PCC fC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 26/6/2026, Trong thực hành lâm sàng, đặc biệt ở chuyên ngành da liễu, người bệnh thường mô tả triệu chứng bằng những từ rất đời thường: “da tôi đỏ”, “tôi rất ngứa”, “tôi bị nổi bóng nước”, “tóc tôi rụng nhiều”. Tuy nhiên, nhiệm vụ của người thầy thuốc không chỉ là nghe thấy triệu chứng, mà còn phải hiểu đúng bản chất tổn thương, diễn đạt lại bằng ngôn ngữ y khoa chính xác và ghi nhận rõ ràng trong bệnh án.
Bài 41 hôm nay với chủ đề Clinical Dermatology: From Patient Voice to Clinical Chart sẽ giúp chúng ta học cách chuyển từ ngôn ngữ của người bệnh sang thuật ngữ chuyên môn như erythema, pruritus, vesicle, bullae, alopecia. Đây không chỉ là bài học về từ vựng da liễu, mà còn là bài học về tư duy lâm sàng, giao tiếp nhân văn và năng lực ghi chép chuyên nghiệp.
Thông điệp của bài học là:
Listen simply. Think clinically. Chart precisely.
Lắng nghe giản dị, suy nghĩ lâm sàng, ghi chép chính xác.
Bài 41 – Medical English
Clinical Dermatology: From Patient Voice to Clinical Chart
Lớp Tiếng Anh Y Khoa do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức

1. Chủ đề bài học
Bài 41 giúp học viên tiếp cận nhóm thuật ngữ da liễu cơ bản trong tiếng Anh y khoa, đồng thời luyện kỹ năng chuyển đổi từ ngôn ngữ bệnh nhân sang ngôn ngữ bệnh án.
Trong thực hành lâm sàng, bệnh nhân thường nói rất đơn giản:
- “My skin is red.”
- “It is very itchy.”
- “I have blisters.”
- “My hair is falling out.”
Nhưng khi ghi nhận chuyên môn, bác sĩ cần dùng thuật ngữ chính xác hơn:
- redness → erythema
- itching → pruritus
- blisters → vesicles or bullae
- hair loss → alopecia
Thông điệp chính của bài học:
Listen to the patient. Understand the symptom. Chart the pathology.
2. Mục tiêu bài học
Sau bài học, học viên có thể:
- Gọi tên một số cấu trúc cơ bản của da bằng tiếng Anh.
- Hiểu và phát âm đúng các thuật ngữ da liễu thường gặp.
- Phân biệt ngôn ngữ bệnh nhân và ngôn ngữ bệnh án.
- Hỏi bệnh da liễu bằng câu đơn giản, rõ ràng, dễ hiểu.
- Sử dụng được mẫu câu “Have you noticed…?” trong khai thác triệu chứng.
- Trình bày ngắn gọn một tổn thương da bằng tiếng Anh y khoa.
3. Từ vựng trọng tâm
3.1. Cấu trúc da
Epidermis /ˌep.ɪˈdɜːr.mɪs/
Lớp thượng bì, lớp ngoài cùng của da.
Dermis /ˈdɜːr.mɪs/
Lớp trung bì, chứa mạch máu, thần kinh, tuyến mồ hôi và nang lông.
Subcutaneous tissue /ˌsʌb.kjuːˈteɪ.ni.əs ˈtɪʃ.uː/
Mô dưới da, thường chứa mô mỡ và mô liên kết.
3.2. Gốc từ y khoa
derm/o = skin
Ví dụ: dermatitis – viêm da.
cutane/o = skin
Ví dụ: subcutaneous – dưới da.
onych/o = nail
Ví dụ: onychomycosis – nấm móng.
trich/o = hair
Ví dụ: trichotillomania – rối loạn nhổ tóc cưỡng bức.
hidr/o = sweat
Ví dụ: hyperhidrosis – tăng tiết mồ hôi.
steat/o = fat or sebum
Ví dụ: steatoma – u nang bã hoặc tổn thương liên quan chất bã.
4. Thuật ngữ lâm sàng cần nhớ
Erythema /ˌer.ɪˈθiː.mə/
Ban đỏ, đỏ da, thường liên quan viêm hoặc tăng tưới máu tại chỗ.
Pruritus /pruːˈraɪ.təs/
Ngứa.
Cyanosis /ˌsaɪ.əˈnoʊ.sɪs/
Tím tái do giảm oxy máu hoặc giảm oxy mô.
Cicatrix /ˈsɪk.ə.trɪks/
Sẹo sau quá trình lành vết thương.
Vesicle /ˈves.ɪ.kəl/
Mụn nước nhỏ, chứa dịch, thường dưới 0,5 cm.
Bulla /ˈbʊl.ə/
Bóng nước lớn, chứa dịch, thường trên 0,5 cm.
Bullae /ˈbʊl.iː/
Dạng số nhiều của bulla.
Alopecia /ˌæl.əˈpiː.ʃə/
Rụng tóc hoặc mất tóc.
Onychomycosis /ˌɑː.nɪ.koʊ.maɪˈkoʊ.sɪs/
Nấm móng.
Hyperhidrosis /ˌhaɪ.pər.haɪˈdroʊ.sɪs/
Tăng tiết mồ hôi.
Trichotillomania /ˌtrɪk.əˌtɪl.əˈmeɪ.ni.ə/
Rối loạn nhổ tóc cưỡng bức.
5. Chuyển ngôn ngữ bệnh nhân sang ngôn ngữ bệnh án
| Patient says | Doctor charts |
| My skin is red. | Erythema is present. |
| It is very itchy. | The patient reports pruritus. |
| I have small blisters. | Vesicles are noted. |
| I have large blisters. | Bullae are noted. |
| My lips look blue. | Cyanosis is observed. |
| My hair is falling out. | Alopecia is reported. |
| My nail looks thick and yellow. | Onychomycosis is suspected. |
| I sweat too much. | Hyperhidrosis is reported. |
6. Hội thoại 8 câu
Doctor: Good morning. What skin problem brings you here today?
Patient: My arm is very itchy, and the skin looks red.
Doctor: I see. The itching is called pruritus, and the redness is called erythema.
Patient: I also noticed some blisters this morning.
Doctor: Are they small blisters, or are they large and filled with fluid?
Patient: They are quite large and appeared overnight.
Doctor: Large fluid-filled blisters are called bullae. I will examine the surrounding skin carefully.
Patient: Thank you, doctor. I hope it is not something serious.
7. Cấu trúc ngữ pháp cần nhấn mạnh
7.1. Present Perfect – hỏi triệu chứng mới xuất hiện
Cấu trúc:
Have you noticed + noun phrase?
Ví dụ:
- Have you noticed any new rash?
- Have you noticed any blistering?
- Have you noticed any hair loss?
- Have you noticed any change in your nails?
Ý nghĩa: dùng để hỏi bệnh nhân có ghi nhận triệu chứng nào mới xuất hiện hoặc kéo dài đến hiện tại hay không.
7.2. “which we call…” – giải thích thuật ngữ cho bệnh nhân
Cấu trúc:
This symptom is called…
hoặc
This is redness, which we call erythema.
Ví dụ:
- This itching is called pruritus.
- This redness is called erythema.
- These large blisters are called bullae.
Cách dùng này giúp bác sĩ vừa dùng được thuật ngữ chuyên môn, vừa giúp bệnh nhân hiểu.
7.3. Passive voice trong mô tả bệnh án
Cấu trúc:
is noted / is observed / is reported / is classified as
Ví dụ:
- Erythema is noted on the right arm.
- Cyanosis is observed around the lips.
- Pruritus is reported by the patient.
- The lesions are classified as bullae.
Đây là cách viết thường gặp trong hồ sơ y khoa.
8. Phát âm cần chú ý
Erythema /ˌer.ɪˈθiː.mə/
Chú ý âm /θ/ trong “thema”, không đọc thành /t/ hoặc /s/.
Pruritus /pruːˈraɪ.təs/
Trọng âm rơi vào âm /raɪ/.
Subcutaneous /ˌsʌb.kjuːˈteɪ.ni.əs/
Chú ý cụm /kjuː/ trong “cutaneous”.
Cyanosis /ˌsaɪ.əˈnoʊ.sɪs/
Trọng âm ở “no”.
Cicatrix /ˈsɪk.ə.trɪks/
Chữ “c” đầu đọc là /s/, không đọc thành /k/.
Alopecia /ˌæl.əˈpiː.ʃə/
Âm cuối là /ʃə/, gần giống “sha”.
Bullae /ˈbʊl.iː/
Đây là số nhiều, đọc gần như “BUL-ee”.
9. Mini case thực hành
A 35-year-old patient comes to the clinic because of severe itching and redness on the right arm. The patient reports several large fluid-filled blisters that appeared overnight. On examination, there is erythema around the lesions.
Câu hỏi cho học viên
- What is the medical term for itching?
- What is the medical term for redness?
- Are the lesions vesicles or bullae?
- How would you ask the patient about new blistering?
- How would you write one short sentence in the clinical chart?
Gợi ý trả lời
- Itching is called pruritus.
- Redness is called erythema.
- Large fluid-filled blisters are called bullae.
- Have you noticed any new blistering?
- Erythema and bullae are noted on the right arm.
10. Hoạt động lớp học 5 phút
Hoạt động 1: Patient Voice → Clinical Chart
Giáo viên đọc câu bệnh nhân, học viên chuyển sang thuật ngữ y khoa.
- “My skin is red.”
→ Erythema is present. - “It is very itchy.”
→ The patient reports pruritus. - “I have large blisters.”
→ Bullae are noted. - “My hair is falling out.”
→ Alopecia is reported. - “My lips look blue.”
→ Cyanosis is observed.
Hoạt động 2: Role-play
Một học viên đóng vai bác sĩ, một học viên đóng vai bệnh nhân.
Bác sĩ cần hỏi ít nhất 3 câu:
- What skin problem brings you here today?
- Have you noticed any blistering?
- Have you noticed any hair loss or nail changes?
Bệnh nhân trả lời bằng ngôn ngữ đơn giản.
Sau đó bác sĩ tóm tắt lại bằng thuật ngữ y khoa.
11. Câu kết bài
In dermatology, the skin speaks through color, texture, fluid, hair, nails, and scars.
A good clinician listens to simple patient words and translates them into accurate clinical language.

Listen simply. Think clinically. Chart precisely.
CLB Bóng đá PCC fC
