PCC Language – Thăng Long, Hà Nội 27/7/2026, Bài 67 đưa học viên đến với một chủ đề rất thiết thực trong Tiếng Anh Y khoa: các cơ xương vùng đầu, cách khám lâm sàng và cách diễn đạt chức năng cơ bằng tiếng Anh chuyên ngành. Thông qua bài học này, chúng ta không chỉ học tên gọi như frontalis, orbicularis oculi, orbicularis oris, temporalis, và masseter, mà còn rèn cách mô tả vị trí, chức năng, động tác khám và nhận định lâm sàng một cách chính xác, logic. Đặc biệt, bài học còn giúp học viên phân tích sâu một câu tiếng Anh y khoa phức tạp để hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp, từ đó nâng cao khả năng đọc hiểu, trình bày ca bệnh và giao tiếp chuyên môn trong thực hành lâm sàng.
PCC fC Medical English – Lesson 67
The Skeletal Muscles of the Head: Clinical Examination and Functional Terminology
Các cơ xương vùng đầu: Khám lâm sàng và thuật ngữ chức năng
Bài 67 được xây dựng từ nội dung hội thoại và hệ thống thuật ngữ trong PowerPoint “Head Muscle Clinical Terminology”. Phần hội thoại dưới đây giữ nguyên nội dung chuyên môn, đồng thời được chuẩn hóa nhẹ để thống nhất ngôi xưng và thuận lợi cho luyện nói trên lớp.


1. Learning objectives – Mục tiêu bài học
Sau bài học, học viên có thể:
- Gọi tên và xác định vị trí của năm cơ vùng đầu:
Frontalis, Temporalis, Orbicularis oculi, Orbicularis oris, Masseter. - Sử dụng các mệnh lệnh thường gặp khi khám cơ mặt và cơ nhai.
- Mô tả chức năng cơ bằng các cấu trúc:
help + verb, be responsible for + V-ing, raise/close + object. - Phân tích nội động từ, ngoại động từ, tân ngữ và bổ ngữ trong câu lâm sàng.
- Thực hiện một hội thoại ngắn giữa bác sĩ hướng dẫn và sinh viên.
2. Clinical dialogue – Hội thoại lâm sàng
1. Attending Physician
Let’s test the patient’s cranial nerves. Ask him to raise his eyebrows to assess the frontalis muscle.
Chúng ta hãy kiểm tra các dây thần kinh sọ của bệnh nhân. Hãy yêu cầu bệnh nhân nhướng mày để đánh giá cơ trán.
2. Medical Student
Please look up and wrinkle your forehead. The frontalis is functioning normally.
Xin ông nhìn lên và nhăn trán. Cơ trán đang hoạt động bình thường.
3. Attending Physician
Good. Now, how do we assess the orbicularis oculi?
Tốt. Bây giờ chúng ta đánh giá cơ vòng mắt như thế nào?
4. Medical Student
I will ask him to close his eyes tightly. This muscle is responsible for blinking and closing the eyes.
Em sẽ yêu cầu bệnh nhân nhắm chặt mắt. Cơ này có chức năng chớp mắt và nhắm mắt.
5. Attending Physician
Exactly. Next, let’s observe the orbicularis oris. What is its primary action?
Chính xác. Tiếp theo, chúng ta hãy quan sát cơ vòng miệng. Hoạt động chính của cơ này là gì?
6. Medical Student
It helps close the lips, so I will ask the patient to whistle or pucker his lips.
Cơ này giúp khép môi, vì vậy em sẽ yêu cầu bệnh nhân huýt sáo hoặc chúm môi.
7. Attending Physician
Perfect. Finally, ask him to clench his teeth so that we can palpate the masseter muscle on his cheek.
Hoàn hảo. Cuối cùng, hãy yêu cầu bệnh nhân nghiến chặt răng để chúng ta có thể sờ cơ cắn ở vùng má.
8. Medical Student
I can feel the masseter contracting strongly. It raises the lower jaw for chewing.
Em có thể cảm nhận cơ cắn đang co mạnh. Cơ này nâng hàm dưới để thực hiện động tác nhai.
3. Functional anatomy map – Bản đồ vị trí và chức năng
| Muscle | Vị trí | Chức năng trong bài | Câu lệnh khám |
| Frontalis | Trán | Nâng lông mày, nhăn trán | Raise your eyebrows. |
| Temporalis | Vùng thái dương | Hỗ trợ động tác nhai | Clench your teeth. |
| Orbicularis oculi | Bao quanh mắt | Chớp mắt, nhắm mắt | Close your eyes tightly. |
| Orbicularis oris | Bao quanh miệng | Khép môi, chúm môi | Whistle or pucker your lips. |
| Masseter | Vùng má và góc hàm | Nâng hàm dưới khi nhai | Clench your teeth. |
Nguyên tắc ghi nhớ tên cơ
- Front- → forehead → vùng trán.
- Tempor- → temple → vùng thái dương.
- Orbicularis → circular → cơ có cấu trúc hình vòng.
- Oculi → eye → mắt.
- Oris → mouth → miệng.
- Masseter → liên quan đến chewing → động tác nhai.
Công thức thuật ngữ
Orbicularis + oculi = circular muscle of the eye
Orbicularis + oris = circular muscle of the mouth
4. Key vocabulary and pronunciation
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| cranial nerve | /ˈkreɪniəl nɜːrv/ | dây thần kinh sọ |
| eyebrow | /ˈaɪbraʊ/ | lông mày |
| forehead | /ˈfɔːrhed/ | trán |
| wrinkle | /ˈrɪŋkəl/ | làm nhăn |
| blink | /blɪŋk/ | chớp mắt |
| tightly | /ˈtaɪtli/ | chặt, kín |
| whistle | /ˈwɪsəl/ | huýt sáo |
| pucker | /ˈpʌkər/ | chúm, bặm môi |
| clench | /klentʃ/ | nghiến, siết chặt |
| palpate | /ˈpælpeɪt/ | sờ, khám bằng tay |
| contract | /kənˈtrækt/ | co cơ |
| lower jaw | /ˌloʊər ˈdʒɔː/ | hàm dưới |
| chewing | /ˈtʃuːɪŋ/ | động tác nhai |
| primary action | /ˈpraɪmeri ˈækʃən/ | hoạt động chính |
5. Grammar focus – Ngữ pháp trọng tâm
A. Câu mệnh lệnh trong khám lâm sàng
Cấu trúc
Verb + object/complement
- Raise your eyebrows.
- Wrinkle your forehead.
- Close your eyes tightly.
- Clench your teeth.
- Pucker your lips.
Chủ ngữ you được hiểu ngầm và thường không xuất hiện.
Mệnh lệnh lịch sự
Please + verb
Please look up and wrinkle your forehead.
B. Ask + somebody + to-infinitive
Cấu trúc
ask + person + to + verb
- Ask him to raise his eyebrows.
- Ask the patient to close his eyes.
- Ask him to clench his teeth.
Phân tích
Ask him to clench his teeth.
- Chủ ngữ ẩn: you
- Ngoại động từ: ask
- Tân ngữ: him
- Bổ ngữ cho tân ngữ: to clench his teeth
- Ngoại động từ thứ hai: clench
- Tân ngữ trực tiếp: his teeth
C. Be responsible for + noun/V-ing
Subject + be responsible for + V-ing
This muscle is responsible for blinking and closing the eyes.
- This muscle: chủ ngữ.
- is: động từ liên kết.
- responsible: bổ ngữ chủ ngữ.
- for blinking and closing the eyes: cụm giới từ mô tả chức năng.
Sau giới từ for, động từ phải chuyển thành dạng V-ing.
D. Help + bare infinitive
help + verb nguyên thể không “to”
It helps close the lips.
- It: chủ ngữ.
- helps: ngoại động từ.
- close: động từ nguyên thể.
- the lips: tân ngữ của close.
Có thể dùng:
It helps to close the lips.
Cả hai hình thức đều đúng, nhưng helps close ngắn gọn và tự nhiên hơn trong giao tiếp lâm sàng.
E. Feel + object + V-ing
I can feel the masseter contracting strongly.
- I: chủ ngữ.
- can: động từ khuyết thiếu.
- feel: động từ tri giác.
- the masseter: tân ngữ.
- contracting strongly: bổ ngữ mô tả hành động đang được cảm nhận.
Cấu trúc:
feel + object + V-ing
Dùng khi người nói cảm nhận một hành động đang diễn ra.
6. Phân tích câu điển hình
Câu 1
Finally, ask him to clench his teeth so that we can palpate the masseter muscle on his cheek.
Mệnh đề chính
- Chủ ngữ ẩn: you
- Trạng từ: Finally
- Động từ: ask
- Tân ngữ: him
- Bổ ngữ: to clench his teeth
Mệnh đề chỉ mục đích
so that we can palpate the masseter muscle on his cheek
- Chủ ngữ: we
- Động từ khuyết thiếu: can
- Ngoại động từ: palpate
- Tân ngữ: the masseter muscle
- Trạng ngữ vị trí: on his cheek
Câu 2
I can feel the masseter contracting strongly; it raises the lower jaw for chewing.
Đây là câu ghép gồm hai mệnh đề độc lập, nối bằng dấu chấm phẩy.
Mệnh đề thứ nhất
- feel: ngoại động từ tri giác.
- the masseter: tân ngữ.
- contracting strongly: bổ ngữ cho tân ngữ.
Mệnh đề thứ hai
- it: đại từ thay cho the masseter.
- raises: ngoại động từ.
- the lower jaw: tân ngữ.
- for chewing: trạng ngữ chỉ chức năng hoặc mục đích.
7. Nội động từ và ngoại động từ
| Động từ | Loại trong bài | Ví dụ |
| assess | Ngoại động từ | assess the muscle |
| raise | Ngoại động từ | raise the eyebrows |
| wrinkle | Ngoại động từ | wrinkle the forehead |
| function | Nội động từ | The frontalis is functioning normally. |
| blink | Nội động từ | The patient blinks normally. |
| close | Ngoại động từ | close the eyes |
| whistle | Nội động từ | Ask the patient to whistle. |
| pucker | Ngoại động từ | pucker the lips |
| clench | Ngoại động từ | clench the teeth |
| palpate | Ngoại động từ | palpate the masseter |
| contract | Nội động từ | The muscle is contracting. |
| raise | Ngoại động từ | raise the lower jaw |
8. Clinical speaking framework
Học viên có thể mô tả một cơ theo bốn bước:
1. Name – Tên cơ
This is the orbicularis oculi.
2. Location – Vị trí
It is located around the eye.
3. Function – Chức năng
It is responsible for blinking and closing the eyelids.
4. Examination – Cách khám
We assess it by asking the patient to close his eyes tightly.
Câu mẫu hoàn chỉnh
The orbicularis oculi is located around the eye. It is responsible for blinking and closing the eyelids, so we assess it by asking the patient to close his eyes tightly.
9. Quick practice – Luyện tập nhanh
Bài 1. Điền tên cơ thích hợp
- The __________ raises the eyebrows and wrinkles the forehead.
- The __________ closes the eyelids.
- The __________ helps the patient whistle or pucker the lips.
- The __________ raises the lower jaw during chewing.
- The __________ is located in the temporal region.
Đáp án
- frontalis
- orbicularis oculi
- orbicularis oris
- masseter
- temporalis
Bài 2. Hoàn thành câu lệnh khám
- Please ________ your eyebrows.
- Close your eyes ________.
- ________ or pucker your lips.
- ________ your teeth.
- I will ________ the masseter muscle.
Đáp án
- raise
- tightly
- Whistle
- Clench
- palpate
10. Role-play challenge
Học viên A – Attending Physician
- Yêu cầu khám lần lượt:
frontalis → orbicularis oculi → orbicularis oris → masseter. - Hỏi về chức năng của từng cơ.
Học viên B – Medical Student
Với mỗi cơ, phải trình bày đủ:
examination command → observed action → clinical conclusion
Ví dụ:
Please close your eyes tightly. The orbicularis oculi contracts normally, and the patient can close both eyes completely.
11. Take-home message
In clinical anatomy, terminology is not merely vocabulary; it is a functional map.
Trong giải phẫu lâm sàng, thuật ngữ không chỉ là từ vựng mà còn là một bản đồ chức năng:
- Tên cơ có thể chỉ vị trí: frontalis, temporalis.
- Gốc Latin có thể mô tả cấu trúc: orbicularis, oculi, oris.
- Thuật ngữ chuyên môn có thể phản ánh chức năng lâm sàng: masseter – chewing.
Thông điệp của Bài 67
Name the muscle – locate the structure – test the action – describe the finding.
Gọi đúng tên – xác định đúng vị trí – kiểm tra đúng động tác – mô tả đúng kết quả.
PCC fC
