Bài 125 – Tiếng Anh Y Khoa: Hệ thần kinh tự chủ: giao cảm và phó giao cảm * The Autonomic Nervous System: Sympathetic vs Parasympathetic Divisions

11 lượt xem Phi Pha 01/10/2026

PCC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 2/10/2026, Trong thực hành lâm sàng, những biểu hiện như tim đập nhanh, vã mồ hôi, giãn đồng tử, thở nhanh hay ngược lại là nhịp tim chậm và tăng hoạt động tiêu hóa đều có thể được lý giải thông qua hoạt động của hệ thần kinh tự chủ. Bài 125 của Lớp Tiếng Anh Y khoa 5H sáng do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức sẽ giúp người học không chỉ phân biệt rõ hệ giao cảm và hệ phó giao cảm, mà còn biết cách diễn đạt các cơ chế sinh lý này bằng tiếng Anh y khoa ở mức IELTS 8.0. Thông qua một hội thoại lâm sàng ngắn gọn, từ vựng trọng tâm, cấu trúc nguyên nhân–kết quả và các hoạt động nghe – nói – đọc – viết, bài học hướng tới khả năng hiểu đúng cơ chế, nói mạch lạc và trình bày khoa học trong bối cảnh y khoa thực tế.

Tài liệu:

BÀI 125 – TIẾNG ANH Y KHOA 5H SÁNG

The Autonomic Nervous System: Sympathetic vs. Parasympathetic Divisions

Hệ thần kinh tự chủ: giao cảm và phó giao cảm

Lớp Tiếng Anh Y khoa 5H – CLB Bóng đá PCC fC
Level: IELTS 8.0 | Integrated Skills: Listening – Speaking – Reading – Writing
Thời lượng gợi ý: 25–30 phút

Bài 125 được phát triển trực tiếp từ hội thoại trong tài liệu về hệ thần kinh tự chủ: phân biệt sympathetic và parasympathetic divisions, phản ứng fight-or-flight, rest-and-digest, vai trò của norepinephrine, acetylcholine và homeostasis. Autonomic_Nervous_System_Clinic…


I. MỤC TIÊU BÀI HỌC – LEARNING OBJECTIVES

Sau bài học, học viên có thể:

  1. Listening: nghe và nhận diện được các thuật ngữ chính về hệ thần kinh tự chủ.
  2. Speaking: giải thích sự khác biệt giữa giao cảm và phó giao cảm bằng tiếng Anh y khoa tương đối tự nhiên.
  3. Reading: đọc hiểu một đoạn khoa học ngắn ở mức IELTS 8.0 và xác định được quan hệ contrast – cause – effect.
  4. Writing: viết được một đoạn 100–150 từ mô tả đáp ứng thần kinh tự chủ.
  5. Sử dụng chính xác các cấu trúc:
    • whereas / while
    • lead to / result in
    • restore homeostasis
    • be mediated by
    • in response to
  6. Liên hệ kiến thức ngôn ngữ với biểu hiện lâm sàng như tachycardia, pupillary dilation, altered gastrointestinal activity.

Thông điệp của bài:
Do not merely memorize medical terms. Learn to explain physiology as a logical clinical story.


II. WARM-UP – KHỞI ĐỘNG

⏱ 2 phút

Giảng viên hỏi nhanh:

1. What happens to your heart rate when you are frightened?
Điều gì xảy ra với nhịp tim khi bạn sợ hãi?

2. Why do your pupils dilate during acute stress?
Tại sao đồng tử giãn khi cơ thể chịu stress cấp?

3. Which system helps the body return to its resting state?
Hệ nào giúp cơ thể trở lại trạng thái nghỉ?

Expected answers

  • Heart rate increases.
  • Sympathetic activity increases.
  • Pupillary dilation occurs.
  • The parasympathetic system helps restore homeostasis.

Teaching tip

Không cần giảng giải dài ở phần này. Cho học viên trả lời bằng 1 câu tiếng Anh hoàn chỉnh, sau đó mới chuyển vào hội thoại.


III. CORE CLINICAL DIALOGUE – HỘI THOẠI NỀN TẢNG

1. Neurologist

Let’s review the autonomic nervous system. Can you contrast its two main divisions?

Dịch:
Chúng ta hãy ôn lại hệ thần kinh tự chủ. Em có thể so sánh hai phân hệ chính của nó không?

2. Medical Student

Sure. The sympathetic division controls our “fight-or-flight” responses, whereas the parasympathetic division manages “rest-and-digest” activities.

Dịch:
Vâng. Hệ giao cảm kiểm soát phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy”, trong khi hệ phó giao cảm điều hòa các hoạt động “nghỉ ngơi và tiêu hóa”.

3. Neurologist

Exactly. In an emergency, how does sympathetic activation affect the body physically?

Dịch:
Chính xác. Trong tình huống cấp cứu, hoạt hóa giao cảm tác động lên cơ thể về mặt sinh lý như thế nào?

4. Medical Student

It releases norepinephrine, an adrenergic neurotransmitter, which leads to increased heart rate and pupil dilation.

Dịch:
Nó giải phóng norepinephrine, một chất dẫn truyền thần kinh adrenergic, dẫn đến tăng nhịp tim và giãn đồng tử.

5. Neurologist

Correct. And what happens when the stressor is removed?

Dịch:
Đúng. Vậy điều gì xảy ra khi tác nhân gây stress được loại bỏ?

6. Medical Student

The parasympathetic division takes over to restore homeostasis.

Dịch:
Hệ phó giao cảm sẽ chiếm ưu thế để phục hồi cân bằng nội môi.

7. Neurologist

Good. Which specific neurotransmitter drives this calming process?

Dịch:
Tốt. Chất dẫn truyền thần kinh cụ thể nào thúc đẩy quá trình đưa cơ thể trở về trạng thái ổn định này?

8. Medical Student

It primarily uses acetylcholine, making it a cholinergic response that results in slower breathing and active digestion.

Dịch:
Nó chủ yếu sử dụng acetylcholine, tạo nên một đáp ứng cholinergic dẫn đến nhịp thở chậm hơn và tăng hoạt động tiêu hóa.

Đoạn hội thoại trên giữ nguyên nội dung cốt lõi của trang 1 tài liệu nguồn. Autonomic_Nervous_System_Clinic…


IV. IELTS 8.0 UPGRADE – NÂNG TẦM NGÔN NGỮ

Giảng viên có thể cho học viên đọc câu gốc trước, sau đó chuyển sang cách diễn đạt học thuật hơn.

Original

The sympathetic division controls our fight-or-flight responses.

IELTS 8.0

The sympathetic division orchestrates a coordinated physiological response that enables the body to cope with acute threats.

Dịch:
Hệ giao cảm điều phối một đáp ứng sinh lý có tổ chức, giúp cơ thể thích nghi với các mối đe dọa cấp tính.


Original

It leads to increased heart rate and pupil dilation.

IELTS 8.0

Sympathetic activation typically results in tachycardia, pupillary dilation, increased vascular tone, and redistribution of blood flow toward organs essential for immediate survival.

Dịch:
Hoạt hóa giao cảm thường gây nhịp tim nhanh, giãn đồng tử, tăng trương lực mạch và tái phân bố dòng máu tới các cơ quan cần thiết cho đáp ứng sống còn tức thời.


Original

The parasympathetic division takes over to restore homeostasis.

IELTS 8.0

Once the acute stressor has subsided, parasympathetic activity becomes increasingly dominant, facilitating a gradual return toward physiological homeostasis.

Dịch:
Khi tác nhân gây stress cấp đã giảm, hoạt động phó giao cảm dần chiếm ưu thế, giúp cơ thể từng bước trở về trạng thái cân bằng sinh lý.


V. KEY VOCABULARY – TỪ VỰNG TRỌNG TÂM

Từ/cụm từIPATừ loạiNghĩa
autonomic/ˌɔːtəˈnɒmɪk/adj.thuộc thần kinh tự chủ
sympathetic/ˌsɪmpəˈθetɪk/adj.thuộc hệ giao cảm
parasympathetic/ˌpærəsɪmpəˈθetɪk/adj.thuộc hệ phó giao cảm
homeostasis/ˌhəʊmiəˈsteɪsɪs/n.cân bằng nội môi
adrenergic/ˌædrəˈnɜːdʒɪk/adj.thuộc hệ adrenergic
cholinergic/ˌkəʊlɪˈnɜːdʒɪk/adj.thuộc hệ cholinergic
neurotransmitter/ˌnjʊərəʊtrænzˈmɪtə/n.chất dẫn truyền thần kinh
norepinephrine/ˌnɔːrepɪˈnefrɪn/n.norepinephrine
acetylcholine/ˌæsɪtɪlˈkəʊliːn/n.acetylcholine
pupillary dilation/ˈpjuːpɪləri daɪˈleɪʃən/n. phrasegiãn đồng tử
stressor/ˈstresə/n.tác nhân gây stress
activation/ˌæktɪˈveɪʃən/n.sự hoạt hóa
physiological/ˌfɪziəˈlɒdʒɪkəl/adj.thuộc sinh lý
mediate/ˈmiːdieɪt/v.làm trung gian
predominance/prɪˈdɒmɪnəns/n.sự chiếm ưu thế

5 collocations cần nhớ

sympathetic activation – hoạt hóa giao cảm
parasympathetic tone – trương lực phó giao cảm
restore homeostasis – phục hồi cân bằng nội môi
release neurotransmitters – giải phóng chất dẫn truyền thần kinh
trigger a physiological response – khởi phát một đáp ứng sinh lý


VI. LISTENING – KỸ NĂNG NGHE

🎧 Nghe để bắt ý → nghe để lấy chi tiết → nghe để tư duy

⏱ 5 phút

Task 1 – First Listening: Gist

Giảng viên đọc toàn bộ 8 câu hội thoại một lần, học viên không nhìn bài.

Question:
What is the conversation mainly about?

A. The anatomy of the brain
B. The physiological roles of the sympathetic and parasympathetic systems
C. Treatment of hypertension
D. Gastrointestinal disorders

Answer: B


Task 2 – Second Listening: Key information

Điền từ:

  1. The sympathetic division controls the __________ response.
  2. Norepinephrine is an __________ neurotransmitter.
  3. Sympathetic activation increases heart rate and causes pupil __________.
  4. The parasympathetic system helps restore __________.
  5. Acetylcholine is associated with a __________ response.

Answers

  1. fight-or-flight
  2. adrenergic
  3. dilation
  4. homeostasis
  5. cholinergic

Task 3 – IELTS 8.0 Listening Challenge

Why does the parasympathetic system become particularly important after an acute stressor has disappeared?

Suggested answer

Because it counterbalances excessive sympathetic activation and facilitates the restoration of physiological homeostasis.

Teaching point

Giảng viên nhấn mạnh cụm:

counterbalance + noun
= cân bằng/đối trọng với…


VII. SPEAKING – KỸ NĂNG NÓI

🗣️ Describe → Compare → Explain clinically

⏱ 5 phút

Level 1 – One-sentence response

Teacher: What does the sympathetic nervous system do?

Student:
It prepares the body to respond rapidly to acute physical or psychological stress.


Level 2 – Compare

Teacher: How do the sympathetic and parasympathetic systems differ?

Model answer

The sympathetic system prepares the body for immediate action, whereas the parasympathetic system promotes recovery, energy conservation, and digestive activity.


Level 3 – Clinical reasoning

Scenario

A frightened patient has:

  • HR 125 bpm
  • dilated pupils
  • sweating
  • rapid breathing

Teacher asks:
How would you explain these findings from an autonomic perspective?

IELTS 8.0 model answer

These findings are consistent with marked sympathetic activation. Perception of an acute threat activates autonomic pathways, resulting in increased adrenergic activity. This, in turn, produces tachycardia, pupillary dilation, diaphoresis, and an increased respiratory rate.

Công thức nói cho học viên

Finding → Mechanism → Mediator → Effect

Ví dụ:

Tachycardia → sympathetic activation → adrenergic activity → increased cardiac stimulation

Đây là cách giúp học viên không học thuộc lòng câu dài mà vẫn có thể tự xây dựng câu trả lời.


VIII. READING – KỸ NĂNG ĐỌC

📖 Đọc có mục tiêu: Contrast – Mechanism – Consequence

⏱ 5 phút

Passage

The autonomic nervous system maintains internal physiological stability by continuously adjusting the activity of multiple organ systems. During acute stress, sympathetic activation increases cardiovascular and respiratory activity, thereby preparing the body to respond rapidly to a perceived threat. By contrast, once the threat has resolved, parasympathetic activity promotes recovery and energy conservation. Although these two divisions often exert opposing effects on the same organs, they should not be regarded as entirely independent systems. Rather, their coordinated interaction allows the body to adapt dynamically to changing internal and external demands.


Question 1 – Main idea

What is the primary function of the autonomic nervous system in this passage?

Answer:
To maintain physiological stability while allowing the body to adapt to changing demands.

Question 2 – Vocabulary in context

What does “thereby” mean?

Answer:
As a result / by doing so.

Question 3 – IELTS inference

Why does the author say that the two divisions should not be regarded as entirely independent?

Suggested answer

Because physiological regulation depends on their coordinated and often reciprocal interaction rather than on either division functioning in isolation.


Reading map cho học viên

Stress
↓
Sympathetic activation
↓
Cardiovascular + respiratory changes
↓
Threat disappears
↓
Parasympathetic predominance
↓
Recovery + homeostasis

Giảng viên chỉ cần cho học viên nhìn sơ đồ này sau khi đọc để kiểm tra xem họ đã hiểu logic hay chưa.


IX. WRITING – KỸ NĂNG VIẾT

✍️ From simple sentence → academic paragraph

⏱ 5 phút

Task 1 – Combine the sentences

The sympathetic system increases heart rate.
The parasympathetic system slows it down.

Model

The sympathetic nervous system increases heart rate, whereas parasympathetic activation tends to reduce it.


Task 2 – Cause and effect

Viết lại bằng result in:

Sympathetic activation occurs. Heart rate increases.

Answer

Sympathetic activation results in an increase in heart rate.


Task 3 – IELTS 8.0 Mini-writing

Prompt

In approximately 100–120 words, explain how the autonomic nervous system responds to acute stress and subsequently restores physiological balance.

Model answer

During acute stress, the autonomic nervous system rapidly adjusts multiple physiological processes to enhance survival. Sympathetic activation increases adrenergic activity, resulting in tachycardia, pupillary dilation, increased vascular tone, and heightened respiratory activity. These responses collectively prepare the individual to confront or escape a perceived threat. Once the stressor has subsided, however, excessive sympathetic activity is no longer required. Parasympathetic mechanisms therefore become increasingly dominant. Predominantly mediated by acetylcholine, parasympathetic activation reduces cardiovascular activity and promotes gastrointestinal function and energy conservation. The coordinated transition from sympathetic predominance to parasympathetic recovery ultimately facilitates the restoration of physiological homeostasis.

Khung viết 4 bước

1. Trigger: During acute stress…
2. Mechanism: Sympathetic activation…
3. Transition: Once the stressor subsides…
4. Outcome: Homeostasis is restored.

→ Học viên chỉ cần nhớ 4 bước, không cần học thuộc toàn đoạn.


X. GRAMMAR FOR CLINICAL ENGLISH

1. WHEREAS / WHILE – diễn đạt tương phản

The sympathetic system increases heart rate, whereas the parasympathetic system tends to reduce it.

Công thức:

System A + effect A, whereas System B + effect B.

Đây cũng là cấu trúc tương phản được nhấn mạnh trong tài liệu gốc. Autonomic_Nervous_System_Clinic…


2. LEAD TO / RESULT IN – nguyên nhân → kết quả

Sympathetic activation leads to an increase in heart rate.

Adrenergic stimulation results in pupillary dilation.

Lưu ý

Sau lead to / result in:

✅ noun
✅ noun phrase
✅ V-ing

results in tachycardia
results in increased heart rate
results in constriction of the pupil

Tài liệu nguồn cũng sử dụng chính cấu trúc này để diễn đạt quan hệ nhân quả sinh lý. Autonomic_Nervous_System_Clinic…


3. BE MEDIATED BY – cấu trúc học thuật rất hữu ích

Many parasympathetic effects are mediated by acetylcholine.

= Nhiều tác động phó giao cảm được trung gian bởi acetylcholine.

Công thức

Physiological effect + be mediated by + mediator

Đây là cấu trúc rất hữu ích khi trình bày pathophysiology.


XI. CLINICAL THINKING CHALLENGE

Case

A 32-year-old man suddenly develops severe anxiety, palpitations, diaphoresis, tachypnoea and dilated pupils immediately before an important presentation.

Question

Which autonomic division is most likely predominant, and how would you explain his manifestations?

Suggested IELTS 8.0 answer

The clinical picture suggests sympathetic predominance triggered by acute psychological stress. Increased sympathetic output enhances adrenergic activity, resulting in tachycardia, diaphoresis, pupillary dilation and increased respiratory activity. Once the triggering stimulus disappears, parasympathetic mechanisms should progressively facilitate a return toward baseline physiological homeostasis.


XII. RAPID-FIRE TEACHING – 60 GIÂY CUỐI BÀI

Giảng viên hỏi – học viên trả lời thật nhanh:

Fight-or-flight?
→ Sympathetic.

Rest-and-digest?
→ Parasympathetic.

Main adrenergic neurotransmitter discussed today?
→ Norepinephrine.

Main parasympathetic neurotransmitter?
→ Acetylcholine.

Balance of the internal environment?
→ Homeostasis.

A useful word for contrast?
→ Whereas.

A useful phrase for causation?
→ Lead to / result in.


XIII. TAKE-HOME MESSAGE

Medical knowledge

Sympathetic → mobilise → fight or flight
Parasympathetic → recover → rest and digest

Medical English

Contrast: whereas / while
Cause: lead to / result in
Mechanism: be mediated by
Recovery: restore homeostasis

IELTS 8.0 thinking pattern

Do not merely name a finding. Explain the mechanism linking the trigger to the physiological response.


MINI SUMMARY – 30 GIÂY

During acute stress, sympathetic activation prepares the body for immediate action, whereas parasympathetic mechanisms facilitate recovery once the threat has subsided. Adrenergic activity contributes to tachycardia and pupillary dilation, while cholinergic pathways help restore physiological homeostasis.

Bài 125 – Học một bài, đạt bốn mục tiêu

Nghe để nhận diện → Nói để giải thích → Đọc để hiểu cơ chế → Viết để tư duy khoa học.

Lớp Tiếng Anh Y khoa 5H – CLB Bóng đá PCC fC
Vì một đam mê Khoẻ – Vui – Hạnh phúc!

LỚP TIẾNG TRUNG TINH TẾ

Bài học: Hệ thần kinh tự chủ – Giao cảm và phó giao cảm

Chủ đề: 自主神经系统:交感神经与副交感神经
Pinyin: Zìzhǔ shénjīng xìtǒng: jiāogǎn shénjīng yǔ fùjiāogǎn shénjīng

I. 10 TỪ MỚI

STTTiếng TrungPinyinHán–ViệtTừ loạiNghĩa tiếng Việt
1自主神经系统zìzhǔ shénjīng xìtǒngtự chủ thần kinh hệ thốngdanh từhệ thần kinh tự chủ
2交感神经jiāogǎn shénjīnggiao cảm thần kinhdanh từthần kinh giao cảm
3副交感神经fùjiāogǎn shénjīngphó giao cảm thần kinhdanh từthần kinh phó giao cảm
4心率xīnlǜtâm suấtdanh từnhịp tim
5血压xuèyāhuyết ápdanh từhuyết áp
6瞳孔tóngkǒngđồng khổngdanh từđồng tử
7呼吸hūxīhô hấpđộng từ/danh từthở, hô hấp
8紧张jǐnzhāngkhẩn trươngtính từcăng thẳng
9放松fàngsōngphóng tùngđộng từthư giãn, thả lỏng
10平衡pínghéngbình hànhdanh từ/động từcân bằng

Mẹo học từ Hán–Việt:
交感神经 → giao cảm thần kinh → thần kinh giao cảm
副交感神经 → phó giao cảm thần kinh → thần kinh phó giao cảm
血压 → huyết áp và 呼吸 → hô hấp gần như có thể nhận ra ngay nhờ âm Hán–Việt.

II. 10 CÂU THỰC HÀNH

1. 自主神经系统控制很多不受意识支配的生理功能。
Zìzhǔ shénjīng xìtǒng kòngzhì hěnduō bú shòu yìshí zhīpèi de shēnglǐ gōngnéng.
Hệ thần kinh tự chủ kiểm soát nhiều chức năng sinh lý không chịu sự điều khiển có ý thức.

2. 交感神经在紧张或危险时更加活跃。
Jiāogǎn shénjīng zài jǐnzhāng huò wēixiǎn shí gèngjiā huóyuè.
Hệ giao cảm hoạt động mạnh hơn khi căng thẳng hoặc gặp nguy hiểm.

3. 交感神经可以使心率加快。
Jiāogǎn shénjīng kěyǐ shǐ xīnlǜ jiākuài.
Hệ giao cảm có thể làm tăng nhịp tim.

4. 紧张时,瞳孔可能会扩大。
Jǐnzhāng shí, tóngkǒng kěnéng huì kuòdà.
Khi căng thẳng, đồng tử có thể giãn ra.

5. 副交感神经有助于身体休息和恢复。
Fùjiāogǎn shénjīng yǒuzhù yú shēntǐ xiūxi hé huīfù.
Hệ phó giao cảm giúp cơ thể nghỉ ngơi và hồi phục.

6. 放松时,心率通常会减慢。
Fàngsōng shí, xīnlǜ tōngcháng huì jiǎnmàn.
Khi thư giãn, nhịp tim thường chậm lại.

7. 深呼吸可以帮助我们放松。
Shēn hūxī kěyǐ bāngzhù wǒmen fàngsōng.
Hít thở sâu có thể giúp chúng ta thư giãn.

8. 医生需要观察患者的心率和血压。
Yīshēng xūyào guānchá huànzhě de xīnlǜ hé xuèyā.
Bác sĩ cần theo dõi nhịp tim và huyết áp của bệnh nhân.

9. 交感神经和副交感神经共同维持身体的平衡。
Jiāogǎn shénjīng hé fùjiāogǎn shénjīng gòngtóng wéichí shēntǐ de pínghéng.
Hệ giao cảm và phó giao cảm cùng duy trì sự cân bằng của cơ thể.

10. 理解自主神经系统有助于我们分析患者的临床表现。
Lǐjiě zìzhǔ shénjīng xìtǒng yǒuzhù yú wǒmen fēnxī huànzhě de línchuáng biǎoxiàn.
Hiểu hệ thần kinh tự chủ giúp chúng ta phân tích các biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân.

III. 3 ĐIỂM NGỮ PHÁP

1. 可以 + động từ — “có thể…”

Cấu trúc:
主语 + 可以 + 动词

交感神经可以使心率加快。
Hệ giao cảm có thể làm nhịp tim tăng lên.

深呼吸可以帮助患者放松。
Hít thở sâu có thể giúp bệnh nhân thư giãn.

2. 使 + tân ngữ + tính từ/động từ — “làm cho…”

Cấu trúc:
A + 使 + B + tính từ/động từ

交感神经使心率加快。
Hệ giao cảm làm nhịp tim tăng lên.

紧张使血压升高。
Căng thẳng làm huyết áp tăng lên.

Đây là cấu trúc rất hữu ích trong tiếng Trung y khoa để diễn đạt nguyên nhân/cơ chế → thay đổi sinh lý.

3. 有助于 + danh từ/động từ — “giúp / có lợi cho…”

Cấu trúc:
A + 有助于 + B

副交感神经有助于身体恢复。
Hệ phó giao cảm giúp cơ thể hồi phục.

理解这些症状有助于临床判断。
Hiểu các triệu chứng này giúp ích cho đánh giá lâm sàng.

GHI NHỚ NHANH

交感神经 = 紧张 + 心率加快 + 瞳孔扩大
Giao cảm = căng thẳng + tim nhanh + giãn đồng tử

副交感神经 = 放松 + 心率减慢 + 休息恢复
Phó giao cảm = thư giãn + tim chậm + nghỉ ngơi và hồi phục

一句话记忆 – Một câu để nhớ

紧张时交感神经活跃,放松时副交感神经活跃。
Jǐnzhāng shí jiāogǎn shénjīng huóyuè, fàngsōng shí fùjiāogǎn shénjīng huóyuè.
Khi căng thẳng, hệ giao cảm hoạt động mạnh; khi thư giãn, hệ phó giao cảm hoạt động mạnh.

Lớp tiếng Trung tinh tế – CLB Bóng đá PCC fC
Vì một đam mê Khoẻ – Vui – Hạnh phúc!

LỚP TIẾNG NHẬT THỰC HÀNH

Bài học: Hệ thần kinh tự chủ – Giao cảm và phó giao cảm

Chủ đề: 自律神経系:交感神経と副交感神経
Romaji: Jiritsu shinkei-kei: kōkan shinkei to fukukōkan shinkei

I. 10 TỪ MỚI

STTTiếng NhậtHiraganaRomajiTừ loạiNghĩa tiếng Việt
1自律神経系じりつしんけいけいjiritsu shinkei-keidanh từhệ thần kinh tự chủ
2交感神経こうかんしんけいkōkan shinkeidanh từthần kinh giao cảm
3副交感神経ふくこうかんしんけいfukukōkan shinkeidanh từthần kinh phó giao cảm
4心拍数しんぱくすうshinpaku-sūdanh từnhịp tim
5血圧けつあつketsuatsudanh từhuyết áp
6瞳孔どうこうdōkōdanh từđồng tử
7呼吸こきゅうkokyūdanh từ/động từhô hấp, thở
8緊張きんちょうkinchōdanh từ/động từcăng thẳng
9リラックスりらっくすrirakkusudanh từ/động từthư giãn
10バランスばらんすbaransudanh từsự cân bằng

II. 10 CÂU THỰC HÀNH

1. 自律神経系は、意識しなくても働いています。
Jiritsu shinkei-kei wa, ishiki shinakute mo hataraite imasu.
Hệ thần kinh tự chủ hoạt động ngay cả khi chúng ta không ý thức điều khiển.

2. 交感神経は、緊張したときに活発になります。
Kōkan shinkei wa, kinchō shita toki ni kappatsu ni narimasu.
Hệ giao cảm hoạt động mạnh khi chúng ta căng thẳng.

3. 交感神経が働くと、心拍数が増えます。
Kōkan shinkei ga hataraku to, shinpaku-sū ga fuemasu.
Khi hệ giao cảm hoạt động, nhịp tim tăng lên.

4. 緊張すると、瞳孔が開くことがあります。
Kinchō suru to, dōkō ga hiraku koto ga arimasu.
Khi căng thẳng, đồng tử có thể giãn ra.

5. 副交感神経は、体を休ませる働きがあります。
Fukukōkan shinkei wa, karada o yasumaseru hataraki ga arimasu.
Hệ phó giao cảm có chức năng giúp cơ thể nghỉ ngơi.

6. リラックスすると、心拍数はゆっくりになります。
Rirakkusu suru to, shinpaku-sū wa yukkuri ni narimasu.
Khi thư giãn, nhịp tim chậm lại.

7. 深呼吸は、リラックスするのに役立ちます。
Shinkokyū wa, rirakkusu suru no ni yakudachimasu.
Hít thở sâu giúp thư giãn.

8. 医師は患者の心拍数と血圧を確認します。
Ishi wa kanja no shinpaku-sū to ketsuatsu o kakunin shimasu.
Bác sĩ kiểm tra nhịp tim và huyết áp của bệnh nhân.

9. 交感神経と副交感神経は、体のバランスを保ちます。
Kōkan shinkei to fukukōkan shinkei wa, karada no baransu o tamochimasu.
Hệ giao cảm và phó giao cảm giúp duy trì sự cân bằng của cơ thể.

10. 自律神経系を理解することは、患者の症状を評価するのに役立ちます。
Jiritsu shinkei-kei o rikai suru koto wa, kanja no shōjō o hyōka suru no ni yakudachimasu.
Hiểu hệ thần kinh tự chủ giúp đánh giá triệu chứng của bệnh nhân.

III. 3 ĐIỂM NGỮ PHÁP

1. ~と — “khi/hễ… thì…”

Dùng để diễn tả một kết quả xảy ra tương đối tự nhiên khi điều kiện phía trước xuất hiện.

Cấu trúc:
Động từ thể từ điển + と + kết quả

交感神経が働くと、心拍数が増えます。
Khi hệ giao cảm hoạt động, nhịp tim tăng lên.

緊張すると、血圧が上がります。
Khi căng thẳng, huyết áp tăng lên.


2. ~ことがあります — “có khi / có thể xảy ra…”

Dùng để diễn tả một hiện tượng có thể xuất hiện nhưng không phải lúc nào cũng xảy ra.

Cấu trúc:
Động từ thể từ điển + ことがあります

緊張すると、瞳孔が開くことがあります。
Khi căng thẳng, đồng tử có thể giãn.

ストレスで心拍数が増えることがあります。
Do stress, nhịp tim đôi khi có thể tăng.


3. ~のに役立ちます — “có ích cho / giúp…”

Rất phù hợp trong tiếng Nhật y khoa khi diễn đạt tác dụng hoặc giá trị của một hành động.

Cấu trúc:
Động từ thể từ điển + のに役立ちます

深呼吸は、リラックスするのに役立ちます。
Hít thở sâu giúp thư giãn.

自律神経系を理解することは、症状を評価するのに役立ちます。
Hiểu hệ thần kinh tự chủ giúp đánh giá triệu chứng.

GHI NHỚ NHANH

交感神経 = 緊張・心拍数増加・瞳孔拡大
Giao cảm = căng thẳng – tăng nhịp tim – giãn đồng tử.

副交感神経 = リラックス・心拍数低下・休息
Phó giao cảm = thư giãn – giảm nhịp tim – nghỉ ngơi.

一文で覚える – Nhớ bằng một câu

緊張すると交感神経が働き、リラックスすると副交感神経が働きます。
Kinchō suru to kōkan shinkei ga hataraki, rirakkusu suru to fukukōkan shinkei ga hatarakimasu.
Khi căng thẳng, hệ giao cảm hoạt động; khi thư giãn, hệ phó giao cảm hoạt động.

Lớp tiếng Nhật thực hành – CLB Bóng đá PCC fC
Vì một đam mê Khoẻ Vui Hạnh phúc!

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất

Bài viết liên quan

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x