PCC fC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 3/8/2026, Trong thăm khám lâm sàng, việc gọi đúng tên cơ chỉ là bước khởi đầu; điều quan trọng hơn là hiểu cơ đó tạo ra động tác gì và đánh giá chức năng của nó như thế nào. Các cơ mặt sau như cơ thang, cơ tam đầu cánh tay, cơ lưng rộng và cơ mông lớn giữ vai trò thiết yếu trong vận động vai, khuỷu tay, cánh tay và khớp háng. Bài 73 – Posterior Muscle Anatomy and Clinical Examination sẽ giúp học viên vừa củng cố kiến thức giải phẫu, vừa luyện cách hướng dẫn bệnh nhân thực hiện động tác bằng tiếng Anh y khoa chuẩn xác. Qua hội thoại lâm sàng, từ vựng có phiên âm và các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm như ask someone to do something, have someone do something, to + verb và by + V-ing, học viên sẽ từng bước hình thành khả năng giao tiếp rõ ràng, thăm khám tự tin và kết nối hiệu quả giữa ngôn ngữ với thực hành chuyên môn.
BÀI 73 – TIẾNG ANH Y KHOA
POSTERIOR MUSCLE ANATOMY AND CLINICAL EXAMINATION
Giải phẫu và thăm khám lâm sàng các cơ mặt sau
Lớp Tiếng Anh Y Khoa 5H Sáng
Tổ chức bởi CLB Bóng đá PCC fC
Understand the anatomy – Examine the movement – Explain the function.
Hiểu giải phẫu – Khám vận động – Giải thích chức năng.

I. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học, học viên có thể:
- Gọi đúng tên một số cơ chính ở mặt sau thân mình và chi trên.
- Mô tả các động tác cơ bản như:
- scapular movement;
- elbow extension;
- arm extension;
- hip extension.
- Hướng dẫn bệnh nhân thực hiện động tác khi khám cơ.
- Sử dụng đúng các cấu trúc:
- Should I ask the patient to…?
- Have someone do something
- Ask someone to do something
- The best way to… is…
- By + V-ing
- To + verb chỉ mục đích.
- Phát âm chính xác tên các cơ quan trọng:
- trapezius;
- triceps brachii;
- latissimus dorsi;
- gluteus maximus.
II. BỐI CẢNH LÂM SÀNG
Một bác sĩ đang hướng dẫn sinh viên đánh giá các cơ ở mặt sau cơ thể. Việc thăm khám tập trung vào:
- quan sát vận động;
- yêu cầu bệnh nhân thực hiện động tác;
- đánh giá sức cơ;
- xác định chức năng của từng nhóm cơ;
- liên hệ giải phẫu với hoạt động hằng ngày.
III. HỘI THOẠI LÂM SÀNG
Câu 1
Doctor:
Today, we will examine the posterior trunk and upper arm muscles.
Dịch:
Hôm nay, chúng ta sẽ khám các cơ ở mặt sau thân mình và cánh tay trên.
Câu 2
Student:
Should I ask the patient to move their scapula to check the trapezius?
Dịch:
Em có nên yêu cầu bệnh nhân cử động xương bả vai để kiểm tra cơ thang không ạ?
Câu 3
Doctor:
Yes, and then have them extend their forearm to evaluate the triceps brachii.
Dịch:
Đúng vậy, sau đó hãy yêu cầu bệnh nhân duỗi cẳng tay để đánh giá cơ tam đầu cánh tay.
Câu 4
Student:
What is the best way to test the latissimus dorsi?
Dịch:
Cách tốt nhất để kiểm tra cơ lưng rộng là gì ạ?
Câu 5
Doctor:
Ask them to mimic a swimming stroke, as this muscle heavily extends the arm.
Dịch sát hội thoại:
Hãy yêu cầu bệnh nhân mô phỏng một động tác bơi, vì cơ này tham gia nhiều vào động tác duỗi cánh tay.
Cách diễn đạt tự nhiên và khoa học hơn
Ask them to mimic a swimming stroke, as the latissimus dorsi plays a major role in arm extension and adduction.
Hãy yêu cầu bệnh nhân mô phỏng động tác bơi, vì cơ lưng rộng đóng vai trò quan trọng trong động tác duỗi và khép cánh tay.
Cụm heavily extends the arm trong hội thoại có thể hiểu được nhưng chưa thật tự nhiên trong tiếng Anh y khoa.
Nên dùng:
- plays a major role in arm extension;
- is a powerful extensor of the arm;
- contributes significantly to arm extension.
Câu 6
Student:
I see, and finally, we assess the gluteus maximus by checking thigh extension, right?
Dịch sát hội thoại:
Em hiểu rồi, và cuối cùng chúng ta đánh giá cơ mông lớn bằng cách kiểm tra động tác duỗi đùi, đúng không ạ?
Thuật ngữ lâm sàng chính xác hơn
Trong thăm khám cơ xương khớp, nên diễn đạt:
We assess the gluteus maximus by testing hip extension.
Chúng ta đánh giá cơ mông lớn bằng cách kiểm tra động tác duỗi khớp háng.
Hip extension chính xác hơn thigh extension, vì động tác được mô tả dựa trên chuyển động tại khớp háng.
Câu 7
Doctor:
Exactly, it is a crucial muscle for running and climbing.
Dịch:
Chính xác, đây là một cơ rất quan trọng đối với hoạt động chạy và leo trèo.
Câu 8
Student:
Thank you. Understanding these posterior muscles helps clarify their clinical functions.
Dịch:
Cảm ơn bác sĩ. Việc hiểu các cơ mặt sau này giúp chúng ta hiểu rõ hơn chức năng lâm sàng của chúng.
IV. KIẾN THỨC GIẢI PHẪU – CHỨC NĂNG TRỌNG TÂM
1. Trapezius – Cơ thang
IPA: /trəˈpiːziəs/
Chức năng chính
- Nâng xương bả vai: scapular elevation
- Khép hoặc kéo bả vai ra sau: scapular retraction
- Hạ xương bả vai: scapular depression
- Xoay lên xương bả vai: upward rotation of the scapula
Câu khám mẫu
Please shrug your shoulders against my hands.
Xin hãy nhún hai vai lên, chống lại lực của tay tôi.
2. Triceps brachii – Cơ tam đầu cánh tay
IPA: /ˈtraɪseps ˈbreɪkiaɪ/
Chức năng chính
- Duỗi khuỷu tay: elbow extension
- Đầu dài hỗ trợ duỗi và khép cánh tay tại khớp vai.
Câu khám mẫu
Please straighten your elbow against resistance.
Xin hãy duỗi thẳng khuỷu tay và chống lại lực cản.
Trong câu hội thoại, cụm extend the forearm có nghĩa là làm thẳng cẳng tay tại khớp khuỷu.
Trong thực hành lâm sàng, extend the elbow thường rõ và tự nhiên hơn.
3. Latissimus dorsi – Cơ lưng rộng
IPA: /ləˈtɪsɪməs ˈdɔːrsaɪ/
Chức năng chính
- Duỗi cánh tay: arm extension
- Khép cánh tay: arm adduction
- Xoay trong cánh tay: medial rotation of the arm
Hoạt động liên quan
- bơi;
- chèo thuyền;
- leo trèo;
- kéo vật về phía cơ thể;
- dùng nạng.
Câu khám mẫu
Pull your arm downward and backward against resistance.
Hãy kéo cánh tay xuống dưới và ra sau, chống lại lực cản.
4. Gluteus maximus – Cơ mông lớn
IPA: /ˈɡluːtiəs ˈmæksɪməs/
Chức năng chính
- Duỗi khớp háng: hip extension
- Xoay ngoài khớp háng: lateral rotation of the hip
- Hỗ trợ đứng dậy, chạy và leo cầu thang.
Câu khám mẫu
Lie on your stomach and lift your thigh off the bed.
Hãy nằm sấp và nâng đùi lên khỏi mặt giường.
V. TỪ VỰNG THIẾT YẾU
| Từ/Cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| posterior | /pɑːˈstɪriər/ | thuộc mặt sau |
| muscle | /ˈmʌsəl/ | cơ |
| trunk | /trʌŋk/ | thân mình |
| upper arm | /ˌʌpər ˈɑːrm/ | cánh tay trên |
| scapula | /ˈskæpjələ/ | xương bả vai |
| trapezius | /trəˈpiːziəs/ | cơ thang |
| forearm | /ˈfɔːrɑːrm/ | cẳng tay |
| triceps brachii | /ˈtraɪseps ˈbreɪkiaɪ/ | cơ tam đầu cánh tay |
| latissimus dorsi | /ləˈtɪsɪməs ˈdɔːrsaɪ/ | cơ lưng rộng |
| gluteus maximus | /ˈɡluːtiəs ˈmæksɪməs/ | cơ mông lớn |
| examine | /ɪɡˈzæmɪn/ | thăm khám |
| assess | /əˈses/ | đánh giá |
| evaluate | /ɪˈvæljueɪt/ | đánh giá |
| test | /test/ | kiểm tra |
| extend | /ɪkˈstend/ | duỗi |
| extension | /ɪkˈstenʃən/ | động tác duỗi |
| adduct | /əˈdʌkt/ | khép |
| adduction | /əˈdʌkʃən/ | động tác khép |
| rotate | /ˈroʊteɪt/ | xoay |
| mimic | /ˈmɪmɪk/ | mô phỏng |
| swimming stroke | /ˈswɪmɪŋ stroʊk/ | động tác bơi |
| resistance | /rɪˈzɪstəns/ | lực cản |
| thigh | /θaɪ/ | đùi |
| hip | /hɪp/ | khớp háng |
| crucial | /ˈkruːʃəl/ | rất quan trọng |
| clinical function | /ˈklɪnɪkəl ˈfʌŋkʃən/ | chức năng lâm sàng |
VI. LƯU Ý PHÁT ÂM
1. Muscle
/ˈmʌsəl/
Chữ c không được phát âm.
- Đúng: MUS-əl
- Không đọc: “mus-kle”
2. Scapula
/ˈskæpjələ/
Trọng âm ở âm tiết đầu:
SCAP-u-la
3. Trapezius
/trəˈpiːziəs/
Trọng âm rơi vào âm tiết -PEE-:
tra-PEE-zi-us
4. Brachii
/ˈbreɪkiaɪ/
Có thể luyện theo nhịp:
BRAY-kee-eye
5. Latissimus dorsi
/ləˈtɪsɪməs ˈdɔːrsaɪ/
Đọc theo hai cụm:
la-TISS-i-mus | DOR-sai
6. Thigh
/θaɪ/
Âm đầu là /θ/:
- Đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng.
- Đẩy hơi ra ngoài.
- Không đọc thành tai hoặc thai theo âm tiếng Việt.
VII. NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM
1. Thì tương lai đơn: WILL + VERB
Câu mẫu
Today, we will examine the posterior trunk and upper arm muscles.
Công thức
Subject + will + base verb
- We will examine…
- We will assess…
- We will test…
Cách dùng
Dùng để:
- thông báo kế hoạch;
- giới thiệu nội dung sắp thực hiện;
- dự đoán;
- đưa ra quyết định.
Ví dụ
We will assess muscle strength on both sides.
Chúng ta sẽ đánh giá sức cơ ở cả hai bên.
2. SHOULD I + VERB?
Câu mẫu
Should I ask the patient to move their scapula?
Công thức
Should + subject + base verb?
Ý nghĩa
Dùng để:
- xin ý kiến;
- hỏi về hành động phù hợp;
- xác nhận quy trình chuyên môn.
Ví dụ
Should I compare both sides?
Em có nên so sánh hai bên không ạ?
Should I apply resistance during the movement?
Em có nên tạo lực cản trong khi bệnh nhân thực hiện động tác không ạ?
3. ASK + SOMEONE + TO + VERB
Câu mẫu
Ask them to mimic a swimming stroke.
Công thức
Ask + object + to-infinitive
- ask the patient to move;
- ask them to extend;
- ask her to lift;
- ask him to relax.
Ví dụ
Ask the patient to raise both arms.
Hãy yêu cầu bệnh nhân nâng cả hai tay.
Lỗi thường gặp
❌ Ask the patient move the arm.
✅ Ask the patient to move the arm.
Sau ask + người, phải dùng to + động từ.
4. HAVE + SOMEONE + VERB
Câu mẫu
Have them extend their forearm.
Công thức
Have + object + bare infinitive
Trong đó bare infinitive là động từ nguyên mẫu không có to.
- have them extend;
- have the patient stand;
- have her raise her arm;
- have him push against your hand.
Ý nghĩa
Yêu cầu, hướng dẫn hoặc sắp xếp để một người thực hiện hành động.
Lỗi thường gặp
❌ Have them to extend their forearm.
✅ Have them extend their forearm.
Sau have + người, không dùng to.
5. TO + VERB CHỈ MỤC ĐÍCH
Câu mẫu
…to evaluate the triceps brachii.
Ý nghĩa
To evaluate trả lời câu hỏi:
Why should the patient extend the forearm?
Tại sao bệnh nhân cần duỗi cẳng tay?
→ To evaluate the triceps brachii.
Để đánh giá cơ tam đầu cánh tay.
Ví dụ
Ask the patient to shrug their shoulders to assess the trapezius.
Yêu cầu bệnh nhân nhún vai để đánh giá cơ thang.
6. THE BEST WAY TO + VERB
Câu mẫu
What is the best way to test the latissimus dorsi?
Công thức
What is the best way to + verb?
Ý nghĩa
Cách tốt nhất để làm một việc gì là gì?
Ví dụ
What is the best way to assess hip extension?
Cách tốt nhất để đánh giá động tác duỗi khớp háng là gì?
Câu trả lời
The best way to assess it is to apply resistance during the movement.
Cách tốt nhất để đánh giá là tạo lực cản trong khi bệnh nhân thực hiện động tác.
7. BY + V-ING
Câu mẫu
We assess the gluteus maximus by checking hip extension.
Công thức
Subject + verb + by + V-ing
Ý nghĩa
Diễn tả phương pháp hoặc cách thức thực hiện một hành động.
Ví dụ
We assess muscle strength by applying resistance.
Chúng ta đánh giá sức cơ bằng cách tạo lực cản.
We test coordination by asking the patient to perform rapid alternating movements.
Chúng ta kiểm tra khả năng phối hợp bằng cách yêu cầu bệnh nhân thực hiện các động tác luân phiên nhanh.
8. HELP + VERB
Câu mẫu
Understanding these posterior muscles helps clarify their clinical functions.
Cấu trúc
Help + object + base verb
hoặc:
Help + object + to-infinitive
Cả hai cách đều có thể dùng:
- helps us understand;
- helps us to understand.
Ví dụ
Anatomical knowledge helps clinicians identify the affected nerve.
Kiến thức giải phẫu giúp bác sĩ xác định dây thần kinh bị tổn thương.
VIII. PHÂN TÍCH CHI TIẾT MỘT CÂU
Câu được phân tích
Yes, and then have them extend their forearm to evaluate the triceps brachii.
1. Nghĩa đầy đủ
Đúng vậy, sau đó hãy yêu cầu bệnh nhân duỗi cẳng tay để đánh giá cơ tam đầu cánh tay.
Trong ngữ cảnh này:
- them chỉ bệnh nhân;
- extend their forearm có nghĩa là duỗi cẳng tay tại khớp khuỷu;
- mục đích là đánh giá chức năng của cơ tam đầu cánh tay.
2. Cấu trúc tổng thể
Câu gồm ba phần:
Phần 1: Xác nhận
Yes
Đúng vậy.
Phần 2: Trình tự hành động
and then
và sau đó.
Phần 3: Mệnh lệnh hướng dẫn
have them extend their forearm to evaluate the triceps brachii
hãy yêu cầu họ duỗi cẳng tay để đánh giá cơ tam đầu cánh tay.
3. Phân tích từng thành phần
Have
Trong câu này, have không mang nghĩa “có”.
Nó mang nghĩa:
- yêu cầu;
- hướng dẫn;
- cho một người thực hiện hành động.
Them
Them là đại từ tân ngữ.
Trong tiếng Anh y khoa hiện đại, they/them/their có thể được sử dụng ở dạng số ít khi:
- chưa biết giới tính của bệnh nhân;
- không cần đề cập giới tính;
- muốn diễn đạt trung tính.
Ví dụ:
Ask the patient to raise their arm.
Hãy yêu cầu bệnh nhân nâng cánh tay của họ.
Extend
Extend là động từ nguyên mẫu không có to vì đứng sau cấu trúc:
have + object + bare infinitive
Their forearm
- their: tính từ sở hữu;
- forearm: cẳng tay.
Về mặt chuyển động, cơ tam đầu gây elbow extension. Vì vậy, cách diễn đạt chuyên môn rõ hơn là:
Have them extend their elbow.
hoặc:
Have them straighten their elbow.
To evaluate
Đây là to-infinitive chỉ mục đích.
Nó cho biết lý do yêu cầu bệnh nhân thực hiện động tác.
The triceps brachii
Đây là danh từ chỉ cơ tam đầu cánh tay.
- tri-: ba;
- -ceps: đầu;
- brachii: thuộc cánh tay.
Cơ có ba đầu:
- long head – đầu dài;
- lateral head – đầu ngoài;
- medial head – đầu trong.
4. Sơ đồ ngữ pháp
Have
- them
- extend
- their forearm
- to evaluate the triceps brachii
| Thành phần | Chức năng |
| have | động từ chỉ sự yêu cầu/hướng dẫn |
| them | tân ngữ – người thực hiện |
| extend | động từ nguyên mẫu không “to” |
| their forearm | đối tượng của động tác |
| to evaluate… | cụm chỉ mục đích |
5. Công thức cần nhớ
HAVE + PERSON + BASE VERB
Have the patient extend the elbow.
Yêu cầu bệnh nhân duỗi khuỷu tay.
ASK + PERSON + TO + VERB
Ask the patient to extend the elbow.
Yêu cầu bệnh nhân duỗi khuỷu tay.
Hai câu gần tương đương về nghĩa nhưng khác cấu trúc:
- have + người + V
- ask + người + to V
6. So sánh
Cách 1
Have them extend their elbow.
Mang tính hướng dẫn trực tiếp, súc tích.
Cách 2
Ask them to extend their elbow.
Nhấn mạnh hành động yêu cầu bệnh nhân.
Cách 3
Tell them to extend their elbow.
Mạnh và trực tiếp hơn ask.
Cách 4
Let them extend their elbow.
Có nghĩa là cho phép họ duỗi khuỷu tay, không phù hợp với ý nghĩa “yêu cầu khám”.
7. Phát âm cả câu
Yes, and then have them extend their forearm to evaluate the triceps brachii.
IPA gần đúng:
/jes ən ðen hæv ðəm ɪkˈstend ðer ˈfɔːrɑːrm tə ɪˈvæljueɪt ðə ˈtraɪseps ˈbreɪkiaɪ/
Chia nhịp
Yes, and then | have them extend their forearm | to evaluate the triceps brachii.
Trọng âm nội dung
Nhấn vào:
- then
- extend
- forearm
- evaluate
- triceps brachii
Nối âm
- have them → /hæv ðəm/
- forearm to → /ˈfɔːrɑːrm tə/
- evaluate the → /ɪˈvæljueɪt ðə/
8. Các lỗi thường gặp
Lỗi 1: Thêm “to” sau have
❌ Have them to extend their forearm.
✅ Have them extend their forearm.
Lỗi 2: Dùng sai dạng động từ
❌ Have them extending their forearm.
✅ Have them extend their forearm.
Lỗi 3: Thiếu tính từ sở hữu
❌ Have them extend forearm.
✅ Have them extend their forearm.
Lỗi 4: Dùng “for evaluate”
❌ …for evaluate the triceps brachii.
✅ …to evaluate the triceps brachii.
Hoặc:
✅ …for evaluation of the triceps brachii.
9. Cách viết chuẩn lâm sàng hơn
Yes. Then have the patient extend the elbow against resistance to assess the strength of the triceps brachii.
Dịch:
Đúng vậy. Sau đó, yêu cầu bệnh nhân duỗi khuỷu tay chống lại lực cản để đánh giá sức cơ tam đầu cánh tay.
Vì sao câu này đầy đủ hơn?
- the patient rõ đối tượng hơn them;
- extend the elbow chính xác về động tác khớp;
- against resistance thể hiện kỹ thuật đánh giá sức cơ;
- assess the strength nêu rõ mục tiêu khám.
IX. MẪU CÂU THỰC HÀNH LÂM SÀNG
Khám cơ thang
Please shrug your shoulders against resistance.
Xin hãy nhún vai và chống lại lực cản.
Khám cơ tam đầu
Please straighten your elbow while I push against your forearm.
Xin hãy duỗi thẳng khuỷu tay trong khi tôi đẩy vào cẳng tay của anh/chị.
Khám cơ lưng rộng
Pull your arm downward and backward against my hand.
Hãy kéo cánh tay xuống dưới và ra sau, chống lại tay tôi.
Khám cơ mông lớn
Lie face down and lift your thigh off the bed.
Hãy nằm sấp và nâng đùi lên khỏi giường.
Hỏi về đau
Do you feel any pain during this movement?
Anh/chị có cảm thấy đau khi thực hiện động tác này không?
So sánh hai bên
I will compare the strength on both sides.
Tôi sẽ so sánh sức cơ ở hai bên.
X. BÀI TẬP ỨNG DỤNG
Bài 1: Điền từ
- We will ______ the posterior muscles.
- Ask the patient ______ raise their arm.
- Have them ______ their elbow.
- We assess the muscle by ______ resistance.
- What is the best way ______ test the trapezius?
Đáp án
- examine
- to
- extend
- applying
- to
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. Câu nào đúng?
A. Have the patient to extend the elbow.
B. Have the patient extend the elbow.
C. Have the patient extending the elbow.
Đáp án: B
2. Câu nào đúng?
A. Ask the patient raise the arm.
B. Ask the patient to raise the arm.
C. Ask the patient raising the arm.
Đáp án: B
3. Cụm nào chỉ phương pháp?
A. by checking hip extension
B. to checking hip extension
C. by check hip extension
Đáp án: A
Bài 3: Sửa lỗi
Câu sai
Have them to mimic a swimming stroke.
Câu đúng
Have them mimic a swimming stroke.
Hoặc:
Ask them to mimic a swimming stroke.
Câu sai
We assess the gluteus maximus by check thigh extension.
Câu đúng
We assess the gluteus maximus by checking hip extension.
Câu sai
What is the best way for test the muscle?
Câu đúng
What is the best way to test the muscle?
XI. THỰC HÀNH NÓI 5H SÁNG
Học viên đọc theo ba vòng:
Vòng 1 – Đọc chậm
Đọc rõ từng từ, tập trung vào:
- scapula;
- trapezius;
- triceps brachii;
- latissimus dorsi;
- gluteus maximus.
Vòng 2 – Đọc theo cụm
Have them extend their elbow | against resistance | to assess the triceps brachii.
Vòng 3 – Đóng vai
- Một học viên đóng vai bác sĩ.
- Một học viên đóng vai sinh viên.
- Một học viên đóng vai bệnh nhân.
- Thực hiện đủ bốn động tác khám.
XII. THÔNG ĐIỆP GHI NHỚ
GRAMMAR KEY
Ask someone to do something.
Yêu cầu ai làm gì.
Have someone do something.
Hướng dẫn hoặc yêu cầu ai làm gì.
By doing something.
Bằng cách thực hiện việc gì.
To do something.
Để thực hiện một mục đích.
CLINICAL KEY
Do not only name the muscle. Ask the patient to perform its action.
Đừng chỉ gọi tên cơ. Hãy yêu cầu bệnh nhân thực hiện đúng động tác của cơ đó.
FINAL MESSAGE
Learn the muscle. Understand the movement. Examine with confidence.
Học tên cơ – Hiểu vận động – Thăm khám tự tin.
5H sáng mỗi ngày – Một câu tiếng Anh – Một bước tiến chuyên môn.
