Bài 27 – Tiếng Anh Y Khoa: Khai thác tiền sử bệnh nhân – Clinical History Taking

2 lượt xem Phi Pha 09/06/2026

PCC Language 2026 – Thăng Long, Hà Nội, 9/6/2026, Trong thực hành lâm sàng, một chẩn đoán đúng thường bắt đầu từ một câu hỏi đúng. Hỏi bệnh sử không chỉ là thu thập thông tin, mà còn là nghệ thuật lắng nghe, kết nối và định hướng tư duy y khoa. Ở Bài học 27, chúng ta cùng luyện tập cách khai thác tiền sử bệnh nhân bằng tiếng Anh qua các câu hỏi rất cơ bản nhưng vô cùng quan trọng: bệnh nhân đã từng đau tương tự chưa, có bệnh lý nền không, đã điều trị ra sao, có từng phẫu thuật hay dị ứng thuốc – thức ăn không.

Từ một đoạn hội thoại ngắn giữa bác sĩ và bệnh nhân, bài học giúp học viên nắm được các mẫu câu thiết yếu, từ vựng lâm sàng và cách hỏi bệnh tự nhiên, chuẩn xác, dễ áp dụng trong môi trường bệnh viện.

💬 A good question can lead to a good diagnosis.
Một câu hỏi tốt có thể mở ra một chẩn đoán đúng.

Lớp Tiếng Anh Y Khoa – Thiết yếu • Thực hành • Nghiên cứu
Do CLB Bóng đá PCC FC tổ chức, với tinh thần:
Khỏe – Vui – Hạnh phúc – Học để phục vụ người bệnh tốt hơn.

BÀI HỌC 27

Clinical History Taking – Khai thác tiền sử bệnh nhân

Lớp Tiếng Anh Y Khoa – Thiết yếu • Thực hành • Nghiên cứu
Chủ đề: Hỏi bệnh sử – tiền sử bệnh, phẫu thuật, dị ứng
Triết lý học tập: Patient-based English – Học tiếng Anh từ tình huống bệnh nhân thật


1. Mục tiêu bài học

Sau bài học này, học viên có thể:

1. Hỏi về cơn đau tương tự trước đây
Biết dùng cấu trúc:
Have you ever had similar pain before?
→ Anh/chị đã từng bị đau tương tự trước đây chưa?

2. Hỏi về tiền sử bệnh lý
Biết hỏi:
Do you have any medical problems?
→ Anh/chị có bệnh lý gì trước đây không?

3. Hỏi về điều trị trước đó
Biết hỏi:
Was it treated?
→ Bệnh đó đã được điều trị chưa?

4. Hỏi về tiền sử phẫu thuật
Biết hỏi:
Have you ever had surgery?
→ Anh/chị đã từng phẫu thuật chưa?

5. Hỏi về dị ứng thuốc/thức ăn
Biết hỏi:
Any allergies to medicines or foods?
→ Anh/chị có dị ứng thuốc hoặc thức ăn không?


2. Đoạn hội thoại trung tâm

Trích từ bài hội thoại trong file Bài 27 :

Doctor: Have you ever had similar pain before?
Patient: No, never this severe.

Doctor: Do you have any medical problems?
Patient: I had gastritis about three years ago.

Doctor: Was it treated?
Patient: Yes. I took medication from the provincial hospital and it became stable.

Doctor: Have you ever had surgery?
Patient: No.

Doctor: Any allergies to medicines or foods?
Patient: No known allergies.


3. Dịch nghĩa y khoa

Doctor: Anh/chị đã từng bị đau tương tự trước đây chưa?
Patient: Chưa, chưa bao giờ đau nặng như lần này.

Doctor: Anh/chị có bệnh lý gì trước đây không?
Patient: Tôi bị viêm dạ dày khoảng 3 năm trước.

Doctor: Bệnh đó đã được điều trị chưa?
Patient: Có. Tôi uống thuốc ở bệnh viện tỉnh và bệnh ổn định.

Doctor: Anh/chị đã từng phẫu thuật chưa?
Patient: Chưa.

Doctor: Anh/chị có dị ứng thuốc hoặc thức ăn gì không?
Patient: Không ghi nhận dị ứng.


4. Từ vựng trọng tâm

EnglishPhiên âm gợi ýNghĩa tiếng ViệtGhi chú lâm sàng
similar pain/ˈsɪmɪlər peɪn/cơn đau tương tựHỏi tính tái diễn
severe/sɪˈvɪr/nặng, dữ dộiDùng cho mức độ đau/bệnh
medical problems/ˈmedɪkəl ˈprɑːbləmz/bệnh lý nềnHỏi tiền sử chung
gastritis/ɡæˈstraɪtɪs/viêm dạ dàyHay gặp trong đau bụng
treated/ˈtriːtɪd/được điều trịDạng bị động
medication/ˌmedɪˈkeɪʃən/thuốc điều trịDanh từ chung
provincial hospital/prəˈvɪnʃəl ˈhɑːspɪtl/bệnh viện tỉnhBối cảnh y tế Việt Nam
stable/ˈsteɪbəl/ổn địnhTình trạng bệnh đã kiểm soát
surgery/ˈsɜːrdʒəri/phẫu thuậtTiền sử ngoại khoa
allergies/ˈælərdʒiz/dị ứngCần hỏi trước dùng thuốc
no known allergieskhông ghi nhận dị ứngCách nói chuẩn trong bệnh án

5. Cấu trúc ngữ pháp y khoa

5.1. Have you ever + V3?

Dùng để hỏi trải nghiệm từng xảy ra trong quá khứ, đặc biệt trong khai thác tiền sử.

Cấu trúc:
Have you ever had similar pain before?
→ Anh/chị đã từng bị đau tương tự trước đây chưa?

Ví dụ mở rộng:

Have you ever had chest pain before?
Anh/chị đã từng đau ngực trước đây chưa?

Have you ever had an allergic reaction before?
Anh/chị đã từng có phản ứng dị ứng trước đây chưa?

Have you ever had surgery before?
Anh/chị đã từng phẫu thuật trước đây chưa?


5.2. Do you have any + danh từ?

Dùng để hỏi thông tin chung, tự nhiên, dễ hiểu.

Do you have any medical problems?
Anh/chị có bệnh lý gì không?

Có thể thay thế bằng:

Do you have any chronic diseases?
Anh/chị có bệnh mạn tính nào không?

Do you have any heart disease?
Anh/chị có bệnh tim không?

Do you have any liver or kidney disease?
Anh/chị có bệnh gan hoặc thận không?


5.3. Was it treated?

Đây là câu bị động ngắn, rất hữu ích trong hỏi bệnh.

Was it treated?
Bệnh đó đã được điều trị chưa?

Mở rộng:

Was it diagnosed by a doctor?
Bệnh đó đã được bác sĩ chẩn đoán chưa?

Was it treated in hospital?
Bệnh đó đã được điều trị tại bệnh viện chưa?

Was it controlled with medication?
Bệnh đó có được kiểm soát bằng thuốc không?


6. Khung khai thác tiền sử 5 bước

Step 1. Previous similar symptoms

Hỏi triệu chứng tương tự trước đây.

Have you ever had similar pain before?

Step 2. Past medical history

Hỏi bệnh lý nền.

Do you have any medical problems?

Step 3. Previous treatment

Hỏi điều trị trước đó.

Was it treated?
What medication did you take?

Step 4. Surgical history

Hỏi tiền sử phẫu thuật.

Have you ever had surgery?

Step 5. Allergy history

Hỏi dị ứng.

Any allergies to medicines or foods?


7. Phiên bản hội thoại mở rộng – trình độ cao hơn

Doctor: Have you ever had similar abdominal pain before?
Patient: Yes, but this time it is much more severe.

Doctor: When did the previous episodes usually happen?
Patient: They often happened after meals.

Doctor: Do you have any known medical conditions?
Patient: I was diagnosed with gastritis three years ago.

Doctor: Was it treated properly?
Patient: Yes. I took medication from the provincial hospital for about two weeks.

Doctor: Did your symptoms improve after treatment?
Patient: Yes, they became stable.

Doctor: Have you ever had any abdominal surgery?
Patient: No, I have never had surgery.

Doctor: Do you have any allergies to medicines, foods, or contrast agents?
Patient: No known allergies.


8. Bài tập thực hành trên lớp

Bài tập 1. Điền từ vào chỗ trống

  1. Have you ever had similar ______ before?
  2. Do you have any medical ______?
  3. I had ______ about three years ago.
  4. Was it ______?
  5. Have you ever had ______?
  6. Any allergies to medicines or ______?

Đáp án:

  1. pain
  2. problems
  3. gastritis
  4. treated
  5. surgery
  6. foods

Bài tập 2. Dịch nhanh Việt – Anh

  1. Anh/chị đã từng bị đau như thế này chưa?
    Have you ever had pain like this before?
  2. Anh/chị có bệnh lý nền nào không?
    Do you have any underlying medical conditions?
  3. Tôi bị viêm dạ dày 3 năm trước.
    I had gastritis three years ago.
  4. Bệnh đó đã được điều trị chưa?
    Was it treated?
  5. Anh/chị có dị ứng thuốc gì không?
    Do you have any drug allergies?

Bài tập 3. Đóng vai

Tình huống:
Một bệnh nhân vào viện vì đau bụng. Học viên đóng vai bác sĩ, khai thác tiền sử theo 5 bước:

  1. Đau tương tự trước đây
  2. Bệnh lý nền
  3. Điều trị trước đó
  4. Phẫu thuật
  5. Dị ứng

Mẫu bắt đầu:

Doctor: Have you ever had similar pain before?
Patient: Yes, I had mild pain last year.

Doctor: Do you have any medical problems?
Patient: I have gastritis.


9. Thông điệp cuối bài

Trong lâm sàng, hỏi bệnh sử không chỉ là hỏi thông tin. Đó là quá trình kết nối với bệnh nhân, phát hiện nguy cơ, định hướng chẩn đoán và đảm bảo an toàn điều trị.

Một câu hỏi đúng có thể mở ra một chẩn đoán đúng.
A good question can lead to a good diagnosis.

PCC fC Language

Bài đọc thêm

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x