Bài 29 – Tiếng Anh Y Khoa: Nghệ thuật giao tiếp khi thăm khám bệnh nhân – Examination Communication

2 lượt xem Phi Pha 11/06/2026

PCC fC Language – Thăng Long, Hà Nội, ngày 11/6/2026, Bài 29 của Lớp Tiếng Anh Y Khoa tập trung vào những mẫu câu thiết yếu khi bắt đầu thăm khám: cách xin phép, giải thích thao tác, hướng dẫn bệnh nhân nằm lên giường khám, bộc lộ vùng cần khám, kiểm tra mạch, huyết áp, nồng độ oxy và đánh giá tình trạng chung. Thông qua hội thoại ngắn gọn nhưng rất thực tế, học viên sẽ học được cách sử dụng các cấu trúc quan trọng như:


I’d like to… – Tôi muốn…
Let me… – Để tôi…
I’m going to… – Tôi sẽ…
Could you…, please? – Anh/chị có thể… được không?

Thông điệp cốt lõi của bài học là:
Examination begins with explanation.
Thăm khám bắt đầu từ sự giải thích.

Nói nhẹ nhàng hơn, khám chuyên nghiệp hơn, chăm sóc tôn trọng hơn — đó chính là nền tảng của giao tiếp y khoa hiện đại.

BÀI 29 – CLINICAL ENGLISH COMMUNICATION ART

Nghệ thuật giao tiếp khi thăm khám bệnh nhân

Chủ đề

Examination Communication
Giao tiếp trong quá trình thăm khám lâm sàng

Tình huống

Bác sĩ bắt đầu khám bệnh nhân, đánh giá tình trạng chung, kiểm tra dấu hiệu sinh tồn và hướng dẫn bệnh nhân bộc lộ vùng bụng để thăm khám.

Sĩ số: …/98


I. MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, học viên có thể:

  1. Sử dụng tiếng Anh lịch sự để bắt đầu thăm khám bệnh nhân.
  2. Biết cách thông báo, xin phép và giải thích trước khi thực hiện thao tác khám.
  3. Mô tả tình trạng chung của bệnh nhân bằng các cụm từ lâm sàng cơ bản.
  4. Hướng dẫn bệnh nhân thay đổi tư thế hoặc bộc lộ vùng cần khám một cách tế nhị.
  5. Áp dụng các mẫu câu giao tiếp y khoa vào khám bụng, đo dấu hiệu sinh tồn và khám cấp cứu ban đầu.

II. HỘI THOẠI GỐC

Clinical English Dialogue: Examination Communication

Doctor:
All right, Mr Nguyen. I’d like to examine you now.

Patient:
Yes, doctor.

Doctor:
First, let me check your general condition. You look a little uncomfortable. Your breathing is slightly rapid. I’m going to check your pulse, blood pressure, and oxygen level.

Patient:
Okay.

Doctor:
Your pulse is a little fast, but your oxygen level is acceptable. Now, could you lie down on the examination bed, please?

Patient:
Sure.

Doctor:
Could you pull your shirt up to your chest and lower your trousers slightly to expose your abdomen?

Patient:
Like this?

Doctor:
Yes, that’s fine.


III. DỊCH NGHĨA TIẾNG VIỆT

Bác sĩ:
Được rồi, anh Nguyễn. Bây giờ tôi muốn khám cho anh.

Bệnh nhân:
Vâng, bác sĩ.

Bác sĩ:
Trước tiên, để tôi kiểm tra tình trạng chung của anh. Trông anh có vẻ hơi khó chịu. Nhịp thở của anh hơi nhanh. Tôi sẽ kiểm tra mạch, huyết áp và nồng độ oxy của anh.

Bệnh nhân:
Vâng.

Bác sĩ:
Mạch của anh hơi nhanh, nhưng nồng độ oxy vẫn chấp nhận được. Bây giờ, anh có thể nằm lên giường khám được không?

Bệnh nhân:
Được ạ.

Bác sĩ:
Anh có thể kéo áo lên đến ngực và hạ quần xuống một chút để bộc lộ vùng bụng không?

Bệnh nhân:
Như thế này ạ?

Bác sĩ:
Đúng rồi, như vậy được rồi.


IV. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM CÓ PHIÊN ÂM

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ ứng dụng
examine/ɪɡˈzæmɪn/khámI’d like to examine you now.
examination/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/sự thăm khámThe examination will be quick.
examination bed/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən bed/giường khámPlease lie down on the examination bed.
general condition/ˈdʒenərəl kənˈdɪʃən/tình trạng chungLet me check your general condition.
condition/kənˈdɪʃən/tình trạngYour condition is stable.
uncomfortable/ʌnˈkʌmftəbəl/khó chịuYou look a little uncomfortable.
breathing/ˈbriːðɪŋ/sự thở, nhịp thởYour breathing is slightly rapid.
slightly/ˈslaɪtli/hơi, nhẹYour pulse is slightly fast.
rapid/ˈræpɪd/nhanhYour breathing is rapid.
pulse/pʌls/mạchI’m going to check your pulse.
blood pressure/blʌd ˈpreʃər/huyết ápYour blood pressure is normal.
oxygen/ˈɑːksɪdʒən/oxyYour oxygen level is acceptable.
oxygen level/ˈɑːksɪdʒən ˈlevəl/nồng độ oxyI’ll check your oxygen level.
acceptable/əkˈseptəbəl/chấp nhận đượcYour oxygen level is acceptable.
lie down/laɪ daʊn/nằm xuốngCould you lie down, please?
pull up/pʊl ʌp/kéo lênCould you pull your shirt up?
shirt/ʃɜːrt/áo sơ mi, áoPull your shirt up, please.
chest/tʃest/ngựcPull your shirt up to your chest.
lower/ˈloʊər/hạ xuốngLower your trousers slightly.
trousers/ˈtraʊzərz/quần dàiCould you lower your trousers slightly?
expose/ɪkˈspoʊz/bộc lộExpose your abdomen.
abdomen/ˈæbdəmən/bụngI need to examine your abdomen.
fine/faɪn/được, ổnYes, that’s fine.
discomfort/dɪsˈkʌmfərt/sự khó chịuTell me if you feel discomfort.
tenderness/ˈtendərnəs/đau khi ấnI’ll check for tenderness.
gently/ˈdʒentli/nhẹ nhàngI’m going to press gently.
stethoscope/ˈsteθəskoʊp/ống ngheI’ll listen with my stethoscope.

V. CẤU TRÚC GIAO TIẾP CỐT LÕI

1. Thông báo trước khi khám

Mẫu câu

I’d like to examine you now.
Tôi muốn khám cho anh/chị bây giờ.

Phân tích

“I’d like to…” là cách nói lịch sự hơn “I want to…”. Trong giao tiếp y khoa, đây là cấu trúc rất quan trọng vì giúp bệnh nhân cảm thấy được tôn trọng.

Mở rộng

I’d like to examine your abdomen now.
Tôi muốn khám bụng cho anh/chị bây giờ.

I’d like to check your vital signs first.
Tôi muốn kiểm tra dấu hiệu sinh tồn của anh/chị trước.

I’d like to listen to your chest.
Tôi muốn nghe ngực cho anh/chị.


2. Xin phép nhẹ nhàng trước khi thực hiện thao tác

Mẫu câu

Let me check your general condition.
Để tôi kiểm tra tình trạng chung của anh/chị.

Phân tích

“Let me…” không phải là câu ra lệnh. Trong ngữ cảnh khám bệnh, nó có sắc thái xin phép nhẹ nhàng, tự nhiên và chuyên nghiệp.

Mở rộng

Let me check your pulse.
Để tôi kiểm tra mạch của anh/chị.

Let me check your blood pressure.
Để tôi đo huyết áp của anh/chị.

Let me examine your abdomen.
Để tôi khám bụng cho anh/chị.


3. Báo trước thao tác sắp làm

Mẫu câu

I’m going to check your pulse, blood pressure, and oxygen level.
Tôi sẽ kiểm tra mạch, huyết áp và nồng độ oxy của anh/chị.

Công thức

I’m going to + động từ nguyên thể

Ứng dụng

I’m going to press gently on your abdomen.
Tôi sẽ ấn nhẹ vào bụng của anh/chị.

I’m going to listen to your chest.
Tôi sẽ nghe ngực của anh/chị.

I’m going to check for tenderness.
Tôi sẽ kiểm tra xem có đau khi ấn không.

I’m going to examine the painful area.
Tôi sẽ khám vùng bị đau.


4. Hướng dẫn bệnh nhân lịch sự

Mẫu câu

Could you lie down on the examination bed, please?
Anh/chị có thể nằm lên giường khám được không?

Công thức

Could you + động từ nguyên thể + please?

Ứng dụng

Could you sit up, please?
Anh/chị có thể ngồi dậy được không?

Could you lie down, please?
Anh/chị có thể nằm xuống được không?

Could you turn onto your left side, please?
Anh/chị có thể nghiêng sang bên trái được không?

Could you take a deep breath in, please?
Anh/chị có thể hít sâu vào được không?

Could you breathe out slowly, please?
Anh/chị có thể thở ra chậm được không?


VI. ĐIỂM GIAO TIẾP NHẠY CẢM: BỘC LỘ VÙNG KHÁM

Trong hội thoại gốc, bác sĩ nói:

Could you pull your shirt up to your chest and lower your trousers slightly to expose your abdomen?

Đây là câu rất quan trọng vì liên quan đến quyền riêng tư, sự tế nhị và sự an toàn tâm lý của người bệnh.

Cách nói nên dùng

Could you pull your shirt up slightly, please?
Anh/chị có thể kéo áo lên một chút được không?

Could you lower your trousers slightly, please?
Anh/chị có thể hạ quần xuống một chút được không?

I only need to examine your abdomen.
Tôi chỉ cần khám vùng bụng của anh/chị.

I’ll keep you covered as much as possible.
Tôi sẽ che chắn cho anh/chị nhiều nhất có thể.

Please let me know if you feel uncomfortable.
Nếu anh/chị thấy khó chịu, hãy nói cho tôi biết.

Cách nói đầy đủ, chuyên nghiệp hơn

Could you pull your shirt up to your chest and lower your trousers slightly so that I can examine your abdomen properly? I’ll keep you covered as much as possible.

Anh/chị có thể kéo áo lên đến ngực và hạ quần xuống một chút để tôi khám bụng cho rõ hơn được không? Tôi sẽ che chắn cho anh/chị nhiều nhất có thể.


VII. PHIÊN BẢN HỘI THOẠI NÂNG CẤP

Examination Communication – Professional Version

Doctor:
All right, Mr Nguyen. I’d like to examine you now, especially your abdomen. Is that okay with you?

Patient:
Yes, doctor.

Doctor:
First, let me check your general condition. You seem a little uncomfortable, and your breathing appears slightly rapid. I’m going to check your pulse, blood pressure, and oxygen saturation.

Patient:
Okay.

Doctor:
Your pulse is a bit fast, but your oxygen saturation is still within an acceptable range. Now, could you please lie down on the examination bed?

Patient:
Sure.

Doctor:
Thank you. Could you pull your shirt up to your chest and lower your trousers slightly so that I can examine your abdomen properly?

Patient:
Like this?

Doctor:
Yes, that’s perfect. I’ll keep you covered as much as possible. Please let me know if you feel any pain or discomfort during the examination.


VIII. MỞ RỘNG THEO TÌNH HUỐNG KHÁM BỤNG

1. Bắt đầu khám bụng

I’m going to examine your abdomen now.
Tôi sẽ khám bụng cho anh/chị bây giờ.

Please lie flat and try to relax your abdomen.
Anh/chị nằm thẳng và cố gắng thả lỏng bụng.

Please breathe normally.
Anh/chị thở bình thường.


2. Quan sát bụng

I’m going to look at your abdomen first.
Trước tiên, tôi sẽ quan sát bụng của anh/chị.

I’m checking for any swelling, scars, or visible movement.
Tôi đang kiểm tra xem có chướng bụng, sẹo hay cử động bất thường không.


3. Sờ nắn bụng

I’m going to press gently on different areas of your abdomen.
Tôi sẽ ấn nhẹ vào các vùng khác nhau trên bụng của anh/chị.

Please tell me if it hurts.
Nếu đau, anh/chị hãy nói cho tôi biết.

Does it hurt here?
Ấn ở đây có đau không?

Is the pain mild, moderate, or severe?
Đau nhẹ, vừa hay nhiều?

Is the pain worse when I press or when I release?
Đau tăng khi tôi ấn xuống hay khi tôi nhả tay ra?


4. Nghe bụng

I’m going to listen to your abdomen with my stethoscope.
Tôi sẽ nghe bụng của anh/chị bằng ống nghe.

Please keep breathing normally.
Anh/chị cứ thở bình thường.


5. Kết thúc khám

You can lower your shirt now.
Anh/chị có thể kéo áo xuống rồi.

Thank you for your cooperation.
Cảm ơn anh/chị đã phối hợp.

I’ll explain what I found after the examination.
Tôi sẽ giải thích kết quả khám sau khi khám xong.


IX. CÁC MẪU CÂU VÀNG TRONG THĂM KHÁM

Nhóm 1: Thông báo và xin phép

I’d like to examine you now.
Tôi muốn khám cho anh/chị bây giờ.

Is that okay with you?
Như vậy có được không?

Let me check your general condition first.
Để tôi kiểm tra tình trạng chung của anh/chị trước.


Nhóm 2: Hướng dẫn tư thế

Could you sit up, please?
Anh/chị có thể ngồi dậy được không?

Could you lie down, please?
Anh/chị có thể nằm xuống được không?

Could you turn onto your right side, please?
Anh/chị có thể nghiêng sang bên phải được không?

Could you bend your knees, please?
Anh/chị có thể co gối lại được không?


Nhóm 3: Hướng dẫn hô hấp khi khám

Take a deep breath in.
Hít sâu vào.

Breathe out slowly.
Thở ra chậm.

Hold your breath for a moment.
Nín thở một chút.

You can breathe normally now.
Bây giờ anh/chị có thể thở bình thường.


Nhóm 4: Đánh giá đau

Does it hurt here?
Ấn ở đây có đau không?

Where does it hurt the most?
Anh/chị đau nhất ở đâu?

Does the pain move anywhere?
Cơn đau có lan hoặc di chuyển đi đâu không?

Please tell me if the pain gets worse.
Nếu đau tăng lên, anh/chị hãy nói cho tôi biết.


Nhóm 5: Trấn an người bệnh

This may feel a little uncomfortable, but it should not be painful.
Việc này có thể hơi khó chịu, nhưng không nên gây đau.

I’ll be gentle.
Tôi sẽ làm nhẹ nhàng.

Please let me know if you feel uncomfortable.
Nếu thấy khó chịu, hãy nói cho tôi biết.

We’ll stop if you feel too much pain.
Chúng ta sẽ dừng lại nếu anh/chị đau quá.


X. BÀI TẬP THỰC HÀNH

Bài tập 1: Điền từ

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. I’d like to ______ you now.
  2. Let me check your general ______.
  3. Your breathing is slightly ______.
  4. I’m going to check your pulse, blood pressure, and oxygen ______.
  5. Could you lie down on the examination ______, please?
  6. Could you pull your shirt ______ to your chest?
  7. Could you lower your trousers ______?
  8. Please tell me if you feel any pain or ______.

Đáp án

  1. examine
  2. condition
  3. rapid
  4. level
  5. bed
  6. up
  7. slightly
  8. discomfort

Bài tập 2: Dịch sang tiếng Anh

  1. Bây giờ tôi muốn khám cho anh/chị.
  2. Trước tiên, để tôi kiểm tra tình trạng chung của anh/chị.
  3. Nhịp thở của anh/chị hơi nhanh.
  4. Tôi sẽ kiểm tra mạch, huyết áp và nồng độ oxy.
  5. Anh/chị có thể nằm lên giường khám được không?
  6. Anh/chị có thể kéo áo lên đến ngực được không?
  7. Anh/chị có thể hạ quần xuống một chút được không?
  8. Nếu đau hoặc khó chịu, anh/chị hãy nói cho tôi biết.

Gợi ý đáp án

  1. I’d like to examine you now.
  2. First, let me check your general condition.
  3. Your breathing is slightly rapid.
  4. I’m going to check your pulse, blood pressure, and oxygen level.
  5. Could you lie down on the examination bed, please?
  6. Could you pull your shirt up to your chest, please?
  7. Could you lower your trousers slightly, please?
  8. Please tell me if you feel any pain or discomfort.

Bài tập 3: Role-play

Tình huống: Khám bụng

Doctor:
I’d like to examine your abdomen now. Is that okay?

Patient:
Yes, doctor.

Doctor:
Could you lie down on the examination bed, please?

Patient:
Sure.

Doctor:
Could you pull your shirt up slightly?

Patient:
Like this?

Doctor:
Yes, that’s fine. I’m going to press gently on your abdomen. Please tell me if it hurts.

Patient:
Okay.

Doctor:
Does it hurt here?

Patient:
Yes, a little.

Doctor:
Is the pain mild, moderate, or severe?

Patient:
It’s moderate.


XI. THÔNG ĐIỆP CHUYÊN MÔN

Trong thăm khám lâm sàng, giao tiếp không chỉ là phần mở đầu. Giao tiếp chính là một phần của kỹ thuật khám bệnh.

Một quy trình giao tiếp tốt nên đi theo trình tự:

Thông báo → Xin phép → Giải thích → Hướng dẫn → Trấn an → Thực hiện → Phản hồi

Bác sĩ giỏi không chỉ khám đúng, mà còn giúp người bệnh cảm thấy được tôn trọng, được bảo vệ và được đồng hành.


XII. CÂU KHẨU HIỆU CỦA BÀI 29

Examination begins with explanation.
Thăm khám bắt đầu từ sự giải thích.

Before touching the patient, touch the patient’s trust.
Trước khi chạm vào cơ thể người bệnh, hãy chạm tới niềm tin của họ.

Speak gently – Examine professionally – Care respectfully.
Nói nhẹ nhàng – Khám chuyên nghiệp – Chăm sóc tôn trọng.

PCC fC Language

Bài đọc thêm

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x