PCC Language – Thăng Long, Hà Nội, 5/8/2026, Mỗi bước đi, động tác đứng lên, chạy, leo cầu thang hay giữ thăng bằng đều cần sự phối hợp chính xác của các cơ và gân chi dưới. Trong thực hành lâm sàng, việc gọi đúng tên cấu trúc, mô tả rõ vị trí và chức năng của cơ không chỉ giúp bác sĩ khám vận động hiệu quả mà còn hỗ trợ nhận định tổn thương và trao đổi chuyên môn chính xác. Bài 75 – Lower Limb Muscles của Lớp Tiếng Anh Y Khoa 5 Giờ Sáng, do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức, sẽ giúp học viên làm quen với các thuật ngữ quan trọng như quadriceps femoris, sartorius, hamstrings, gastrocnemius và Achilles tendon thông qua một đoạn hội thoại lâm sàng ngắn gọn, đồng thời củng cố cách hỏi về chức năng giải phẫu, sử dụng mệnh đề quan hệ và vận dụng tiếng Anh y khoa vào thực tế.
BÀI 75 – LOWER LIMB MUSCLES
Giải phẫu và chức năng các cơ chi dưới
Lớp Tiếng Anh Y Khoa 5 Giờ Sáng
Do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức
Chủ đề: Lower Limb Muscular Anatomy and Clinical Function

1. Đoạn dẫn
Các cơ chi dưới giúp con người đứng vững, đi lại, chạy, leo cầu thang và duy trì thăng bằng. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ cần mô tả chính xác vị trí, chức năng của cơ, đồng thời phân biệt tổn thương cơ, gân và dây chằng.
Bài 75 sử dụng một đoạn hội thoại giữa bác sĩ và học viên để ôn tập bốn cấu trúc quan trọng: quadriceps femoris, sartorius, hamstrings và Achilles tendon. Nội dung hội thoại được xây dựng từ phần Clinical Notes ở trang 2–3 của tài liệu.
2. Mục tiêu bài học
Sau bài học, học viên có thể:
- Gọi đúng tên một số cơ và gân quan trọng của chi dưới.
- Mô tả vị trí và chức năng cơ bằng thì hiện tại đơn.
- Đặt câu hỏi về chức năng giải phẫu bằng What và Which.
- Sử dụng mệnh đề quan hệ với which để bổ sung thông tin.
- Trình bày ngắn gọn một cấu trúc giải phẫu trong giao ban hoặc hội chẩn.
3. Clinical Dialogue
Doctor – Student Discussion
1. Doctor:
Let’s review the anterior thigh muscles before the surgery. What is the primary extensor of the knee?
Chúng ta hãy ôn lại các cơ mặt trước đùi trước ca phẫu thuật. Cơ duỗi chính của khớp gối là cơ nào?
2. Student:
That would be the quadriceps femoris, doctor.
Đó là cơ tứ đầu đùi, thưa bác sĩ.
3. Doctor:
Correct. And which S-shaped muscle assists in flexing the thigh?
Chính xác. Cơ hình chữ S nào hỗ trợ động tác gấp đùi?
4. Student:
The sartorius muscle runs diagonally across the thigh and assists in flexing it.
Cơ may chạy chéo qua đùi và hỗ trợ động tác gấp đùi.
5. Doctor:
Excellent. Now, moving to the posterior thigh, what muscle group flexes the knee?
Tốt lắm. Bây giờ chuyển sang mặt sau đùi, nhóm cơ nào có chức năng gấp khớp gối?
6. Student:
The hamstrings, which include the biceps femoris, perform that action.
Nhóm cơ gân kheo, bao gồm cơ nhị đầu đùi, thực hiện động tác đó.
7. Doctor:
And what connects the large calf muscle, the gastrocnemius, to the heel bone?
Cấu trúc nào nối cơ bắp chân lớn – cơ bụng chân – với xương gót?
8. Student:
That is the Achilles tendon, which is crucial for walking and standing on tiptoes.
Đó là gân Achilles, cấu trúc rất quan trọng đối với việc đi lại và đứng nhón trên đầu ngón chân.
Nhóm cơ tứ đầu đùi có chức năng chính là duỗi gối; nhóm cơ gân kheo gấp gối và duỗi đùi; gân Achilles nối hệ cơ vùng bắp chân với xương gót.
4. Từ vựng trọng tâm
| Thuật ngữ | Phiên âm | Nghĩa và chức năng |
| Lower limb | /ˌləʊ.ə ˈlɪm/ | Chi dưới |
| Thigh | /θaɪ/ | Đùi |
| Knee joint | /ˈniː ˌdʒɔɪnt/ | Khớp gối |
| Quadriceps femoris | /ˈkwɒd.rɪ.seps ˈfem.ər.ɪs/ | Cơ tứ đầu đùi |
| Extensor | /ɪkˈsten.sər/ | Cơ hoặc cấu trúc thực hiện động tác duỗi |
| Knee extension | /niː ɪkˈsten.ʃən/ | Động tác duỗi gối |
| Sartorius | /sɑːrˈtɔː.ri.əs/ | Cơ may |
| S-shaped | /ˈes ʃeɪpt/ | Có hình chữ S |
| Diagonally | /daɪˈæɡ.ən.əl.i/ | Theo hướng chéo |
| Hamstrings | /ˈhæm.strɪŋz/ | Nhóm cơ gân kheo |
| Biceps femoris | /ˈbaɪ.seps ˈfem.ər.ɪs/ | Cơ nhị đầu đùi |
| Gastrocnemius | /ˌɡæs.trɒkˈniː.mi.əs/ | Cơ bụng chân |
| Calf muscle | /kɑːf ˈmʌs.əl/ | Cơ vùng bắp chân |
| Heel bone | /hiːl bəʊn/ | Xương gót |
| Achilles tendon | /əˈkɪl.iːz ˌten.dən/ | Gân Achilles, gân gót |
| Tiptoe | /ˈtɪp.təʊ/ | Đầu ngón chân; động tác nhón chân |
5. Ngữ pháp trọng tâm
5.1. Hỏi về chức năng bằng “What is…?”
Cấu trúc
What is + the + adjective + noun + of a structure?
Ví dụ:
What is the primary extensor of the knee?
- What: từ để hỏi
- is: động từ liên kết
- the primary extensor: bổ ngữ cho chủ ngữ
- of the knee: cụm giới từ bổ nghĩa cho extensor
Câu trả lời
The quadriceps femoris is the primary extensor of the knee.
5.2. Hỏi lựa chọn bằng “Which”
Which S-shaped muscle assists in flexing the thigh?
Which được dùng khi người nói muốn xác định một cấu trúc cụ thể trong một nhóm đã biết.
So sánh:
- What muscle flexes the knee?
Cơ nào gấp gối? - Which posterior thigh muscle flexes the knee?
Cơ mặt sau đùi nào gấp gối?
5.3. Thì hiện tại đơn trong giải phẫu
Giải phẫu và chức năng sinh lý thường được mô tả bằng thì hiện tại đơn vì đây là những đặc điểm tương đối ổn định.
The sartorius muscle runs diagonally across the thigh.
The hamstrings flex the knee.
The Achilles tendon connects the calf muscles to the heel bone.
Lưu ý chia động từ
- Chủ ngữ số ít: runs, assists, connects
- Chủ ngữ số nhiều: flex, extend, perform
5.4. Cấu trúc “assist in + V-ing”
The sartorius muscle assists in flexing the thigh.
Công thức
assist in + noun/V-ing
Ví dụ:
- This muscle assists in maintaining balance.
- The diaphragm assists in breathing.
- The hamstrings assist in extending the thigh.
5.5. Mệnh đề quan hệ với “which”
The hamstrings, which include the biceps femoris, perform that action.
Mệnh đề which include the biceps femoris cung cấp thông tin bổ sung về nhóm cơ gân kheo.
Hai dấu phẩy cho thấy đây là mệnh đề quan hệ không xác định. Khi bỏ mệnh đề này, câu vẫn hoàn chỉnh:
The hamstrings perform that action.
6. Phân tích câu điển hình
“The hamstrings, which include the biceps femoris, perform that action.”
1. Chủ ngữ
The hamstrings
- Danh từ số nhiều
- Chỉ nhóm cơ gân kheo
- Là chủ thể thực hiện hành động
2. Mệnh đề tính ngữ
which include the biceps femoris
- which: đại từ quan hệ, thay cho the hamstrings
- include: ngoại động từ
- the biceps femoris: tân ngữ trực tiếp của include
Mệnh đề này bổ nghĩa cho danh từ hamstrings.
3. Vị ngữ chính
perform that action
- perform: ngoại động từ, chia theo chủ ngữ số nhiều
- that action: tân ngữ trực tiếp
- that: tính từ chỉ định
- action: danh từ
Sơ đồ câu
The hamstrings
→ Chủ ngữ
which include the biceps femoris
→ Mệnh đề tính ngữ không xác định
perform
→ Ngoại động từ chính
that action
→ Tân ngữ trực tiếp
7. Mẫu câu ứng dụng lâm sàng
Mô tả vị trí
The sartorius runs diagonally across the anterior thigh.
Cơ may chạy chéo qua mặt trước đùi.
Mô tả chức năng
The quadriceps femoris is responsible for knee extension.
Cơ tứ đầu đùi chịu trách nhiệm duỗi gối.
Mô tả tổn thương
The patient has pain and weakness during knee extension.
Người bệnh đau và yếu khi duỗi gối.
Mô tả khám vận động
Please extend your knee against resistance.
Xin hãy duỗi gối chống lại lực cản.
Mô tả gân Achilles
The Achilles tendon is essential for plantar flexion and standing on tiptoes.
Gân Achilles rất quan trọng đối với động tác gấp gan chân và đứng nhón chân.
8. Thực hành hỏi – đáp
Câu 1
Teacher: What is the primary extensor of the knee?
Student: The quadriceps femoris is the primary extensor of the knee.
Câu 2
Teacher: Which muscle runs diagonally across the thigh?
Student: The sartorius muscle runs diagonally across the thigh.
Câu 3
Teacher: What muscle group flexes the knee?
Student: The hamstrings flex the knee.
Câu 4
Teacher: What connects the calf muscles to the heel bone?
Student: The Achilles tendon connects the calf muscles to the heel bone.
9. Bài tập củng cố
Bài tập 1: Điền từ
Sử dụng: Achilles tendon – quadriceps femoris – hamstrings – sartorius
- The __________ is the primary extensor of the knee.
- The __________ muscle runs diagonally across the thigh.
- The __________ flex the knee and extend the thigh.
- The __________ connects the calf muscles to the heel bone.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
1. Which structure is crucial for standing on tiptoes?
A. Sartorius
B. Achilles tendon
C. Biceps brachii
D. Quadriceps tendon
2. Which muscle group is located in the posterior thigh?
A. Quadriceps
B. Hamstrings
C. Gastrocnemius
D. Tibialis anterior
3. “Assists in flexing” có cấu trúc ngữ pháp nào?
A. Assist + to infinitive only
B. Assist in + V-ing
C. Assist + past participle
D. Assist + adjective
Bài tập 3: Sửa lỗi
The hamstrings performs knee flexion.
Câu đúng:
The hamstrings perform knee flexion.
Lý do: hamstrings là danh từ số nhiều nên động từ không thêm -s.
10. Đáp án
Bài tập 1:
- quadriceps femoris
- sartorius
- hamstrings
- Achilles tendon
Bài tập 2:
- B
- B
- B
11. Thông điệp ghi nhớ
Learn the name – identify the location – understand the action – apply it clinically.
Học tên gọi – xác định vị trí – hiểu chức năng – ứng dụng vào lâm sàng.
Bài 75 – Lớp Tiếng Anh Y Khoa 5 Giờ Sáng
CLB Bóng đá PCC fC
Vì một đam mê – Khoẻ, Vui, Hạnh phúc.
