PCC fC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 15/6/2026, Bài giảng 31 của Lớp Tiếng Anh Y Khoa do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức tiếp tục đưa học viên đến với một tình huống lâm sàng rất thường gặp nhưng giàu giá trị thực hành: khai thác bệnh sử đau thượng vị và định hướng loét dạ dày – tá tràng. Thông qua đoạn hội thoại bác sĩ – bệnh nhân ngắn gọn, logic và sát thực tế, học viên sẽ rèn luyện cách hỏi bệnh chính xác, mô tả triệu chứng đúng ngữ cảnh, nhận diện các dấu hiệu gợi ý quan trọng và từng bước hình thành tư duy lâm sàng bằng tiếng Anh. Đây không chỉ là một bài học ngôn ngữ, mà còn là một bài tập thực hành giúp mỗi học viên nói tự nhiên hơn, nghĩ lâm sàng hơn và tiến bộ vững chắc hơn mỗi ngày.
BÀI GIẢNG 31
Epigastric Pain & Peptic Ulcer Disease
Lớp Tiếng Anh Y Khoa do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức
Chủ đề: Khai thác bệnh sử đau thượng vị – nghi loét dạ dày tá tràng
Triết lý buổi học: Ask precisely – Think clinically – Speak naturally
Sĩ số: …/99

1. Mục tiêu bài học
Sau bài học, học viên cần làm được 4 việc:
- Hỏi đúng vị trí đau: Can you point to where the pain is?
- Mô tả đúng tính chất đau: burning, gnawing, dull, constant ache.
- Hỏi mối liên quan với ăn uống và ban đêm: Does eating make it better or worse? Does it wake you up at night?
- Tầm soát dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa: black tarry stools, coffee-ground vomit.
Đoạn hội thoại gốc trong slide tập trung vào khai thác HPI – History of Present Illness ở bệnh nhân đau thượng vị, với các câu hỏi ngắn, tự nhiên và có giá trị lâm sàng.
2. Đoạn hội thoại lõi – Core Dialogue
Doctor: Can you point to where the pain is?
Patient: It’s right here in the middle.
Doctor: How would you describe the pain? Is it burning, gnawing, or dull?
Patient: It’s a constant gnawing ache.
Doctor: Does eating make the pain better or worse?
Patient: Actually, it feels better when I eat, but it wakes me up at night.
Doctor: Have you noticed any black, tarry stools or vomited any coffee-ground material?
Patient: No, my stool looks normal.
3. Logic lâm sàng từ hội thoại
Câu hỏi 1: Can you point to where the pain is?
Mục tiêu là xác định vị trí đau. Câu trả lời “right here in the middle” gợi ý đau vùng thượng vị – epigastric area.
Câu hỏi 2: How would you describe the pain?
Các từ burning, gnawing, dull, constant ache giúp phân biệt đau kiểu viêm loét, đau quặn mật, đau tụy, đau cơ học hoặc đau không đặc hiệu.
Câu hỏi 3: Does eating make the pain better or worse?
Chi tiết đau giảm khi ăn và đau đánh thức bệnh nhân vào ban đêm là gợi ý kinh điển của loét hành tá tràng, trong khi đau do loét dạ dày có thể nặng hơn sau ăn. MSD/Merck Manual cũng mô tả thức ăn có thể làm giảm triệu chứng loét tá tràng nhưng làm nặng triệu chứng loét dạ dày.
Câu hỏi 4: Black tarry stools / coffee-ground material
Đây là câu hỏi tầm soát xuất huyết tiêu hóa trên. Black, tarry stools gợi ý melena; coffee-ground vomit gợi ý máu đã bị tiêu hóa một phần trong dạ dày.
4. Kiến thức y khoa nền tảng cho học viên
Peptic Ulcer Disease – PUD là gì?
Peptic ulcer disease là tình trạng loét ở niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng, thường liên quan đến Helicobacter pylori hoặc sử dụng NSAIDs. Cleveland Clinic mô tả PUD là các ổ loét ở niêm mạc dạ dày hoặc phần đầu ruột non, với triệu chứng thường gặp là đau kiểu nóng rát hoặc gặm nhấm vùng bụng trên.
Cần nhớ 3 nhóm thông tin khi hỏi bệnh
| Nhóm hỏi bệnh | Câu hỏi tiếng Anh | Ý nghĩa lâm sàng |
| Vị trí đau | Where exactly is the pain? | Xác định vùng thượng vị |
| Tính chất đau | Is it burning, gnawing, sharp, or dull? | Gợi ý kiểu đau tiêu hóa |
| Liên quan bữa ăn | Does eating relieve or worsen the pain? | Phân biệt tương đối gastric vs duodenal ulcer |
| Ban đêm | Does it wake you up at night? | Gợi ý loét tá tràng |
| Xuất huyết | Any black stools or vomiting blood? | Phát hiện biến chứng nguy hiểm |
| Thuốc | Do you take aspirin, ibuprofen, or painkillers? | Tầm soát NSAIDs |
| Nhiễm H. pylori | Have you ever been tested for H. pylori? | Định hướng xét nghiệm và điều trị |
5. Từ vựng trọng tâm
| English | Phiên âm gợi ý | Nghĩa |
| epigastric pain | /ˌepɪˈɡæstrɪk peɪn/ | đau thượng vị |
| burning pain | /ˈbɜːrnɪŋ peɪn/ | đau nóng rát |
| gnawing ache | /ˈnɔːɪŋ eɪk/ | đau âm ỉ như gặm nhấm |
| dull pain | /dʌl peɪn/ | đau âm ỉ |
| constant pain | /ˈkɑːnstənt peɪn/ | đau liên tục |
| tarry stool | /ˈtɑːri stuːl/ | phân đen như hắc ín |
| coffee-ground vomit | /ˈkɔːfi ɡraʊnd ˈvɑːmɪt/ | chất nôn màu bã cà phê |
| relieve | /rɪˈliːv/ | làm giảm |
| worsen | /ˈwɜːrsən/ | làm nặng lên |
| wake someone up | /weɪk ˈsʌmwʌn ʌp/ | đánh thức ai dậy |
6. Mẫu câu cần học thuộc
Hỏi vị trí đau
Can you point to where the pain is?
Anh/chị có thể chỉ vị trí đau không?
Where exactly do you feel the pain?
Anh/chị đau chính xác ở đâu?
Hỏi tính chất đau
How would you describe the pain?
Anh/chị mô tả cơn đau như thế nào?
Is it burning, gnawing, sharp, or dull?
Đau nóng rát, gặm nhấm, đau nhói hay âm ỉ?
Hỏi yếu tố làm tăng/giảm
Does eating make it better or worse?
Ăn vào làm đau đỡ hơn hay nặng hơn?
Does the pain wake you up at night?
Cơn đau có làm anh/chị tỉnh giấc ban đêm không?
Hỏi dấu hiệu nguy hiểm
Have you noticed any black, tarry stools?
Anh/chị có thấy đi ngoài phân đen không?
Have you vomited any coffee-ground material?
Anh/chị có nôn ra chất giống bã cà phê không?
7. Ngữ pháp trọng tâm
Cấu trúc 1: Does + V?
Dùng để hỏi thói quen, triệu chứng lặp lại hoặc yếu tố ảnh hưởng.
Does eating make the pain better or worse?
→ Ăn vào làm đau đỡ hay nặng hơn?
Does the pain wake you up at night?
→ Cơn đau có đánh thức anh/chị vào ban đêm không?
Cấu trúc 2: Have you noticed…?
Dùng để hỏi triệu chứng bệnh nhân đã từng nhận thấy gần đây.
Have you noticed any black stools?
→ Anh/chị có thấy phân đen không?
Have you noticed any weight loss?
→ Anh/chị có thấy sụt cân không?
Cấu trúc 3: Actually,…
Dùng khi bệnh nhân muốn sửa, bổ sung hoặc làm rõ thông tin.
Actually, it feels better when I eat.
→ Thật ra, tôi thấy đỡ đau hơn khi ăn.
8. Phiên bản hội thoại mở rộng cho học viên K3–K5
Doctor: Good morning. I’m Dr. ____. What brings you in today?
Patient: I’ve been having pain in my upper abdomen.
Doctor: Can you point to where the pain is?
Patient: It’s right here, in the middle, just below my chest.
Doctor: How long have you had this pain?
Patient: For about two weeks.
Doctor: How would you describe it? Is it burning, gnawing, sharp, or dull?
Patient: It’s a constant gnawing ache.
Doctor: Does eating make the pain better or worse?
Patient: Actually, it feels better when I eat, but it comes back later.
Doctor: Does the pain wake you up at night?
Patient: Yes, sometimes it wakes me up around 2 or 3 a.m.
Doctor: Have you noticed any black, tarry stools or vomited anything like coffee grounds?
Patient: No, my stool looks normal, and I haven’t vomited blood.
Doctor: Do you often take painkillers such as aspirin, ibuprofen, or diclofenac?
Patient: I sometimes take ibuprofen for headaches.
Doctor: Have you ever been tested for H. pylori?
Patient: No, I don’t think so.
Doctor: Thank you. Your symptoms may suggest a peptic ulcer, especially a duodenal ulcer, but we need further evaluation.
9. Clinical Pearl cho giảng viên
Không nên dạy học viên “chẩn đoán chắc chắn” chỉ dựa vào một câu: đau giảm khi ăn = loét tá tràng. Đây chỉ là gợi ý lâm sàng. Cần hỏi thêm NSAIDs, H. pylori, xuất huyết tiêu hóa, sụt cân, nuốt nghẹn, nôn kéo dài, thiếu máu, tuổi và chỉ định nội soi.
Về điều trị H. pylori, ACG 2024 khuyến cáo bismuth quadruple therapy 14 ngày là lựa chọn ưu tiên cho bệnh nhân chưa từng điều trị khi chưa có thông tin nhạy cảm kháng sinh; phác đồ ba thuốc có clarithromycin không nên dùng thường quy nếu chưa chứng minh vi khuẩn còn nhạy clarithromycin.
10. Kịch bản tổ chức lớp 25 phút
05:00–05:03 | Khởi động
Cả lớp đọc to 3 cụm từ:
Epigastric pain – Gnawing ache – Tarry stool
05:03–05:08 | Nghe và lặp lại hội thoại
Giảng viên đọc vai bác sĩ.
Học viên đọc vai bệnh nhân.
Tập trung nối âm:
make it better or worse
wakes me up at night
black, tarry stools
05:08–05:13 | Phân tích lâm sàng
Giảng viên hỏi nhanh:
- Where is the pain?
- What is the character of the pain?
- What makes it better?
- What dangerous symptoms did the doctor ask about?
- What diagnosis is suggested?
05:13–05:20 | Role-play theo cặp
Mỗi cặp 2 học viên: một người đóng bác sĩ, một người đóng bệnh nhân.
Yêu cầu bắt buộc: hỏi đủ 5 nhóm câu hỏi:
Site – Character – Meal relation – Night pain – Bleeding signs
05:20–05:25 | KVH Challenge
Mỗi cặp gửi 1 đoạn ghi âm hoặc video 60–90 giây lên nhóm.
Mỗi học viên hoàn thành được cộng tối thiểu +1 điểm English KVH Index.
Cặp có phát âm tốt, hỏi bệnh logic, phản xạ tự nhiên được cộng thêm +1 đến +3 điểm KVH.
11. Bài tập sau buổi học
Bài tập 1: Rewrite
Viết lại hội thoại theo tình huống:
A 45-year-old man with epigastric pain after taking ibuprofen for back pain.
Bài tập 2: Translate
Dịch sang tiếng Anh:
“Bác có đau vùng thượng vị không? Cơn đau nóng rát hay âm ỉ? Ăn vào làm đau đỡ hơn hay nặng hơn? Bác có đi ngoài phân đen hoặc nôn ra máu không?”
Bài tập 3: Mini-presentation
Trình bày 60 giây bằng tiếng Anh:
Three important questions for a patient with epigastric pain.
12. Thông điệp kết thúc bài học
A good doctor does not ask many questions randomly.
A good doctor asks the right questions, in the right order, with the right clinical purpose.
Trong Bài 31, chúng ta không chỉ học tiếng Anh. Chúng ta học cách hỏi bệnh có tư duy, nghe triệu chứng có logic, và biến một đoạn hội thoại ngắn thành năng lực lâm sàng thực sự.
Lớp Tiếng Anh Y Khoa – 5 giờ sáng tươi tốt đẹp
Thiết yếu – Thực hành – Nghiên cứu – Kỷ luật – Hạnh phúc
CLB Bóng đá PCC fC
Đọc thêm:



