PCC fC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 10/6/2026, Trong hỏi bệnh lâm sàng, một câu hỏi tưởng như rất đơn giản như: “Do you smoke?” hay “Do you drink alcohol?” thực chất có thể mở ra những thông tin vô cùng quan trọng về nguy cơ bệnh tật, tiên lượng và hướng xử trí. Ở Bài 28, Lớp Tiếng Anh Y Khoa sẽ cùng nhau nâng cấp kỹ năng khai thác tiền sử xã hội và tiền sử gia đình theo phong cách chuyên nghiệp hơn, chính xác hơn và tiệm cận trình độ IELTS 8.5. Từ những câu hỏi cơ bản, học viên sẽ học cách hỏi sâu hơn: How much? How often? For how long? Are you still doing it? Is there any family history? Bởi tiếng Anh y khoa chuẩn không chỉ là nói đúng, mà là hỏi đúng – hiểu đúng – ghi đúng.
BÀI GIẢNG 28
Clinical History Precision
Khai thác tiền sử xã hội và tiền sử gia đình trong hỏi bệnh
Lớp Tiếng Anh Y Khoa – do CLB Bóng đá PCC fC tổ chức
Sĩ số: xx/98

I. Mục tiêu bài học
Sau bài học này, học viên có thể:
- Hỏi chính xác tiền sử hút thuốc, uống rượu và tiền sử gia đình bằng tiếng Anh y khoa.
- Hiểu và sử dụng được các cấu trúc quan trọng:
- Do you…?
- How much…?
- Approximately how much…?
- Are you still…?
- Is there any family history of…?
- Biết cách khai thác số lượng – thời gian – hiện tại còn tiếp diễn hay không.
- Chuyển từ câu hỏi đơn giản sang câu hỏi chuyên nghiệp, phù hợp môi trường lâm sàng.
- Ứng dụng trong hỏi bệnh các nhóm bệnh: tiêu hóa, gan mật, tụy, đái tháo đường, ngộ độc rượu, viêm tụy cấp, xơ gan.
II. Đoạn hội thoại trung tâm
1. Social History – Tiền sử xã hội
Doctor: Do you smoke?
Patient: Yes.
Doctor: How much do you smoke?
Patient: About four pack-years.
Doctor: Do you drink alcohol regularly?
Patient: Yes.
Doctor: Approximately how much?
Patient: Around 50 grams of alcohol daily for the past eight years.
Doctor: Are you still drinking currently?
Patient: Yes.
2. Family History – Tiền sử gia đình
Doctor: Is there any family history of gastrointestinal disease, diabetes, or pancreatic disease?
Patient: No, doctor.
III. Từ vựng trọng tâm
| English | Phiên âm gợi ý | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú lâm sàng |
| social history | /ˈsəʊʃəl ˈhɪstəri/ | tiền sử xã hội | hút thuốc, rượu, nghề nghiệp, ma túy |
| smoke | /sməʊk/ | hút thuốc | hỏi hiện tại hoặc trước đây |
| pack-year | /ˈpæk jɪə/ | gói-năm | đơn vị định lượng hút thuốc |
| alcohol | /ˈælkəhɒl/ | rượu/cồn | yếu tố nguy cơ gan, tụy, ngộ độc |
| regularly | /ˈreɡjələli/ | thường xuyên | hỏi tần suất |
| approximately | /əˈprɒksɪmətli/ | khoảng, xấp xỉ | dùng khi ước lượng |
| daily | /ˈdeɪli/ | hằng ngày | tần suất |
| currently | /ˈkʌrəntli/ | hiện tại | xác định còn tiếp diễn |
| family history | /ˈfæməli ˈhɪstəri/ | tiền sử gia đình | yếu tố di truyền/nguy cơ |
| gastrointestinal disease | /ˌɡæstrəʊɪnˈtestɪnəl dɪˈziːz/ | bệnh tiêu hóa | dạ dày, ruột, gan mật |
| diabetes | /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ | đái tháo đường | nguy cơ tim mạch, tụy |
| pancreatic disease | /ˌpæŋkriˈætɪk dɪˈziːz/ | bệnh tụy | viêm tụy, ung thư tụy |
IV. Phân tích cấu trúc câu hỏi
1. Do you smoke?
Đây là câu hỏi Yes/No question ở thì hiện tại đơn.
Cấu trúc:
Do you + V nguyên thể?
Ví dụ:
- Do you smoke?
Anh/chị có hút thuốc không? - Do you drink alcohol?
Anh/chị có uống rượu không? - Do you use any recreational drugs?
Anh/chị có sử dụng chất kích thích/ma túy không?
Ý nghĩa lâm sàng:
Dùng để xác định có hay không có yếu tố nguy cơ.
2. How much do you smoke?
Đây là câu hỏi định lượng.
Cấu trúc:
How much do you + V?
Ví dụ:
- How much do you smoke?
Anh/chị hút bao nhiêu? - How much alcohol do you drink per day?
Mỗi ngày anh/chị uống bao nhiêu rượu? - How much water do you drink daily?
Mỗi ngày anh/chị uống bao nhiêu nước?
Ý nghĩa lâm sàng:
Không chỉ hỏi “có hút thuốc không”, mà cần hỏi mức độ phơi nhiễm.
3. About four pack-years
Pack-year là đơn vị đánh giá mức độ hút thuốc.
Công thức đơn giản:
Pack-years = số gói hút mỗi ngày × số năm hút thuốc
Ví dụ:
- 1 pack/day for 10 years = 10 pack-years
- 0.5 pack/day for 8 years = 4 pack-years
- 2 packs/day for 5 years = 10 pack-years
Câu hỏi thực hành:
- How many cigarettes do you smoke per day?
Mỗi ngày anh/chị hút bao nhiêu điếu? - How many years have you smoked?
Anh/chị đã hút thuốc bao nhiêu năm? - That equals about four pack-years.
Như vậy tương đương khoảng bốn gói-năm.
4. Do you drink alcohol regularly?
Câu này hỏi về thói quen uống rượu thường xuyên.
Regularly giúp phân biệt:
- occasional drinking: uống thỉnh thoảng
- regular drinking: uống thường xuyên
- daily drinking: uống hằng ngày
- binge drinking: uống nhiều trong một lần
Ví dụ mở rộng:
- Do you drink alcohol regularly?
Anh/chị có uống rượu thường xuyên không? - How often do you drink alcohol?
Anh/chị uống rượu bao lâu một lần? - Do you drink every day or only occasionally?
Anh/chị uống hằng ngày hay chỉ thỉnh thoảng?
5. Approximately how much?
Đây là câu hỏi ngắn nhưng rất chuyên nghiệp.
Approximately = khoảng, ước chừng, xấp xỉ.
Dùng khi bệnh nhân không thể nhớ chính xác.
Ví dụ:
- Approximately how much?
Khoảng bao nhiêu? - Approximately how many drinks per day?
Khoảng bao nhiêu đơn vị rượu mỗi ngày? - Approximately how long have you been drinking like this?
Anh/chị đã uống như vậy khoảng bao lâu?
Điểm hay:
Câu hỏi này nhẹ nhàng, không gây cảm giác tra hỏi, phù hợp khai thác rượu, thuốc lá, ma túy, thuốc ngủ, thuốc giảm đau.
6. Around 50 grams of alcohol daily for the past eight years
Câu trả lời này có 3 thành phần quan trọng:
- Số lượng: around 50 grams of alcohol
- Tần suất: daily
- Thời gian: for the past eight years
Cấu trúc chuẩn khi ghi bệnh án:
Amount + frequency + duration
Ví dụ:
- 50 grams of alcohol daily for eight years.
- 10 cigarettes per day for five years.
- Two tablets nightly for three months.
- One bottle of herbal medicine daily for two weeks.
Ứng dụng trong bệnh án tiếng Anh:
Patient reports drinking approximately 50 grams of alcohol daily for the past eight years.
7. Are you still drinking currently?
Câu này dùng thì hiện tại tiếp diễn để hỏi hành vi còn đang tiếp diễn hay không.
Cấu trúc:
Are you still + V-ing?
Ví dụ:
- Are you still drinking currently?
Hiện nay anh/chị vẫn còn uống rượu không? - Are you still smoking?
Hiện nay anh/chị vẫn còn hút thuốc không? - Are you still taking this medication?
Hiện nay anh/chị vẫn còn dùng thuốc này không?
Ý nghĩa lâm sàng:
Rất quan trọng để phân biệt:
- past exposure: phơi nhiễm trong quá khứ
- current exposure: phơi nhiễm hiện tại
- ongoing risk: nguy cơ còn tiếp diễn
8. Is there any family history of…?
Đây là cấu trúc kinh điển khi hỏi tiền sử gia đình.
Cấu trúc:
Is there any family history of + disease?
Ví dụ:
- Is there any family history of diabetes?
Gia đình anh/chị có ai bị đái tháo đường không? - Is there any family history of cancer?
Gia đình anh/chị có ai bị ung thư không? - Is there any family history of gastrointestinal disease?
Gia đình anh/chị có ai mắc bệnh tiêu hóa không? - Is there any family history of pancreatic disease?
Gia đình anh/chị có ai mắc bệnh tụy không?
Câu trả lời thường gặp:
- No, doctor.
Không, bác sĩ. - Yes, my father has diabetes.
Có, bố tôi bị đái tháo đường. - My mother had pancreatic cancer.
Mẹ tôi từng bị ung thư tụy. - I’m not sure.
Tôi không chắc.
V. Mẫu ghi bệnh án tiếng Anh
1. Social history
Simple version:
The patient smokes, with an estimated four pack-year history. He drinks alcohol regularly, approximately 50 grams daily for the past eight years, and is still drinking currently.
2. Family history
There is no reported family history of gastrointestinal disease, diabetes, or pancreatic disease.
3. Combined version
Social history reveals a four pack-year smoking history and regular alcohol consumption of approximately 50 grams daily for the past eight years. The patient is still drinking currently. There is no family history of gastrointestinal disease, diabetes, or pancreatic disease.
VI. Nâng cấp IELTS 8.0 – 8.5
Basic clinical English
The patient smokes and drinks alcohol every day.
Better clinical English
The patient has a four pack-year smoking history and drinks approximately 50 grams of alcohol daily.
Advanced clinical English
The patient reports a four pack-year smoking history and ongoing alcohol consumption of approximately 50 grams per day over the past eight years.
IELTS 8.5 medical style
The patient reports a modest smoking exposure of approximately four pack-years, alongside sustained daily alcohol intake of around 50 grams for the past eight years, which remains ongoing at the time of assessment. He denies any family history of gastrointestinal, diabetic, or pancreatic disease.
VII. Bài tập thực hành trên lớp
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
- Do you ______?
- How much do you ______?
- Do you drink alcohol ______?
- Approximately how ______?
- Are you still ______ currently?
- Is there any family history of ______?
Đáp án gợi ý:
- smoke
- smoke
- regularly
- much
- drinking
- diabetes / pancreatic disease / gastrointestinal disease
Bài tập 2: Chuyển sang tiếng Anh
- Anh/chị có hút thuốc không?
→ Do you smoke? - Anh/chị hút bao nhiêu?
→ How much do you smoke? - Anh/chị có uống rượu thường xuyên không?
→ Do you drink alcohol regularly? - Khoảng bao nhiêu?
→ Approximately how much? - Hiện tại anh/chị còn uống rượu không?
→ Are you still drinking currently? - Gia đình anh/chị có ai bị bệnh tiêu hóa, đái tháo đường hoặc bệnh tụy không?
→ Is there any family history of gastrointestinal disease, diabetes, or pancreatic disease?
Bài tập 3: Role-play
Student A: Doctor
Ask about smoking, alcohol use, and family history.
Student B: Patient
Answer using the following information:
- Smokes 10 cigarettes/day for 6 years
- Drinks alcohol 3 times/week
- Father has diabetes
- No pancreatic disease in family
Suggested dialogue:
Doctor: Do you smoke?
Patient: Yes.
Doctor: How much do you smoke?
Patient: About 10 cigarettes per day for six years.
Doctor: Do you drink alcohol regularly?
Patient: Yes, about three times a week.
Doctor: Is there any family history of diabetes or pancreatic disease?
Patient: Yes, my father has diabetes, but there is no family history of pancreatic disease.
VIII. Công thức học nhanh cho bác sĩ
Khi khai thác yếu tố nguy cơ, luôn nhớ mô hình:
A – F – D – C
| Chữ cái | Ý nghĩa | Câu hỏi mẫu |
| A | Amount – số lượng | How much do you smoke/drink? |
| F | Frequency – tần suất | How often do you drink? |
| D | Duration – thời gian | How long have you been drinking? |
| C | Current status – hiện tại | Are you still drinking currently? |
IX. Thông điệp bài học
Trong hỏi bệnh, một câu hỏi tốt không chỉ dừng lại ở “Có hay không?”.
Một bác sĩ giỏi cần hỏi được:
Có không? Bao nhiêu? Bao lâu? Hiện tại còn không? Gia đình có ai mắc không?
Từ một đoạn hội thoại rất ngắn, chúng ta học được cách khai thác bệnh sử chính xác, định lượng được nguy cơ và ghi bệnh án bằng tiếng Anh chuyên nghiệp.
Clinical history is not just asking questions.
It is the art of turning patient stories into precise medical evidence.
Vấn đề ngữ pháp đọc thêm:

PCC fC Language
Bài đọc thêm
