PCC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 1/8/2026, Trong cấp cứu tim mạch, rối loạn nhịp nhanh có thể nhanh chóng gây tụt huyết áp, đau ngực, suy tim cấp và rối loạn ý thức. Khi người bệnh xuất hiện các dấu hiệu mất ổn định huyết động, sốc điện chuyển nhịp đồng bộ là một can thiệp khẩn cấp, đòi hỏi bác sĩ phải nhận định chính xác, giao tiếp rõ ràng và phối hợp nhóm hiệu quả. Bài 72 của Lớp Tiếng Anh Y Khoa sẽ giúp học viên thực hành các mẫu câu chuyên môn quan trọng trong đánh giá người bệnh, chuẩn bị sốc điện, lựa chọn mức năng lượng, bảo đảm an toàn và theo dõi sau chuyển nhịp. Qua bài học, chúng ta không chỉ nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh trong cấp cứu mà còn rèn luyện tư duy lâm sàng khoa học, bình tĩnh và chuẩn mực trước những tình huống có tính quyết định đến tính mạng người bệnh.
BÀI 72 – SYNCHRONIZED CARDIOVERSION FOR UNSTABLE TACHYCARDIA
Sốc điện đồng bộ trong nhịp nhanh không ổn định
Lớp Tiếng Anh Y Khoa – 5 Giờ Sáng Tươi Tốt Đẹp
Đơn vị tổ chức: CLB Bóng đá PCC fC
Chủ đề: Emergency Cardiology – Cấp cứu tim mạch
Thời lượng: 20–25 phút
Trình độ: K3–K5



I. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học, học viên có thể:
- Mô tả một bệnh nhân nhịp nhanh có huyết động không ổn định bằng tiếng Anh.
- Phân biệt nhịp nhanh còn mạch và nhịp nhanh vô mạch.
- Nêu đúng chỉ định sốc điện đồng bộ.
- Sử dụng các mệnh lệnh chuẩn khi chuẩn bị và thực hiện sốc điện.
- Phát âm chính xác các thuật ngữ tim mạch và hồi sức thường gặp.
- Vận dụng cấu trúc câu mệnh lệnh, câu điều kiện và câu tường thuật lâm sàng.
II. TÌNH HUỐNG LÂM SÀNG
Một bệnh nhân 68 tuổi xuất hiện nhịp nhanh QRS rộng đều với tần số 180 lần/phút. Bệnh nhân còn mạch nhưng có huyết áp 75/45 mmHg, đau ngực và lú lẫn tăng dần.
Điện tâm đồ gợi ý nhịp nhanh thất đơn hình có mạch. Do bệnh nhân có dấu hiệu mất ổn định huyết động, ê-kíp quyết định thực hiện sốc điện đồng bộ khẩn cấp.
III. HỘI THOẠI 8 CÂU
1. Resident
This 68-year-old patient has a regular wide-complex tachycardia at 180 beats per minute, with hypotension, chest pain, and altered mental status.
Bệnh nhân 68 tuổi này có nhịp nhanh phức bộ rộng đều, tần số 180 lần/phút, kèm tụt huyết áp, đau ngực và rối loạn ý thức.
2. Consultant
Does the patient still have a palpable pulse, and are these signs of hemodynamic instability caused by the tachyarrhythmia?
Bệnh nhân còn bắt được mạch không, và các dấu hiệu mất ổn định huyết động này có phải do rối loạn nhịp nhanh gây ra không?
3. Resident
Yes, the femoral pulse is present, but the blood pressure is 75 over 45 millimeters of mercury, and the patient is becoming increasingly confused.
Có, vẫn bắt được mạch đùi, nhưng huyết áp là 75/45 mmHg và bệnh nhân ngày càng lú lẫn.
4. Consultant
This is an unstable monomorphic ventricular tachycardia with a pulse, so we should perform immediate synchronized cardioversion.
Đây là nhịp nhanh thất đơn hình có mạch, gây mất ổn định huyết động; vì vậy, chúng ta phải thực hiện sốc điện đồng bộ ngay.
5. Resident
I will provide oxygen as indicated, establish intravenous access, attach continuous ECG and oxygen saturation monitoring, and prepare short-acting sedation without delaying cardioversion.
Tôi sẽ cho oxy khi có chỉ định, thiết lập đường truyền tĩnh mạch, theo dõi điện tâm đồ và độ bão hòa oxy liên tục, đồng thời chuẩn bị thuốc an thần tác dụng ngắn nhưng không làm trì hoãn sốc điện.
6. Consultant
Apply the defibrillator pads, activate the synchronization mode, and confirm that the synchronization markers appear on every R wave.
Hãy dán các điện cực sốc điện, bật chế độ đồng bộ và xác nhận rằng dấu đồng bộ xuất hiện trên từng sóng R.
7. Resident
The defibrillator is synchronized, the initial energy is set at 100 joules biphasic, and all staff members are clear of the patient.
Máy sốc điện đã được đồng bộ, năng lượng ban đầu được đặt ở mức 100 joule hai pha và tất cả nhân viên đã rời khỏi bệnh nhân.
8. Consultant
Deliver the shock now, then immediately reassess the cardiac rhythm, pulse, blood pressure, mental status, and any reversible causes of the arrhythmia.
Tiến hành sốc điện ngay, sau đó lập tức đánh giá lại nhịp tim, mạch, huyết áp, tình trạng ý thức và các nguyên nhân rối loạn nhịp có thể đảo ngược.
IV. CÂU TRỌNG TÂM
This is an unstable monomorphic ventricular tachycardia with a pulse, so we should perform immediate synchronized cardioversion.
Nghĩa
Đây là nhịp nhanh thất đơn hình có mạch gây mất ổn định huyết động, vì vậy chúng ta cần thực hiện sốc điện đồng bộ ngay lập tức.
Cấu trúc câu
This is + diagnosis, so + subject + should + verb.
- This is: Đây là.
- an unstable monomorphic ventricular tachycardia: một nhịp nhanh thất đơn hình không ổn định.
- with a pulse: còn mạch.
- so: vì vậy.
- we should perform: chúng ta nên/cần thực hiện.
- immediate synchronized cardioversion: sốc điện đồng bộ ngay lập tức.
Điểm ngữ pháp
1. Tính từ đứng trước danh từ
Trong cụm:
an unstable monomorphic ventricular tachycardia
Các tính từ bổ nghĩa cho danh từ chính tachycardia:
- unstable: không ổn định.
- monomorphic: đơn hình.
- ventricular: thuộc tâm thất.
Thứ tự tự nhiên:
trạng thái → hình thái → vị trí giải phẫu → danh từ
2. Cụm giới từ “with a pulse”
With a pulse giúp phân biệt:
- ventricular tachycardia with a pulse: nhịp nhanh thất còn mạch.
- pulseless ventricular tachycardia: nhịp nhanh thất vô mạch.
Đây là sự khác biệt quyết định phương pháp điều trị:
- Còn mạch, không ổn định: sốc điện đồng bộ.
- Vô mạch: phá rung không đồng bộ và hồi sinh tim phổi.
3. “Should + động từ nguyên thể”
Should perform diễn tả hành động cần thực hiện theo đánh giá chuyên môn.
Trong tình huống cấp cứu, có thể dùng cách mạnh hơn:
- We must perform immediate synchronized cardioversion.
- Immediate synchronized cardioversion is indicated.
V. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
| Thuật ngữ | Phiên âm | Nghĩa |
| tachycardia | /ˌtækɪˈkɑːdiə/ | nhịp tim nhanh |
| arrhythmia | /əˈrɪðmiə/ | rối loạn nhịp |
| ventricular | /venˈtrɪkjələr/ | thuộc tâm thất |
| monomorphic | /ˌmɒnəʊˈmɔːfɪk/ | đơn hình |
| wide-complex | /ˌwaɪd ˈkɒmpleks/ | phức bộ rộng |
| palpable pulse | /ˈpælpəbəl pʌls/ | mạch bắt được |
| hypotension | /ˌhaɪpəˈtenʃən/ | tụt huyết áp |
| hemodynamic instability | /ˌhiːməʊdaɪˈnæmɪk ˌɪnstəˈbɪləti/ | mất ổn định huyết động |
| altered mental status | /ˈɔːltəd ˈmentəl ˈsteɪtəs/ | rối loạn ý thức |
| synchronized cardioversion | /ˈsɪŋkrənaɪzd ˌkɑːdiəˈvɜːʒən/ | sốc điện đồng bộ |
| defibrillator | /diːˈfɪbrɪleɪtə/ | máy phá rung |
| biphasic | /baɪˈfeɪzɪk/ | hai pha |
| sedation | /sɪˈdeɪʃən/ | an thần |
| reversible cause | /rɪˈvɜːsəbəl kɔːz/ | nguyên nhân có thể đảo ngược |
VI. CỤM TỪ GIAO TIẾP LÂM SÀNG
Mô tả bệnh nhân
- The patient has a regular wide-complex tachycardia.
- The patient remains hypotensive.
- The patient is becoming increasingly confused.
- A femoral pulse is still palpable.
Đưa ra chẩn đoán
- This is unstable ventricular tachycardia with a pulse.
- The tachyarrhythmia is causing hemodynamic instability.
- Immediate synchronized cardioversion is indicated.
Ra mệnh lệnh
- Apply the defibrillator pads.
- Activate the synchronization mode.
- Confirm the markers on every R wave.
- Set the energy at 100 joules biphasic.
- Stand clear of the patient.
- Deliver the shock now.
- Reassess the rhythm and pulse immediately.
VII. PHÁT ÂM TRỌNG ĐIỂM
1. Synchronized
synchronized
/ˈsɪŋ.krə.naɪzd/
Chia âm tiết:
SYN – chro – nized
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu: SYN.
Không đọc thành “sin-chro-nít”.
2. Cardioversion
cardioversion
/ˌkɑː.di.əʊˈvɜː.ʒən/
Chia âm tiết:
car – di – o – VER – sion
Trọng âm chính ở VER.
3. Arrhythmia
arrhythmia
/əˈrɪð.mi.ə/
Âm th trong từ này được phát âm là /ð/, giống âm trong từ this, không phải /θ/.
4. Ventricular
ventricular
/venˈtrɪk.jə.lər/
Trọng âm ở âm tiết thứ hai: TRIC.
VIII. NGỮ PHÁP ỨNG DỤNG
1. Hiện tại đơn mô tả tình trạng lâm sàng
- The patient has a wide-complex tachycardia.
- The femoral pulse is present.
- The blood pressure is 75 over 45.
Hiện tại đơn được sử dụng để trình bày dữ kiện đang được ghi nhận tại thời điểm đánh giá.
2. Hiện tại tiếp diễn mô tả diễn biến
- The patient is becoming increasingly confused.
Cấu trúc:
Subject + am/is/are + becoming + adjective
Dùng để mô tả tình trạng đang thay đổi hoặc xấu dần.
Ví dụ:
- The patient is becoming more hypotensive.
- The oxygen saturation is falling.
- The rhythm is deteriorating.
3. Mệnh lệnh thức trong cấp cứu
Động từ nguyên thể đứng đầu câu:
- Apply the pads.
- Activate synchronization mode.
- Confirm the markers.
- Deliver the shock.
Câu mệnh lệnh cần ngắn, rõ ràng và chỉ chứa một hành động chính.
4. “Without + V-ing”
Prepare short-acting sedation without delaying cardioversion.
Cấu trúc:
without + động từ thêm -ing
Nghĩa: thực hiện một hành động mà không gây ra hành động không mong muốn khác.
Ví dụ:
- Administer sedation without delaying cardioversion.
- Obtain intravenous access without interrupting monitoring.
- Charge the defibrillator without stopping chest compressions.
IX. KIẾN THỨC Y KHOA CỐT LÕI
Khi nào nhịp nhanh được xem là không ổn định?
Bệnh nhân có nhịp nhanh kèm một hoặc nhiều dấu hiệu:
- Tụt huyết áp hoặc sốc.
- Rối loạn ý thức.
- Đau ngực do thiếu máu cơ tim.
- Suy tim cấp hoặc phù phổi.
- Dấu hiệu giảm tưới máu cơ quan.
Lựa chọn sốc điện
Sốc điện đồng bộ
Dùng cho bệnh nhân:
- Còn mạch.
- Nhịp nhanh gây mất ổn định huyết động.
- Nhịp nhanh thất đơn hình có mạch.
- Nhịp nhanh trên thất hoặc rung nhĩ không ổn định.
Phá rung không đồng bộ
Dùng cho:
- Rung thất.
- Nhịp nhanh thất vô mạch.
- Nhịp nhanh thất đa hình kéo dài khi không thể đồng bộ.
Điểm an toàn quan trọng
Trước khi sốc điện đồng bộ phải xác nhận:
- Chế độ SYNC đã được bật.
- Dấu đồng bộ xuất hiện trên từng sóng R.
- Không đánh dấu nhầm trên sóng T.
- Tất cả nhân viên đã rời khỏi bệnh nhân.
- Nguồn oxy thổi tự do đã được đưa xa vùng ngực.
X. THỰC HÀNH ĐÓNG VAI
Vai 1: Resident
Học viên phải:
- Báo cáo nhịp tim.
- Xác nhận bệnh nhân còn mạch.
- Mô tả huyết áp và ý thức.
- Chuẩn bị máy sốc điện.
- Báo cáo năng lượng và trạng thái an toàn.
Vai 2: Consultant
Học viên phải:
- Đánh giá huyết động.
- Xác định chỉ định sốc điện.
- Ra lệnh bật chế độ đồng bộ.
- Kiểm tra dấu trên sóng R.
- Ra lệnh sốc và đánh giá lại sau sốc.
XI. BÀI TẬP NHANH
Bài 1. Điền từ
- The patient has a ______ wide-complex tachycardia.
- The femoral ______ is still present.
- The patient is becoming increasingly ______.
- Immediate synchronized ______ is indicated.
- Confirm that the markers appear on every ______ wave.
Đáp án
- regular
- pulse
- confused
- cardioversion
- R
Bài 2. Chọn phương án đúng
A patient has monomorphic ventricular tachycardia, a palpable pulse, and a blood pressure of 70/40 mmHg. What is the most appropriate immediate treatment?
A. Observe and repeat the ECG after 30 minutes.
B. Perform synchronized cardioversion.
C. Deliver an unsynchronized shock without checking the pulse.
D. Administer oral antiarrhythmic medication.
Đáp án: B. Perform synchronized cardioversion.
Bài 3. Sửa lỗi
Sai:
The patient have an unstable ventricular tachycardia.
Đúng:
The patient has an unstable ventricular tachycardia.
Sai:
The synchronization markers appears on every R wave.
Đúng:
The synchronization markers appear on every R wave.
XII. CÂU HỎI THẢO LUẬN
- What clinical findings indicate hemodynamic instability?
- Why must synchronized cardioversion be timed with the R wave?
- What is the difference between cardioversion and defibrillation?
- Why should sedation not delay emergency cardioversion?
- What should be reassessed immediately after the shock?
XIII. THÔNG ĐIỆP GHI NHỚ
Pulse first – Stability second – Synchronization before shock.
Xác định mạch – Đánh giá huyết động – Bật đồng bộ trước khi sốc.
Công thức thực hành
Unstable tachycardia + pulse
→ synchronized cardioversion
VF or pulseless VT
→ defibrillation + CPR
XIV. KẾT LUẬN BÀI 72
Trong cấp cứu rối loạn nhịp, giao tiếp chính xác có vai trò quan trọng tương đương thao tác kỹ thuật. Mỗi thành viên trong ê-kíp phải sử dụng các câu ngắn, rõ ràng và có xác nhận lại.
Ba câu cần ghi nhớ:
- The patient has an unstable tachyarrhythmia with a pulse.
- Activate the synchronization mode and confirm the markers on every R wave.
- Deliver the shock and reassess the patient immediately.
PCC fC – Vì một đam mê Khỏe, Vui, Hạnh phúc.
