PCC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 24/6/2026, Trong cơ thể người, không có phản ứng nào là hoàn toàn ngẫu nhiên. Khi ta sốt và đổ mồ hôi, khi ta lạnh và rét run, khi bàn tay tự rụt lại khỏi vật nóng, đó không chỉ là những biểu hiện thông thường mà là những “tín hiệu báo động” tinh tế của cơ thể. Cơ thể luôn lắng nghe sự thay đổi, phát hiện mất cân bằng và kích hoạt những cơ chế bảo vệ để đưa chúng ta trở về trạng thái ổn định. Trong Bài 39 hôm nay, chúng ta sẽ học cách dùng tiếng Anh y khoa để giải thích những phản ứng ấy một cách đơn giản, khoa học và gần gũi với người bệnh. Từ các khái niệm như homeostasis, set point, negative feedback, reflex, nerves và hormones, chúng ta sẽ chuyển hóa kiến thức sinh lý học thành những câu nói lâm sàng dễ hiểu: Your body is trying to restore balance – cơ thể bạn đang cố gắng khôi phục cân bằng.
Bởi tiếng Anh y khoa không chỉ là học từ vựng. Đó là năng lực giải thích cơ thể người bằng sự rõ ràng, chính xác và nhân văn.
BÀI 39 – LỚP TIẾNG ANH Y KHOA
THE BODY’S ALARM SYSTEM
How the Body Responds to Imbalance
Đơn vị tổ chức: CLB Bóng đá PCC fC
Tinh thần bài học: Essential – Practical – Clinical
Thời lượng: 15–25 phút
Định hướng: Học tiếng Anh y khoa qua tình huống lâm sàng: sốt, rét run, đổ mồ hôi, phản xạ đau nóng, thở nhanh sau gắng sức.

1. Dẫn nhập bài học
Trong cơ thể người, nhiều triệu chứng không xuất hiện một cách ngẫu nhiên.
Sốt, rét run, đổ mồ hôi, thở nhanh, tim đập nhanh hay rụt tay khi chạm vật nóng đều là những tín hiệu cho thấy cơ thể đang cố gắng tự bảo vệ và khôi phục cân bằng.
Key message:
Symptoms are not random. They are signals.
Triệu chứng không ngẫu nhiên. Chúng là tín hiệu.
Clinical idea:
The body is always trying to restore balance.
Cơ thể luôn cố gắng khôi phục cân bằng.
2. Mục tiêu bài học
Sau bài học, học viên có thể:
- Giải thích đơn giản khái niệm homeostasis bằng tiếng Anh.
- Dùng mẫu câu Your body is trying to… để giải thích triệu chứng cho bệnh nhân.
- Phân biệt phản ứng nhanh qua nerves và phản ứng chậm hơn qua hormones.
- Nói được đoạn hội thoại ngắn về sốt, đổ mồ hôi, rét run hoặc phản xạ.
- Ghi âm 30–45 giây giải thích một phản ứng bảo vệ của cơ thể.
3. Warm-up – 3 phút
Giáo viên hỏi nhanh:
Question 1:
When you have a fever, why do you sweat?
Suggested answer:
I sweat because my body is trying to cool down.
Question 2:
When you are cold, why do you shiver?
Suggested answer:
I shiver because my body is trying to produce heat.
Question 3:
When you touch something hot, why do you pull your hand away quickly?
Suggested answer:
Because it is an automatic reflex.
4. Từ vựng trọng tâm có phiên âm
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
| symptom | /ˈsɪmp.təm/ | noun | triệu chứng | Fever is a common symptom. |
| signal | /ˈsɪɡ.nəl/ | noun | tín hiệu | Symptoms are signals from the body. |
| balance | /ˈbæl.əns/ | noun/verb | sự cân bằng; cân bằng | The body tries to maintain balance. |
| imbalance | /ˌɪmˈbæl.əns/ | noun | sự mất cân bằng | Fever shows an internal imbalance. |
| homeostasis | /ˌhoʊ.mi.oʊˈsteɪ.sɪs/ | noun | cân bằng nội môi | Homeostasis keeps the body stable. |
| set point | /ˈset pɔɪnt/ | noun phrase | điểm điều chỉnh sinh lý | Normal body temperature is a set point. |
| response | /rɪˈspɑːns/ | noun | đáp ứng, phản ứng | Sweating is a body response. |
| protective | /prəˈtek.tɪv/ | adjective | có tính bảo vệ | A reflex is a protective response. |
| restore | /rɪˈstɔːr/ | verb | khôi phục | The body restores balance. |
| regulate | /ˈreɡ.jə.leɪt/ | verb | điều hòa | Hormones regulate body functions. |
| sweating | /ˈswet̬.ɪŋ/ | noun | sự đổ mồ hôi | Sweating helps cool the body down. |
| shivering | /ˈʃɪv.ɚ.ɪŋ/ | noun | sự rét run | Shivering helps produce heat. |
| reflex | /ˈriː.fleks/ | noun | phản xạ | A reflex happens automatically. |
| nerve | /nɝːv/ | noun | dây thần kinh | Nerves send fast messages. |
| hormone | /ˈhɔːr.moʊn/ | noun | hormon | Hormones work more slowly than nerves. |
| gland | /ɡlænd/ | noun | tuyến | Endocrine glands release hormones. |
| bloodstream | /ˈblʌd.striːm/ | noun | dòng máu | Hormones travel through the bloodstream. |
| automatic | /ˌɑː.t̬əˈmæt̬.ɪk/ | adjective | tự động | Breathing is partly automatic. |
| detect | /dɪˈtekt/ | verb | phát hiện | The body detects changes. |
| trigger | /ˈtrɪɡ.ɚ/ | verb | kích hoạt | Fever can trigger sweating. |
5. Pronunciation Focus – 2 phút
Nhóm 1: Trọng âm ở đầu từ
SYMptom
/ˈsɪmp.təm/
SIGnal
/ˈsɪɡ.nəl/
BALance
/ˈbæl.əns/
REflex
/ˈriː.fleks/
Giáo viên cho học viên đọc theo nhịp:
SYMptom – SIGnal – BALance – REflex
Nhóm 2: Trọng âm ở giữa hoặc gần cuối từ
homeoSTAsis
/ˌhoʊ.mi.oʊˈsteɪ.sɪs/
imBALance
/ˌɪmˈbæl.əns/
reSTORE
/rɪˈstɔːr/
deTECT
/dɪˈtekt/
proTECTive
/prəˈtek.tɪv/
Câu luyện đọc:
The body detects imbalance and restores balance.
6. Grammar Focus – Cấu trúc cần học
Mẫu 1: Your body is trying to + verb
Dùng để giải thích triệu chứng cho bệnh nhân một cách dễ hiểu.
Your body is trying to cool down.
Cơ thể bạn đang cố gắng làm mát.
Your body is trying to produce heat.
Cơ thể bạn đang cố gắng tạo nhiệt.
Your body is trying to restore balance.
Cơ thể bạn đang cố gắng khôi phục cân bằng.
Your body is trying to protect you.
Cơ thể bạn đang cố gắng bảo vệ bạn.
Mẫu 2: This happens because…
Dùng để giải thích nguyên nhân.
This happens because your temperature is too high.
Điều này xảy ra vì thân nhiệt của bạn quá cao.
This happens because your body detects an imbalance.
Điều này xảy ra vì cơ thể phát hiện sự mất cân bằng.
This happens because the nervous system sends a fast signal.
Điều này xảy ra vì hệ thần kinh gửi tín hiệu nhanh.
Mẫu 3: This is called…
Dùng để giới thiệu thuật ngữ y khoa.
This is called homeostasis.
Điều này được gọi là cân bằng nội môi.
This is called negative feedback.
Điều này được gọi là phản hồi âm.
This is called a reflex.
Điều này được gọi là phản xạ.
7. Nội dung chuyên môn ngắn gọn
A. Homeostasis
Homeostasis means keeping the internal environment stable.
Cân bằng nội môi nghĩa là giữ môi trường bên trong cơ thể ổn định.
Câu dễ nhớ:
The body does not like extremes. It tries to stay balanced.
Cơ thể không thích trạng thái quá cực đoan. Cơ thể cố gắng giữ cân bằng.
B. Set point
A set point is the ideal level that the body tries to maintain.
Set point là mức lý tưởng mà cơ thể cố gắng duy trì.
Ví dụ:
Normal body temperature is around 37°C. This is a set point.
Thân nhiệt bình thường khoảng 37°C. Đây là một điểm điều chỉnh sinh lý.
C. Negative feedback
Negative feedback is a control process that corrects an imbalance.
Phản hồi âm là quá trình điều hòa giúp sửa lại sự mất cân bằng.
Ví dụ:
When the body is too hot, it sweats to cool down.
Khi cơ thể quá nóng, cơ thể đổ mồ hôi để làm mát.
When the body is too cold, it shivers to produce heat.
Khi cơ thể quá lạnh, cơ thể rét run để tạo nhiệt.
D. Reflex
A reflex is a fast and automatic response.
Phản xạ là một đáp ứng nhanh và tự động.
Ví dụ:
When you touch something hot, your hand moves away automatically.
Khi bạn chạm vào vật nóng, bàn tay tự động rụt lại.
E. Nerves and hormones
Nerves send fast signals.
Dây thần kinh gửi tín hiệu nhanh.
Hormones send slower but longer-lasting messages.
Hormon gửi tín hiệu chậm hơn nhưng kéo dài hơn.
Ví dụ:
A reflex uses nerves. Blood sugar regulation uses hormones.
Phản xạ sử dụng hệ thần kinh. Điều hòa đường máu sử dụng hormon.
8. Clinical Dialogue – Hội thoại chính
Situation: A patient with fever and sweating
Doctor: Good morning. What brings you here today?
Patient: I have a fever, and I am sweating a lot.
Doctor: I understand. Sweating is a common body response.
Patient: Is it dangerous?
Doctor: Not always. Your body is trying to cool down.
Patient: Why does it do that?
Doctor: Because your temperature is above its normal set point.
Patient: So my body is trying to restore balance?
Doctor: Exactly. This is called negative feedback.
Patient: I see. My body is responding to the fever.
9. Useful Clinical Sentences
Nhóm câu giải thích cho bệnh nhân
Your body is trying to cool down.
Cơ thể bạn đang cố gắng làm mát.
Your body is trying to produce heat.
Cơ thể bạn đang cố gắng tạo nhiệt.
Your body is trying to restore balance.
Cơ thể bạn đang cố gắng khôi phục cân bằng.
This is a protective response.
Đây là một phản ứng bảo vệ.
This happens automatically.
Điều này xảy ra tự động.
This response helps protect your body.
Phản ứng này giúp bảo vệ cơ thể bạn.
This is part of homeostasis.
Đây là một phần của cân bằng nội môi.
This is called negative feedback.
Điều này được gọi là phản hồi âm.
10. Practice 1 – Symptom to Explanation
Giáo viên đọc triệu chứng. Học viên nói câu giải thích.
Ví dụ 1
Teacher: Fever.
Student: Your body is trying to cool down.
Ví dụ 2
Teacher: Cold exposure.
Student: Your body is trying to produce heat.
Ví dụ 3
Teacher: Touching something hot.
Student: Your body protects you with a fast reflex.
Ví dụ 4
Teacher: Exercise.
Student: Your body breathes faster to restore oxygen.
Ví dụ 5
Teacher: Low blood sugar.
Student: Hormones help regulate the blood sugar level.
11. Practice 2 – Điền từ
Word bank:
homeostasis – set point – reflex – nerves – hormones – sweating – shivering
- __________ means keeping the internal environment stable.
- A __________ is the ideal level that the body tries to maintain.
- __________ helps cool the body down.
- __________ helps the body produce heat.
- A __________ is a fast and automatic response.
- __________ send fast signals.
- __________ work more slowly but last longer.
Đáp án
- Homeostasis
- set point
- Sweating
- Shivering
- reflex
- Nerves
- Hormones
12. Practice 3 – Role-play 3 người
Vai 1: Doctor
Giải thích cơ chế.
Vai 2: Patient
Hỏi triệu chứng.
Vai 3: Medical student
Tóm tắt lại bằng tiếng Anh đơn giản.
Role-play mẫu 1: Shivering
Patient: Doctor, why am I shivering?
Doctor: You are shivering because your body is trying to produce heat.
Medical student: Shivering is a protective response to cold exposure.
Role-play mẫu 2: Reflex
Patient: Why did I pull my hand away so quickly?
Doctor: That was a reflex. Your nerves sent a fast signal.
Medical student: A reflex is an automatic response that protects the body.
Role-play mẫu 3: Sweating
Patient: Why am I sweating during fever?
Doctor: Your body is trying to cool down.
Medical student: Sweating helps the body return to its normal set point.
13. Mini Speaking – 30 giây
Học viên chọn một chủ đề và nói 4 câu.
Topic 1: Fever and sweating
When the body is too hot, it sweats. Sweating helps cool the body down. This is part of homeostasis. The body is trying to restore balance.
Topic 2: Cold exposure and shivering
When the body is too cold, it shivers. Shivering helps produce heat. This is a protective response. The body is trying to return to its set point.
Topic 3: Touching something hot
When you touch something hot, your nerves send a fast signal. Your muscle contracts and pulls the hand away. This is called a reflex. It helps protect your body.
Topic 4: Exercise and faster breathing
During exercise, the body needs more oxygen. The body breathes faster and the heart beats faster. This helps restore oxygen levels. This is a body response to imbalance.
14. Tổng kết bài học
Hôm nay, chúng ta không chỉ học từ vựng y khoa.
Chúng ta học cách giải thích triệu chứng bằng ngôn ngữ đơn giản, khoa học và có tính lâm sàng.
Symptoms are signals.
The body detects imbalance.
The body responds.
The body tries to restore balance.
15. Bài tập về nhà
Mỗi học viên ghi âm 30–45 giây với chủ đề:
Explain one body response in Medical English
Chọn một trong bốn chủ đề:
- Fever and sweating
- Cold exposure and shivering
- Touching fire and reflex
- Exercise and faster breathing
Mẫu ghi âm
When the body is too hot, it sweats. Sweating helps cool the body down. This is a protective response. The body is trying to return to its normal set point. This process is part of homeostasis.
16. Câu truyền cảm hứng cuối bài
At 5 AM, we train discipline.
Through Medical English, we learn to explain the human body with clarity, science, and compassion.
5 giờ sáng, chúng ta rèn kỷ luật.
Qua tiếng Anh y khoa, chúng ta học cách giải thích cơ thể người bằng sự rõ ràng, khoa học và nhân văn.

CLB Bóng đá PCC fC
