Bài 131 – Tiếng Anh Y khoa: Hệ tiêu hoá: giải phẫu, sinh lý và thuật ngữ y khoa * The digestive system introduction

3 lượt xem Phi Pha 08/10/2026

PCC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 9/10/2026, Hệ tiêu hóa không chỉ đơn thuần đảm nhiệm chức năng tiếp nhận và phân giải thức ăn mà còn đóng vai trò thiết yếu trong hấp thu chất dinh dưỡng, chuyển hóa năng lượng và duy trì cân bằng nội môi. Hiểu rõ cấu trúc giải phẫu, chức năng sinh lý và sự phối hợp giữa các cơ quan tiêu hóa là nền tảng quan trọng để nhận định những rối loạn bệnh lý thường gặp trong thực hành lâm sàng.

Trong Bài 131 – The Digestive System, Lớp Tiếng Anh Y khoa 5H sẽ cùng khám phá hành trình của thức ăn từ khoang miệng đến ruột, tìm hiểu vai trò của gan, tụy, túi mật và các enzym tiêu hóa, đồng thời làm chủ những thuật ngữ y khoa chuyên sâu thông qua bài nghe thụ động khoảng 3 phút ở cấp độ IELTS 8.0.

Mỗi buổi sáng, thêm một kiến thức y khoa, thêm một bước tiến ngoại ngữ và thêm một cơ hội kết nối chuyên môn.

Tài liệu:

BÀI 131 – THE DIGESTIVE SYSTEM: INTRODUCTION

Hệ tiêu hóa: Giải phẫu, sinh lý và thuật ngữ y khoa

IELTS 8.0 • Medical English • Clinical Reasoning • 30 phút

Diagram showing internal human digestive system

Định hướng bài học: Dựa trên Chương 7 của tài liệu Medical English for Physicians & Students, Bài 131 giúp học viên kết hợp giải phẫu – sinh lý tiêu hóa với kỹ năng giao tiếp chuyên môn, mở rộng vốn từ học thuật và luyện tư duy giải thích theo mức IELTS 8.0.

Phần hội thoại và thuật ngữ cốt lõi được giữ theo tài liệu; các bài luyện nâng cao được xây dựng bổ sung cho Lớp Tiếng Anh Y khoa 5H. Một số diễn đạt sinh lý trong tài liệu sẽ được chú giải để tránh hiểu quá mức.


I. Learning objectives – Mục tiêu học tập

Sau bài học, học viên có thể:

  1. Describe the fundamental functions of the digestive system. – Mô tả những chức năng cơ bản của hệ tiêu hóa.
  2. Differentiate the alimentary canal from accessory digestive organs. – Phân biệt ống tiêu hóa và các cơ quan tiêu hóa phụ trợ.
  3. Explain the digestion, absorption, and metabolic fate of nutrients. – Giải thích quá trình tiêu hóa, hấp thu và chuyển hóa chất dinh dưỡng.
  4. Apply precise medical vocabulary and advanced grammatical structures in clinical communication. – Sử dụng thuật ngữ y khoa chính xác trong giao tiếp lâm sàng.

II. Clinical dialogue – Hội thoại chuyên môn

Scenario 1: Reviewing Digestive Physiology | Dr. Miller – Dr. John

Giữ nguyên tám lượt hội thoại tiếng Anh trong tài liệu gốc, kèm bản dịch tiếng Việt.

1. Dr. Miller

Dr. John, could you outline the primary physiological role of the digestive tract?

Bác sĩ John, anh có thể trình bày khái quát vai trò sinh lý chính của ống tiêu hóa không?

2. Dr. John

Certainly. It ingests nutrients, breaks them down enzymatically, and absorbs molecules into the bloodstream.

Chắc chắn rồi. Hệ tiêu hóa tiếp nhận chất dinh dưỡng, phân giải chúng bằng enzym và hấp thu các phân tử vào máu.

3. Dr. Miller

Correct. How are macronutrients utilized by cellular metabolism?

Chính xác. Các chất dinh dưỡng đa lượng được sử dụng như thế nào trong chuyển hóa tế bào?

4. Dr. John

Sugars, proteins, and lipids provide cellular energy; the surplus is stored as adipose tissue or excreted.

Đường, protein và lipid cung cấp năng lượng cho tế bào; phần dư thừa được dự trữ dưới dạng mô mỡ hoặc đào thải.

5. Dr. Miller

What anatomical distinction separates the alimentary canal from accessory structures?

Sự khác biệt về giải phẫu giữa ống tiêu hóa và các cấu trúc phụ trợ là gì?

6. Dr. John

The digestive tract forms the continuous luminal pathway, whereas accessory organs secrete digestive fluids externally.

Ống tiêu hóa tạo thành một đường liên tục có lòng ống, trong khi các cơ quan phụ trợ tiết dịch tiêu hóa từ bên ngoài đường đi của thức ăn.

7. Dr. Miller

Excellent distinction. Let’s review the precise pathway starting from the oral cavity.

Phân biệt rất tốt. Chúng ta hãy ôn lại đường đi chính xác của thức ăn, bắt đầu từ khoang miệng.

8. Dr. John

Understood. We will trace food progression through the pharynx, esophagus, stomach, and intestines.

Tôi hiểu. Chúng ta sẽ lần theo đường đi của thức ăn qua hầu, thực quản, dạ dày và ruột.

Nguồn: trang 2 của tài liệu đã cung cấp. Bản dịch được biên soạn phục vụ giảng dạy.

III. Medical vocabulary – Từ vựng y khoa

Học viên cần nắm cách phát âm, nghĩa tiếng Việt, từ loại và khả năng vận dụng trong thực hành.

Thuật ngữIPANghĩa tiếng Việt
Digestive tract (n.)/daɪˈdʒestɪv trækt/Ống tiêu hóa
Ingest (v.)/ɪnˈdʒest/Đưa vào cơ thể qua đường ăn uống
Enzymatically (adv.)/ˌenzaɪˈmætɪkli/Bằng enzym
Absorption (n.)/əbˈzɔːpʃən/Sự hấp thu
Macronutrient (n.)/ˌmækrəʊˈnjuːtriənt/Chất dinh dưỡng đa lượng
Metabolism (n.)/məˈtæbəlɪzəm/Chuyển hóa
Adipose tissue (n.)/ˈædɪpəʊs ˈtɪʃuː/Mô mỡ
Alimentary canal (n.)/ˌælɪˈmentəri kəˈnæl/Ống tiêu hóa
Accessory organ (n.)/əkˈsesəri ˈɔːɡən/Cơ quan phụ trợ
Luminal (adj.)/ˈluːmɪnəl/Thuộc lòng ống
Pharynx (n.)/ˈfærɪŋks/Hầu
Esophagus (n.)/ɪˈsɒfəɡəs/Thực quản

Phiên âm tham khảo theo giọng Anh-Anh; bài gốc trình bày phân tích cấu tạo từ digestive, adipose và accessory.

Ba nhóm cấu tạo từ quan trọng

  • Digest- + -ive: Digestive (thuộc tiêu hóa), như digestive enzymes.
  • Adip- + -ose: Adipose (thuộc mô mỡ), như adipose tissue.
  • Accessory: Cơ quan hỗ trợ, như accessory digestive organs.

IV. Core anatomy and physiology

1. The alimentary canal – Ống tiêu hóa

PATHWAY OF FOOD – ĐƯỜNG ĐI CỦA THỨC ĂN

Oral cavity

Khoang miệng

Pharynx

Hầu

Esophagus

Thực quản

Stomach

Dạ dày

Small intestine

Ruột non

Large intestine

Ruột già

Đường đi tiếp tục qua trực tràng và ống hậu môn.

2. Accessory digestive organs – Các cơ quan tiêu hóa phụ trợ

Liver

Gan – sản xuất dịch mật.

Gallbladder

Túi mật – dự trữ, cô đặc dịch mật.

Pancreas

Tụy – tiết enzym và bicarbonate.

Salivary glands

Tuyến nước bọt – tiết nước bọt, hỗ trợ tiêu hóa.

Clinical note: Cần phân biệt dịch mật với enzym tiêu hóa: dịch mật chứa muối mật, hỗ trợ nhũ tương hóa và hấp thu lipid, nhưng bản thân muối mật không phải enzym tiêu hóa. Năng lượng dư thừa có thể được dự trữ dưới dạng glycogen hoặc mỡ tùy trạng thái chuyển hóa; không nên hiểu mọi chất dư đều chuyển thành mô mỡ hoặc bị đào thải.

V. Advanced grammar – Ngữ pháp nâng cao

1. Present Simple for physiological facts

S + V(s/es) + Object

The small intestine absorbs most dietary nutrients.

Ruột non hấp thu phần lớn chất dinh dưỡng trong khẩu phần.

2. Passive Voice in medical descriptions

S + am/is/are + past participle

Digestive enzymes are released into the gastrointestinal lumen.

Các enzym tiêu hóa được bài tiết vào lòng ống tiêu hóa.

3. Whereas – Expressing contrast

The alimentary canal directly transports food, whereas accessory organs facilitate digestion without forming part of the food pathway.

Ống tiêu hóa trực tiếp vận chuyển thức ăn, trong khi các cơ quan phụ trợ hỗ trợ quá trình tiêu hóa mà không nằm trên đường đi của thức ăn.

4. Not only … but also – Advanced academic emphasis

The gastrointestinal system not only processes nutrients but also contributes to immune defense and metabolic homeostasis.

Hệ tiêu hóa không chỉ xử lý chất dinh dưỡng mà còn góp phần bảo vệ miễn dịch và duy trì cân bằng chuyển hóa.

VI. IELTS 8.0 – Clinical reasoning and speaking

Phần mở rộng so với tài liệu gốc – Advanced Clinical Discussion

Model answer 1

Question: Why is the small intestine considered the principal site of nutrient absorption?

Answer:

The small intestine is the principal site of nutrient absorption because its extensive surface area, specialized epithelial transport mechanisms, and rich vascular supply enable the efficient uptake of digested nutrients. Furthermore, intestinal villi and microvilli substantially increase the absorptive surface, thereby facilitating the transfer of essential molecules into the systemic circulation or lymphatic system.

Dịch: Ruột non là vị trí hấp thu chất dinh dưỡng chủ yếu nhờ diện tích bề mặt lớn, các cơ chế vận chuyển chuyên biệt của tế bào biểu mô và hệ mạch phong phú. Nhung mao và vi nhung mao giúp tăng đáng kể diện tích hấp thu, tạo thuận lợi cho việc vận chuyển các phân tử thiết yếu vào tuần hoàn máu hoặc hệ bạch huyết.

Model answer 2

Question: How does the liver contribute to digestive and metabolic functions?

Answer:

The liver performs several indispensable functions, including bile production, nutrient metabolism, glycogen storage, and the biotransformation of endogenous and exogenous compounds. Although food does not pass directly through the liver, this organ plays a central role in processing absorbed nutrients and maintaining metabolic homeostasis.

Dịch: Gan đảm nhiệm nhiều chức năng thiết yếu gồm sản xuất dịch mật, chuyển hóa chất dinh dưỡng, dự trữ glycogen và chuyển hóa các hợp chất nội sinh, ngoại sinh. Mặc dù thức ăn không trực tiếp đi qua gan, cơ quan này giữ vai trò trung tâm trong xử lý các chất đã hấp thu và duy trì cân bằng chuyển hóa.

VII. Practice – Bài tập tương tác

Knowledge check

0/5 answered

1. Which organ is primarily responsible for nutrient absorption?

A. Stomach; B. Small intestine; C. Gallbladder; D. Esophagus

2. Which structure is an accessory digestive organ?

A. Pharynx; B. Esophagus; C. Liver; D. Large intestine

3. Choose the correct passive sentence.

A. Nutrients absorbs in the intestine.

B. Nutrients are absorbed in the intestine.

C. Nutrients is absorbed in the intestine.

D. Nutrients were absorb in the intestine.

4. Which word best expresses a contrast between two anatomical structures?

A. Therefore; B. Moreover; C. Whereas; D. Consequently

5. Which statement about bile is correct?

A. Bile contains the main proteolytic enzymes.

B. Bile is produced by the gallbladder.

C. Bile assists lipid digestion and absorption.

D. Food passes directly through the liver.

Check answers

VIII. Three-minute passive listening

Bài nghe thụ động – Nội dung mở rộng | Upper-intermediate to Advanced

Understanding the Digestive System: From Anatomy to Metabolic Homeostasis

The human digestive system is far more than a collection of organs responsible for breaking down food. It is a highly coordinated biological network that enables nutrient acquisition, energy metabolism, and the maintenance of physiological homeostasis.

Digestion begins in the oral cavity, where food is mechanically processed by chewing and mixed with saliva. The resulting bolus passes through the pharynx and esophagus before entering the stomach. Gastric secretions and muscular contractions then facilitate further mechanical and chemical digestion.

Once partially digested food enters the small intestine, pancreatic enzymes and bile contribute to the breakdown and processing of macronutrients. Carbohydrates are converted into absorbable sugars, proteins into amino acids and small peptides, and dietary lipids into products that can be incorporated into intestinal epithelial cells.

The small intestine plays a particularly important role in absorption. Its extensive network of villi and microvilli provides an enormous functional surface area. Most water-soluble nutrients enter the portal circulation, whereas many absorbed dietary lipids are transported through the intestinal lymphatic system before reaching the bloodstream.

Meanwhile, the liver performs essential metabolic functions. It processes nutrients delivered through the portal vein, regulates glucose availability, produces bile, and contributes to the biotransformation of various substances. The pancreas also has an important dual role, serving both digestive and endocrine functions.

The large intestine subsequently absorbs much of the remaining water and electrolytes while supporting complex interactions between the host and the intestinal microbiota.

From a clinical perspective, understanding these physiological processes is essential. Disorders affecting digestion, absorption, intestinal motility, or hepatic metabolism may lead to malnutrition, electrolyte disturbances, or systemic complications.

For medical professionals, the ability to explain these mechanisms accurately in English is not merely an academic exercise. It supports effective communication, sound clinical reasoning, and the safe delivery of patient-centered care.

Ultimately, the digestive system illustrates a fundamental principle of human physiology: individual organs perform specialized tasks, yet their functions are profoundly interconnected. Understanding this integration is essential for interpreting both normal physiology and gastrointestinal disease.

IX. Teaching plan – Kế hoạch học tập 5H sáng

Thời gianHoạt động
05:00–05:03Khởi động, giới thiệu mục tiêu
05:03–05:11Đọc 8 lượt hội thoại, luyện phát âm và dịch
05:11–05:17Từ vựng, giải phẫu, sinh lý
05:17–05:22Ngữ pháp và IELTS 8.0 speaking
05:22–05:27Trắc nghiệm và thảo luận
05:27–05:30Tổng kết, chấm điểm KVH và giao bài nghe

X. Key takeaways – Thông điệp trọng tâm

  • Digestion: Mechanical and chemical breakdown of food.
  • Absorption: Transfer of nutrients into blood or lymph.
  • Metabolism: Utilization, transformation, and storage of nutrients.
  • Anatomy: Distinguish the alimentary canal from accessory digestive organs.
  • Clinical English: Accuracy, clarity, and logical explanation matter more than using unnecessarily complex language.

LỚP TIẾNG ANH Y KHOA 5H SÁNG – PCC fC

Học đều đặn – Tư duy khoa học – Kết nối chuyên môn – Nâng tầm ngoại ngữ.

Vì một đam mê Khoẻ Vui Hạnh phúc!

BÀI 131 – TIẾNG TRUNG TINH TẾ & TIẾNG NHẬT THỰC HÀNH

PCC fC | LỚP NGOẠI NGỮ Y KHOA 5H SÁNG

The Digestive System – Hệ tiêu hóa

Chủ đề: Giải phẫu hệ tiêu hóa, chức năng tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng.

10 từ mới/ngôn ngữ • 3 câu thực hành • 3 điểm ngữ pháp

Hai bài học được xây dựng song song theo nội dung Bài 131 Tiếng Anh Y khoa, giúp học viên liên hệ cùng một kiến thức y khoa qua ba ngôn ngữ: Anh – Trung – Nhật.

Human Digestive System Diagram: AI-Powered Visualization & Education

PHẦN I – HỌC TIẾNG TRUNG TINH TẾ

第131课:消化系统

Dì yī bǎi sān shí yī kè: Xiāohuà xìtǒng

Bài 131: Hệ tiêu hóa

I. Mười từ mới tiếng Trung

Chữ Hán giản thể – Pinyin – Hán Việt – Nghĩa y khoa

Chữ HánPinyinHán ViệtNghĩa
消化系统xiāohuà xìtǒngTiêu hóa hệ thốngHệ tiêu hóa
消化xiāohuàTiêu hóaTiêu hóa
吸收xīshōuHấp thuHấp thu
营养yíngyǎngDoanh dưỡngDinh dưỡng
食管shíguǎnThực quảnThực quản
胃wèiVịDạ dày
小肠xiǎochángTiểu tràngRuột non
大肠dàchángĐại tràngRuột già
肝脏gānzàngCan tạngGan
胰腺yíxiànDi tuyếnTuyến tụy

Hán Việt giúp liên hệ từ nguyên; không phải cách đọc tiếng Trung hiện đại. Trong tiếng Việt y học, 营养 tương ứng với “dinh dưỡng”, 食管 với “thực quản” và 胰腺 với “tuyến tụy”.

II. Ba câu thực hành tiếng Trung

CÂU 1 – GIỚI THIỆU HỆ TIÊU HÓA

消化系统负责消化食物和吸收营养。

Xiāohuà xìtǒng fùzé xiāohuà shíwù hé xīshōu yíngyǎng.

Hệ tiêu hóa có chức năng tiêu hóa thức ăn và hấp thu chất dinh dưỡng.

English: The digestive system is responsible for digesting food and absorbing nutrients.

CÂU 2 – VAI TRÒ RUỘT NON

小肠是吸收营养的主要部位。

Xiǎocháng shì xīshōu yíngyǎng de zhǔyào bùwèi.

Ruột non là vị trí chủ yếu hấp thu chất dinh dưỡng.

English: The small intestine is the primary site of nutrient absorption.

CÂU 3 – VAI TRÒ GAN VÀ TỤY

肝脏产生胆汁,而胰腺分泌消化酶。

Gānzàng chǎnshēng dǎnzhī, ér yíxiàn fēnmì xiāohuàméi.

Gan sản xuất dịch mật, trong khi tụy tiết enzym tiêu hóa.

English: The liver produces bile, whereas the pancreas secretes digestive enzymes.

III. Ba vấn đề ngữ pháp tiếng Trung

1. 负责 + động từ / cụm động từ – Chịu trách nhiệm thực hiện chức năng

Chủ ngữ + 负责 + động từ / cụm động từ

消化系统 + 负责 + 消化食物。

Xiāohuà xìtǒng fùzé xiāohuà shíwù.

Hệ tiêu hóa đảm nhiệm việc tiêu hóa thức ăn.

Phân tích: 负责 (fùzé) diễn tả chức năng hoặc trách nhiệm. Trong văn phong sinh lý học, cấu trúc này rất hữu ích để mô tả vai trò của cơ quan.

2. 是……的…… – Mệnh đề bổ nghĩa với 的

A + 是 + cụm động từ + 的 + danh từ

小肠是吸收营养的主要部位。

Xiǎocháng shì xīshōu yíngyǎng de zhǔyào bùwèi.

Ruột non là vị trí chính hấp thu chất dinh dưỡng.

Phân tích: Trong câu này, 的 (de) liên kết cụm 吸收营养 (hấp thu chất dinh dưỡng) với danh từ 主要部位 (vị trí chủ yếu). Đây là cấu trúc định ngữ, không phải mẫu nhấn mạnh quá khứ 是……的.

3. 而 – Liên kết hai mệnh đề mang ý so sánh hoặc tương phản

Mệnh đề A + 而 + mệnh đề B

肝脏产生胆汁,而胰腺分泌消化酶。

Gānzàng chǎnshēng dǎnzhī, ér yíxiàn fēnmì xiāohuàméi.

Gan sản xuất mật, còn tụy tiết enzym tiêu hóa.

Phân tích: 而 (ér) giúp nối hai vai trò khác nhau theo cách trang trọng, phù hợp với văn phong y khoa và khoa học.

国立がん研究センターの医師に聞く胆嚢がんの最新トピックス ~胆嚢ポリープはがんになるのか? 研究中の治療法は~ | メディカルノート

PHẦN II – HỌC TIẾNG NHẬT THỰC HÀNH

第131課:消化器系

だいひゃくさんじゅういっか:しょうかきけい

Bài 131: Hệ tiêu hóa

IV. Mười từ mới tiếng Nhật

Kanji – Hiragana – Romaji – Nghĩa tiếng Việt

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
消化器系しょうかきけいshōkakikeiHệ tiêu hóa
消化しょうかshōkaTiêu hóa
吸収きゅうしゅうkyūshūHấp thu
栄養えいようeiyōDinh dưỡng
食道しょくどうshokudōThực quản
胃いiDạ dày
小腸しょうちょうshōchōRuột non
大腸だいちょうdaichōRuột già
肝臓かんぞうkanzōGan
膵臓すいぞうsuizōTuyến tụy

V. Ba câu thực hành tiếng Nhật

CÂU 1 – CHỨC NĂNG HỆ TIÊU HÓA

消化器系は食べ物を消化し、栄養を吸収します。

しょうかきけいは たべものを しょうかし、えいようを きゅうしゅうします。

Shōkakikei wa tabemono o shōka shi, eiyō o kyūshū shimasu.

Hệ tiêu hóa tiêu hóa thức ăn và hấp thu chất dinh dưỡng.

CÂU 2 – VAI TRÒ RUỘT NON

小腸は栄養を吸収する主な場所です。

しょうちょうは えいようを きゅうしゅうする おもな ばしょです。

Shōchō wa eiyō o kyūshū suru omona basho desu.

Ruột non là nơi chủ yếu hấp thu chất dinh dưỡng.

CÂU 3 – VAI TRÒ GAN VÀ TỤY

肝臓は胆汁を作り、一方、膵臓は消化酵素を分泌します。

かんぞうは たんじゅうを つくり、いっぽう、すいぞうは しょうかこうそを ぶんぴつします。

Kanzō wa tanjū o tsukuri, ippō, suizō wa shōka kōso o bunpitsu shimasu.

Gan sản xuất dịch mật, còn tụy tiết enzym tiêu hóa.

VI. Ba vấn đề ngữ pháp tiếng Nhật

1. ~は~を~ます – Cấu trúc mô tả chức năng

Chủ đề + は + tân ngữ + を + động từ

小腸は栄養を吸収します。

しょうちょうは えいようを きゅうしゅうします。

Ruột non hấp thu chất dinh dưỡng.

Phân tích: は (wa) đánh dấu chủ đề, を (o) đánh dấu tân ngữ trực tiếp và 吸収します (kyūshū shimasu) là động từ ở thể lịch sự.

2. ~し、~ます – Liên kết các hành động

Động từ dạng liên dụng + し、+ mệnh đề tiếp theo

食べ物を消化し、栄養を吸収します。

たべものを しょうかし、えいようを きゅうしゅうします。

Tiêu hóa thức ăn và hấp thu chất dinh dưỡng.

Phân tích: 消化し (shōka shi) là dạng nối của 消化する (shōka suru). Cấu trúc này liệt kê hoặc kết nối các hành động theo phong cách tương đối trang trọng.

3. Động từ thể từ điển + danh từ – Mệnh đề bổ nghĩa

Động từ thể từ điển + danh từ

栄養を吸収する場所

えいようを きゅうしゅうする ばしょ

Nơi hấp thu chất dinh dưỡng.

Phân tích: 吸収する (kyūshū suru) bổ nghĩa trực tiếp cho 場所 (basho – địa điểm). Tiếng Nhật không cần một đại từ quan hệ tương ứng với where trong tiếng Anh để hình thành cấu trúc này.

VII. So sánh ba ngôn ngữ

Nội dungTiếng AnhTiếng TrungTiếng Nhật
Hệ tiêu hóaDigestive system消化系统消化器系
Tiêu hóaDigestion消化消化
Hấp thuAbsorption吸收吸収
Ruột nonSmall intestine小肠小腸
GanLiver肝脏肝臓
TụyPancreas胰腺膵臓

Đặc điểm thú vị: Tiếng Trung và tiếng Nhật cùng sử dụng nhiều chữ Hán, nhưng cách phát âm và một số cách viết khác nhau. Chẳng hạn, hấp thu là 吸收 (xīshōu) trong tiếng Trung, còn là 吸収 (きゅうしゅう – kyūshū) trong tiếng Nhật.

VIII. Kiểm tra kiến thức nhanh

1. Trong tiếng Trung, 小肠 có nghĩa là gì?Dạ dàyRuột nonGan

2. Trong tiếng Nhật, 吸収(きゅうしゅう) nghĩa là gì?Hấp thuTiêu hóaBài tiết

3. Trong câu 小腸は栄養を吸収します, trợ từ を có chức năng gì?Đánh dấu chủ đềĐánh dấu tân ngữBiểu thị thời gian

4. Trong tiếng Trung, 而 thường có chức năng gì ở bài này?Biểu thị sở hữuLiên kết hai mệnh đề so sánhĐánh dấu câu hỏi

Kiểm tra đáp án

IX. Gợi ý tổ chức học 10 phút mỗi ngôn ngữ

Thời lượngHoạt động
3 phútHọc 10 từ mới, đọc phiên âm
3 phútĐọc 3 câu thực hành
3 phútGiải thích 3 vấn đề ngữ pháp
1 phútLuyện nhớ và ứng dụng

Thông điệp bài học: Một kiến thức y khoa có thể trở thành cầu nối giữa nhiều ngôn ngữ. Học đều đặn mỗi ngày giúp nâng cao khả năng giao tiếp chuyên môn và mở rộng cơ hội học tập quốc tế.

LỚP TIẾNG ANH Y KHOA 5H – PCC fC

Tiếng Anh vững chuyên môn – Tiếng Trung thêm kết nối – Tiếng Nhật nâng cao thực hành.

Vì một đam mê Khoẻ Vui Hạnh phúc!

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất

Bài viết liên quan

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x