PCC fC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 24/5/2026, Trong thăm khám lâm sàng, một cơn đau không chỉ được hiểu bằng câu hỏi “đau ở đâu?”, mà còn phải được lắng nghe qua “đau lan đi đâu?”, “có tê bì không?”, “đau có làm mất ngủ không?” và “điều gì đã khởi phát cơn đau?”. Đó chính là cách bác sĩ đi từ một triệu chứng đơn giản đến tư duy chẩn đoán có hệ thống. Bài 13 của Lớp Tiếng Anh Y Khoa tiếp tục giúp học viên rèn luyện kỹ năng khai thác bệnh sử bằng tiếng Anh qua tình huống đau lưng lan xuống chân, kèm cảm giác pins and needles – tê châm chích, một biểu hiện rất quan trọng trong đánh giá đau kiểu thần kinh. Từ những câu hỏi ngắn gọn như “Does it go anywhere else?”, “Is it there all the time?”, hay “Was there anything that started it off?”, học viên sẽ học cách hỏi bệnh tự nhiên, chính xác và gần gũi với thực hành lâm sàng. Bài học không chỉ cung cấp từ vựng, phiên âm và cấu trúc ngữ pháp, mà còn giúp mỗi học viên hiểu rằng: tiếng Anh y khoa là công cụ để kết nối với người bệnh, nhận diện dấu hiệu quan trọng và nâng cao chất lượng chăm sóc. Mỗi buổi học 15 phút buổi sáng là một bước nhỏ, nhưng nếu kiên trì, chúng ta sẽ dần hình thành năng lực giao tiếp y khoa chuyên nghiệp, nhân văn và hiệu quả.
Sĩ số lớp: Đang đợi
Hỏi ngắn – nghe sâu – hiểu đúng – xử trí an toàn.
Khỏe để học – Vui để bền – Hạnh phúc để lan tỏa.
BÀI 13 – LỚP TIẾNG ANH Y KHOA
Khai thác đau lan xuống chân – pins and needles – đau làm mất ngủ
Chủ đề: Hỏi bệnh đau lưng lan xuống chân, tê bì, đau kéo dài và yếu tố khởi phát
Thông điệp: Học tiếng Anh y khoa không chỉ là học câu chữ, mà là học cách hỏi đúng – nghe đúng – hiểu đúng nỗi đau của người bệnh.

1. Đoạn hội thoại chính
DOCTOR: And does it go anywhere else?
PATIENT: Yes, it goes down my left leg. And I feel pins and needles in my foot.
DOCTOR: I see, and is it there all the time?
PATIENT: Yes, yes it is. It’s keeping me awake, awake at night and I can’t get out into the garden. I’ve been taking aspirins but the pain, it just comes back again.
DOCTOR: And was there anything that started it off?
PATIENT: Well, yes, yes. I’ve been trying to sort out the garden at my new house and I don’t know, I may have been overdoing things a bit.
2. Dịch nghĩa y khoa
BÁC SĨ: Cơn đau có lan đi đâu nữa không?
BỆNH NHÂN: Có, nó lan xuống chân trái của tôi. Và tôi có cảm giác tê châm chích như kim đâm ở bàn chân.
BÁC SĨ: Tôi hiểu. Cơn đau có xuất hiện liên tục không?
BỆNH NHÂN: Có, đúng vậy. Nó làm tôi thức giấc, thức vào ban đêm, và tôi không thể ra vườn được. Tôi đã dùng aspirin nhưng cơn đau cứ quay trở lại.
BÁC SĨ: Có điều gì làm khởi phát cơn đau không?
BỆNH NHÂN: Có, có. Tôi đang cố dọn dẹp khu vườn ở ngôi nhà mới, và tôi không biết nữa, có lẽ tôi đã làm quá sức một chút.
3. Mục tiêu bài học
Sau bài này, học viên cần đạt được 5 năng lực:
Một là, hỏi được cơn đau có lan không:
Does it go anywhere else?
Hai là, mô tả được đau lan xuống chân:
It goes down my left leg.
Ba là, hiểu và dùng được cụm từ rất quan trọng:
pins and needles = cảm giác tê bì, châm chích, kiến bò, kim châm.
Bốn là, hỏi được tính chất liên tục của triệu chứng:
Is it there all the time?
Năm là, hỏi được yếu tố khởi phát:
Was there anything that started it off?
4. Từ vựng trọng tâm
| Từ / Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú y khoa |
| go anywhere else | /ɡəʊ ˈeniweə els/ | lan đi đâu khác | Hỏi hướng lan của đau |
| go down | /ɡəʊ daʊn/ | lan xuống | Hay dùng khi đau lan xuống chân |
| left leg | /left leɡ/ | chân trái | Xác định bên đau |
| right leg | /raɪt leɡ/ | chân phải | Có thể thay cho left leg |
| foot | /fʊt/ | bàn chân | Số nhiều: feet /fiːt/ |
| pins and needles | /pɪnz ənd ˈniːdlz/ | tê châm chích, kiến bò | Triệu chứng thần kinh |
| all the time | /ɔːl ðə taɪm/ | suốt thời gian, liên tục | Đánh giá tính liên tục |
| keep someone awake | /kiːp ˈsʌmwʌn əˈweɪk/ | làm ai đó thức giấc | Đánh giá ảnh hưởng giấc ngủ |
| awake | /əˈweɪk/ | thức, tỉnh | “It keeps me awake” |
| at night | /ət naɪt/ | vào ban đêm | Đau về đêm cần chú ý |
| garden | /ˈɡɑːdn/ | khu vườn | Hoạt động sinh hoạt hằng ngày |
| get out into the garden | /ɡet aʊt ˈɪntuː ðə ˈɡɑːdn/ | ra ngoài vườn | Đánh giá ảnh hưởng vận động |
| take aspirins | /teɪk ˈæsprɪnz/ | uống aspirin | Khai thác thuốc đã dùng |
| pain | /peɪn/ | đau, cơn đau | Từ vựng trung tâm |
| come back again | /kʌm bæk əˈɡen/ | quay trở lại | Đau tái phát |
| start it off | /stɑːt ɪt ɒf/ | làm khởi phát | Hỏi yếu tố bắt đầu |
| sort out | /sɔːt aʊt/ | dọn dẹp, sắp xếp | Dùng trong sinh hoạt |
| new house | /njuː haʊs/ | ngôi nhà mới | Bối cảnh gây gắng sức |
| overdo things | /ˌəʊvəˈduː θɪŋz/ | làm quá sức | Yếu tố cơ học gây đau |
| a bit | /ə bɪt/ | một chút | Làm câu nói mềm hơn |
5. Phân tích mẫu câu quan trọng
5.1. “Does it go anywhere else?”
Đây là câu hỏi rất quan trọng khi khai thác đau.
Cấu trúc:
Does + chủ ngữ + động từ nguyên thể + bổ ngữ?
Ví dụ:
Does it go anywhere else?
Cơn đau có lan đi đâu khác không?
Does it go down your leg?
Nó có lan xuống chân không?
Does it spread to your arm?
Nó có lan ra tay không?
Does it move to your chest?
Nó có lan lên ngực không?
Trong y khoa, câu này giúp phân biệt đau khu trú với đau lan. Với đau lưng, đau lan xuống chân kèm tê bì gợi ý kích thích hoặc chèn ép rễ thần kinh, thường gặp trong đau thần kinh tọa.
5.2. “It goes down my left leg.”
Câu này mô tả hướng lan của đau.
goes down = lan xuống
my left leg = chân trái của tôi
Có thể thay đổi như sau:
It goes down my right leg.
Nó lan xuống chân phải.
It goes into my foot.
Nó lan xuống bàn chân.
It goes from my back to my leg.
Nó lan từ lưng xuống chân.
It goes all the way down to my toes.
Nó lan xuống tận các ngón chân.
5.3. “I feel pins and needles in my foot.”
pins and needles là một cụm từ rất hay trong tiếng Anh y khoa giao tiếp.
Nghĩa: cảm giác tê rần, châm chích, kiến bò, như kim đâm.
Ví dụ:
I feel pins and needles in my foot.
Tôi thấy tê châm chích ở bàn chân.
Do you feel pins and needles?
Anh/chị có cảm giác tê châm chích không?
Where do you feel the pins and needles?
Anh/chị thấy tê châm chích ở đâu?
Is there any numbness or pins and needles?
Có tê bì hoặc cảm giác kim châm không?
5.4. “Is it there all the time?”
Câu hỏi này dùng để hỏi triệu chứng có liên tục hay không.
there ở đây không có nghĩa là “ở đó” theo nghĩa địa điểm đơn thuần, mà nghĩa là “triệu chứng đó có hiện diện không”.
Is it there all the time?
Nó có xuất hiện suốt không?
Có thể hỏi thêm:
Does it come and go?
Nó có lúc có lúc không không?
Is it constant?
Nó có liên tục không?
Does it get worse at night?
Nó có nặng hơn về đêm không?
Does anything make it better or worse?
Có điều gì làm nó đỡ hơn hoặc nặng hơn không?
6. Ngữ pháp trọng tâm
6.1. Present Simple – mô tả triệu chứng hiện tại
Trong bài có các câu:
It goes down my left leg.
It just comes back again.
Thì hiện tại đơn dùng để mô tả triệu chứng có tính lặp lại hoặc tình trạng hiện tại.
Cấu trúc:
Subject + verb-s/es
Ví dụ:
The pain goes down my leg.
Cơn đau lan xuống chân tôi.
The pain comes back at night.
Cơn đau quay lại vào ban đêm.
It keeps me awake.
Nó làm tôi thức giấc.
6.2. Present Perfect Continuous – hành động đã kéo dài đến hiện tại
Trong bài có câu:
I’ve been taking aspirins.
Tôi đã và đang uống aspirin.
I’ve been trying to sort out the garden.
Tôi đã và đang cố dọn khu vườn.
Cấu trúc:
Subject + have/has been + V-ing
Ý nghĩa: hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại, hoặc vừa mới xảy ra gần đây và còn ảnh hưởng đến hiện tại.
Ví dụ y khoa:
I’ve been taking painkillers.
Tôi đã dùng thuốc giảm đau.
I’ve been feeling tired.
Tôi cảm thấy mệt suốt thời gian gần đây.
I’ve been having back pain for a week.
Tôi bị đau lưng khoảng một tuần nay.
I’ve been coughing for three days.
Tôi ho ba ngày nay.
6.3. Modal verb “may have been” – diễn đạt khả năng trong quá khứ gần
Câu trong bài:
I may have been overdoing things a bit.
Có lẽ tôi đã làm quá sức một chút.
Cấu trúc:
may have been + V-ing / adjective / noun phrase
Dùng khi người nói không chắc chắn hoàn toàn, nhưng nghĩ rằng điều gì đó có thể đã xảy ra.
Ví dụ:
I may have been lifting too much.
Có lẽ tôi đã bê vác quá nhiều.
I may have been working too hard.
Có lẽ tôi đã làm việc quá sức.
I may have been sitting too long.
Có lẽ tôi đã ngồi quá lâu.
Đây là cấu trúc rất tự nhiên, mềm mại, phù hợp khi bệnh nhân tự suy đoán nguyên nhân.
7. Kỹ năng hỏi bệnh rút ra từ bài học
Khi hỏi một bệnh nhân đau lưng, bác sĩ nên khai thác theo trình tự:
Vị trí đau:
Where is the pain?
Hướng lan:
Does it go anywhere else?
Tính chất thần kinh:
Do you feel any numbness or pins and needles?
Thời gian:
Is it there all the time?
Ảnh hưởng sinh hoạt:
Is it keeping you awake at night?
Can you still walk or do your normal activities?
Thuốc đã dùng:
Have you taken anything for it?
Yếu tố khởi phát:
Was there anything that started it off?
Yếu tố gắng sức:
Have you been lifting, bending, gardening, or overdoing things recently?
8. Mở rộng hội thoại thực hành
Phiên bản 1 – Đau lan xuống chân phải
DOCTOR: Does the pain go anywhere else?
PATIENT: Yes, it goes down my right leg.
DOCTOR: Do you feel any numbness or pins and needles?
PATIENT: Yes, I feel pins and needles in my toes.
DOCTOR: Is it there all the time?
PATIENT: Most of the time. It’s worse at night.
DOCTOR: Was there anything that started it off?
PATIENT: I think I lifted something heavy last week.
Phiên bản 2 – Đau cổ lan xuống tay
DOCTOR: Does it go anywhere else?
PATIENT: Yes, it goes down my left arm.
DOCTOR: Do you feel pins and needles in your hand?
PATIENT: Yes, especially in my fingers.
DOCTOR: Is it there all the time?
PATIENT: No, it comes and goes.
DOCTOR: Was there anything that started it off?
PATIENT: I may have been sitting at my desk too long.
9. Bài luyện nói 15 phút buổi sáng
Phút 1–3: Đọc chậm, đúng nhịp
Does it go anywhere else?
It goes down my left leg.
I feel pins and needles in my foot.
Đọc theo nhịp 2/4:
Does it | go anywhere else?
It goes | down my left leg.
I feel | pins and needles | in my foot.
Phút 4–7: Đóng vai bác sĩ – bệnh nhân
Một học viên làm bác sĩ, một học viên làm bệnh nhân.
Bác sĩ hỏi:
Does it go anywhere else?
Is it there all the time?
Was there anything that started it off?
Bệnh nhân trả lời:
It goes down my left leg.
It keeps me awake at night.
I may have been overdoing things.
Phút 8–11: Thay từ để luyện phản xạ
Thay left leg bằng:
right leg
foot
toes
left arm
right hand
Thay garden bằng:
housework
lifting boxes
playing football
working at the computer
carrying heavy bags
Phút 12–15: Tự tạo hội thoại mới
Mỗi học viên tạo một đoạn hội thoại 4 câu:
Doctor: Does it go anywhere else?
Patient: Yes, it goes down my ________.
Doctor: Is it there all the time?
Patient: Yes. It keeps me ________ at night.
10. Bài tập cho học viên
Bài tập 1: Điền từ
- Does it go ________ else?
- It goes ________ my left leg.
- I feel pins and ________ in my foot.
- Is it there all the ________?
- I’ve been ________ aspirins.
- I may have been ________ things a bit.
Đáp án:
- anywhere
- down
- needles
- time
- taking
- overdoing
Bài tập 2: Dịch sang tiếng Anh
- Cơn đau có lan đi đâu khác không?
→ Does it go anywhere else? - Nó lan xuống chân trái của tôi.
→ It goes down my left leg. - Tôi thấy tê châm chích ở bàn chân.
→ I feel pins and needles in my foot. - Nó làm tôi thức giấc vào ban đêm.
→ It keeps me awake at night. - Có lẽ tôi đã làm quá sức một chút.
→ I may have been overdoing things a bit.
Bài tập 3: Trả lời câu hỏi
Doctor: Does it go anywhere else?
Patient: Yes, it goes down my right leg.
Doctor: Is it there all the time?
Patient: Yes, it is. It keeps me awake at night.
Doctor: Was there anything that started it off?
Patient: I may have been lifting heavy boxes.
11. Ghi nhớ lâm sàng
Đoạn hội thoại này không chỉ giúp học tiếng Anh. Nó còn giúp học tư duy lâm sàng.
Đau lưng lan xuống chân, kèm cảm giác pins and needles, có thể gợi ý đau kiểu rễ thần kinh. Nếu đau liên tục, làm mất ngủ, ảnh hưởng sinh hoạt và không đáp ứng tốt với thuốc giảm đau thông thường, bác sĩ cần hỏi kỹ thêm về:
Yếu cơ
Tê bì lan theo rễ thần kinh
Bí tiểu, đại tiểu tiện bất thường
Sốt
Sụt cân
Chấn thương
Tiền sử ung thư
Đau tăng về đêm
Đây là những dấu hiệu cần chú ý để không bỏ sót bệnh nặng.
12. Thông điệp KVH cuối bài
Bài 13 giúp chúng ta học một năng lực rất quan trọng: nghe được đường đi của cơn đau.
Trong y khoa, cơn đau không chỉ “đau ở đâu”, mà còn “đi đến đâu”, “kéo dài thế nào”, “làm người bệnh mất ngủ ra sao”, và “bắt đầu từ điều gì”.
Học tiếng Anh y khoa là học cách hỏi bệnh bằng trái tim tỉnh táo:
hỏi ngắn – nghe sâu – hiểu đúng – xử trí an toàn.
Khỏe để học. Vui để bền. Hạnh phúc để lan tỏa.
Viết lại nội dung trên, chú ý viết phiên âm cho ph
PCC fC Language
Bài tham khảo tương đương IELTS 8.0 theo link dưới đây:
