau bụng, đánh giá mức độ nặng và quyết định xử trí tiếp theo.


III. Hội thoại mẫu

1. Khai thác triệu chứng nôn

Doctor: Did you have any other symptoms with the pain?
Patient: Yes. I vomited many times.

Doctor: What did you vomit?
Patient: At first food, then later a green-yellow fluid.

Doctor: Did vomiting relieve the pain?
Patient: No, not at all.


2. Khai thác sốt và thuốc đã dùng

Doctor: Did you notice any fever?
Patient: Yes. I felt hot and feverish a few hours later.

Doctor: Did you take any medication?
Patient: I took two tablets of Paracetamol 500 mg.

Doctor: Did that help?
Patient: It reduced the fever, but the abdominal pain stayed the same.


IV. Từ vựng trọng tâm

Từ/cụm từPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
symptom/ˈsɪmptəm/nountriệu chứng
pain/peɪn/nounđau
vomit/ˈvɒmɪt/verb/nounnôn; chất nôn
vomited/ˈvɒmɪtɪd/verbđã nôn
many times/ˈmeni taɪmz/phrasenhiều lần
at first/ət fɜːrst/phraselúc đầu
later/ˈleɪtər/adverbsau đó
green-yellow fluid/ɡriːn ˈjeloʊ ˈfluːɪd/noun phrasedịch xanh vàng
relieve/rɪˈliːv/verblàm giảm, làm dịu
not at all/nɒt æt ɔːl/phrasehoàn toàn không
fever/ˈfiːvər/nounsốt
feverish/ˈfiːvərɪʃ/adjectivecảm giác sốt
medication/ˌmedɪˈkeɪʃn/nounthuốc
tablet/ˈtæblət/nounviên thuốc
Paracetamol/ˌpærəˈsiːtəmɒl/nounthuốc paracetamol
reduce/rɪˈduːs/verblàm giảm
stayed the same/steɪd ðə seɪm/phrasevẫn như cũ, không thay đổi

V. Cấu trúc câu quan trọng

1. Did you have any other symptoms with the pain?

Nghĩa: Anh/chị có triệu chứng nào khác đi kèm với đau không?

Cấu trúc:
Did + chủ ngữ + động từ nguyên thể?

Ví dụ:

  • Did you have nausea?
    Anh/chị có buồn nôn không?
  • Did you have diarrhea?
    Anh/chị có tiêu chảy không?
  • Did you have fever?
    Anh/chị có sốt không?
  • Did you have chest pain?
    Anh/chị có đau ngực không?

2. What did you vomit?

Nghĩa: Anh/chị nôn ra gì?

Đây là câu hỏi ngắn gọn, tự nhiên trong khai thác bệnh sử.

Có thể hỏi cách khác:

  • What was in the vomit?
    Trong chất nôn có gì?
  • What did the vomit look like?
    Chất nôn trông như thế nào?
  • Was there any blood in the vomit?
    Có máu trong chất nôn không?
  • Was the vomit green or yellow?
    Chất nôn có màu xanh hoặc vàng không?

3. Did vomiting relieve the pain?

Nghĩa: Nôn có làm giảm đau không?

Câu này rất quan trọng trong đau bụng cấp. Một số bệnh nhân có thể thấy đỡ đau sau nôn, nhưng nếu đau không giảm hoặc tăng lên, cần nghĩ tới bệnh lý nặng hơn.

Các cách hỏi khác:

  • Did you feel better after vomiting?
    Anh/chị có thấy dễ chịu hơn sau khi nôn không?
  • Did the pain improve after vomiting?
    Cơn đau có giảm sau khi nôn không?
  • Did the pain stay the same after vomiting?
    Cơn đau có vẫn như cũ sau khi nôn không?

4. Did you notice any fever?

Nghĩa: Anh/chị có thấy sốt không?

Một số bệnh nhân không đo nhiệt độ nhưng có cảm giác sốt. Khi đó có thể hỏi:

  • Did you feel hot?
    Anh/chị có thấy nóng không?
  • Did you feel feverish?
    Anh/chị có cảm giác sốt không?
  • Did you check your temperature?
    Anh/chị có đo nhiệt độ không?
  • How high was your temperature?
    Nhiệt độ cao nhất là bao nhiêu?

5. Did you take any medication?

Nghĩa: Anh/chị đã dùng thuốc gì chưa?

Các câu hỏi mở rộng:

  • What medication did you take?
    Anh/chị đã dùng thuốc gì?
  • How many tablets did you take?
    Anh/chị đã uống mấy viên?
  • When did you take it?
    Anh/chị uống lúc nào?
  • Did it help?
    Thuốc có đỡ không?
  • Did you take any painkillers?
    Anh/chị có uống thuốc giảm đau không?
  • Did you take any antibiotics?
    Anh/chị có uống kháng sinh không?

VI. Phân tích lâm sàng từ hội thoại

1. “I vomited many times.”

Bệnh nhân nôn nhiều lần. Trong đau bụng cấp, nôn nhiều có thể gặp trong:

  • Viêm dạ dày – ruột cấp.
  • Tắc ruột.
  • Viêm ruột thừa.
  • Viêm túi mật.
  • Viêm tụy cấp.
  • Ngộ độc thức ăn.
  • Các bệnh lý ngoại khoa ổ bụng.

Khi bệnh nhân nói nôn nhiều lần, bác sĩ cần hỏi tiếp:

  • Nôn bao nhiêu lần?
  • Nôn từ khi nào?
  • Nôn ra thức ăn, dịch mật, máu hay dịch đen?
  • Có tiêu chảy không?
  • Có bí trung đại tiện không?
  • Nôn có làm giảm đau không?

2. “At first food, then later a green-yellow fluid.”

Bệnh nhân ban đầu nôn ra thức ăn, sau đó nôn ra dịch xanh vàng. Dịch xanh vàng có thể gợi ý dịch mật.

Trong tiếng Anh lâm sàng, có thể diễn đạt:

  • bilious vomiting: nôn ra dịch mật.
  • greenish-yellow vomit: chất nôn màu xanh vàng.
  • bile-stained vomit: chất nôn lẫn dịch mật.

Đây là chi tiết quan trọng vì nôn dịch mật trong bối cảnh đau bụng có thể gợi ý tình trạng tiêu hóa cần theo dõi sát, đặc biệt nếu đi kèm đau tăng, chướng bụng, bí trung đại tiện hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.


3. “Did vomiting relieve the pain?”

Đây là câu hỏi có giá trị lâm sàng cao. Nếu nôn xong đỡ đau, có thể gặp trong một số rối loạn tiêu hóa. Nếu nôn không làm giảm đau, đặc biệt khi đau liên tục, đau tăng, sốt hoặc phản ứng thành bụng, cần nghĩ tới bệnh lý nghiêm trọng hơn.

Câu trả lời của bệnh nhân:

No, not at all.
Không, hoàn toàn không.

Điều này cho thấy nôn không cải thiện cơn đau. Bác sĩ cần tiếp tục đánh giá mức độ đau, vị trí đau, dấu hiệu mất nước, dấu hiệu nhiễm trùng và dấu hiệu ngoại khoa.


4. “I felt hot and feverish a few hours later.”

Bệnh nhân có cảm giác sốt sau vài giờ. Trong đau bụng cấp, sốt gợi ý khả năng viêm hoặc nhiễm trùng.

Các nguyên nhân có thể nghĩ tới:

  • Viêm ruột thừa.
  • Viêm túi mật.
  • Viêm đường mật.
  • Viêm tụy cấp có đáp ứng viêm.
  • Viêm dạ dày – ruột nhiễm khuẩn.
  • Nhiễm trùng ổ bụng.

Tuy nhiên, cảm giác sốt cần được xác nhận bằng đo nhiệt độ, hỏi thời điểm sốt, mức độ sốt và thuốc hạ sốt đã dùng.


5. “I took two tablets of Paracetamol 500 mg.”

Bệnh nhân đã uống 2 viên Paracetamol 500 mg, tức tổng liều 1.000 mg.

Khi khai thác dùng thuốc, cần chú ý:

  • Tên thuốc.
  • Hàm lượng.
  • Số viên.
  • Thời điểm uống.
  • Tổng liều đã dùng.
  • Có dùng thêm thuốc giảm đau, kháng sinh, thuốc nam, thuốc đông y hay không.
  • Thuốc có làm thay đổi triệu chứng không.

Trong thực hành, paracetamol có thể làm giảm sốt nhưng không giải quyết nguyên nhân đau bụng. Ngoài ra, nếu bệnh nhân dùng quá liều hoặc có bệnh gan, cần đánh giá nguy cơ độc tính.


6. “It reduced the fever, but the abdominal pain stayed the same.”

Thuốc làm giảm sốt nhưng đau bụng không giảm. Đây là thông tin rất quan trọng.

Cấu trúc câu:

It reduced the fever, but the abdominal pain stayed the same.

Nghĩa:

Thuốc làm giảm sốt, nhưng đau bụng vẫn không thay đổi.

Mẫu câu này rất hữu ích khi trình bày bệnh án:

  • The medication reduced the fever, but the pain persisted.
    Thuốc làm giảm sốt nhưng đau vẫn tồn tại.
  • The fever improved, but the abdominal pain did not.
    Sốt cải thiện nhưng đau bụng thì không.
  • Paracetamol helped with the fever, but not with the abdominal pain.
    Paracetamol giúp giảm sốt nhưng không làm giảm đau bụng.

VII. Mẫu hội thoại mở rộng

Version 1 – Basic level

Doctor: Did you have any other symptoms with the pain?
Patient: Yes, I vomited many times.

Doctor: What did you vomit?
Patient: At first, I vomited food. Later, I vomited a green-yellow fluid.

Doctor: Did vomiting relieve the pain?
Patient: No, not at all.

Doctor: Did you have a fever?
Patient: Yes, I felt hot and feverish.

Doctor: Did you take any medication?
Patient: Yes, I took two tablets of Paracetamol 500 mg.

Doctor: Did it help?
Patient: It reduced the fever, but the abdominal pain stayed the same.


Version 2 – Clinical level

Doctor: Apart from the abdominal pain, did you have any other symptoms?
Patient: Yes, I vomited several times.

Doctor: Can you describe the vomit?
Patient: At first, it contained food. Later, it became greenish-yellow fluid.

Doctor: Did you feel any relief after vomiting?
Patient: No. The pain did not improve at all.

Doctor: Did you notice any fever or chills?
Patient: I felt hot and feverish a few hours after the pain started.

Doctor: Did you take any medication before coming to the hospital?
Patient: Yes, I took two 500-mg tablets of Paracetamol.

Doctor: Did the medication help?
Patient: It brought the fever down, but the abdominal pain remained unchanged.


Version 3 – IELTS 8.0 medical communication level

Doctor: Besides the abdominal pain, did you experience any associated symptoms, such as nausea, vomiting, fever, or diarrhea?
Patient: Yes, I vomited repeatedly.

Doctor: Could you describe the contents and color of the vomit?
Patient: Initially, I brought up food, but later it turned into a greenish-yellow fluid.

Doctor: Did vomiting provide any relief from the abdominal pain?
Patient: No, the pain remained just as severe.

Doctor: Did you develop a fever at any point?
Patient: Yes, a few hours later I started to feel hot and feverish.

Doctor: Did you take any medication before coming in?
Patient: I took two 500-mg tablets of Paracetamol.

Doctor: Did it make any difference?
Patient: It helped bring down the fever, but it had no effect on the abdominal pain.


VIII. Cách trình bày lại bệnh sử bằng tiếng Anh

Sau khi khai thác bệnh sử, bác sĩ cần biết cách tóm tắt lại thông tin.

Mẫu 1 – Ngắn gọn

The patient had abdominal pain associated with repeated vomiting and fever. Initially, he vomited food, followed by greenish-yellow fluid. Vomiting did not relieve the pain. He took two tablets of Paracetamol 500 mg, which reduced the fever but did not improve the abdominal pain.

Mẫu 2 – Trang trọng hơn

The patient presented with acute abdominal pain accompanied by repeated vomiting and fever. The vomitus initially contained food and later became greenish-yellow, suggestive of bilious vomiting. Vomiting did not relieve the pain. The patient took two 500-mg tablets of Paracetamol before admission, which reduced the fever but had no effect on the abdominal pain.

Mẫu 3 – Dùng khi báo cáo ca trực

This is a patient with acute abdominal pain, repeated vomiting, and fever. The vomiting was initially food-containing and later became greenish-yellow. There was no pain relief after vomiting. The patient took 1 gram of Paracetamol, which improved the fever but not the abdominal pain.


IX. Ghi nhớ chuyên môn

Khi hỏi bệnh nhân đau bụng cấp bằng tiếng Anh, cần khai thác ít nhất 7 nhóm thông tin:

  1. Pain: vị trí, khởi phát, tính chất, mức độ, lan, yếu tố tăng giảm.
  2. Vomiting: có nôn không, số lần, chất nôn, màu sắc, có máu không.
  3. Fever: có sốt không, sốt từ khi nào, có rét run không.
  4. Bowel habit: tiêu chảy, táo bón, bí trung đại tiện.
  5. Urinary symptoms: tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu máu.
  6. Medication: đã dùng thuốc gì, liều bao nhiêu, có đỡ không.
  7. Red flags: đau tăng, sốt cao, nôn dịch mật, nôn máu, bụng chướng, ngất, tụt huyết áp, rối loạn ý thức.

X. Các mẫu câu cần học thuộc

Hỏi triệu chứng kèm theo

  • Did you have any other symptoms with the pain?
  • Did you feel nauseous?
  • Did you vomit?
  • How many times did you vomit?
  • Did you have diarrhea?
  • Did you have a fever?

Hỏi chất nôn

  • What did you vomit?
  • What did the vomit look like?
  • Was there any blood in the vomit?
  • Was it green or yellow?
  • Did it contain food?
  • Did it look like coffee grounds?

Hỏi tác dụng sau nôn

  • Did vomiting relieve the pain?
  • Did you feel better after vomiting?
  • Did the pain improve after vomiting?
  • Did the pain stay the same?

Hỏi sốt

  • Did you notice any fever?
  • Did you feel hot or feverish?
  • Did you have chills?
  • Did you check your temperature?
  • What was the highest temperature?

Hỏi dùng thuốc

  • Did you take any medication?
  • What medication did you take?
  • How many tablets did you take?
  • When did you take it?
  • Did it help?
  • Did it reduce the fever?
  • Did it relieve the pain?

XI. Bài tập thực hành

Bài tập 1. Dịch sang tiếng Anh

  1. Anh/chị có triệu chứng nào khác đi kèm với đau không?
  2. Anh/chị nôn bao nhiêu lần?
  3. Anh/chị nôn ra gì?
  4. Chất nôn có màu xanh vàng không?
  5. Nôn có làm giảm đau không?
  6. Anh/chị có thấy sốt không?
  7. Anh/chị đã dùng thuốc gì chưa?
  8. Thuốc có làm giảm đau bụng không?

Đáp án gợi ý

  1. Did you have any other symptoms with the pain?
  2. How many times did you vomit?
  3. What did you vomit?
  4. Was the vomit greenish-yellow?
  5. Did vomiting relieve the pain?
  6. Did you notice any fever?
  7. Did you take any medication?
  8. Did the medication relieve the abdominal pain?

Bài tập 2. Hoàn thành hội thoại

Doctor: Did you have any other symptoms with the pain?
Patient: Yes, I __________ many times.

Doctor: What did you vomit?
Patient: At first food, then later a __________ fluid.

Doctor: Did vomiting __________ the pain?
Patient: No, not at all.

Doctor: Did you notice any __________?
Patient: Yes, I felt hot and feverish.

Doctor: Did you take any __________?
Patient: I took two tablets of Paracetamol 500 mg.

Doctor: Did that help?
Patient: It reduced the fever, but the abdominal pain __________ the same.

Đáp án

  1. vomited
  2. green-yellow
  3. relieve
  4. fever
  5. medication
  6. stayed

Bài tập 3. Role-play

Một học viên đóng vai bác sĩ, một học viên đóng vai bệnh nhân.

Tình huống:
Bệnh nhân đau bụng cấp, nôn nhiều lần, ban đầu nôn thức ăn, sau đó nôn dịch xanh vàng, có cảm giác sốt, đã uống paracetamol nhưng đau bụng không giảm.

Nhiệm vụ của bác sĩ:
Hỏi ít nhất 8 câu bằng tiếng Anh để khai thác bệnh sử.

Nhiệm vụ của bệnh nhân:
Trả lời ngắn gọn, rõ ràng, đúng thông tin lâm sàng.


XII. Mini clinical note

English

The patient presented with acute abdominal pain associated with repeated vomiting and fever. The vomitus initially contained food and later became greenish-yellow fluid. Vomiting did not relieve the pain. The patient took two 500-mg tablets of Paracetamol, which reduced the fever but did not improve the abdominal pain.

Vietnamese

Bệnh nhân vào viện vì đau bụng cấp, kèm nôn nhiều lần và sốt. Ban đầu bệnh nhân nôn ra thức ăn, sau đó nôn ra dịch xanh vàng. Nôn không làm giảm đau. Bệnh nhân đã uống hai viên Paracetamol 500 mg, thuốc làm giảm sốt nhưng không cải thiện đau bụng.


XIII. Take-home messages

  1. Khi khai thác đau bụng cấp, không được quên hỏi nôn, sốt và thuốc đã dùng.
  2. “What did you vomit?” là câu hỏi ngắn nhưng rất quan trọng.
  3. Nôn dịch xanh vàng có thể gợi ý nôn dịch mật.
  4. “Did vomiting relieve the pain?” giúp đánh giá ý nghĩa của triệu chứng nôn.
  5. Paracetamol có thể làm giảm sốt nhưng không loại trừ bệnh lý ổ bụng nghiêm trọng.
  6. Giao tiếp tiếng Anh y khoa tốt giúp bác sĩ hỏi bệnh chính xác hơn, an toàn hơn và nhân văn hơn.

BÌNH LUẬN BẢNG ENGLISH KVH INDEX

Bảng English KVH Index giai đoạn 20/05–03/06 cho thấy Lớp Tiếng Anh Y khoa đang có xu hướng tăng trưởng tích cực. Tổng điểm KVH tăng từ 7.203 lên 8.456 điểm, tương ứng tăng 1.253 điểm. Đây là tín hiệu cho thấy lớp học duy trì được nhịp hoạt động, có sự tham gia đều và hệ thống điểm KVH đang tạo động lực học tập hiệu quả.

Điểm sáng nổi bật là nhóm học viên trên 85 điểm tăng từ 32 lên 45 người. Đây là nhóm nòng cốt, thể hiện tinh thần học tập chủ động, tham gia đều, tích cực phát biểu và lan tỏa giá trị của lớp. Nhóm 80–84 điểm hiện có 22 học viên, là vùng tiềm năng có thể tiếp tục được khích lệ để bước vào nhóm xuất sắc.

Tuy nhiên, bảng cũng cho thấy một tín hiệu cần quan tâm: nhóm 55–69 điểm tăng lên 15 học viên. Đây là vùng cảnh báo sớm, có thể phản ánh tình trạng nghỉ học, giảm tương tác hoặc mất nhịp với lớp. Nhóm này cần được hỗ trợ bằng tinh thần đồng hành, không phải phê bình.

Đặc biệt, có 1 học viên xin rút sau khi đã học 7 buổi, nghỉ 14 buổi, tại thời điểm rút còn 73 điểm KVH, giảm 7 điểm so với mức ban đầu 80 điểm. Trường hợp này cho thấy việc rời lớp thường không xảy ra đột ngột, mà là kết quả của quá trình giảm hiện diện, giảm tương tác, giảm điểm và giảm động lực. Vì vậy, ban lãnh đạo lớp cần theo dõi không chỉ điểm số hiện tại, mà cả xu hướng giảm điểm và số buổi nghỉ.

Từ dữ liệu trên, lớp nên thiết lập cơ chế cảnh báo sớm: học viên nghỉ 3 buổi liên tiếp cần được hỏi thăm; học viên giảm từ 5 điểm trở lên cần được hỗ trợ; học viên dưới 75 điểm nên được tạo cơ hội “cứu điểm” bằng phát biểu ngắn, góp ý sau buổi học hoặc tham gia lan tỏa giá trị lớp.

English KVH Index không chỉ là bảng điểm. Đây là công cụ đo nhịp học tập, mức độ gắn kết và tinh thần phát triển của cả tập thể.

Một lớp học thành công không chỉ là nơi có nhiều người điểm cao, mà là nơi những người đang tụt lại được nhìn thấy, được động viên và có cơ hội quay trở lại.

Thông điệp cốt lõi là:

Không chỉ học để giỏi hơn.
Không chỉ cộng điểm để cao hơn.
Mà là cùng nhau học tập, cùng nhau tiến bộ, cùng nhau lan tỏa tinh thần Khỏe – Vui – Hạnh phúc.

XIV. Khẩu hiệu kết bài

Learn English – Take Better Histories – Serve Patients Better.
Học tiếng Anh – Hỏi bệnh tốt hơn – Chăm sóc người bệnh tốt hơn.

CLB Bóng đá PCC FC
Vì một đam mê Khỏe – Vui – Hạnh phúc.

Bài đọc thêm:

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x