Tổng ôn Bài 1 đến Bài 12: Tiếng Anh Y Khoa: Thiết yếu Thực hành & Nghiên cứu!

5 lượt xem Phi Pha 23/05/2026

PCC fC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 23/5/2026, Ôn tập không phải là đọc lại cho có. Ôn tập là kéo kiến thức cũ trở lại trí nhớ, sắp xếp thành hệ thống và biến thành phản xạ dùng được trong thực hành. Muốn nhớ lâu, đừng chỉ nhìn tài liệu. Hãy gấp tài liệu lại, tự hỏi, tự nói, tự viết và tự kiểm tra. Đọc lại giúp quen, nhưng tự nhớ lại mới giúp thuộc. Học tiếng Anh y khoa phải học theo tình huống. Một từ đơn lẻ rất dễ quên, nhưng một câu đặt trong phòng khám sẽ dễ nhớ và dễ dùng hơn. Mỗi ngày chỉ cần 15 phút, nhưng phải đều. Học ít mà chắc, học chậm mà bền, học đều mỗi ngày sẽ tạo nên tiến bộ thật sự. Một câu mẫu tốt có thể sinh ra nhiều câu mới. Hãy học câu gốc, sau đó thay triệu chứng, thay thời gian, thay vị trí đau để biến kiến thức thành khả năng sử dụng linh hoạt.

Muốn nói được thì phải đọc to. Tiếng Anh không chỉ học bằng mắt, mà còn phải học bằng tai, bằng miệng và bằng phản xạ. Sai không đáng sợ. Sai là dữ liệu để sửa. Mỗi lỗi phát âm, mỗi lỗi ngữ pháp, mỗi lần ngập ngừng đều là một bước tiến nếu ta biết sửa ngay. Ôn tập hiệu quả cần có chu kỳ. Học hôm nay, nhắc lại ngày mai, dùng lại sau ba ngày, kiểm tra lại sau một tuần. Không có trí nhớ tốt nếu không có lặp lại đúng cách. Đừng học để thuộc lòng, hãy học để bật ra đúng lúc. Khi gặp bệnh nhân, câu hỏi phải đến tự nhiên: “What seems to be the problem today?” – “How long have you had it?” – “Can you show me exactly where it is?”.

Mỗi buổi ôn nên có 5 việc nhỏ: đọc lại câu lõi, nói to, thay từ, đóng vai bác sĩ – bệnh nhân, và viết lại vài câu quan trọng. Học tiếng Anh y khoa không phải để khoe tiếng Anh. Học là để hỏi bệnh tốt hơn, giải thích rõ hơn, đọc tài liệu tốt hơn, viết nghiên cứu tốt hơn và hội nhập tự tin hơn. Mỗi sáng 5H, mỗi ngày 15 phút, mỗi lần học 5 câu. Nhỏ nhưng đều. Chậm nhưng chắc. Bền bỉ rồi sẽ khác biệt. Chú ý: Học ít nhưng chắc. Nói chậm nhưng đúng. Sai đâu sửa đó. Ôn cũ để nhớ lâu. Luyện đều để thành phản xạ.

BÀI TỔNG ÔN TẬP 1–12

Chương trình Tiếng Anh Y khoa: Thiết yếu – Thực hành – Nghiên cứu

Chủ đề tổng quát: From Greeting to Clinical Consultation

Từ chào hỏi ban đầu đến khai thác bệnh sử và định hướng xử trí


I. Mục tiêu bài học

Sau bài tổng ôn, học viên có thể:

  1. Nhớ lại các mẫu câu cốt lõi đã học từ bài 1 đến bài 12.
  2. Giao tiếp cơ bản với người bệnh bằng tiếng Anh trong các tình huống: chào hỏi, hỏi thông tin cá nhân, khai thác nghề nghiệp, tiền sử, triệu chứng chính, vị trí đau, thời gian đau, thăm khám và giải thích sơ bộ.
  3. Sử dụng đúng các cấu trúc ngữ pháp y khoa thường gặp, đặc biệt là:
    1. Present Simple
    1. Present Perfect
    1. Past Simple
    1. Can you…?
    1. Have you ever…?
    1. I’ve got…
    1. I’ve had it for…
    1. It sounds like…
  4. Đóng vai bác sĩ – bệnh nhân theo một cuộc khám hoàn chỉnh ngắn.
  5. Viết được một đoạn văn ngắn hoặc đoạn hội thoại y khoa có cấu trúc tương tự các bài đã học.

II. Tên bài

Bài tổng ôn 1–12

“A Complete Medical Interview in English”

Một cuộc hỏi bệnh hoàn chỉnh bằng tiếng Anh


III. Cấu trúc tổng ôn 12 bài

1. Nhóm kỹ năng 1: Chào hỏi và thiết lập quan hệ

Nội dung chính

Bác sĩ cần mở đầu cuộc khám bằng thái độ thân thiện, lịch sự, rõ ràng.

Mẫu câu quan trọng

Good morning.
Chào buổi sáng.

How are you today?
Hôm nay ông/bà cảm thấy thế nào?

Please come in.
Mời ông/bà vào.

Please sit down.
Mời ông/bà ngồi.

My name is Dr…
Tôi là bác sĩ…

I’m going to ask you some questions.
Tôi sẽ hỏi ông/bà một số câu hỏi.


2. Nhóm kỹ năng 2: Hỏi thông tin cá nhân

Nội dung chính

Học viên luyện cách hỏi tên, tuổi, địa chỉ, tình trạng hôn nhân, gia đình.

Mẫu câu quan trọng

Can I have your name, please?
Cho tôi biết tên của ông/bà được không?

How old are you?
Ông/bà bao nhiêu tuổi?

Where do you live?
Ông/bà sống ở đâu?

Are you married?
Ông/bà đã kết hôn chưa?

Any family?
Ông/bà có gia đình/con cái không?

Do you have any children?
Ông/bà có con không?

Cấu trúc cần nhớ

Are you + adjective/noun?
Ví dụ:
Are you married?
Are you a teacher?


3. Nhóm kỹ năng 3: Khai thác nghề nghiệp

Nội dung chính

Nghề nghiệp giúp bác sĩ hiểu yếu tố nguy cơ, môi trường làm việc, tiếp xúc hóa chất, stress, tư thế lao động.

Mẫu câu quan trọng

What do you do?
Ông/bà làm nghề gì?

What is your job?
Công việc của ông/bà là gì?

Where do you work?
Ông/bà làm việc ở đâu?

Do you work indoors or outdoors?
Ông/bà làm trong nhà hay ngoài trời?

Are you exposed to chemicals at work?
Ông/bà có tiếp xúc với hóa chất tại nơi làm việc không?

Từ vựng

EnglishVietnamese
doctorbác sĩ
nurseđiều dưỡng
workercông nhân
farmernông dân
driverlái xe
teachergiáo viên
office workernhân viên văn phòng
chemicalhóa chất
pesticidethuốc trừ sâu
dustbụi
noisetiếng ồn

4. Nhóm kỹ năng 4: Hỏi lý do đến khám

Mẫu câu trung tâm

Now can you tell me what seems to be the problem today?
Bây giờ ông/bà có thể cho tôi biết hôm nay có vấn đề gì không?

Các cách hỏi tương tự

What brings you here today?
Điều gì khiến ông/bà đến khám hôm nay?

What is the problem today?
Hôm nay ông/bà có vấn đề gì?

How can I help you?
Tôi có thể giúp gì cho ông/bà?


5. Nhóm kỹ năng 5: Khai thác triệu chứng chính

Mẫu câu bệnh nhân thường nói

I’ve got a headache.
Tôi bị đau đầu.

I’ve got chest pain.
Tôi bị đau ngực.

I’ve got back pain.
Tôi bị đau lưng.

I’ve got a terrible pain in my back.
Tôi bị đau dữ dội ở lưng.

I’ve got an uncomfortable feeling in my chest.
Tôi có cảm giác khó chịu ở ngực.

Cấu trúc cần nhớ

I’ve got + symptom

Ví dụ:

I’ve got a fever.
Tôi bị sốt.

I’ve got a cough.
Tôi bị ho.

I’ve got abdominal pain.
Tôi bị đau bụng.

I’ve got dizziness.
Tôi bị chóng mặt.


6. Nhóm kỹ năng 6: Hỏi vị trí đau

Mẫu câu trung tâm

Can you show me exactly where it is?
Ông/bà có thể chỉ chính xác vị trí đau ở đâu không?

Phân tích cấu trúc

Can you show me…?
Ông/bà có thể chỉ cho tôi…?

exactly
chính xác

where it is
nó ở đâu

Câu trả lời của bệnh nhân

It’s here.
Nó ở đây.

It’s right here.
Nó ngay ở đây.

It’s down here.
Nó ở dưới này.

It’s in my chest.
Nó ở ngực tôi.

It’s in my back.
Nó ở lưng tôi.


7. Nhóm kỹ năng 7: Hỏi thời gian mắc bệnh

Mẫu câu trung tâm

How long have you had it?
Ông/bà bị tình trạng này bao lâu rồi?

Câu trả lời

I’ve had it for two days.
Tôi bị hai ngày rồi.

I’ve had it for more than a week.
Tôi bị hơn một tuần rồi.

I’ve had it since Monday.
Tôi bị từ thứ Hai.

Ngữ pháp trọng tâm

Present Perfect

I have had it for…
Tôi đã bị tình trạng này trong…

I have had it since…
Tôi đã bị tình trạng này từ…

Phân biệt for và since

ForSince
chỉ khoảng thời gianchỉ mốc thời gian
for two dayssince Monday
for one weeksince last night
for three monthssince 2024

8. Nhóm kỹ năng 8: Khai thác tiền sử bệnh

Mẫu câu quan trọng

Can you tell me a little about your previous health?
Ông/bà có thể cho tôi biết một chút về sức khỏe trước đây không?

Have you ever been in hospital?
Ông/bà đã từng nằm viện bao giờ chưa?

Have you ever had an operation?
Ông/bà đã từng phẫu thuật chưa?

Do you have any chronic diseases?
Ông/bà có bệnh mạn tính nào không?

Do you take any regular medication?
Ông/bà có dùng thuốc thường xuyên không?

Câu trả lời mẫu

I’ve always been very fit up till now.
Trước giờ tôi luôn rất khỏe.

I had appendicitis when I was eight.
Tôi bị viêm ruột thừa khi tôi tám tuổi.

I have hypertension.
Tôi bị tăng huyết áp.

I have diabetes.
Tôi bị đái tháo đường.


9. Nhóm kỹ năng 9: Thăm khám cơ bản

Mẫu câu bác sĩ dùng khi khám

I want you to take deep breaths in and out.
Tôi muốn ông/bà hít sâu vào và thở ra.

While I check your lungs.
Trong khi tôi kiểm tra phổi của ông/bà.

In. Out. In. Out.
Hít vào. Thở ra. Hít vào. Thở ra.

Your lungs are clear.
Phổi của ông/bà thông khí tốt, không có bất thường rõ.

I’d like to check a few tests.
Tôi muốn làm một vài xét nghiệm.


10. Nhóm kỹ năng 10: Giải thích sơ bộ bệnh lý

Mẫu câu quan trọng

The pain you’ve been having sounds very much like angina.
Cơn đau mà ông đang gặp rất giống đau thắt ngực.

This occurs when not enough oxygen is getting to the heart.
Tình trạng này xảy ra khi không đủ oxy đến tim.

Following that, I’ll be able to advise some treatment for you.
Sau đó, tôi sẽ có thể tư vấn điều trị cho ông/bà.

Cấu trúc cần nhớ

It sounds like…
Nghe có vẻ giống…

Ví dụ:

It sounds like gastritis.
Nghe có vẻ giống viêm dạ dày.

It sounds like angina.
Nghe có vẻ giống đau thắt ngực.

It sounds like a viral infection.
Nghe có vẻ giống nhiễm virus.


11. Nhóm kỹ năng 11: Tổng hợp câu hỏi lâm sàng thiết yếu

Bộ câu hỏi nhanh cho bác sĩ

What seems to be the problem today?
Hôm nay ông/bà có vấn đề gì?

Where is the pain?
Đau ở đâu?

Can you show me exactly where it is?
Ông/bà chỉ chính xác vị trí đau được không?

How long have you had it?
Ông/bà bị bao lâu rồi?

Is it getting better or worse?
Nó đang đỡ hơn hay nặng hơn?

Have you ever had this before?
Ông/bà đã từng bị như vậy trước đây chưa?

Do you have any other symptoms?
Ông/bà có triệu chứng nào khác không?


12. Nhóm kỹ năng 12: Hoàn chỉnh một đoạn hội thoại khám bệnh

Hội thoại mẫu tổng ôn

DOCTOR: Good morning. Please come in and sit down.
PATIENT: Good morning, doctor.

DOCTOR: Can I have your name, please?
PATIENT: My name is Mr Green.

DOCTOR: How old are you?
PATIENT: I’m fifty-two.

DOCTOR: I see. And you’re married. Any family?
PATIENT: Yes, two girls and a boy.

DOCTOR: Fine. That’s fine. Now can you tell me what seems to be the problem today?
PATIENT: Well, it’s this terrible pain. I’ve got this terrible pain in my chest.

DOCTOR: I see. How long have you had it?
PATIENT: I’ve had it for more than two days now.

DOCTOR: Can you show me exactly where it is?
PATIENT: It’s right here, here.

DOCTOR: Does the pain go anywhere else?
PATIENT: Yes, sometimes it goes to my left arm.

DOCTOR: Have you ever had this pain before?
PATIENT: No, never.

DOCTOR: Do you have any previous health problems?
PATIENT: I have high blood pressure.

DOCTOR: Are you taking any regular medication?
PATIENT: Yes, I take tablets every morning.

DOCTOR: Fine. Now I want you to take deep breaths in and out while I check your lungs.
PATIENT: All right.

DOCTOR: In. Out. In. Out. Fine. Your lungs are clear. The pain you’ve been having sounds like it may be related to your heart, so I’d like to check a few tests.
PATIENT: Yes, doctor.

DOCTOR: Following that, I’ll be able to advise some treatment for you.
PATIENT: Thank you, doctor.


IV. Từ vựng tổng ôn theo chủ đề

1. Thông tin cá nhân

EnglishVietnamese
nametên
agetuổi
addressđịa chỉ
marriedđã kết hôn
singleđộc thân
familygia đình
childrencon cái
relativeshọ hàng

2. Triệu chứng thường gặp

EnglishVietnamese
painđau
headacheđau đầu
chest painđau ngực
back painđau lưng
abdominal painđau bụng
feversốt
coughho
dizzinesschóng mặt
nauseabuồn nôn
vomitingnôn
shortness of breathkhó thở
tirednessmệt mỏi

3. Thời gian mắc bệnh

EnglishVietnamese
todayhôm nay
yesterdayhôm qua
last nighttối qua
two dayshai ngày
one weekmột tuần
more than a weekhơn một tuần
since Mondaytừ thứ Hai
for three daystrong ba ngày

4. Mức độ triệu chứng

EnglishVietnamese
mildnhẹ
moderatevừa
severenặng
terribledữ dội
uncomfortablekhó chịu
bettertốt hơn
worsenặng hơn
constantliên tục
intermittenttừng cơn

5. Tiền sử bệnh

EnglishVietnamese
previous healthsức khỏe trước đây
hospitalbệnh viện
operationphẫu thuật
appendicitisviêm ruột thừa
hypertensiontăng huyết áp
diabetesđái tháo đường
asthmahen phế quản
allergydị ứng
medicationthuốc
regular medicationthuốc dùng thường xuyên

V. Ngữ pháp tổng ôn

1. Present Simple – Thì hiện tại đơn

Dùng để hỏi thông tin chung, thói quen, nghề nghiệp, bệnh mạn tính.

Ví dụ

Where do you live?
Ông/bà sống ở đâu?

What do you do?
Ông/bà làm nghề gì?

Do you take any regular medication?
Ông/bà có dùng thuốc thường xuyên không?

I have hypertension.
Tôi bị tăng huyết áp.


2. Past Simple – Thì quá khứ đơn

Dùng để nói về sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ

I had appendicitis when I was eight.
Tôi bị viêm ruột thừa khi tôi tám tuổi.

I was in hospital when I was a child.
Tôi đã nằm viện khi còn nhỏ.


3. Present Perfect – Thì hiện tại hoàn thành

Dùng khi hỏi về trải nghiệm hoặc triệu chứng kéo dài đến hiện tại.

Ví dụ

Have you ever been in hospital?
Ông/bà đã từng nằm viện bao giờ chưa?

How long have you had it?
Ông/bà bị bao lâu rồi?

I’ve had it for more than a week.
Tôi bị hơn một tuần rồi.


4. Can you…?

Dùng để đề nghị người bệnh làm gì một cách lịch sự.

Ví dụ

Can you tell me what seems to be the problem today?
Ông/bà có thể cho tôi biết hôm nay có vấn đề gì không?

Can you show me exactly where it is?
Ông/bà có thể chỉ chính xác vị trí đau ở đâu không?


5. I’d like to…

Dùng khi bác sĩ muốn đề xuất việc cần làm.

Ví dụ

I’d like to check a few tests.
Tôi muốn làm một vài xét nghiệm.

I’d like to examine your chest.
Tôi muốn khám ngực cho ông/bà.

I’d like to check your blood pressure.
Tôi muốn kiểm tra huyết áp của ông/bà.


VI. Luyện nói theo cặp

Tình huống 1: Đau lưng

DOCTOR: Good morning. What seems to be the problem today?
PATIENT: I’ve got a terrible pain in my back.
DOCTOR: How long have you had it?
PATIENT: I’ve had it for more than a week.
DOCTOR: Can you show me exactly where it is?
PATIENT: It’s down here, here.
DOCTOR: Have you ever had this before?
PATIENT: No, never.


Tình huống 2: Đau ngực

DOCTOR: Can you tell me what seems to be the problem today?
PATIENT: I’ve got an uncomfortable feeling in my chest.
DOCTOR: How long have you had it?
PATIENT: I’ve had it for two days.
DOCTOR: Can you show me exactly where it is?
PATIENT: It’s right here.
DOCTOR: Does the pain go anywhere else?
PATIENT: Yes, it goes to my left arm.


Tình huống 3: Đau bụng

DOCTOR: What brings you here today?
PATIENT: I’ve got abdominal pain.
DOCTOR: How long have you had it?
PATIENT: Since last night.
DOCTOR: Can you show me where the pain is?
PATIENT: It’s here, in the upper abdomen.
DOCTOR: Do you have nausea or vomiting?
PATIENT: Yes, I feel nauseous.


Tình huống 4: Khai thác tiền sử

DOCTOR: Can you tell me a little about your previous health?
PATIENT: I’ve always been very fit up till now.
DOCTOR: Have you ever been in hospital?
PATIENT: Only when I was a child.
DOCTOR: Have you ever had an operation?
PATIENT: Yes, I had appendicitis when I was eight.
DOCTOR: Do you take any regular medication?
PATIENT: No, I don’t.


VII. Luyện viết

Bài tập 1: Viết lại câu

Chuyển các ý sau sang tiếng Anh:

  1. Hôm nay ông/bà có vấn đề gì?
  2. Tôi bị đau lưng dữ dội.
  3. Tôi bị hơn một tuần rồi.
  4. Ông/bà có thể chỉ chính xác vị trí đau không?
  5. Tôi muốn làm một vài xét nghiệm.
  6. Ông/bà đã từng nằm viện chưa?
  7. Tôi bị viêm ruột thừa khi tôi tám tuổi.
  8. Cơn đau nghe có vẻ giống đau thắt ngực.

Gợi ý đáp án

  1. What seems to be the problem today?
  2. I’ve got a terrible pain in my back.
  3. I’ve had it for more than a week.
  4. Can you show me exactly where it is?
  5. I’d like to check a few tests.
  6. Have you ever been in hospital?
  7. I had appendicitis when I was eight.
  8. The pain sounds like angina.

Bài tập 2: Hoàn thành hội thoại

Điền từ còn thiếu:

DOCTOR: Good morning. Please come in and sit ______.
PATIENT: Good morning, doctor.

DOCTOR: Can you tell me what seems to be the ______ today?
PATIENT: I’ve got a terrible ______ in my back.

DOCTOR: How long have you ______ it?
PATIENT: I’ve had it ______ more than a week.

DOCTOR: Can you show me exactly ______ it is?
PATIENT: It’s down here, here.

Đáp án

  1. down
  2. problem
  3. pain
  4. had
  5. for
  6. where

Bài tập 3: Viết đoạn hội thoại mới

Yêu cầu: Viết một đoạn hội thoại 8–10 câu giữa bác sĩ và bệnh nhân theo cấu trúc:

  1. Chào hỏi
  2. Hỏi lý do đến khám
  3. Hỏi triệu chứng chính
  4. Hỏi thời gian mắc bệnh
  5. Hỏi vị trí đau
  6. Hỏi tiền sử
  7. Đề xuất khám hoặc xét nghiệm
  8. Kết thúc lịch sự

Gợi ý mở đầu

DOCTOR: Good morning. Please sit down.
PATIENT: Good morning, doctor.
DOCTOR: Can you tell me what seems to be the problem today?
PATIENT:


VIII. Luyện phát âm

1. Đọc đúng đuôi “s”

/s/

Sau âm vô thanh:
coughs, works, asks

/z/

Sau âm hữu thanh:
lives, comes, feels

/ɪz/

Sau âm gió:
watches, passes, causes


2. Đọc đúng nhịp câu y khoa

Câu 1

Can you show me exactly where it is?

Nhịp đọc:

Can you SHOW me / exACTly / WHERE it IS?

Nhấn vào:
show – exactly – where – is


Câu 2

I’ve had it for more than a week.

Nhịp đọc:

I’ve HAD it / for MORE than a WEEK.

Nhấn vào:
had – more – week


Câu 3

What seems to be the problem today?

Nhịp đọc:

What SEEMS to be / the PROblem / toDAY?

Nhấn vào:
seems – problem – today


IX. Kiểm tra nhanh cuối bài

Phần A. Chọn câu đúng

  1. Hỏi “Ông/bà bị bao lâu rồi?” nói thế nào?

A. Where do you live?
B. How long have you had it?
C. What do you do?
D. Are you married?

Đáp án: B


  • “Tôi bị đau lưng dữ dội” nói thế nào?

A. I’ve got a terrible pain in my back.
B. I had appendicitis.
C. I take tablets.
D. I live in the city.

Đáp án: A


  • “Ông/bà đã từng nằm viện chưa?” nói thế nào?

A. Are you in hospital?
B. Were you in hospital?
C. Have you ever been in hospital?
D. Do you go to hospital?

Đáp án: C


Phần B. Dịch sang tiếng Anh

  1. Ông/bà có thể cho tôi biết hôm nay có vấn đề gì không?
  2. Tôi bị đau ngực hai ngày rồi.
  3. Ông/bà có thể chỉ chính xác vị trí đau không?
  4. Tôi muốn kiểm tra phổi của ông/bà.
  5. Sau đó tôi sẽ tư vấn điều trị cho ông/bà.

Đáp án gợi ý

  1. Can you tell me what seems to be the problem today?
  2. I’ve had chest pain for two days.
  3. Can you show me exactly where it is?
  4. I’d like to check your lungs.
  5. Following that, I’ll be able to advise some treatment for you.

X. Bài tập thực hành 5 phút mỗi ngày

Ngày 1: Đọc to 5 câu

  1. Good morning. Please come in.
  2. What seems to be the problem today?
  3. I’ve got a terrible pain in my back.
  4. How long have you had it?
  5. Can you show me exactly where it is?

Ngày 2: Thay triệu chứng

Thay từ back pain bằng:

  • chest pain
  • abdominal pain
  • headache
  • dizziness
  • shortness of breath

Ví dụ:

I’ve got a terrible pain in my chest.
I’ve got abdominal pain.
I’ve got a headache.


Ngày 3: Luyện hỏi thời gian

Tạo câu với:

  • for two days
  • for three weeks
  • since Monday
  • since last night
  • for more than a week

Ví dụ:

I’ve had it for two days.
I’ve had it since last night.


Ngày 4: Luyện hỏi tiền sử

Đọc và trả lời:

Have you ever been in hospital?
Have you ever had an operation?
Do you have any chronic diseases?
Do you take any regular medication?


Ngày 5: Đóng vai bác sĩ

Một học viên làm bác sĩ, một học viên làm bệnh nhân.

Bác sĩ phải hỏi đủ 6 câu:

  1. What seems to be the problem today?
  2. Where is the pain?
  3. How long have you had it?
  4. Have you ever had this before?
  5. Do you take any regular medication?
  6. Can you show me exactly where it is?

XI. Mẫu đánh giá học viên

Nội dung đánh giáĐiểm
Phát âm rõ ràng2
Dùng đúng mẫu câu2
Hỏi đúng trình tự lâm sàng2
Phản xạ trả lời tốt2
Tự tin, giao tiếp tự nhiên2
Tổng10

XII. Thông điệp kết bài

Tiếng Anh y khoa không bắt đầu từ những câu phức tạp.

Nó bắt đầu từ một lời chào đúng, một câu hỏi rõ, một thái độ tử tế và một trái tim muốn hiểu người bệnh.

Mỗi ngày 15 phút, mỗi sáng 5H, mỗi bài học là một viên gạch nhỏ.
Sau 12 bài, chúng ta không chỉ học tiếng Anh, mà đang học cách trở thành những nhân viên y tế giao tiếp tốt hơn, chuyên nghiệp hơn và nhân văn hơn.

Học đều – Nói thật – Sửa từng chút – Tiến bộ mỗi ngày

Vì một đam mê Khỏe Vui Hạnh phúc

Essential – Practical – Research Medical English

PCC Language

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x